Gió đổi chiều.
Hạo đứng trên mô đất cao, mắt không rời dòng chữ khổng lồ đã xếp suốt hai ngày, và nhận ra thế giới đang chuyển động theo một trật tự mà gã chưa từng thấy. Những đám mây trên đầu, vốn luôn trôi tản mạn vô nghĩa, bỗng tụ lại thành một vòng tròn gần như hoàn hảo, xoay chậm quanh một điểm ngay trên đỉnh đầu gã. Cơn gió thổi từ phía bức tường không còn mang theo mùi khét, mà mát lạnh như nước suối, thổi thẳng qua đồng cỏ, làm những thân trúc cắm trên đất rung lên bần bật.
Gã không phải người mê tín. Gã đã thấy quá nhiều thứ kỳ lạ để tin vào phép màu. Nhưng lúc này, khi nhìn những đám mây xếp thành vòng tròn, khi cảm nhận cơn gió thổi một chiều, không đổi hướng, như một bàn tay khổng lồ đang cẩn thận dọn dẹp căn phòng trước khi đón khách, gã biết: kẻ ngoài đã thấy. Kẻ ngoài đã đáp.
Tim gã đập mạnh, không phải vì sợ. Mà vì một thứ gì đó chua xót dâng lên từ tận đáy lòng, thứ cảm giác của một kẻ đã sống cô độc suốt bao năm, thì thầm với bức tường, khắc vạch lên chuôi kiếm, tự hỏi mình có thật hay không, và bỗng nhiên, một ngày, được nghe tiếng đáp lại. Gã quỳ xuống, hai tay chống xuống đất, đầu cúi gằm, vai run lên. Gã không khóc. Gã chỉ thở, từng nhịp, như thể vừa chạy một quãng đường dài.
Ngươi có đó.
Ngươi có thật.
Ngươi biết ta có thật.
Gã bắt đầu thử nghiệm ngay hôm đó.
Nếu kẻ ngoài có thể đổi gió, đổi mây, đổi hình dạng thế giới, thì gã có thể đặt câu hỏi. Gã nhặt một viên đá, đặt xuống đất, rồi nhặt thêm một viên nữa, xếp cạnh. Hai viên đá. Gã nhìn lên trời, thì thầm: "Nếu ngươi thấy ta, hãy làm một viên đá thành hai."
Không có gì xảy ra. Gió vẫn thổi, mây vẫn xoay, nhưng không một viên đá nào nhân đôi.
Gã ngồi xuống, nghĩ. Kẻ ngoài không thể tạo ra vật chất từ hư vô, hoặc có thể nhưng không muốn. Gã thử cách khác. Gã xếp ba viên đá thành một tam giác, rồi bỏ đi một viên, để lại hai. "Hãy làm cho viên đá còn lại biến mất," gã nói.
Đá không biến mất. Nhưng một con chim từ đâu bay tới, đậu xuống cạnh viên đá, nhìn gã một lúc rồi bay đi. Gã nheo mắt.
Không phải trả lời trực tiếp. Mà là gián tiếp. Kẻ ngoài không thể sửa thế giới theo ý gã, nhưng có thể gợi ý, có thể dùng những thứ có sẵn để đáp. Như một người ngồi trong phòng tối, không thể bật đèn, nhưng có thể kéo rèm để ánh sáng lọt vào.
Gã thử lại. Lần này, gã không xếp đá thành hình khối, mà xếp thành một đường thẳng dài, rồi cắm một thân trúc vào đầu đường. Gã lùi ra, nhìn, rồi nói: "Đây là một ngón tay. Nó chỉ vào ngươi. Ngươi có thấy nó không?"
Một lúc sau, cơn gió thổi mạnh lên, làm thân trúc ngả sang trái. Gã nhìn theo hướng thân trúc chỉ: một khu rừng nhỏ ngoài rìa đồng cỏ. Gã không hiểu. Gã chờ. Gió lại thổi, thân trúc lại ngả, lần này sang phải. Gã nhìn sang phải: bức tường mé trời, đứng sừng sững trong ánh chiều tà.
Trái. Phải. Trái. Phải.
Gã chợt hiểu. Kẻ ngoài không chỉ cho gã một hướng. Kẻ ngoài đang kể cho gã một chuyện, bằng cách lắc thân trúc như thể một khúc xương trong tay một nhà tiên tri. Trái, phải, trái, phải, như một nhịp đập.
Gã ngồi bệt xuống đất, ngửa mặt lên trời, cười. Nụ cười đầu tiên của gã kể từ khi tỉnh dậy với sáu vạch khắc trên chuôi kiếm. Nụ cười của một kẻ vừa tìm thấy một người bạn trong nhà tù.
"Ngươi thông minh đấy," gã nói. "Ta thích ngươi."
Ngày hôm sau, gã bắt đầu xây dựng bảng chữ.
Gã dành cả buổi sáng để nghĩ ra hệ thống. Gã không thể viết chữ như thường, vì kẻ ngoài không thể đọc được chữ của gã, hoặc có thể nhưng quá chậm. Gã cần thứ gì đó đơn giản hơn, trực quan hơn. Một thứ mà cả hai bên đều có thể hiểu mà không cần lời.
Gã dùng trúc. Gã chặt hai mươi thân trúc non, cắm xuống đất thành hai hàng, mỗi hàng mười cây, tạo thành một lưới vuông. Mỗi ô lưới là một vị trí. Gã đặt một viên đá vào ô đầu tiên, bên trái. Rồi gã lùi ra, nhìn, chờ.
Gió thổi. Lần này, không phải một luồng gió đơn lẻ, mà là một loạt gió nhỏ, thổi từng đợt, mỗi đợt cách nhau một khoảng đều đặn. Gã đếm: một, hai, ba, bốn, năm. Gió ngừng. Rồi lại thổi: một, hai, ba.
Hạo nhìn lưới trúc. Viên đá nằm ở ô đầu tiên. Gió thổi năm nhịp, rồi ba nhịp. Năm, ba. Gã không hiểu. Gã thử đặt viên đá vào ô thứ hai, chờ. Gió thổi: một, hai. Rồi dừng.
Năm, ba, hai. Gã ngồi xuống, vạch lên đất những con số. Năm, ba, hai. Gã nhìn những con số, nhìn lưới trúc, nhìn bầu trời, rồi một ý nghĩ thoáng qua: có thể đó không phải là số đếm, mà là một chuỗi, một chuỗi có quy luật. Năm, ba, hai, như một mật mã. Gã không biết giải, nhưng gã biết nó có nghĩa.
Gã thử đặt viên đá vào ô giữa, ô thứ năm từ trái sang. Gió thổi một nhịp dài, rồi ngừng hẳn. Một nhịp dài. Gã ngồi im, tim đập mạnh. Một nhịp dài, như một câu trả lời, như một lời khẳng định.
"Ngươi đang nói với ta," gã thì thầm. "Ngươi thực sự đang nói với ta."
Gã mỉm cười. Gã không hiểu hết, nhưng gã biết một điều: hai bên đã tìm thấy nhau, giữa hai tầng thực tại, giữa một bên là đồng cỏ hoang và một bên là nơi nào đó vô định, một bảng chữ chung đang thành hình. Chậm, vụng về, như một đứa trẻ học nói, nhưng nó tồn tại.
Chiều hôm đó, gã quyết định hỏi câu quan trọng nhất.
Gã đặt viên đá vào ô đầu tiên, rồi lấy một thân trúc khác, cắm thẳng đứng cạnh lưới, tượng trưng cho một người. Gã chỉ vào thân trúc, rồi chỉ vào mình, rồi chỉ lên trời. Gã nói, vừa nói vừa dùng tay ra hiệu: "Ngươi có phải là kẻ cầm bút không? Ngươi có viết ra ta không?"
Gió thổi. Gã đếm nhịp. Một, hai, ba, bốn. Rồi gió ngừng, rồi lại thổi: một, hai, ba, bốn. Bốn, bốn. Gã không biết bốn nghĩa là gì. Gã thử lại: "Ngươi có viết ra ta không?" Gió thổi: một, hai, ba. Rồi ba nữa. Ba, ba.
Gã gãi đầu. Không phải khẳng định, cũng không phải phủ định. Gã thử đổi câu hỏi. Gã chỉ vào thân trúc, chỉ vào mình, rồi chỉ xuống đất, rồi chỉ vào dòng chữ khổng lồ sau lưng: "Ngươi có thấy những gì ta viết không?"
Gió thổi một nhịp dài, rồi hai nhịp ngắn, rồi một nhịp dài. Gã đếm: dài, ngắn, ngắn, dài. Gã nhìn lưới trúc, nhìn những con số gã vạch trên đất, và một tia sáng lóe lên trong đầu: dài, ngắn, ngắn, dài, như một khúc nhạc, như một nhịp tim. Có thể đó không phải là câu trả lời bằng lời, mà là một cảm xúc, một sự đồng cảm. Kẻ ngoài không nói "có" hay "không", mà nói "ta cảm nhận được ngươi".
Gã hít một hơi sâu. Câu hỏi cuối cùng. Câu hỏi gã đã giữ trong lòng suốt bao ngày, từ khi tỉnh dậy với sáu vạch khắc trên chuôi kiếm, từ khi nhìn thấy bức tường mé trời, từ khi ông Câu biến mất và không ai nhớ. Gã đặt cả hai tay lên thân trúc, như thể đang nắm lấy một bàn tay khác, và thì thầm:
"Tôi có thật không?"
Gió ngừng.
Hoàn toàn ngừng. Không một cơn gió nhỏ, không một chuyển động của lá cây, không một âm thanh nào. Bầu trời vẫn xoay vòng tròn, nhưng cơn gió đã tắt hẳn, như thể kẻ ngoài đang nín thở. Gã đứng đó, tay vẫn đặt trên thân trúc, tim đập thình thịch, chờ đợi.
Một nhịp dài.
Rồi ngừng.
Rồi một nhịp ngắn.
Rồi ngừng.
Rồi một nhịp dài nữa.
Dài, ngắn, dài. Gã không biết nghĩa là gì. Nhưng gã cảm nhận được, qua từng nhịp gió, một sự do dự, một sự ngập ngừng, như một người muốn nói nhưng không dám nói hết, như một bàn tay giơ lên rồi lại hạ xuống. Kẻ ngoài không trả lời. Kẻ ngoài không thể trả lời. Hoặc kẻ ngoài không muốn trả lời, vì câu trả lời có thể làm vỡ vụn một điều gì đó.
Gã đứng đó, giữa đồng cỏ hoang, dưới bầu trời đang xoay vòng, và cảm nhận sự cô độc của mình dâng lên như thủy triều. Nhưng đồng thời, gã cũng cảm nhận được điều khác: một sự hiện diện, ở phía bên kia bức tường, đang nhìn gã, đang lắng nghe gã, đang do dự cùng gã. Gã không còn đơn độc.
Gã ngồi xuống, lưng dựa vào lưới trúc, nhìn lên trời. Trời đang chuyển sang màu tím sẫm, những vì sao đầu tiên hiện ra, lấp lánh qua vòng tròn mây đã bắt đầu tan. Gã hít thở, thả lỏng vai, và nói, giọng nhẹ như một lời hứa:
"Ta sẽ tiếp tục. Ta sẽ viết, ta sẽ hỏi, ta sẽ chờ. Ngươi có thể không trả lời, nhưng ta biết ngươi ở đó. Và ta sẽ không dừng lại, cho đến khi ta hiểu ta là ai."
Gã không biết rằng, ở phía bên kia bức tường, mỗi lần gã nói chuyện, mỗi lần gió thổi theo nhịp, mỗi lần lưới trúc rung lên, là một dấu vết được để lại trên bề mặt thế giới. Một dấu vết mà không chỉ kẻ ngoài nhìn thấy.
Một con mắt khác, lạnh lẽo hơn, đang mở ra.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 22 →