Quả cân nhỏ lăn một vòng trên đĩa đồng rồi nằm yên, tiếng đồng chạm đồng rất khẽ.

Cái cân tiểu ly đặt trên hiên đình Bàu Mặn, chân cột gỗ sau lưng nó kết muối thành những vệt trắng từ mặt đất lên tới đầu gối người. Chiều mồng 8. Ông Khiêm cúi xuống, đẩy một nhúm vị thuốc sang đĩa bên kia cho tới khi hai đĩa ngang nhau. Người diêm dân ngồi bệt trên bậc hiên, ho khan từng tiếng, hai bàn tay trắng bợt như tay người ngâm nước ba ngày.

Ông gói thuốc vào giấy bản, buộc bằng sợi lạt, đưa qua.

"Tay anh trắng vậy từ bao giờ?"

"Từ mùa muối trước thưa ông. Nước muối ăn vô thịt."

"Đêm có ngứa không?"

"Ngứa. Ngứa tới nỗi gãi rách."

"Vậy sắc ba bát còn một. Sáng chiều. Tay thì ngâm nước lá, đừng ngâm nước ruộng."

"Dạ. Ngâm nước ruộng quen rồi thưa ông."

"Quen rồi cũng phải bỏ."

"Dạ. Tiền thuốc bao nhiêu thưa ông?"

"Ở chợ hai tiền một thang. Tôi không bán."

Người ấy nhìn gói giấy, nhìn ông, không tin. Anh ta mò trong dây lưng, đặt năm đồng lên mép hiên, chồng lên nhau, rồi chắp tay.

Ông Khiêm không cầm năm đồng, cũng không trả lại. Ông để chúng nằm đó. Người diêm dân lùi xuống bậc thềm, vẫn chắp tay, vừa đi vừa ho.

"Ông y quan."

Lý trưởng Bồi đứng chắp tay sau lưng cạnh cột, áo dài the thâm, mặt tròn và lo. Ông ta nhìn năm đồng trên hiên, rồi nhìn ra bờ sông, rồi nhìn lại ông Khiêm.

"Bà không sắc thì năm nay nước có lên không?"

"Tôi chữa người. Tôi không chữa nước."

"Đình tôi có Thành hoàng, có sắc. Mà tôi vẫn sợ."

Ông Khiêm không đáp. Ông đặt quả cân vào hộp, đậy nắp.

"Ông có sợ không?" lý trưởng hỏi.

"Ông về lo ruộng muối đi."

"Dạ." Lý trưởng không đi. "Năm nay muối lên gò sớm. Người ta bảo điềm tốt."

"Người ta bảo nhiều chuyện."

"Ông bảo sao?"

"Tôi bảo ông giữ cái hòm sắc cho khô."

"Dạ, tôi lau mỗi ngày."

"Lau mỗi ngày cũng được. Lau mỗi giờ thì mệt."

"Dạ."

Từ gian giữa, Thạc gọi. Giọng không cao, không thấp, đúng độ của một người đọc sổ.

Gian giữa tối hơn hiên. Hòm sắc Thành hoàng sơn son đặt trên bàn thờ, nắp khép. Thạc đứng bên bàn, áo lam sẫm, tờ giấy cầm thẳng trong hai tay.

"Theo quy định, đoàn lập hồ sơ phục sắc tháp cổ cửa sông Nộ. Y quan tùy hành vì biết sắc cũ."

"Học chính nói đúng."

"Hồ sơ có ba phần. Hiện trạng. Sắc cũ. Người biết sắc cũ. Phần ba hiện có một người."

"Một người."

"Theo quy định, người ấy phải được hỏi trước khi lập phần hai."

"Tôi chưa lên tháp."

"Tôi biết."

"Học chính định bao giờ lên?"

"Tôi chưa định. Tôi hỏi y quan một câu. Phải ghi câu trả lời."

"Học chính hỏi."

"Y quan có nhận ra tháp không?"

Gian giữa im. Ngoài sân, một con gà mái cục tác ở chỗ nào đó, tiếng bị tường nuốt đi một nửa. Ông Khiêm nhìn hòm sắc sơn son. Sơn đỏ, nắp có vết ngón tay người lau bụi.

Ông im một lúc. Lâu hơn người ta thường im.

"Tháp thì nhận ra."

Thạc cúi xuống tờ giấy, chấm bút, ghi. Nét bút khô, ngắn, sàn sạt trên giấy. Ông không hỏi câu thứ hai. Ông ngẩng lên.

"Xin ông hiểu cho. Tôi chỉ được hỏi chừng ấy."

"Tôi hiểu."

"Ông có thể về."

Chạng vạng, ông ra bờ nam. Ông lão lái đò ngang ngồi ở đuôi đò, hai chân thõng xuống nước, miệng nhai trầu.

"Ông qua không?"

"Bữa khác."

"Bữa khác là bữa nào?"

"Tôi chưa biết."

Ông lão gật, không hỏi nữa. Ông Khiêm đứng bên bến, chống gậy tre, nhìn sang bờ bên kia.

Từ chỗ này không thấy mặt trong của tháp. Chỉ thấy khối cụt đen trên mũi đất, cắt lên nền trời đỏ trầm, cái đầu bằng của nó như bị ai lấy dao chặt.

Hồi ông hai mươi bảy tuổi, bờ này chưa có mái đình. Chỉ có mấy cái lều muối thấp, lợp cói, gió thổi là bay một góc. Mùa bão. Sóng vỗ vào chân mũi đất, tiếng vọng qua sông, tới đây vẫn còn nặng.

Tiếng ấy bây giờ cũng vọng qua. Như ba mươi sáu năm trước. Như hôm qua.

Hai bàn tay ông đặt trên gậy tre bắt đầu run.

Ông không nhìn chúng. Ông áp cả hai lòng bàn tay vào thân gậy, ép xuống, ép cho tre cứa vào da, giữ như người giữ một con vật nhỏ sắp chạy. Ông đứng yên như vậy cho tới khi chúng thôi.

Đêm mồng 9, ông không ngủ.

Ông ra hiên đình, ngồi trên bậc, tay nải thuốc đặt cạnh. Trăng nửa vầng đã nghiêng về phía biển, ánh bạc đổ xuống ruộng muối làm mỗi ô thành một mảnh gương. Bên kia sông tối đặc, chỉ có vệt trắng của bãi cát Mũi Vá.

Mùi chượp theo gió qua sông, nồng, đặc, mùi của bờ bên kia.

Trên bãi có một bóng người. Nhỏ. Đi chậm. Vai phải vác một cây dài, đầu cây chĩa lên trời. Ông nhận ra từ xa, không phải nhờ hình, mà nhờ cách vác. Bóng ấy đi về phía chân mũi đất, về phía cái am.

Trên vai trái bóng ấy có một con vật nhỏ ngồi. Nó ngoái lại, đúng lúc ấy ông thấy khúc tay trước thiếu một nửa.

Ông đứng lên khỏi bậc. Ông đứng yên.

Ông không gọi. Nước sông rộng, tiếng ông không tới. Ông biết mình đứng xa quá. Ông cũng biết, trong lúc cố tìm một tiếng để gọi, rằng mình không định gọi.

Ông quay vào chiếu. Ông đặt đôi dép cỏ và tay nải thuốc ở đầu chiếu, cạnh nhau, ngay ngắn. Rồi ông cúi xuống, xoay mũi dép cho chúng chỉ ra phía bến đò.

Hết Chương 8
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 9 →
← TrướcTiếp →