Minh đọc, và căn hành lang ẩm thấp của chung cư Sài Gòn dường như tan đi, nhường chỗ cho một thứ khác — cái lạnh trong veo của Đà Lạt, làn sương trắng trườn qua những đồi thông, mùi nhựa cây và đất ướt. Câu chuyện trên trang giấy kéo anh vào, sống động đến mức anh quên mất mình đang ngồi ở đâu.
Đó là chuyện của gia đình anh Tuấn. Một gia đình ba người từ Sài Gòn lên Đà Lạt thuê một căn nhà gỗ cũ trên đồi để nghỉ hè — anh Tuấn, vợ anh, và cô con gái nhỏ tên bé Hạnh. Căn nhà đẹp một cách u buồn, nằm khuất sau hàng thông, cửa sổ luôn mờ hơi nước. Người chủ nhà — một bà cụ sống một mình ở căn nhà bên cạnh — dặn họ một điều kỳ lạ: đừng để con bé chơi một mình ngoài vườn sau khi sương xuống.
Nhưng trẻ con thì không nghe lời. Và sương Đà Lạt thì dày, dịu, và mời gọi.
Minh đọc về những buổi chiều bé Hạnh chơi một mình ngoài vườn, nói chuyện với "một bạn mới" mà cha mẹ em không thấy. Một bé gái khác, em nói, sống trong sương, không bao giờ thấy lạnh. Lúc đầu anh Tuấn và vợ chỉ cười, nghĩ đó là bạn tưởng tượng của con. Cho đến cái đêm sương dày nhất, khi họ tỉnh giấc và thấy giường bé Hạnh trống không, cửa sau mở toang, và ngoài vườn, trong làn sương trắng đặc như sữa, con gái họ đang đứng nắm tay một dáng người nhỏ mờ ảo, sắp sửa đi vào rừng thông.
Anh đọc về nỗi kinh hoàng của người cha lao ra trong đêm lạnh, gọi tên con khản giọng. Về khoảnh khắc bé Hạnh quay lại, đôi mắt em xa xăm như không nhận ra cha. Và về bà cụ chủ nhà, người xuất hiện từ trong sương với một cây đèn dầu, dịu dàng cúi xuống nói gì đó với dáng người mờ ảo kia — rồi dáng ấy buông tay bé Hạnh ra, lùi lại, tan vào sương.
"Con bé trong sương," giọng người đàn ông vang lên bên cạnh Minh, kéo anh ra khỏi trang giấy, "là con gái của bà cụ. Mất từ rất lâu, trong một mùa đông cũng đầy sương như thế, lạc trong rừng thông và không bao giờ tìm về được. Bà cụ ở lại căn nhà ấy mấy chục năm, không phải vì không nỡ rời, mà vì bà là người duy nhất còn nhớ con mình. Bà sợ nếu bà đi, con bé sẽ thật sự biến mất."
Minh ngẩng lên, mắt cay. "Con bé không bắt bé Hạnh đi. Nó chỉ... muốn có bạn."
"Đúng vậy. Một đứa trẻ cô đơn suốt mấy chục năm, thấy một đứa trẻ khác đến chơi. Nó không hiểu rằng kéo bé Hạnh theo nghĩa là gì. Nó chỉ không muốn lại một mình." Người đàn ông thở dài, một tiếng thở dài cũ kỹ. "Bà cụ đã làm điều đúng đắn. Bà không xua đuổi con mình. Bà ôm nó vào lòng — anh đọc tiếp đi — và nói với nó rằng đã đến lúc về nhà thật sự, rằng mẹ sẽ đi cùng. Gia đình anh Tuấn rời Đà Lạt ngay sáng hôm sau. Bé Hạnh không nhớ gì cả. Đó là điều may mắn nhất."
Minh lật đến cuối câu chuyện. Trang cuối viết rằng vài tháng sau, căn nhà gỗ trên đồi bị bỏ trống — bà cụ đã qua đời, lặng lẽ, trong giấc ngủ. Hàng xóm bảo bà ra đi thanh thản, môi còn thoáng một nụ cười. Và từ đó, người ta không còn thấy bé gái nào trong sương nữa. Cả hai mẹ con cuối cùng đã về cùng nhau.
Ở góc trang, dòng chữ nhỏ quen thuộc lại hiện ra: Đêm ấy tôi đứng ở bìa rừng thông. Tôi đã ghi lại tên con bé, để nó không mất đi. Tên nó là Lan — bà cụ đặt thế, vì con bé sinh ra giữa mùa hoa nở trắng cả triền đồi.
Minh ngồi lặng. Trong căn phòng tối phía sau, Linh — cô bé Linh của anh — vẫn ngồi co ro trong góc, lắng nghe, như thể cô cũng đang được kể về những người bạn mà cô chưa từng gặp, những đứa trẻ khác cũng bị bỏ lại như cô. Anh chợt hiểu ra một điều khiến lòng anh vừa ấm vừa đau: thành phố này, đất nước này, đầy những đứa trẻ và những con người như thế. Đang chờ. Đang đợi một ai đó nhớ.
"Còn nữa," người đàn ông nói khẽ, đôi mắt sâu ánh lên thứ gì đó gần như khẩn thiết. "Hai câu chuyện nữa. Một ông thợ cắt tóc già. Và một gia đình trong một khu phố mà ánh sáng không bao giờ chạm tới. Anh phải đọc cả hai, Minh ạ — vì chính ở đó, anh sẽ bắt đầu hiểu tôi là ai."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 96 →