Tay phải thầy Khiêm run từ lúc gà gáy.

Ông ngồi trên chiếu cạnh bếp, chìa hai bàn tay ra trên than đỏ. Hơi ấm leo lên từng ngón, lên cổ tay, lên mu bàn tay nhăn nheo như vỏ táo khô. Ngón cái hết run trước. Rồi ngón trỏ. Ông giữ tay trên than thêm một lúc, tới khi hai bàn tay nằm yên như hai viên sỏi.

Bà Then ngồi đối diện, đã ngồi sẵn, tóc búi gọn, lưng thẳng. Chiếc khăn chàm trên đầu bà còn ướt sương.

"Ông dậy sớm."

"Tay ta dậy trước ta." Thầy Khiêm cười nhẹ. "Xin bà chìa cổ tay."

Bà chìa tay trái ra, ngửa lòng bàn tay. Cổ tay bà gầy, nhưng da ấm, không nóng. Ông đặt ba ngón lên đó, trỏ, giữa, nhẫn, đúng ba vị trí quen thuộc từ bốn mươi năm nay. Ông nhắm mắt.

Mạch đi chậm. Đi yếu. Phổi hư thật, hư rõ, hư có gốc. Nhưng không tới mức này. Mạch này lẽ ra thuộc về người nằm liệt trên giường. Bà ngồi thẳng lưng, ăn được, nói được, đi được.

Ông ngưng một nhịp, đổi sang tay phải. Bắt lại. Mạch hai tay khớp nhau.

"Bà cho ta nói thẳng," ông nói. "Cái bệnh này, ta không có thuốc."

Bà Then nhìn ông, rồi cười bằng mũi, vai rung.

"Ông thật thà."

"Tuổi già nói thật cho đỡ mệt."

"Ông nói thật thì tôi nghe." Bà rút tay về, kéo ống tay áo. "Ông chữa người. Tôi cũng chữa người." Bà liếc xuống tay ông. "Tay ông run từ bao giờ?"

"Hơn mười năm. Mỗi lần trời trở."

"Tay run mà bắt mạch được?"

"Ba ngón giữ cho nhau." Ông giơ ba ngón lên cho bà xem. "Ngón này run thì hai ngón kia đứng yên. Ta học lâu mới biết."

"Ông giữ được thì khá."

"Bà chữa người bằng gì?"

"Hát."

"Ngày trước ta có một bệnh nhân, ông lái đò," thầy Khiêm nói, tay chống lên gối. "Ông ấy bảo hát ca dao thì đỡ ho. Ta cười ông ấy. Rồi ta nghe ông hát. Ông hát xong, mạch ông đều hơn lúc chưa hát."

"Ông ấy khỏi?"

"Không khỏi. Nhưng ho nhẹ hơn, thở sâu hơn."

"Vậy là ông biết." Bà gật. "Hát có việc của hát."

"Bà tự thấy bệnh ở đâu?"

Bà im lâu. Lửa bếp nổ một tiếng nhỏ. Ngoài hiên, tiếng chim sẻ ríu rít trên mái gianh.

"Tôi hát lên," bà nói. "Tới cửa thì dừng, xin."

Thầy Khiêm không hỏi. Ông đợi.

"Có cửa không cho qua nữa."

"Ép thì sao?"

"Mất hơi."

Ông gật chậm. Ông không hiểu hết, và ông biết mình không hiểu hết. Nhưng ông nghe ra cái khung của nó, cái khung ông đã quen suốt đời: có một bệnh, và bệnh ấy có ngày khởi phát.

"Cửa nào vậy bà?"

Bà Then giơ tay chỉ ra ngoài cửa sổ, về phía dãy núi đá mờ sương. Cái chỉ rất nhẹ, như chỉ một người bà con ở bên kia suối.

"Cửa xa. Bên kia núi."

"Từ bao giờ?"

"Tháng Chạp."

Thầy Khiêm không nói gì. Tháng Chạp. Ông nhớ lá thư Kình đọc cho Piên nghe trên ghe. Ho từ tháng Chạp. Gió xuống khe là ho tới sáng.

"Trước tháng Chạp bà có ho không?"

"Có. Ho khô. Ho mùa lạnh."

"Hát được?"

"Hát được. Hát lên đến cửa, cửa mở. Mở như mở nhà."

"Giờ cửa không mở."

"Không." Bà cười mũi lần nữa, nhẹ hơn. "Tôi nói nhiều rồi."

"Bà nói đủ," thầy Khiêm nói. "Ta nghe đủ."

Ông mở tay nải, lục dưới đáy, lấy ra một gói giấy dầu cột dây gai. Mùi cam thảo với một chút gừng khô, một vị nữa mà chính ông cũng quên tên vì đã bào chế quá nhiều lần. Ông đưa gói thuốc ra bằng hai tay.

"Thuốc ho của ta. Không chữa được bệnh. Nhưng đỡ ho đêm."

Bà nhận bằng hai tay, nâng lên ngang trán một cái, rất nhẹ.

"Pjom bái," bà nói. Rồi bà dừng, nhìn ông, nói lại bằng tiếng Kinh, chữ rõ từng chữ: "Cảm ơn ông."

"Ta hiểu rồi," ông nói. "Lần đầu ta hiểu một câu tiếng Tày."

"Là câu dễ nhất."

"Dễ nhất thì cũng là cái người ta cần nhất."

Bà Then cười, lần này cười tới ra tiếng. Tiếng cười hơi khàn, hơi lạc, nhưng thật. Bà cất gói thuốc vô ống tre cạnh chỗ treo đàn, vỗ nhẹ lên nắp như vỗ vai một đứa trẻ.

Thầy Khiêm ngẩng lên. Trên xà bếp, chỗ cái giàn gác đầy hạt ngô sấy, một cục lông xù nâu xám ngồi yên, khúc tay cụt giấu dưới cằm. Con vật nhỏ đang nhìn xuống hai người già, đôi mắt sáng trong bóng tối.

Ông gật đầu với nó. Như gật với một người quen trong nhà bệnh. Con vật cũng gật lại, rất khẽ, rồi nhắm mắt.

"Ông ăn cháo không?" bà hỏi, đứng dậy.

"Cho ta nửa bát. Sáng ta ăn ít."

"Nửa bát là ăn nhiều rồi. Ông ốm hơn con gà."

"Gà nhà bà béo, so thế nào được."

"Ông ăn ít mà nói nhiều."

"Già thì đổi chỗ cho nhau. Miệng bớt ăn, bớt luôn cả việc phải im."

"Vậy ông ngồi đây nói thêm chút nữa." Bà cười. "Cháo chưa chín."

Bà đi ra bếp sau, tiếng gáo múc nước vang lên khe khẽ, rồi tiếng củi cọ vào nhau. Sau vách, Piên trở mình trong giấc ngủ, nói mớ một câu tiếng Tày. Thằng Toòng ngáy đều như ống bễ.

Thầy Khiêm ngồi lại một mình bên than. Ông lấy cuốn sổ thuốc từ tay nải, mở ra trang mới, tìm cây bút. Tay ông run lại, nhưng nhẹ.

Ông viết, chậm, từng chữ:

Phổi: hư. Bệnh: không rõ.

Ông nhìn hai chữ "không rõ" một lúc rất lâu. Nét mực còn ướt, bóng lên dưới ánh than. Rồi ông đặt đầu bút xuống, kéo một nét thẳng dưới hai chữ đó.

Hết Chương 31
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 32 →
← TrướcTiếp →