Hạo thức dậy lúc trời còn tối.

Không phải vì tiếng động. Không phải vì giấc mơ. Gã thức dậy vì một cảm giác quen thuộc đến rợn người: thế giới quanh gã vừa thay đổi một cách lặng lẽ, như thể ai đó đã đến trong đêm và chỉnh lại mọi thứ một chút, đủ để gã nhận ra nhưng không đủ để gã chứng minh.

Gã ngồi dậy, nhìn quanh miếu hoang.

Ánh đèn dầu vẫn ở chỗ gã đặt, giờ đã cháy cạn. Bụi trên bàn thờ vẫn phủ đều. Những vết nứt trên tường vẫn chạy như cũ. Mọi thứ dường như không có gì thay đổi.

Nhưng gã biết. Gã luôn biết.

Gã quay sang bức tường phía tây, nơi gã đã dành nhiều đêm khắc lên "bản đồ bảy luật", bảy quy luật của thế giới giả mà gã đã phát hiện, mỗi quy luật một vạch, mỗi vạch một ký hiệu riêng, xếp thành một hàng dọc như những vết sẹo trên da thịt của thế giới.

Bức tường trống trơn.

Hạo đứng im. Gã không tin mắt mình. Gã bước tới, đưa tay chạm vào mặt đá, nơi những vạch khắc đã tồn tại suốt bao ngày qua, nơi gã đã dùng mũi kiếm cào sâu từng đường, nơi gã đã dành hàng giờ để vẽ lại những dấu vệt trên trời, những con số lạ, những chuỗi ký hiệu vuông vức.

Lòng bàn tay gã trượt trên mặt đá nhẵn lì. Không một vết lõm. Không một vết xước. Như thể bức tường này chưa từng bị một mũi kiếm nào chạm tới.

Hạo lùi lại một bước. Rồi hai bước. Gã nhìn quanh miếu hoang, tìm kiếm dấu vết của bản đồ ở bất kỳ đâu. Trên trần nhà, nơi gã từng khắc những con số lạ. Trên cột gỗ, nơi gã đã vạch những đường cong tượng trưng cho vòng lặp.

Tất cả đều sạch.

Không phải bị xóa theo kiểu ai đó cạo đi. Không. Những vết khắc đó chưa từng tồn tại. Bức tường không có dấu hiệu của sự sửa chữa, không có vết nối, không có lớp đá mới. Nó chỉ đơn giản là chưa bao giờ bị khắc.

Hạo chợt nhớ lại những gì đã xảy ra với ông Câu. Một lão già từng ngồi câu cá bên khúc sông suốt bao năm, bị một "Đại hiệp" giết chết, rồi bị xóa khỏi trí nhớ của tất cả mọi người, như thể chưa từng tồn tại. Chỉ có Hạo còn nhớ. Chỉ có những hình vẽ của gã còn lưu giữ bóng dáng lão.

Và giờ đây, những hình vẽ đó cũng đang biến mất.

Buổi sáng, gã ra trấn.

Nắng lên cao, trải vàng lên những mái ngói, làm lấp lánh giọt sương trên tàu lá chuối. Con chó vàng vẫn nằm cạnh giếng, đuôi ve vẩy. Lão ăn mày vẫn ngồi dưới gốc đa, miệng lẩm bẩm chín chữ quen thuộc khi nắng chạm viên ngói thứ ba.

Mọi thứ đúng như thường lệ. Đến mức đáng sợ.

Hạo đi qua hàng thịt, gật đầu chào bà Tâm đang cắt thịt. Bà Tâm nhìn gã, mỉm cười, rồi quay đi như không có gì. Hạo đi qua hàng bánh, gã thợ làm bánh vẫn đang nhào bột, không ngẩng đầu lên.

Gã dừng lại trước cột gỗ ở đầu trấn, nơi gã từng khắc một dấu chéo nhỏ vào ba đêm trước, để đánh dấu ngày gã nhận được câu trả lời đầu tiên từ kẻ ngoài.

Cột gỗ nhẵn nhụi. Không một vết khắc nào.

Hạo đứng đó, nhìn cột gỗ, và cảm nhận một cơn lạnh chạy dọc sống lưng. Gã bước nhanh tới quán Lai Vô.

Miên đang lau quầy, tà áo dài vắt qua vai, mái tóc búi lỏng. Nàng ngẩng lên khi gã bước vào, nở nụ cười quen thuộc.

— Khách quen. Sớm thế.

Hạo ngồi xuống chiếc ghế cạnh cửa sổ, nơi gã vẫn ngồi mỗi sáng. Gã nhìn Miên một lúc lâu, rồi nói:

— Miên, nàng có nhớ... ba ngày trước, ta ngồi ở chỗ này, nói chuyện với nàng về một con chim nhỏ đậu trên cần câu không?

Miên dừng tay lau quầy, ngẩng đầu lên, đôi mày hơi nhíu lại.

— Con chim nào?

— Một con chim nhỏ. Có bộ lông màu nâu. Nó đậu trên cần câu mà ta dựng xuống bùn ở khúc sông cuối trấn.

Miên lắc đầu, mỉm cười, như thể đang dỗ một đứa trẻ.

— Ta không nhớ. Chắc hôm đó ngươi uống nhiều quá.

Hạo nhìn nàng. Gã muốn nói thêm. Muốn hỏi nàng về đêm hôm qua, khi gã kể cho nàng nghe về kẻ ngoài, về những cơn gió có quy luật, về bức tường ở mé trời. Gã muốn hỏi nàng có nhớ gã đã khóc trước mặt nàng, lần đầu tiên sau bao năm, khi kể về ông Câu.

Nhưng gã nhìn vào mắt nàng, và thấy không có gì ở đó. Không phải sự giả tạo. Không phải sự che giấu. Chỉ là sự trống rỗng của một người chưa từng nghe những lời đó.

Miên đã bị quét.

Không đau đớn. Không dấu vết. Như thể những ký ức về gã chưa từng tồn tại trong đầu nàng.

Hạo đứng dậy, bỏ ra ngoài, không nói thêm lời nào. Gã nghe tiếng Miên gọi với theo nhưng không quay lại.

Buổi trưa, gã ra đồng cỏ.

Lưới trúc vẫn đứng đó, những thanh tre đan chéo, run rẩy trong gió. Nhưng tấm ván gỗ gã đặt trên đó, tấm ván khắc đầy hình vẽ gã gửi cho kẻ ngoài, bức thư kể về Miên và ông Câu, đã biến mất.

Hạo đứng trước lưới trúc, nhìn khoảng trống. Gã không tìm thấy mảnh vỡ nào dưới đất. Không dấu vết của tro. Không dấu vết của ai đó đã lấy đi. Tấm ván chỉ đơn giản là không còn ở đó, như thể nó chưa từng được đặt lên lưới trúc.

Gã đứng đó rất lâu, gió thổi qua đồng cỏ, làm tà áo gã phất phới. Gã không gọi kẻ ngoài. Gã không vạch dấu hiệu trên đất. Gã chỉ đứng, lắng nghe.

Không có gió có quy luật. Không có nhịp dài, nhịp ngắn. Không có gì đáp lại.

Kẻ ngoài im lặng.

Hạo ngồi xuống, lưng dựa vào lưới trúc, và nhận ra một sự thật khiến tim gã se lại: kẻ ngoài cũng có thể bị xóa. Kẻ ngoài cũng là một phần của thế giới này, hay của thế giới khác. Và nếu kẻ ngoài bị xóa, nếu kênh liên lạc này bị cắt đứt, gã sẽ ở lại một mình, giữa một thế giới đang dần quên đi sự tồn tại của gã.

Gã nhắm mắt, cố nhớ lại từng chi tiết về kẻ ngoài. Những cơn gió. Những con chim. Những chuỗi nhịp dài ngắn. Gã cố giữ chúng trong đầu như giữ một ngọn lửa trong đêm gió.

Nhưng ngọn lửa đó đang yếu dần.

Chiều, gã trở lại miếu hoang.

Gã đứng trước bức tường phía tây, nơi "bản đồ bảy luật" từng tồn tại. Gã đưa tay chạm vào mặt đá, cảm nhận sự lạnh lẽo, sự nhẵn nhụi không tự nhiên.

Một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu gã.

Gã rút kiếm ra.

Lưỡi kiếm sáng loáng trong ánh hoàng hôn, phản chiếu những tia nắng cuối ngày. Hạo nhìn lưỡi kiếm một lúc lâu, rồi nhìn xuống chuôi kiếm, nơi sáu vạch khắc vẫn còn nguyên.

Sáu vạch. Mỗi vạch là một buổi sáng gã thức dậy và nhận ra mình vẫn còn là chính mình, vẫn còn nhớ những gì đã xảy ra. Sáu vạch khắc trên chuôi kiếm, thứ duy nhất không bị xóa.

Gã hiểu rồi.

Bàn tay vô hình kia không thể xóa những gì gã khắc lên chính mình. Nó có thể lau sạch tường đá, có thể quét sạch trí nhớ, có thể làm tan biến những tấm ván gỗ, nhưng nó không thể xóa những vết khắc trên da thịt gã, vì những vết đó là một phần của gã.

Hoặc là vậy.

Hạo nắm chặt chuôi kiếm, mũi kiếm hướng xuống đất. Gã nhìn quanh miếu hoang, nhìn những vết nứt trên tường, nhìn lớp bụi trên bàn thờ, nhìn ngọn đèn dầu đã cháy cạn.

Gã bắt đầu khắc.

Không phải lên tường. Không phải lên đá. Gã ngồi xuống, đặt tấm ván gỗ cuối cùng còn lại trong người lên đầu gối, và dùng mũi kiếm khắc lên đó những hình vẽ đầu tiên. Không phải bản đồ bảy luật, không phải những con số lạ trên trời. Gã khắc những thứ đơn giản hơn:

Một vòng tròn. Một con sông. Một cần câu. Một bầu rượu.

Ông Câu. Miên.

Những người gã không muốn quên.

Gã khắc chúng lên tấm ván, rồi đặt tấm ván vào trong cùng của miếu hoang, sau pho tượng đổ nát, nơi không ai nhìn tới. Nhưng gã không dừng ở đó.

Gã vén tay áo trái lên, để lộ cánh tay rắn chắc, nổi gân xanh. Gã đặt lưỡi kiếm lên da, hít một hơi sâu, rồi khắc.

Một vòng tròn nhỏ. Một đường cong cắt ngang.

Gã khắc lên da thịt mình, từng đường một, từng vết một, máu thấm ra, chảy dọc cánh tay, nhỏ xuống nền đất. Gã không rên rỉ, không dừng lại. Gã khắc vì biết rằng những vết này, nếu gã còn sống, nếu gã còn là chính mình, sẽ không bao giờ bị xóa.

Bản đồ bảy luật, giờ đây, nằm trên da thịt gã.

Đêm xuống. Miếu hoang chìm trong bóng tối, chỉ có ánh trăng lọt qua mái ngói vỡ, rọi xuống một vệt bạc trên nền đất.

Hạo ngồi dựa vào bức tường phía tây, cánh tay trái đã băng bó bằng vải rách. Gã đã khắc được bốn luật. Còn ba luật nữa, gã sẽ khắc tiếp vào đêm mai, nếu gã còn tồn tại đến đêm mai.

Gã nhắm mắt, lắng nghe tiếng gió bên ngoài. Nhưng không phải gió có quy luật. Không phải nhịp dài, nhịp ngắn. Chỉ là gió thường, thổi qua những tán cây, cuốn theo lá khô.

Kẻ ngoài vẫn im lặng.

Và rồi, giữa sự im lặng đó, Hạo cảm nhận được một sự hiện diện.

Không phải kẻ ngoài. Không phải một người bước vào miếu. Là một cái gì đó lạnh lẽo, không có hình dạng, không có âm thanh, như một bóng tối đặc hơn bóng tối, đang đứng ở góc miếu, nhìn gã.

Hạo mở mắt.

Không có gì ở góc miếu. Chỉ có bóng tối, và những vết nứt trên tường.

Nhưng gã biết. Gã không nhìn thấy nó, nhưng gã cảm nhận được. Nó đang ở đó, đang quan sát, đang lần theo những vết khắc trên da thịt gã như lần theo một vết máu trên đường trốn chạy.

Gã không sợ đau. Gã không sợ chết. Gã đã chết nhiều lần, đã thức dậy với đầu óc trống trơn, đã nhìn thấy thế giới của mình vỡ tan và tái tạo.

Nhưng lần này, gã sợ một thứ khác.

Gã sợ mình sẽ quên. Sẽ quên ông Câu, quên Miên, quên những cơn gió có quy luật, quên kẻ ngoài, quên cả chính sự thức tỉnh của mình. Gã sẽ trở lại thành một kiếm khách vô danh ở Trấn Vô Danh, lang bạt, không mục đích, không ký ức về những gì đã thấy, đã biết, đã đau.

Và không ai, kể cả gã, sẽ biết rằng mình đã từng tồn tại như một kẻ thức tỉnh.

Hạo siết chặt chuôi kiếm, cảm nhận sáu vạch khắc cắm vào lòng bàn tay. Gã nhìn vào bóng tối ở góc miếu, nơi cái hiện diện lạnh lẽo kia đang đứng, và thì thầm:

— Ngươi có thể xóa tường. Có thể xóa trí nhớ. Có thể xóa cả thế giới này nếu ngươi muốn.

Gã đưa cánh tay trái lên, nhìn những vết khắc còn rớm máu trên da.

— Nhưng ngươi không thể xóa những gì ta khắc trên chính mình. Vì ta là người duy nhất nhớ. Và ta sẽ không quên.

Bóng tối không trả lời. Nhưng Hạo cảm nhận được nó đang tiến lại gần.

Gã đứng dậy, rút kiếm, chờ đợi.

Hết Chương 31
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 32 →
← TrướcTiếp →