🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Căn tiệm sau khi hai người trẻ đi rồi rộng ra một cách lạ lùng, rộng và trống đến mức ông Năm nghe được cả tiếng thở của chính mình. Ông ngồi xuống chiếc ghế cắt tóc — chiếc ghế của khách, không phải chiếc đẩu thấp của thợ — và để lưng mình tựa vào tấm da sờn cũ. Bốn mươi năm hành nghề, đây có lẽ là lần đầu tiên ông ngồi vào chiếc ghế ấy. Đối diện ông là tấm gương lớn, và trong tấm gương, một ông lão tóc bạc nhìn lại ông, gương mặt hằn sâu những nếp nhăn của một đời người dài đằng đẵng và lặng lẽ.

Ông nhìn vào hình ảnh của chính mình rất lâu, như cách ông đã bảo chàng trai nhìn vào gương ban nãy. Và ông tự hỏi, nếu tấm gương này có thể soi cho người khác thấy sự thật về họ, thì nó soi cho ông thấy điều gì về chính ông? Trên đỉnh đầu những vị khách, ông luôn thấy một con số — số ngày, số tháng, số năm còn lại của họ. Nhưng trên đỉnh đầu mình, trong tấm gương này, suốt bốn mươi năm, ông chưa từng thấy con số nào. Như thể lời nguyền đã lấy đi của ông cả cái quyền được biết ngày mình ra đi.

Ông Năm nhớ lại lần đầu tiên. Một buổi chiều mưa Sài Gòn xối xả, khi ông còn là một thanh niên hai mươi ba tuổi vừa mở tiệm, đôi tay còn vụng và trái tim còn đầy hy vọng. Người khách đầu tiên ngồi xuống ghế, ông ngước nhìn gương, và một con số hiện lên rõ ràng phía trên đỉnh đầu ông ta: ba ngày. Ông đã tưởng mình hoa mắt. Ông đã chớp mắt, đã dụi mắt, đã cố cười với chính mình. Nhưng con số vẫn ở đó, lạnh lùng, kiên định. Ba ngày sau, người ta báo tin ông khách ấy mất vì tai nạn. Và kể từ đó, cái khả năng quái đản ấy không bao giờ rời ông nữa.

Nhưng cái nặng nề nhất không phải là nhìn thấy. Cái nặng nề nhất là không được nói. Lần đầu tiên ấy, ông đã cố cảnh báo. Ông đã mở miệng định nói với ông khách rằng hãy cẩn thận, hãy ở nhà, đừng đi đâu trong mấy ngày tới. Nhưng lời vừa lên đến cổ họng thì nghẹn lại, cứng như một viên đá, và một bàn tay vô hình bóp chặt lấy thanh quản ông. Ông không thốt ra được một âm nào. Đó là lần đầu ông biết đến cái gông cùm. Cái lời nguyền cho ông nhìn thấy nhưng cấm ông nói. Cho ông biết nhưng cấm ông cứu.

Suốt bốn mươi năm sau đó, ông đã cố cãi lại nó hàng trăm lần. Ông viết ra giấy thay vì nói — tờ giấy bốc cháy trong tay ông. Ông nhờ người khác nhắn hộ — người ấy quên sạch ngay khi bước ra khỏi cửa. Ông tự nhủ rằng có lẽ mình chỉ tưởng tượng, rằng những con số kia là sản phẩm của một bộ óc bệnh — nhưng rồi lần nào con số cũng đúng, đúng đến từng ngày, và mỗi lần đúng là một mảnh tâm hồn ông lại vụn ra. Dần dần, ông học cách im lặng. Không phải vì ông chấp nhận, mà vì ông kiệt sức. Ông trở thành một người gác cổng câm lặng, đứng giữa hai cõi, tiễn hết người này đến người khác mà không bao giờ được phép nói một lời tiễn biệt thật sự.

Cái giá của sự im lặng ấy là cô đơn. Ông không lấy vợ. Ông không có con. Ông sợ rằng nếu ông yêu thương ai đó đủ sâu, một ngày ông sẽ nhìn vào gương và thấy con số trên đỉnh đầu người ấy, rồi phải sống những ngày cuối cùng bên họ mà không được phép nói. Ông không chịu nổi ý nghĩ đó. Thế nên ông chọn ở một mình, trong căn tiệm nhỏ trên con hẻm cũ, làm bạn với cây kéo, với tấm gương, với những vị khách của đêm mà ông chỉ gặp một lần rồi tiễn đi mãi mãi.

"Bốn mươi năm." Ông Năm nói thành tiếng, với chính hình ảnh mình trong gương. Giọng ông khàn đặc, lạ lẫm trong căn tiệm trống. "Bốn mươi năm rồi. Tôi mệt rồi."

Lần đầu tiên trong đời, ông để mình nói ra ba chữ ấy. Tôi mệt rồi. Không phải than thở với ai, bởi chẳng còn ai để than thở. Chỉ là một lời thú nhận với chính mình, sau bốn mươi năm gánh một thứ ông chưa từng chọn để gánh. Và lạ thay, khi ba chữ ấy thoát ra khỏi miệng ông, cái gông trên vai ông không siết chặt lại như mọi lần ông định nói một sự thật bị cấm. Lần này, nó không cản ông. Như thể cái lời nguyền kia chưa bao giờ cấm ông được mệt, chưa bao giờ cấm ông được thừa nhận nỗi đau của chính mình. Nó chỉ cấm ông nói thay cho người khác.

Ông Năm chợt nhận ra một điều ông chưa từng nghĩ tới trong suốt bốn mươi năm. Có lẽ cái gông cùm ấy không hoàn toàn là một bản án. Có lẽ, trong cái khe hẹp mà nó đặt ông vào — không hẳn thuộc về người sống, không hẳn thuộc về người chết — ông đã được trao một việc mà rất ít người làm được. Ông không thể đổi số phận của ai. Nhưng đêm nay, ông đã giúp hai linh hồn lạc lối tìm thấy nhau và tìm được đường về. Có thể đó mới chính là việc của ông. Không phải cảnh báo. Mà là tiễn đưa.

Ông ngẩng đầu nhìn ra cửa. Quầng sáng nơi cuối hẻm đã tắt, mưa cũng đã tạnh hẳn. Nhưng trong lòng ông, một thứ ánh sáng mờ nhạt khác vừa hé lên — câu hỏi mà cô gái để lại trước khi đi: rồi chú cũng sẽ được về nhà thôi, chú đợi nhé. Lần đầu tiên sau rất lâu, ông Năm cho phép mình tin vào điều đó.

Hết Chương 70

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 71
← TrướcTiếp →