Phòng phía tây sân Bia nhỏ bằng gian chái nhà ngoại. Một cái bàn gỗ trơn, hai cái ghế, một giá sách ba tầng. Trên mép bàn có khay cơm trưa đã ăn xong, đẩy sang một bên. Ánh sáng xám lọt qua song cửa, không đủ tạo bóng. Không công đường, không lính, không cả tiếng bước chân ngoài hành lang.

Uẩn dẫn tới cửa thì dừng, không bước vô, cúi đầu lùi ra. Thầy Đức đứng sau lưng Kình, sát vách, tay trái buông theo đùi.

Người ngồi sau bàn không đứng dậy. Ông gầy, lưng thẳng, tóc búi gọn điểm bạc, râu tỉa sát. Áo gấm sẫm, không một đường chỉ vàng.

"Ngồi," ông nói.

Giọng nhỏ, đều, như hỏi giờ. Kình ngồi xuống chiếc ghế đối diện, hai tay đặt trên gối.

Ông rút từ chồng giấy ra một tờ, đặt giữa bàn, xoay cho chữ quay về phía Kình. Kình nhận ra liền. Chữ Kình, bộ ngư, nét đứng, nó viết hôm ở hiên nhà ngoại. Bên cạnh chữ là một ô vuông son, bốn cạnh thẳng, giữa trống trơn.

Ông đặt hai ngón tay lên mép giấy, sát cạnh ô vuông, không chạm vô son. Ông nhìn nó lâu hơn người ta nhìn một con dấu.

"Con biết dấu này của ai không?"

Kình im một nhịp. Nó biết. Con dấu sừng trắng, ngoại giữ cho tới ngày bà mất, rồi tới tay nó. Dấu của cha nó.

"Dạ. Con biết."

Ông chờ.

Kình không nói thêm. Nó nghe tiếng thở của chính mình, và đằng sau lưng, không có tiếng động nào. Ông liếc qua vai nó, về phía thầy Đức. Một cái rất ngắn. Rồi ông nhìn lại tờ giấy.

"Ta hỏi con biết không," ông nói. "Con nói biết. Vậy câu hỏi của ta xong."

Ông rút tay khỏi tờ giấy. Ông gấp đôi nó lại, ô vuông vào trong.

"Con mang nó theo không?"

"Dạ."

"Ta không xin xem."

"Dạ."

"Mấy ngày ở phòng chờ, có ai đối xử tệ với con không?"

"Dạ không. Cơm đủ."

"Ăn được không?"

"Dạ được. Rau muống hơi nhạt."

"Ta nhắc người bếp." Ông nói như ghi một việc nhỏ lên sổ. "Nhạt thì khó nuốt."

Ông không nhắc tới họ của ai, cũng không nhắc một cái tên nào. Ông nhìn chồng giấy bên tay, rồi bắt đầu nói.

"Vì lẽ đó, ta nói thẳng. Ta đọc báo cáo của thầy Lâm. Con đã thấy một vị thần đói ba mươi mốt năm, chỉ vì tên..."

Ông dừng giữa chữ.

Trên mặt bàn gỗ trơn, giữa khay cơm và tờ giấy gấp, có một hạt cơm trắng. Sót ra từ cái khay. Ông đưa ngón tay nhặt hạt cơm bỏ vô miệng, không nhìn xuống, không ngừng giọng.

"...chỉ vì tên không có trong sổ. Ta muốn không còn vị nào như thế."

Kình nhìn bàn tay ông. Ngoại cũng nhặt vậy. Nó thấy hoài, từ hồi còn nhỏ xíu. Hạt cơm rớt xuống chiếu, ngoại nhặt, thổi, bỏ vô miệng, không bao giờ hỏi ai. Nó không hiểu sao một người ngồi chỗ này lại có cái tay của ngoại. Nó không nghĩ tiếp.

"Ông Gò không đói vì sổ, thưa ông," nó nói. "Ổng đói vì không ai nhớ."

"Suy cho cùng, nhớ là gì?"

"Là có người nhớ."

"Ai nhớ?"

"Dân làng. Con cháu."

"Làng mất người thì sao? Con cháu bỏ đi thì sao?" Ông không lên giọng. "Sổ là cách để nhớ mà không cần ai thương."

Kình mở miệng. Không có chữ nào ra.

Nó ngó cái bàn gỗ. Nó nghĩ tới ông Gò ngồi dưới gốc mít cụt ngọn, một mình, ba mươi mốt năm. Ông nói đúng một nửa. Nó biết nửa kia ở đâu đó, mà không chạm tới.

"Đoàn Kiểm Kê lên miền ngược tháng Ba," ông nói. "Thần trên đó không nghe Học chính. Có khi nghe con. Con đi theo, làm người tùy hành."

"Con không biết làm phép, thưa ông."

"Ta không nhờ con làm phép. Ta nhờ con nói chuyện."

"Nói với ai?"

"Với bất kỳ ai đứng trước con."

"Thần cũng vậy?"

"Thần cũng vậy." Ông gật.

"Thưa ông, ông nhờ hay ông biểu?"

"Nhờ."

"Nhờ mà con không chịu cũng đi?"

"Phải."

"Vậy con nghe giống biểu hơn."

Ông nhìn nó. Đôi mắt ông chớp một lần, chậm. Thầy Đức sau lưng vẫn không động.

"Con nói đúng," ông nói. "Ta chọn chữ nhờ vì nó nhẹ hơn. Xong việc, chữ Xác nhận trong hồ sơ con, ta tự tay gạch."

Kình nhìn ông. Mắt ông không đổi. Không có ánh cười, không có ánh dọa. Chỉ là một đôi mắt, bình thản.

"Nếu con không đi?"

"Con không cần đồng ý." Giọng ông nhỏ như trước. "Con chỉ cần đi."

Ông đứng dậy. Lưng thẳng. Khi ông đứng, vai phải ông thấp hơn vai trái, chỉ nửa đốt tay, nhìn không kỹ thì không thấy. Ông đưa tay chỉ về phía cửa, mở lòng bàn tay.

Lòng bàn tay phải ông có một vệt chai. Ngang, vàng, cứng, chạy từ gò ngón trỏ sang gò ngón út. Đúng chỗ cây sào xuồng đè vô tay Kình, suốt mười mấy năm.

Kình thấy. Nó nghĩ: chắc người làm quan lớn cũng có thời chống xuồng.

"Thầy Lâm," ông nói, mắt nhìn qua vai Kình. "Thầy muốn thu hồi giấy áp tải không?"

"Giấy chưa thu hồi thì tôi còn áp tải."

"Vậy để đó."

"Dạ."

"Thầy có gì cần thưa với ta không?"

"Tôi chịu không biết có hay không."

Ông gật rất nhẹ. Ông không nói thêm.

Kình đứng dậy. Hai chân nó tê, nó không biết từ lúc nào. Nó cúi đầu chào, quay đi. Sau lưng, thầy Đức bước theo, hai bước chân đều, không một tiếng khác.

Ra hành lang dài, nơi gạch xanh xám trải thẳng một mạch, Kình mới thấy hai bàn tay mình nắm chặt từ bao giờ. Móng tay hằn vô thịt. Nó xòe ra.

Lòng bàn tay phải nó có vệt chai. Ngang, vàng, cứng, y chỗ đó.

Hết Chương 11
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 12 →
← TrướcTiếp →