Nhu tỉnh dậy lúc ba giờ sáng, trước cả tiếng gà, trước cả ánh sáng đầu tiên rạn trên bầu trời đô thị. Cô nằm im trên giường, nghe tim mình đập, và biết ngay có điều gì đó không ổn. Không phải một âm thanh. Không phải một hình ảnh. Chỉ là một khoảng trống, như thể đêm qua có một chiếc ghế trong phòng khách bị dời đi, một bức ảnh trên tường bị gỡ xuống, một cái tên trên đầu lưỡi bị nuốt mất.
Cô ngồi dậy. Ngôi nhà im lặng đến bất thường. Thường thì tiếng quạt trần của phòng bên vẫn kêu đều đều, tiếng chó nhà hàng xóm vẫn sủa lúc hai giờ, tiếng xe máy phóng qua đầu hẻm. Đêm nay không có gì. Một sự im lặng bị bào mòn, như một cuộn băng đã bị xóa.
Nhu bước xuống giường, chân trần trên nền gạch lạnh. Cô đi về phía ban thờ nhỏ trong góc phòng, nơi đặt di ảnh của mẹ. Bức ảnh vẫn ở đó, gương mặt hiền hậu nhìn cô qua lớp kính mờ bụi. Cô thở phào. Mẹ cô vẫn còn. Nhưng cảm giác thiếu vắng vẫn không tan, như một mũi kim đâm nhẹ vào xương ức, không đau lắm nhưng không thể bỏ qua.
Điện thoại reo lúc bốn giờ. Khôi.
"Em có nhớ anh Tùng không?" Giọng anh khàn, như vừa khóc hoặc vừa hét.
Nhu đứng hình. Tùng. Anh Tùng, thành viên lớn tuổi nhất của Hội Huyền Cơ, người đàn ông sáu mươi tuổi với đôi bàn tay khô ráp từng gieo quẻ cho cô khi cô mới vào hội, người luôn mang đến mứt gừng tự làm mỗi dịp Tết, người mà cô gọi bằng hai tiếng "chú Tùng" đầy trìu mến.
"Chú Tùng..." Cô lặp lại, cảm giác tên gọi vừa quen vừa lạ, như một từ tiếng nước ngoài mình từng biết nhưng đã quên nghĩa. "Chú Tùng thì sao?"
"Chú ấy đã chết." Khôi ngừng một nhịp. "Đêm qua. Tai nạn giao thông. Anh vừa nhận được tin."
Nhu ngồi sụp xuống sàn. Nước mắt chảy ra trước khi cô kịp hiểu tại sao mình khóc, nhưng rồi cô nhận ra: cô không nhớ được gương mặt chú Tùng. Cô biết tên ông, biết ông đã chết, nhưng hình ảnh về ông đang tan dần trong đầu cô, như một bức tranh bị nước mưa làm nhòe, từng nét một, từng đường một.
"Em không nhớ mặt chú ấy," cô nói, giọng run. "Khôi, em không nhớ mặt chú ấy nữa."
Im lặng ở đầu dây bên kia. Rồi Khôi nói, giọng khàn đặc: "Anh cũng vậy. Anh chỉ nhớ tên. Anh đang cố nhớ lần đầu gặp chú ấy, ở Hội, chú ấy ngồi góc phòng, tay cầm tách trà... nhưng hình ảnh cứ như bị ai đó dùng tay bôi đi."
Nhu nhắm mắt. Cô gắng hình dung căn phòng họp của Hội Huyền Cơ, nơi tối thứ bảy hằng tuần, những chiếc ghế nhựa xếp quanh bàn gỗ, ấm trà nóng trên bàn. Cô nhớ vị trí của mình, nhớ chỗ Khôi ngồi lần đầu đến, nhớ chỗ thầy Đàm đặt cuốn sách. Nhưng chỗ chú Tùng thường ngồi, cạnh cửa sổ, nơi ánh đèn đường hắt vào tạo một vệt sáng trên vai ông, giờ là một khoảng không. Một chiếc ghế trống không có người, không có bóng, không có dấu vết.
"Đây là Thợ Vá," Nhu thì thào, thì ra cô đã nói thành lời. "Nó đã lấy ông ấy."
"Em đừng nói vậy." Giọng Khôi căng lên. "Chú Tùng chết vì tai nạn. Có biên bản, có người chứng kiến. Anh vừa gọi cho một người bạn ở bệnh viện, họ nói xác nhận danh tính..."
"Bằng gì?" Nhu cắt ngang. "Họ xác nhận danh tính bằng giấy tờ, bằng người thân, bằng ký ức. Nhưng nếu tất cả đều bị xóa, thì họ xác nhận danh tính của một người không ai nhớ mặt. Em cá là giờ này, vợ chú ấy, con chú ấy, họ cũng đang cố nhớ mặt ông và không thể. Em cá là họ đang khóc mà không biết vì sao mình khóc."
Khôi im lặng. Nhu nghe thấy tiếng anh thở dài, một hơi thở dài và nặng, như thể anh vừa nhấc một vật nặng hàng trăm cân khỏi vai.
"Em đến nhà thầy Đàm đi," anh nói cuối cùng, giọng trầm xuống như một người vừa đưa ra quyết định. "Chúng ta cần nói chuyện."
Trời chưa sáng hẳn khi Nhu đến nhà thầy Đàm. Căn nhà nhỏ nằm cuối con hẻm, cánh cửa gỗ đã bạc màu mở sẵn, như thể thầy biết cô sẽ đến. Thầy ngồi trên chiếc ghế mây, trước mặt là một tờ giấy trắng, tay cầm cây bút máy cũ, ngòi bút chạm nhẹ lên mặt giấy chưa viết gì.
Nhu bước vào, ngồi xuống chiếc ghế đối diện, không nói lời nào. Cô nhìn tờ giấy trắng, nhìn cây bút, nhìn đôi mắt thầy. Đôi mắt đỏ hoe, nhưng không khóc. Thầy đã khóc rồi, cô nghĩ, và giờ đang cố giữ mình vững để làm điều cần làm.
"Thầy còn nhớ chú Tùng không?" Cô hỏi, dù biết câu trả lời.
Thầy Đàm gật đầu chậm rãi. "Thầy nhớ tên. Nhớ giọng nói, như một âm thanh không gắn với gương mặt nào. Nhớ cảm giác khi ngồi cạnh ông ấy, một sự ấm áp, một sự tin cậy. Nhưng hình ảnh cụ thể, khuôn mặt, dáng đi, cách ông ấy cười..." Thầy dừng lại, đưa tay xoa trán. "Nó như bị ai đó dùng giấy nhám chà đi, để lại một vết nhẵn trên bề mặt ký ức."
Nhu cảm thấy nước mắt mình lại trào ra. Cô không kìm được. "Đây là lỗi của chúng ta. Nếu chúng ta không gửi tín hiệu lên, nếu chúng ta không kích động Đồng Hưởng, Thợ Vá sẽ không siết lại. Chú Tùng sẽ vẫn ngồi cạnh cửa sổ, vẫn mang mứt gừng đến mỗi dịp Tết..."
"Con." Giọng thầy Đàm nghiêm lại, nhưng vẫn dịu. "Con đang tự trách mình, nhưng con không có quyền đó."
Nhu ngẩng lên nhìn thầy.
"Chú Tùng là một người đã thức," thầy nói. "Ông ấy đến Hội từ mười năm trước, trước cả con, trước cả Khôi. Ông ấy đã thấy bóng mờ của cấu trúc từ rất lâu, đã hỏi những câu hỏi mà ông ấy không bao giờ dám nói thành lời. Khi các con đến, khi các con bắt đầu ghép các mảnh lại, ông ấy là người đầu tiên hiểu điều gì đang xảy ra. Thầy còn nhớ, hai tuần trước, ông ấy nói với thầy: 'Nếu có ngày tôi biến mất, đừng tìm tôi. Chỉ cần nhớ rằng tôi đã từng ở đây.'"
Nhu nhìn thầy, kinh ngạc. "Chú ấy biết trước?"
"Ông ấy không biết trước. Ông ấy chỉ hiểu rõ hơn chúng ta về cái giá của việc nhìn thấu." Thầy Đàm đặt cây bút xuống, nhìn tờ giấy trắng. "Con biết vì sao thầy không viết gì chưa?"
Nhu lắc đầu.
"Vì thầy đang cố nhớ. Cố nhớ thật kỹ, trước khi nó biến mất hoàn toàn." Thầy nhắm mắt, như đang lục tìm trong một kho ký ức đang sụp đổ. "Ông ấy cao, hơi gầy. Tóc muối tiêu, cắt ngắn. Ngón tay trỏ bàn tay phải có một vết sẹo dài, do lúc trẻ làm nghề mộc bị đục trượt. Ông ấy thích uống trà xanh, không thích trà ướp hoa. Mỗi lần gieo quẻ, ông ấy thường xoa hai tay vào nhau trước khi gieo, như muốn làm ấm các đồng xu..."
Thầy nói chậm rãi, từng chi tiết một, như thể đang chạm vào từng viên gạch của một bức tường đang sụp. Nhu lắng nghe, cố ghi nhớ từng từ, như thể ghi nhớ là một cách giữ ai đó ở lại.
"Và ông ấy có một câu nói mà thầy sẽ không bao giờ quên," thầy Đàm tiếp tục, mở mắt ra. "Khi lần đầu thầy nghe con và Khôi bàn về chuyện gửi tín hiệu lên, ông ấy ngồi im, không nói gì. Đến cuối buổi, khi mọi người đứng dậy ra về, ông ấy đến bên thầy và nói: 'Nếu trên kia có ai đó, họ đã biết chúng ta tồn tại từ lâu. Câu hỏi không phải là họ có nghe thấy chúng ta không. Câu hỏi là họ có muốn nghe không.'"
Nhu cảm thấy một cơn rùng mình chạy dọc sống lưng. Chú Tùng, người đã nhìn thấu điều mà cô và Khôi mất nhiều tháng để hiểu: rằng việc gõ cửa không quan trọng bằng việc người bên trong có muốn mở hay không.
Thầy Đàm cầm cây bút lên, bắt đầu viết lên tờ giấy trắng. Nhu nhìn thấy những nét chữ run run, nhưng đều đặn:
"TÙNG. NGƯỜI BẠN CỦA CHÚNG TA. ĐÃ TỪNG Ở ĐÂY."
Thầy viết xong, đặt bút xuống, nhìn tờ giấy một lúc lâu. Rồi thầy gấp tờ giấy làm tư, cẩn thận như đang gấp một vật quý giá, và nhét vào một chiếc phong bì cũ, đã ố vàng theo thời gian.
"Thầy sẽ giấu phong bì này," thầy nói, giọng bình tĩnh trở lại. "Giữa những trang sách cũ, nơi không ai nghĩ đến việc tìm. Nếu một ngày nào đó, ngay cả chúng ta cũng quên, thì tờ giấy này sẽ vẫn ở đó, nhắc chúng ta rằng đã có một người tên Tùng từng sống, từng gieo quẻ, từng mang mứt gừng đến mỗi dịp Tết."
Nhu nhìn thầy, và trong khoảnh khắc, cô hiểu vì sao Hạo khắc vạch lên chuôi kiếm mỗi sáng. Không phải để đếm ngày. Không phải để chứng minh thời gian trôi. Mà để chống lại sự lãng quên, để để lại một dấu vết nhỏ trên bề mặt một thế giới đang liên tục xóa đi mọi dấu vết.
Cô đứng dậy, bước tới bàn, cầm lấy một tờ giấy trắng khác. Cô cầm bút lên, viết nguệch ngoạc:
"TÔI NHỚ CHÚ TÙNG. TÔI SẼ KHÔNG QUÊN."
Rồi cô gấp tờ giấy, nhét vào túi áo, sát ngực, nơi nó sẽ cùng cô đi qua mọi nơi, như một lá bùa chống lại sự lãng quên.
Khôi đến lúc bảy giờ, mắt thâm quầng, quần áo nhăn nhúm như anh đã thức trắng đêm. Anh ngồi xuống bàn, nhìn tờ giấy trắng trước mặt thầy Đàm, nhìn Nhu, rồi nhìn ra cửa sổ nơi bầu trời đã sáng hẳn, một màu xám đục như sữa pha loãng.
"Anh đã nghĩ về điều này cả đêm," anh nói, giọng khàn. "Chú Tùng là người đầu tiên. Nhưng sẽ không phải là người cuối cùng."
Nhu siết chặt tờ giấy trong túi áo. "Chúng ta có thể dừng lại. Gỡ bỏ các thiết bị, chấm dứt thí nghiệm, trở lại cuộc sống bình thường. Nếu chúng ta không gây thêm Đồng Hưởng, Thợ Vá sẽ không có gì để siết."
"Em tin điều đó sao?" Khôi nhìn cô, ánh mắt không chế giễu, chỉ mệt mỏi. "Mày đã thấy. Chúng ta đã gửi một tín hiệu nhỏ, một chuỗi ba quẻ và một quẻ Thái. Không có gì quá lớn, không có gì quá ồn ào. Nhưng nó vẫn đủ để Thợ Vá chú ý. Mày nghĩ nếu chúng ta dừng lại, nó sẽ quên chúng ta đã tồn tại sao?"
Nhu im lặng. Cô biết anh nói đúng. Một khi đã thức, một khi đã nhìn thấy cấu trúc, không có cách nào quay lại trạng thái ngủ. Hạo đã từng ở vị trí này, ở tầng dưới, đã từng phải chọn giữa việc im lặng chờ bị xóa hay tiếp tục tìm cách liên lạc dù biết mỗi lần liên lạc đều kéo Thợ Vá đến gần hơn.
"Vậy chúng ta làm gì?" Cô hỏi, giọng nhỏ.
Thầy Đàm đứng dậy, bước tới tủ sách, lấy ra một cuốn sách cũ. Ông lật tìm một trang, rồi chỉ vào một dòng chữ: "Thiên hạ hữu sơn, Thiên Sơn Độn. Quân tử dĩ viễn tiểu nhân, bất ác nhi nghiêm."
"Quẻ Độn," thầy nói. "Núi dưới trời. Quẻ của sự rút lui. Người quân tử thấy thế đạo nguy hiểm thì lùi lại, không ghét kẻ tiểu nhân, chỉ nghiêm khắc giữ mình. Có những lúc, rút lui là cách khôn ngoan nhất."
"Nhưng nếu chúng ta rút lui," Nhu nói, "chúng ta sẽ quên. Giống như chú Tùng. Từ từ, từng mảnh một, chúng ta sẽ quên tất cả những gì đã thấy, đã biết, đã hiểu. Chúng ta sẽ trở lại làm những con người bình thường, không biết gì về cấu trúc, không biết gì về tầng trên, không biết gì về Thợ Vá. Và chúng ta sẽ không bao giờ nhớ rằng mình đã từng biết."
"Đó là cái giá của sự an toàn," thầy Đàm nói, giọng trầm. "Nhưng đó cũng là cái giá của việc tiếp tục. Nhìn xem, chú Tùng đã chết dù chúng ta có làm gì hay không. Ông ấy đã thức quá lâu, Thợ Vá đã dò ra ông ấy từ trước khi chúng ta gửi tín hiệu. Cái chết của ông ấy không phải do hành động của chúng ta, mà do sự tồn tại của chính ông ấy."
Nhu nhìn thầy, hiểu ra điều thầy đang nói. Thợ Vá không phải một kẻ săn mồi có động cơ. Nó là một hàm dọn dẹp, hoạt động theo quy luật. Bất kỳ ai thức, bất kỳ ai nhìn thấy cấu trúc, đều trở thành một lỗi trong hệ thống, một dị thường cần được loại bỏ. Chú Tùng không chết vì họ gửi tín hiệu. Chú Tùng chết vì ông đã nhìn thấy.
"Vậy thì," Nhu nói, giọng bình tĩnh trở lại, "nếu chúng ta chắc chắn sẽ bị xóa dù làm gì đi nữa, thì ít nhất chúng ta nên làm điều gì đó đáng để được xóa."
Khôi nhìn cô, một tia sáng lóe lên trong đôi mắt mệt mỏi. "Em nói đúng. Chúng ta không thể dừng lại. Nhưng chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận. Không gửi tín hiệu lớn, không gây Đồng Hưởng mạnh. Chúng ta cần tìm một cách lặng lẽ hơn, một cách mà Thợ Vá không dò ra."
"Giống như Hạo," Nhu nói khẽ. "Gã đã khắc vạch lên chuôi kiếm, viết bản đồ lên vách miếu, xếp đá thành dòng chữ ở mé trời. Tất cả đều bị xóa. Nhưng gã vẫn tiếp tục. Vì gã biết rằng ngay cả khi bị xóa, hành động khắc lên đã là một hành động chống lại sự lãng quên."
Thầy Đàm gật đầu, nhìn tờ giấy đã gấp trong tay. "Chúng ta không thể thắng Thợ Vá. Nhưng chúng ta có thể để lại dấu vết. Những dấu vết mà khi bị phát hiện, sẽ nhắc người ta rằng đã từng có những người nhìn thấy, đã từng có những người hỏi, đã từng có những người dám gõ cửa."
Nhu nhìn ra cửa sổ. Bầu trời đã chuyển sang màu xám bạc, ánh nắng đầu ngày len lỏi qua những tán cây. Một ngày mới bắt đầu, một ngày mà chú Tùng sẽ không còn ở đó để nhìn thấy. Nhưng cô vẫn còn ở đây. Khôi vẫn còn ở đây. Thầy Đàm vẫn còn ở đây. Và tờ giấy trong túi áo cô vẫn còn đó, nhắc cô rằng cô đã từng hứa sẽ không quên.
"Có một điều chúng ta cần làm," cô nói, quay lại nhìn hai người. "Chúng ta cần tìm ra cách liên lạc với tầng trên mà không kích hoạt Thợ Vá. Một cách nhẹ nhàng hơn, tinh tế hơn. Nhưng trước hết, chúng ta cần hiểu Thợ Vá hoạt động như thế nào. Nó dò ra điều gì? Nó xóa dựa trên tiêu chí nào? Nếu chúng ta hiểu được quy luật của nó, chúng ta có thể né được nó."
Khôi mở laptop, ngón tay lướt trên bàn phím. "Anh có thể bắt đầu phân tích dữ liệu về cái chết của chú Tùng. Xem có mẫu hình nào trong cách Thợ Vá chọn mục tiêu không."
"Và em sẽ nghiên cứu về quẻ Độn," Nhu nói. "Quẻ của sự rút lui. Nếu chúng ta phải lùi lại, chúng ta cần biết cách lùi mà không bị phát hiện."
Thầy Đàm mỉm cười, một nụ cười buồn nhưng kiên định. "Vậy thì chúng ta bắt đầu. Không phải để trả thù, không phải để thắng. Mà để tiếp tục, theo cách của những người đã nhìn thấy và không thể giả vờ không nhìn thấy nữa."
Nhu gật đầu, tay vô thức chạm vào tờ giấy trong túi áo. Cô cảm nhận được góc giấy cộm lên qua lớp vải, một điểm tựa nhỏ giữa một thế giới đang liên tục đổi thay. Chú Tùng, cô nghĩ, ông đã từng nói rằng câu hỏi không phải là tầng trên có nghe thấy chúng ta không, mà là họ có muốn nghe không. Giờ cô hiểu thêm một điều: câu hỏi quan trọng hơn là chúng ta có dám tiếp tục gõ cửa, dù biết mỗi lần gõ có thể là lần cuối cùng.
Ngoài cửa sổ, một cơn gió thổi qua, làm rung nhẹ những tán lá. Trên bàn, tờ giấy trắng của thầy Đàm vẫn nằm đó, với dòng chữ "TÙNG. NGƯỜI BẠN CỦA CHÚNG TA. ĐÃ TỪNG Ở ĐÂY." Nhu nhìn dòng chữ, và biết rằng dù chuyện gì xảy ra tiếp theo, dù Thợ Vá có lấy đi bao nhiêu người nữa, cô sẽ không để mình trở thành người quên.
Vì quên là cách chết đau đớn nhất.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 45 →