🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Đêm đầu tiên ở Khu F, Hằng không tài nào ngủ được. Không phải vì lạ nhà, vì những thùng đồ chưa dỡ chất đống quanh tường như một dãy quan tài bằng bìa carton im lìm trong bóng tối. Mà vì cô không phân biệt được lúc nào là đêm. Ở nơi cũ, đêm xuống là cả một sự kiện rõ ràng: trời tắt nắng, đèn đường bật lên, tiếng phố xá lắng dần thành tiếng dế, tiếng quạt máy quay đều. Còn ở đây, cái chạng vạng xám xịt ban chiều cứ thế đặc dần lại, sậm dần đi, trượt vào đêm mà không có một ranh giới nào, không một tiếng động nào báo hiệu. Cô nằm trên tấm nệm trải tạm dưới sàn, nghe tiếng tích tắc của chiếc đồng hồ treo tường, và có cảm giác kỳ lạ rằng thời gian ở Khu F không chảy theo đường thẳng như bên ngoài, mà cứ cuộn tròn lại, quẩn quanh, liếm láp lấy chính nó, không đi tới đâu cả.

Khánh đã ngủ, hơi thở đều đặn bên cạnh. Anh là người dễ thích nghi, hoặc dễ tự thuyết phục mình rằng mọi thứ đều ổn, rằng nỗi bất an chỉ là sản phẩm của một ngày dọn nhà mệt nhoài. Cả buổi tối anh đã liến thoắng về những kế hoạch sửa sang căn hộ, về việc khu này gần chỗ làm mới của anh đến thế nào, về số tiền họ tiết kiệm được mỗi tháng. Hằng đã gật đầu, đã cười, đã phụ họa cho anh vui lòng. Nhưng giờ đây, trong bóng tối, một mình thức với trần nhà, cô lại nhớ đến cái tiếng thở dài mà Su kể lúc chiều. Con bé tả nó tỉ mỉ đến mức rợn người, một đứa trẻ bốn tuổi mà nói "tiếng thở dài buồn lắm mẹ ơi, như là sắp khóc mà không khóc được." Câu nói ấy cứ lởn vởn, không chịu tan.

Cô trở dậy, rón rén bước ra phòng khách để uống nước, đôi chân trần chạm xuống nền gạch lạnh ngắt. Và đó là khi cô nhìn thấy nó qua khung cửa sổ. Bên ngoài kia, giữa cái biển xám đen của khu phố ngủ vùi, có một quầng sáng. Không phải đèn nhà ai. Đó là ánh sáng từ chính căn hộ của họ hắt ra, in lên bức tường tòa nhà đối diện một hình chữ nhật vàng ấm, cô độc giữa muôn trùng tối. Và trong cái hình chữ nhật ánh sáng cô đơn ấy, lần đầu tiên kể từ khi đặt chân vào Khu F, Hằng nhìn thấy một cái bóng. Cái bóng của khung cửa sổ, của chậu cây nhỏ trên bệ, của chính cô đang đứng lặng. Bóng tối ở đây không tự nhiên mà có. Nó chỉ chờ một nguồn sáng để được sinh ra, và suốt bấy lâu, khu phố này đã không cho nó một cơ hội nào.

Cô đứng lặng nhìn quầng sáng nhà mình in trên bức tường đối diện, thấy nó vừa đẹp vừa cô độc đến lạ. Như thể căn hộ của họ là ngọn hải đăng duy nhất còn cháy trong một vùng biển đã chết, một đốm lửa bướng bỉnh giữa mênh mông tối. Cô khẽ rùng mình, kéo vạt áo khoác mỏng quanh người. Rồi cô nhận ra một điều khiến gáy mình gai lạnh, một cái lạnh không đến từ đêm. Ở cái cửa sổ cuối hành lang, căn phòng đen kịt mà Su đã đứng nghe trộm lúc chiều, tấm rèm vừa khẽ động đậy. Chỉ một chút thôi, một gợn vải mỏng manh, như có ai đó bên trong vừa hé nhìn ra, rồi vội buông tay. Có người trong căn phòng không bao giờ sáng đèn ấy. Và người đó đang thức, đang nhìn về phía ánh sáng nhà cô, trong đêm, lặng lẽ như một kẻ đã quen nhìn mà không bao giờ được nhìn lại.

Hằng đứng đó rất lâu, không dám động đậy, không dám cả thở mạnh, cho đến khi cái lạnh ngấm vào tận xương mới rón rén lui vào giường. Cô tự nhủ rằng tấm rèm chỉ động vì gió, rằng cả khu nhà cũ kỹ này đầy những khe hở cho gió luồn qua, rằng một người già sống một mình thì thức khuya cũng là chuyện thường tình. Nhưng những lời tự trấn an ấy nghe rỗng tuếch ngay cả với chính cô, tan đi trước khi kịp chạm tới nỗi sợ. Cô nằm xuống bên Khánh, kéo chăn lên tận cằm, lắng nghe nhịp thở đều đặn vô lo của anh mà thấy mình lạc lõng, như thể hai người đang ngủ ở hai thế giới khác nhau. Giấc ngủ chỉ đến lúc gần sáng, chập chờn và đầy những giấc mơ cô không nhớ nổi, chỉ còn đọng lại một cảm giác mơ hồ rằng suốt đêm có ai đó đứng bên kia hành lang, kiên nhẫn nhìn về phía cửa nhà cô.

Sáng hôm sau, hay đúng hơn là vào cái giờ mà đồng hồ chỉ rằng đã sáng dù trời chẳng sáng hơn được bao nhiêu, Hằng xuống sân chung tìm chỗ phơi đồ. Một bà cụ đang quét những chiếc lá khô màu nâu xỉn, thứ lá không bao giờ có dịp xanh tươi dưới thứ ánh sáng này, rụng xuống đã già nua như chưa từng được sống. Hằng chào, rồi buột miệng hỏi về người sống ở căn phòng cuối hành lang tầng ba. Bà cụ ngừng chổi, ngẩng lên nhìn cô bằng đôi mắt đùng đục như phủ một lớp sương, và khẽ lắc đầu. "Bác Ba đấy. Ở đây hơn hai mươi năm rồi. Từ hồi tôi về làm dâu khu này đã thấy ông ấy ở đó." Bà hạ giọng, đưa mắt liếc lên tầng ba như sợ ai nghe thấy. "Đừng làm phiền ông ấy, cô ạ. Ông ấy không thích ánh sáng. Cả khu này, có lẽ chính ông ấy là người sợ bình minh nhất." Rồi bà cúi xuống quét tiếp, lưng còng hẳn xuống, như thể đã nói nhiều hơn mức nên nói, để Hằng đứng đó một mình với một câu hỏi nghẹn ngang trong cổ và một cơn gió lạnh không biết từ đâu thổi qua sân vắng.

Hết Chương 74

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 75
← TrướcTiếp →