Tôi dựng góc chụp ở một khoảng trống nhỏ giữa hai giá đồ, đặt tấm bìa trắng An mang theo làm phông nền, rồi bắt đầu với chiếc quạt tai voi. Mỗi món đồ, khi tôi nhấc lên, đều có một mẩu giấy nhỏ buộc bằng dây gai, ghi một dãy số bằng bút chì, nét chữ đã mờ theo thời gian nhưng vẫn đọc được.
"Số này là số gì vậy ông?" Tôi hỏi, chỉ vào mẩu giấy buộc ở tay cầm quạt.
"Số phiếu." Ông đáp, không ngẩng lên. "Đồ nào vào tiệm cũng có phiếu, có số, không lẫn được với nhau."
Tôi gật đầu, dù chưa hiểu tại sao một chiếc quạt tồn kho lâu năm lại cần được đánh số cẩn thận như vậy, trong khi phần lớn các tiệm đồ cũ tôi từng thấy chỉ chất đống lên nhau, ai mua thì lục.
"Sao ông không vứt bớt mấy món cũ quá đi cho gọn tiệm?" Tôi hỏi tiếp, vừa lau bụi vừa liếc sang ông.
Ông ngừng tay một nhịp, đặt chiếc tuốc-nơ-vít xuống bàn.
"Tôi học được rất nhanh một điều." Ông nói, giọng chậm như đang chọn từng chữ. "Đồ ở đây không ai vứt đi. Dù mười năm không người tới lấy, tôi vẫn xếp chúng lên giá, đánh số, phủi bụi mỗi sáng thứ Hai, như thể ngày mai chủ nhân của chúng sẽ đẩy cửa bước vào."
Câu nói đó có gì đó khiến tôi im lặng một lúc, không phải vì khó hiểu, mà vì nó nghe như một lời thề hơn là một câu trả lời cho câu hỏi vu vơ của tôi. Tôi tiếp tục chụp, không hỏi thêm, nhưng bắt đầu để ý kỹ hơn tới cách ông cầm từng món đồ, cẩn thận như thể chúng vẫn còn thuộc về ai đó chứ không phải nằm chờ được bán đi.
Tôi tiếp tục với dãy đồng hồ treo tường, mỗi chiếc dừng lại ở một giờ khác nhau, như thể thời gian trong tiệm này bị vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ, mỗi mảnh giữ một khoảnh khắc riêng không liên quan gì tới mảnh bên cạnh. Tôi chụp cận một chiếc kim giờ gãy nhẹ, rồi lùi lại chụp toàn cảnh cả dãy, cố tìm một góc mà ánh sáng không làm chói mặt kính đã ố vàng theo năm tháng.
Gần trưa, Khuê ghé qua lần hai trong ngày, tay xách theo ba cốc trà đá, đặt lên bàn thợ mà không cần ai hỏi.
"Trà đá cho cả nhà." Anh nói, kéo ghế ngồi xuống cạnh tôi. "Chị chụp xong chưa, hay để em phụ?"
"Sắp xong rồi." Tôi đáp, nhấp một ngụm trà, cảm giác dễ chịu len vào giữa buổi trưa oi bức. "Anh ở khu này lâu chưa?"
"Từ hồi lên Hà Nội, tính ra cũng bảy tám năm." Khuê nói, mắt nhìn ra cửa. "Ông Bách khó tính với đồ lắm, chị thấy đấy, nhưng với người thì dễ. Có lần em làm rơi vỡ cái gương cũ trong tiệm, tưởng ông mắng, hoá ra ông chỉ bảo lần sau cẩn thận hơn, rồi tự tay dọn."
Tôi cười, nhìn sang ông Bách vẫn đang cặm cụi với chiếc quạt, không có vẻ gì đang nghe câu chuyện của chúng tôi, dù tôi đoán ông nghe hết.
Buổi chiều muộn hơn, khi tôi đã chụp gần xong cả góc đồ được giao, tôi nhìn quanh tìm thêm vài món cuối cùng để hoàn thành danh sách, và ánh mắt tôi dừng lại ở một cuốn sổ bìa da đặt trên giá cao nhất, khác hẳn mọi món đồ khác trong tiệm. Nó không có mẩu giấy số buộc kèm, cũng không nằm giữa dãy đồ tồn kho, mà đặt riêng một góc, như một vật được cất giữ chứ không phải một món hàng.
"Ông ơi, cái sổ kia mình có chụp không ạ?" Tôi hỏi, chỉ tay lên giá.
Ông Bách ngẩng lên, nhìn theo hướng tay tôi chỉ, và có một khoảnh khắc rất ngắn, gần như không thể nhận ra nếu tôi không đang chăm chú quan sát, biểu cảm của ông chững lại.
"Không cần." Ông nói, đứng dậy, đi thẳng tới lấy cuốn sổ xuống trước khi tôi kịp hỏi thêm gì. "Sổ kiểm kho thôi, không phải hàng bán."
Câu trả lời nghe hợp lý, nhưng cách ông trả lời, nhanh và dứt khoát hơn mọi câu trả lời khác trong ngày, khiến tôi tò mò hơn là thoả mãn. Tôi định hỏi thêm một câu nữa, nhưng ông đã bước về phía bàn thợ, mở một ngăn kéo nhỏ có khoá, đặt cuốn sổ vào trong, rồi tra chìa khoá lại, tất cả chỉ trong vài giây, gọn gàng như một thao tác đã lặp lại hàng nghìn lần.
Tôi đứng lặng một chút, máy ảnh vẫn cầm trên tay, rồi tự nhủ có lẽ mình đang tò mò quá mức cần thiết vào ngày làm việc đầu tiên. Tôi quay lại với công việc, chụp nốt vài món còn sót, trong khi trong đầu, hình ảnh cuốn sổ bìa da mòn góc ấy vẫn nằm lại, như một câu hỏi tôi chưa biết nên hỏi ai.
Khuê, có lẽ nhận ra vẻ mặt tôi hơi khác sau chuyện vừa rồi, kéo ghế lại gần hơn, hạ giọng dù ông Bách đang đứng cách đó không xa.
"Chị đừng để bụng." Anh nói, mắt vẫn nhìn ra cửa. "Ông ấy vậy thôi chứ không phải khó tính vô cớ đâu. Có mấy thứ trong tiệm này ông giữ kỹ lắm, kỹ hơn cả giữ tiền, em ở đây bao năm cũng chưa từng hỏi thẳng bao giờ."
Tôi gật đầu, không hỏi thêm, dù câu nói của Khuê chỉ càng làm cuốn sổ kia trở nên bí ẩn hơn trong mắt tôi.
Khi tôi thu dọn đồ nghề chuẩn bị về, ông Bách đưa cho tôi một tờ giấy ghi vội địa chỉ chuyển khoản, không nói thêm gì về việc hôm sau có cần quay lại hay không. Tôi hỏi thẳng, và ông chỉ gật đầu, "Mai tới sớm, còn nhiều việc." Tôi bước ra khỏi tiệm với cảm giác mơ hồ rằng mình vừa được nhận vào làm một công việc mà chính người thuê tôi cũng chưa nói rõ nó thực sự là gì.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →