Nhu đến muộn. Cô chạy qua hẻm Trầm Hương trong bóng tối, mùi trầm quyện vào mồ hôi, tay ôm chặt chiếc túi vải bên trong có cuốn sổ mới mua ở tiệm giấy cũ. Cô không biết tại sao mình lại mua nó. Chỉ là khi đứng trước quầy, nhìn những trang giấy trắng chưa hề có một vết mực, cô cảm thấy cần phải có một thứ gì đó sạch sẽ, chưa bị ai chạm vào.
Cánh cổng gỗ han rêu khép hờ. Bên trong, đèn dầu đã thắp.
Thầy Đàm ngồi ở đầu bàn, lưng thẳng hơn thường lệ. Đám học trò cũ vắng gần nửa. Nhu đếm nhanh: chín người thay vì mười bảy. Cô không hỏi. Cô đặt túi vải xuống chiếc ghế trống cạnh cửa sổ, nơi trước đây ông Vĩnh thường ngồi.
Ông Vĩnh. Nhu chợt khựng lại. Ông Vĩnh là ai?
Cô lắc đầu, cố bắt lấy cái bóng hình vừa lóe lên rồi tắt. Một người đàn ông lớn tuổi, hay mang theo một chiếc đồng hồ quả quýt bạc, thường ngồi cạnh cửa sổ và gật gù mỗi khi thầy Đàm giảng về quẻ Khảm. Cô có thể thấy gương mặt ông, nếp nhăn nơi khóe mắt, cách ông xoay chiếc đồng hồ giữa hai ngón tay.
Nhưng khi cô cố nhớ tên đầy đủ của ông, trí nhớ cô trượt đi như một con cá trơn tuột khỏi tay.
“Trò Nhu,” thầy Đàm lên tiếng, kéo cô về hiện tại. “Lại đây.”
Cô bước tới. Dọc đường, cô nhìn những gương mặt quen thuộc. Chị Hạnh ngồi xem lại sổ quẻ, mày nhíu chặt. Anh Lê đứng cạnh giá sách, lướt ngón tay trên gáy những cuốn thư tịch như đang tìm một thứ không thấy. Tất cả đều có một vẻ bồn chồn giống nhau, một cái gì đó như vừa tỉnh giấc và nhận ra mình đã quên một giấc mơ quan trọng.
“Sổ quẻ,” thầy Đàm nói khi Nhu ngồi xuống. “Trò mở ra xem.”
Nhu nhận lấy cuốn sổ bìa vải bạc màu, những trang giấy đã quen thuộc với lòng bàn tay cô. Cô lật tìm những dòng ghi chép về quẻ dị thường, những mốc thời gian khớp với bảng đối chiếu của Khôi.
Trang đó trống.
Nhu lật lại. Lật tới. Lật lui. Những trang khác vẫn còn đó, những quẻ thường, những lần gieo bình thường, ghi chép cẩn thận bằng mực Tàu. Nhưng đoạn ghi chép từ ba tuần trước, những dòng chữ ghi lại lần đầu tiên kim la bàn quay ngược, lần đầu tiên quẻ Khốn biến thành Khảm trong ba giây, tất cả đều biến mất.
Không phải bị xé. Không phải bị mực làm nhòe. Trang giấy vẫn còn nguyên, vẫn trắng tinh, như thể chưa bao giờ có một dòng chữ nào được viết lên đó.
“Thưa thầy,” Nhu ngẩng lên, giọng khô khốc, “con không hiểu.”
“Ta cũng không hiểu,” thầy Đàm nói, giọng trầm đều. “Nhưng ta biết một điều: đêm qua, trò Vĩnh bị ngã cầu thang.”
Nhu chớp mắt. “Ông Vĩnh?”
“Ông Vĩnh,” thầy lặp lại, nhìn cô chăm chú. “Người thường ngồi cạnh cửa sổ. Có chiếc đồng hồ quả quýt bạc.”
Căn phòng như nghiêng đi một chút. Nhu bám vào cạnh bàn. Ông Vĩnh. Đúng rồi, ông Vĩnh. Cô vừa cố nhớ tên ông và không thể. Nhưng thầy Đàm vừa nói ra cái tên ấy một cách tự nhiên, như thể nó chưa bao giờ bị che đi.
“Ông ấy bị ngã,” thầy Đàm tiếp tục, “gãy hai xương sườn. Không nguy hiểm đến tính mạng, nhưng khi ta đến thăm vào sáng nay, ông ấy không nhớ gì về những buổi họp gần đây. Không nhớ về quẻ dị thường. Không nhớ về chiếc laptop của cậu Khôi. Không nhớ vì sao cuốn sổ quẻ của Hội lại nằm trên bàn nhà ta.”
Nhu cảm thấy bàn tay mình lạnh đi. “Ông ấy quên... bao nhiêu?”
“Mọi thứ về hiện tượng,” thầy Đàm đáp. “Nhưng vẫn nhớ tên con, vẫn nhớ cách gieo quẻ, vẫn nhớ những bài giảng về Lục hào. Chỉ có phần liên quan đến cơ trời bị gõ là trống rỗng.”
Một người học trò ngồi gần đó khẽ hít vào một hơi. Anh Lê đóng cuốn sách đang cầm, mặt tái đi.
“Thưa thầy,” anh Lê nói, “con cũng... con không nhớ mình đã đọc cuốn sách này bao giờ.” Anh đưa lên một cuốn thư tịch bìa xanh. “Con vừa tìm thấy nó trong phòng mình, nhưng con không biết vì sao nó lại ở đó.”
Thầy Đàm gật đầu, không vội vàng. Thầy đứng dậy, bước tới chiếc tủ gỗ mun ở góc phòng, mở cánh tủ. Bên trong, những cuốn sổ đặt ngay ngắn thành hàng.
“Sổ quẻ ba tháng qua,” thầy nói, “đã bị nhòe hết những đoạn ghi về dị thường.”
Nhu đứng bật dậy. Cô bước tới bên tủ, nhìn những cuốn sổ. Đúng như thầy nói, những trang giấy vẫn còn, nhưng những dòng chữ ghi lại các lần quẻ loạn, các lần kim la bàn quay ngược, các lần trùng với mốc thời gian của Khôi, tất cả đều trắng tinh như chưa từng có mực.
Không phải bị xóa. Không phải bị che. Là chưa từng được viết.
“Ai có thể làm điều này?” Nhu hỏi, giọng cô run lên.
Thầy Đàm không trả lời ngay. Thầy ngồi xuống lại chỗ cũ, hai tay đặt lên đầu gối, mắt nhìn vào khoảng không giữa căn phòng. Một lúc lâu sau, thầy mới nói:
“Trò có nhớ câu chuyện về Tống Thái Tổ và viên quan giữ sổ trời không?”
Nhu lắc đầu.
“Xưa kia,” thầy Đàm nói, giọng chậm rãi như nước chảy qua khe đá, “có một viên quan nhỏ giữ sổ ghi chép mọi việc xảy ra trong thành. Không phải sổ thuế, không phải sổ hộ khẩu. Một cuốn sổ ghi lại những điều kỳ lạ, những hiện tượng không giải thích được, những lời tiên tri của các thầy bói già. Viên quan ấy giữ gìn cuốn sổ như giữ mạng sống của mình, vì ông tin rằng những điều được ghi chép sẽ không bị lãng quên.”
Thầy dừng lại, đưa mắt nhìn quanh căn phòng.
“Một ngày nọ, Thái Tổ sai người đến đòi cuốn sổ. Viên quan dâng lên. Thái Tổ mở ra xem, lật từng trang, rồi gật đầu, trả lại cuốn sổ. Ông nói: ‘Sách của ngươi ghi chép rất tốt. Nhưng có một điều ngươi cần biết: mỗi khi có ai đó đọc được quá nhiều về cơ trời, ta đều sai người xóa tên họ khỏi cuốn sổ khác.’”
Nhu rùng mình. “Cuốn sổ khác?”
“Cuốn sổ của những người biết,” thầy Đàm nói. “Không phải sổ ghi chép sự việc. Mà là sổ ghi chép những kẻ đã nhìn thấy sự việc. Thái Tổ không xóa sự việc khỏi sách của viên quan. Ông chỉ xóa ký ức về sự việc khỏi những người đã chứng kiến.”
Căn phòng im lặng. Nhu nghe thấy tiếng tim mình đập trong lồng ngực, đều đều, như một chiếc búa gõ vào tấm ván.
“Ông Vĩnh bị ngã,” Nhu nói, giọng cô bỗng khô khốc. “Trí nhớ của ông ấy bị xóa. Sổ quẻ bị nhòe. Những trang giấy trở nên trắng tinh như chưa từng có mực.”
“Đúng vậy,” thầy Đàm gật đầu.
“Nhưng không phải là phép thuật,” Nhu nói, cô biết mình đang nói với chính mình cũng nhiều như nói với thầy. “Có một cơ chế. Một thứ gì đó đang hoạt động. Nó phát hiện ra chúng ta biết quá nhiều, và nó...”
Cô dừng lại. Từ cô định nói không phải là “xóa dữ liệu”. Cô chưa bao giờ dùng từ đó trong căn phòng này. Nhưng nó hiện lên trong đầu cô như một mũi tên, và cô không thể không bắn nó ra.
“Nó đang dọn dẹp,” cô nói khẽ.
Thầy Đàm nhìn cô một lúc lâu, rồi gật đầu. “Trò chọn từ rất đúng. Dọn dẹp.”
Nhu ngồi xuống, hai tay ôm lấy đầu gối. Cô nhìn những trang sổ trắng tinh, những dòng chữ đã biến mất như chưa từng tồn tại. Cô nghĩ về ông Vĩnh, về chiếc đồng hồ quả quýt bạc, về nụ cười hiền lành của ông mỗi khi thầy Đàm giảng giải về quẻ Địa Thiên Thái. Ông vẫn còn sống. Ông vẫn còn ngồi ở nhà, vẫn còn xoay chiếc đồng hồ giữa hai ngón tay. Nhưng một phần của ông đã bị lấy đi, một phần mà ông không biết là mình đã mất.
Và cô, Nhu, cô vẫn còn nhớ. Cô vẫn còn nhớ những dòng chữ trong sổ quẻ, những mốc thời gian khớp với bảng đối chiếu của Khôi, những lần kim la bàn quay ngược. Cô vẫn còn nhớ vì sao mình lại mua cuốn sổ mới ở tiệm giấy cũ.
Cô rút cuốn sổ ra khỏi túi vải, đặt lên bàn. Những trang giấy trắng tinh, chưa hề có một vết mực.
“Con sẽ ghi chép,” cô nói, giọng cô bình tĩnh đến mức chính cô cũng ngạc nhiên. “Con sẽ ghi lại tất cả. Không phải vào sổ của Hội. Không phải vào sổ của thầy. Một cuốn sổ riêng, chỉ con biết, con sẽ giấu kỹ.”
Thầy Đàm nhìn cuốn sổ, rồi nhìn cô. “Trò có biết mình đang làm gì không?”
“Con biết,” Nhu đáp. “Con đang viết tên mình vào cuốn sổ bị xóa.”
Một nụ cười thoáng qua khuôn mặt thầy Đàm. Không phải nụ cười vui vẻ, mà là nụ cười của một người đã nhìn thấy một cánh đồng sau cơn giông, biết rằng mưa đã tạnh nhưng đất vẫn còn lầy.
“Vậy thì trò phải viết thật kỹ,” thầy nói. “Viết thật rõ. Và giấu thật kỹ.”
Nhu gật đầu. Cô cầm cuốn sổ lên, định bỏ vào túi, rồi dừng lại. Cô mở trang đầu tiên, lấy chiếc bút bi trong túi áo, và viết nhanh vài dòng. Không phải chữ Hán, không phải ký hiệu Dịch học. Là những con số, những mốc thời gian, những chữ viết tắt mà chỉ cô và Khôi hiểu được.
“Thưa thầy,” cô nói khi viết xong, “con cần gọi cho Khôi.”
Thầy Đàm gật đầu. “Trò cứ làm đi. Nhưng nhớ, khi gọi, đừng nói những gì có thể bị nghe.”
Nhu bước ra sân sau, nơi có một chiếc giếng cạn và vài chậu cảnh cũ. Bóng tối phủ lên những tán lá, và bầu trời đêm không trăng, những vì sao như những mũi kim găm vào tấm vải đen. Cô rút điện thoại ra, bấm số Khôi.
Anh nghe máy sau hai hồi chuông.
“Khôi,” cô nói, giọng thấp, “anh vẫn còn bảng đối chiếu không?”
Một khoảng lặng. Rồi giọng Khôi vang lên, khô khốc và căng thẳng:
“Vừa mất. Toàn bộ dữ liệu về NPC_7301_KH trong ba tuần qua. Không phải bị xóa. Là chưa từng tồn tại.”
Nhu siết chặt điện thoại. Cô nhìn lên bầu trời, những vì sao lạnh lẽo và xa xôi. Ở một nơi nào đó, một thứ gì đó đang hoạt động, lặng lẽ và chính xác, xóa đi những dấu vết của những kẻ đã nhìn thấy quá nhiều.
“Khôi,” cô nói, giọng cô run lên lần đầu tiên trong buổi tối, “chúng ta phải cẩn thận. Không chỉ là dữ liệu. Là chính chúng ta.”
Giọng Khôi ở đầu dây bên kia im lặng một lúc. Rồi anh nói, giọng thấp đến mức cô phải áp sát điện thoại vào tai:
“Tôi biết. Tôi vừa nhận ra. Sáng nay, tôi không nhớ được tên con chó mình nuôi hồi nhỏ. Một con chó vàng. Tôi đã sống với nó mười năm, và sáng nay tôi không nhớ được tên nó.”
Nhu không nói gì. Cô chỉ đứng đó, dưới bầu trời đầy sao, nghe tiếng thở của Khôi qua điện thoại, và cảm nhận một cái lạnh chạy dọc sống lưng, không phải từ gió đêm, mà từ một thứ gì đó lớn hơn, sâu hơn, đang hé mở trong bóng tối.
“Khôi,” cô nói, “anh còn nhớ con chó đó tên gì không?”
Một khoảng lặng dài. Rồi giọng Khôi vang lên, khàn đặc:
“Không. Tôi không nhớ. Nhưng tôi biết mình đã từng nhớ.”
Trong sân sau nhà thầy Đàm, dưới bầu trời không trăng, Nhu cúi đầu nhìn cuốn sổ trong tay. Trang đầu tiên đã có những dòng chữ viết vội. Nhưng cô biết, nếu không cẩn thận, trang đó sẽ trắng tinh như những trang khác, và cô sẽ không nhớ mình đã từng viết gì trên đó.
Cô bấm nút kết thúc cuộc gọi, đứng im một lúc, rồi quay vào nhà.
Trước khi cánh cửa khép lại, cô nhìn lên bầu trời một lần nữa. Những vì sao vẫn ở đó. Nhưng cô không còn chắc chúng có thật không, hay chỉ là những dấu vệt mà ai đó vẽ lên một tấm vải đen, đủ xa để không ai nhận ra chúng đang bị quan sát.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 25 →