Linh đến tiệm lúc gần tám giờ tối, khi phố Hội An đã thắp đèn lồng dọc hai bên mái hiên và mưa nhỏ bắt đầu gõ lên ngói âm dương những tiếng tách tách đều đặn như ai đang gõ nhẹ vào cửa kính. Cánh cửa gỗ nặng của "Miền Xưa" vẫn hé mở một khe vừa đủ để ánh đèn vàng lọt ra ngoài, soi lên vũng nước nhỏ đọng trên bậc thềm rêu xanh. Linh đứng một giây trước khi bước vào — không phải do dự, chỉ là cô muốn ghi nhớ cái khoảnh khắc này vào ký ức: mùi giấy cũ hòa với hơi ẩm của mưa, và tiếng chuông gió tre nhỏ treo ở góc hiên đang khua lên những âm thanh lảnh lót mơ hồ.
Cụ bà Miền ngồi sau quầy như thường lệ, hai bàn tay đặt lên mặt bàn, không cầm sách, không pha trà. Chỉ ngồi.
Linh khẽ chào. Cụ bà gật đầu, chỉ tay về chiếc ghế đối diện.
Lần này Linh không vòng vo. Cô lấy cuốn sổ nhỏ ra, đặt lên mặt bàn gỗ mòn, rồi nói — giọng nhỏ, như sợ phá vỡ điều gì đó đang cân bằng rất mong manh trong căn phòng này: "Con đã viết thư vào lề sách. Và có ai đó viết lại."
Cụ bà không phản ứng ngay. Đôi mắt bà — đã mờ hơn, nhìn vật xa hay mờ hơn nhìn vật gần, Linh không biết — dừng lại ở mặt bàn một lúc. Bên ngoài, mưa tăng nhịp. Một chiếc đèn lồng đỏ ở nhà bên kia phố đu đưa trong gió, hắt lên tường tiệm một vùng sáng lay động.
"Cháu mang sách đến không?" Cụ bà hỏi, giọng như thường — bình thản đến mức Linh không chắc đây là câu hỏi thực sự hay chỉ để lấp khoảng trống.
"Con để ở phòng. Con sợ mang ra mưa ướt."
Cụ bà gật đầu. Rồi im lặng.
Linh chờ. Cô đã học được điều này trong hai tuần qua — với cụ bà Miền, im lặng không phải trống rỗng. Im lặng là bà đang sắp xếp điều gì đó, nhặt nó lên từ chỗ cất rất sâu bên trong và mang ra ánh sáng. Ép bà nói nhanh hơn thì sẽ nhận được những mảnh vỡ.
"An hay đến đây," cụ bà bắt đầu. Không dẫn nhập, không giải thích. "Không phải mua sách. Nhà tôi lúc đó còn cha — cha tôi có sách hay lắm, sách Pháp, sách chữ Nôm, sách tiếng Việt in từ trước ba mươi tám. An đến ngồi đọc. Nhiều khi cả buổi chiều, đến khi cha tôi thắp đèn thì mới về."
Linh không ghi chép. Lần đầu tiên kể từ khi đến Hội An, cô để cuốn sổ nằm yên trên bàn.
"Hai chúng tôi không nói nhiều," cụ bà tiếp tục. "Người cùng phố thì vậy — biết mặt nhau, đôi khi gật đầu khi qua đường, đôi khi ngồi chung trong tiệm mà không cần hỏi tên. An biết tôi là con ông Hội, tôi biết An là con bà Thư ở cuối phố Bạch Đằng. Thế thôi."
Bà dừng lại. Bên ngoài tiếng mưa lớn hơn một chút.
"Nhưng sách thì An cũng viết?"
"Ừ." Cụ bà gật đầu, chậm. "Nhiều khi An mang theo tập giấy. Ngồi ở góc kia—" bà chỉ về phía kệ sách góc tường, chỗ có chiếc ghế gỗ thấp mà Linh vẫn thường ngồi "—viết được một lúc rồi lại đọc sách. Cha tôi hay nói: con bé đó viết mà như đang đọc, đọc mà như đang viết. Không biết phân biệt hai việc."
Linh nhìn chiếc ghế gỗ thấp ở góc tường. Mặt gỗ mòn, bóng lên từ nhiều năm người ngồi. Cô đã ngồi ở đó không biết bao nhiêu lần mà không nghĩ gì.
"Năm sáu mươi lăm," Linh nói nhẹ. Không hỏi — chỉ thả ra, như một cái tên.
Cụ bà im lặng lâu hơn lần trước. Tay bà đặt lên mặt bàn hơi siết lại một chút, rồi thả ra. Linh nhìn thấy những đường gân nổi trên mu bàn tay bà, nổi lên rõ rồi lại mờ đi.
"Tháng mười. Bão lớn nhất từ nhiều năm. Tôi còn nhớ buổi chiều hôm đó trời còn nắng hoe — loại nắng vàng nhạt sau mưa dài, nắng mà gió đã bắt đầu se lại. Cha tôi bảo: đêm nay mưa to. Tôi đóng cửa tiệm sớm hơn mọi khi."
Giọng cụ bà không thay đổi. Vẫn bình thản như kể chuyện người khác, như đọc một đoạn văn đã biết trước từng từ.
"Mười một giờ đêm tôi còn thức. Bão lớn, không ngủ được. Ngồi trong bếp uống trà. Thì nhìn qua khe cửa thấy An đi qua."
Linh không thở.
"Đi một mình. Tay không mang gì. Đi về phía bến sông." Cụ bà dừng lại. "Tôi gọi to. Gió lớn lắm — không biết An có nghe không. An không quay đầu lại."
Mưa ở ngoài phố vẫn đều. Đèn lồng đỏ bên kia đường vẫn đu đưa. Nhưng trong tiệm sách, mọi thứ như đã dừng lại từ lúc nào.
"Sáng hôm sau," cụ bà tiếp tục, "có người hàng xóm sang nhờ cha tôi ghé nhà bà Thư xem — cửa nhà An mở toang từ đêm qua, mà không thấy người về. Cha tôi đi. Tôi ở lại trông tiệm." Bà nhìn xuống mặt bàn. "Chiều thì cha tôi về, mang theo một cuốn sách. Bìa nâu. Và một mảnh giấy nhỏ kẹp trong sách."
Linh biết mình sắp nghe điều cô đã đoán, nhưng khi nghe ra thành lời thì vẫn khác.
"Mảnh giấy viết gì?" Cô hỏi, dù đã biết.
Cụ bà nhìn thẳng vào mắt Linh lần đầu kể từ đầu buổi tối.
"'Cất giúp tôi. Chưa xong.'"
Khoảng lặng sau câu đó dài đến mức Linh nghe rõ cả tiếng nước mưa chảy từ máng hiên xuống vũng đọng dưới thềm — một tiếng róc rách nhỏ, kiên nhẫn, không ngừng nghỉ.
"Cha tôi giữ sách hai mươi năm, đến khi cha mất thì tôi giữ tiếp. Không ai hỏi về nó. Tôi cũng không đọc." Cụ bà thở nhẹ. "Không phải vì không muốn. Chỉ là thấy... chưa phải lúc."
"Cho đến khi con đến."
Cụ bà không xác nhận cũng không phủ nhận. Bà chỉ đứng dậy, chậm chạp, đi về phía góc bếp nhỏ sau tấm rèm vải. Tiếng ấm nước đặt lên bếp. Tiếng rót nước. Rồi bà quay ra với hai chén trà nhỏ, đặt một chén trước mặt Linh.
Trà có màu hổ phách, bốc khói mỏng.
"Uống đi, cháu." Giọng bà trở lại bình thường — ấm áp, thực tế, như người ta nói khi trời mưa và trà vừa chín.
Linh cầm chén trà lên. Hơi nóng truyền qua lòng bàn tay. Mùi trà xanh pha nhẹ với điều gì đó khô và ngọt — có thể là mùi giấy cũ thấm vào không khí cả căn phòng từ nhiều chục năm nay, đến mức không còn phân biệt được đâu là mùi trà, đâu là mùi ký ức.
Linh nhìn chiếc ghế gỗ thấp ở góc tường một lần nữa.
Sáu mươi năm. An đã ngồi ở đó và viết. Rồi An đi ra trong đêm bão và không quay lại. Còn cuốn sách — cuốn sách vẫn ở đây, vẫn chưa xong, vẫn chờ ai đó đủ kiên nhẫn để ngồi xuống và lắng nghe nó.
Cô về đến phòng lúc gần mười giờ, áo hơi ẩm vì mưa. Cuốn sách bìa nâu nằm trên bàn đúng chỗ cô để lúc đi — nhưng Linh chú ý, dù không chắc mình có nhìn nhầm không, rằng cuốn sách đang mở ở một trang khác với trang cô đã gấp lại trước khi ra đi.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 22 →