Piên đứng trên mũi thuyền nhỏ, hai chân bám ván, một tay vịn cây sào ông Khoang cắm tạm xuống đá. Khúc quẹo cuối của Nặm Lin mở ra trước mặt.
Thung lũng hiện lên từng lớp. Trước hết là vách đá xám, rồi ruộng bậc thang còn trơ gốc rạ, rồi khói bếp mỏng trắng từ một cụm nhà sàn xa. Phía cuối thung, đỉnh Phja Moóc trùm mây, cái dáng lưng gù quen thuộc của nó.
Cô nhận ra nó trước khi kịp nghĩ.
Mừa rườn.
Cô nghĩ bằng tiếng Tày trước, tiếng Kinh sau. Về nhà. Hai chữ cô chưa nói ra miệng từ cuối năm ngoái, bây giờ chúng nằm trong cổ họng nặng như hai hạt đậu.
Ông Khoang đứng đuôi thuyền, cây sào tre khua nhẹ vào nước. Ông nói với cô một câu tiếng Tày, giọng trầm. Piên đáp. Cô nghe giọng mình vang lên, lạ lùng, như nghe tiếng của một người khác lâu rồi không gặp.
"Nhà cô đó," ông nói thêm, bằng tiếng Kinh, mắt chỉ về phía cụm khói.
"Chưa tới. Nhà Piên sau đèo."
"Đèo sau." Ông gật. "Còn ngày đi bộ."
"Mấy ngày?"
"Hai."
"Hai ngày," Piên lặp. "Mẹ Piên ho hai ngày nữa."
Ông Khoang không đáp, chỉ nhúng sào xuống nước, đẩy một cái. Thuyền lướt tới.
Thuyền bên, cách vài sải, Thạc ngả người về phía họ.
"Hai người nói gì vậy, cô Nông?"
"Ổng nói nước năm nay xuống sớm," Piên đáp.
"Xuống sớm là tốt hay xấu?"
"Tùy ruộng."
"Tùy ruộng nào?"
"Ruộng trên cao thì tốt. Ruộng dưới thấp thì mùa sau thiếu nước." Cô nhún vai. "Piên không phải ông Khoang. Hỏi ổng."
"Tôi sẽ hỏi." Thạc gật, ghi vô sổ. "Cô Nông, trong sổ cần tên người đứng đầu bản. Bản cô ai đứng đầu?"
"Ông Tẳng."
"Họ gì?"
"Lương."
"Lương Văn Tẳng." Ông viết, đọc lại cho đúng. "Cảm ơn cô."
Piên nhìn ngòi bút ông chạy trên giấy, ghi tên người cùng bản với mình, chữ ngay hàng, nét đều. Cô quay đi. Cô không dịch nửa sau câu của ông Khoang. Nửa sau ông hỏi: Mẹ con còn hát không? Cô nghe rõ từng chữ, và cô chọn không nghe.
Gió từ thung lũng thổi ngược, lạnh, mang mùi khói rơm. Cô hít một hơi dài. Môi cô hé.
Cô hát.
Không có lời. Chỉ hơi. Cô ngân theo làn mẹ ru thằng Toòng, bắt đầu thấp, lên dần, rồi rơi xuống như sợi chỉ thả trong nước. Âm thanh nhỏ, đủ bay qua mặt sông, chạm vách đá, quay lại.
Thuyền sau vọng lên một tràng cười to.
"Con đồng lên đồng giữa sông!"
Uẩn. Piên nhận ra giọng khô, chua, lên cao ở đuôi câu. Hắn cười lớn hơn cần thiết, tiếng vang trên mặt nước.
"Im."
Một tiếng, thấp, già, rõ. Thầy Khiêm. Cùng thuyền với Uẩn.
Tiếng cười tắt như bị bóp.
"Thưa thầy, tôi chỉ đùa," giọng Uẩn vọng qua nước, nhỏ hẳn.
"Đùa với người ta thì phải chờ người ta cười."
"Dạ."
"Người ta có cười không?"
"Dạ... không."
"Vậy thì không phải đùa. Là nói bậy." Giọng thầy Khiêm không lên. "Lần sau nói bậy thì nói nhỏ."
Piên không quay lại. Cô không ngừng hát. Cô chỉ hát nhỏ đi một nấc, nhỏ hơn cả tiếng nước, nhỏ tới mức chỉ còn mình cô nghe.
Thuyền trôi chầm chậm qua một bến ghềnh. Sát mép nước có một cột gỗ, vừa mới đóng, gỗ trắng. Trên đầu cột, một tờ giấy dày, son đỏ, bốn góc đóng đinh đồng. Sương núi bám lên mép giấy làm son nhòe đi một chút.
Cô nhìn. Tờ giấy Thăng Long, đóng lên cột gỗ cắm vào đá núi nhà mình.
"Cột này mới đóng năm nay," Thạc gọi sang từ thuyền bên. "Bến ghềnh này, hai năm trước có người chết đuối."
"Piên biết."
"Cô biết?"
"Một người là chú họ Piên."
Ngón cái Thạc ngừng giữa hai đốt. "Tôi tiếc."
"Ông tiếc cũng được. Ông đóng cột cũng được." Piên không nhìn ông. "Hai chuyện không đổi nhau."
"Tôi không đổi. Tôi chỉ mong cột này giữ được người."
"Mong thì giữ."
"Tôi xin ghi chuyện đó vô sổ, nếu cô cho phép."
"Ghi làm gì? Chú chết rồi."
"Ghi để có người nhớ."
"Nhớ thì bản Piên nhớ." Cô nắm sào chặt hơn. "Không cần sổ."
Thạc cúi xuống sổ. Ông không ghi. Ông chỉ để ngòi bút chạm giấy, rồi nhấc lên.
Cô nghĩ tới me ho tới sáng. Cô đếm hạt đậu trong túi phải, đã hơn bốn chục.
Cô quay lại, nhìn thuyền sau. Thầy Khiêm ngồi ở khoang, râu bạc phất phơ, mắt nhìn thẳng vô cô. Ông gật một cái.
"Pjom bái," Piên nói to, qua khoảng nước.
Thầy Khiêm nghiêng đầu.
"Cô nói gì?"
Cô khựng. Cô nhớ ra ông không hiểu.
"Cảm ơn thầy," cô nói lại, bằng tiếng Kinh.
"Cảm ơn việc gì?"
"Việc thầy bảo im."
"Ta không cần cảm ơn." Thầy Khiêm lắc đầu. "Nhưng ta nhận. Còn chữ vừa rồi?"
"Là cảm ơn. Tiếng bản."
"Chữ hay." Thầy lặp, vụng về, đúng ba âm. "Pjom bái. Ta nhớ. Cô hát cho ai vậy?"
"Cho thuyền."
"Thuyền nghe được không?"
"Dạ, nghe." Piên mím môi. "Thuyền không chê."
Piên bật cười, không to. Môi cô run, cô mím lại.
Cô quay sang thuyền giữa. Kình ngồi đó, trong cái áo bông thầy Khiêm rộng thùng thình, tay áo trùm tới ngón. Nó đang nhìn cô.
Mắt nó không né. Cô nhớ bốn chén chè trong quán bà Tư Hến. Cô nhớ cái khăn bạc màu, nút chặt quanh miệng gùi. Cô nhớ nó đọc lá thư mẹ chậm rãi, từng chữ.
Cô không nghĩ tiếp.
Gió đổi chiều. Câu ngân của cô còn lưng chừng, hơi dài, chưa kịp rơi xuống. Cô đứng đó, môi hé, hết hơi.
Từ thuyền giữa, một giọng cất lên.
Khàn. Phô. Lên không tới, xuống quá. Giọng một người cổ họng đầy sỏi. Nó nhặt đúng câu cô bỏ dở, đúng chỗ cô ngừng, đúng nhịp, và hát tiếp.
Phô ở chỗ lên. Phô ở chỗ xuống. Phô ở chỗ ngân.
Cô không quay lại.
Cô đứng nguyên trên mũi thuyền, hai bàn tay nắm cây sào lạnh, mắt nhìn về phía đỉnh núi trùm mây. Trên mặt nước, câu hát khàn khàn của nó trôi tới, vấp một ghềnh, rơi xuống, nổi lên lại.
Cô để nó hát hết.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 20 →