Bấc đèn dầu nổ lép bép một tiếng nhỏ, ngọn lửa chúi xuống rồi đứng thẳng lại. Cái đèn đặt giữa chiếu, sát mép cuộn giấy, gần tới mức hơi nóng làm mép giấy cong lên.
Kình quỳ. Thầy ngồi bên kia cuộn giấy, lưng thẳng, hai tay úp trên đầu gối.
Ngoài kia bãi đã tối hẳn. Sóng vỗ dưới chân mũi đất nghe như ai giũ chiếu.
Kình đưa ngón trỏ xuống mặt giấy. Nó lần theo một dòng chữ đã ngả nâu, qua mấy chỗ mốc ăn thủng, dừng lại ở một chữ. Chữ ấy có cái đầu, cái mình, và bốn chấm nhỏ dưới đuôi. Dòng ấy nó đã dò từ đêm trong am: "...ngư hộ hai bờ không được xưng cựu danh..."
"Bốn chấm," nó nói. Giọng nó đều, như đọc một dòng trong sổ. "Thầy dạy con vậy. Thầy mới kể lại bữa lễ kéo lưới."
Thầy không đáp.
Kình dời ngón tay xuống cuối cuộn. Ở đó có một vệt mực run tới mức không thành chữ, rối như sợi chỉ bị mèo vờn. Cuối vệt ấy có một nét quặt lên, nhỏ, gọn.
"Cái móc này giống cái móc thầy viết đơn thuốc."
Đèn reo nhỏ.
Thầy nhìn cái móc. Ông không chối. Ông không nhìn đi chỗ khác.
"Ngày trước ta..."
Ông dừng ở đó. Câu ấy không có đuôi. Ông ngồi im, môi khép lại, mắt vẫn trên cuộn giấy. Kình không hỏi. Nó quỳ nguyên, ngón tay vẫn đặt cạnh cái móc.
Một lúc lâu. Lâu tới mức có một con thiêu thân bay vào, đâm vào ngọn đèn hai lần, rồi bay mất vào góc tối.
"Năm ấy ta hai mươi bảy tuổi," thầy nói. "Đoàn thuyền thuế đắm ở cửa sông này. Chánh đoàn bảo phải có người ký cho xong hồ sơ, tước sắc thần ở đây vì không giữ được sóng. Ta là người cầm bút. Ta ký. Tay ta run mà vẫn ký. Ta không cãi."
Kình nhìn ông.
"Thầy không cãi gì hết hả thầy?"
"Không một câu."
"Rồi sao nữa thầy?"
"Mấy hôm sau ta xin rút chữ ký. Đã muộn, giấy đã đóng ấn, đã lên đường." Thầy ngừng. "Người ta đánh roi vào tay ta sau đó. Vì cái xin ấy. Không phải vì chữ ký."
Kình nhìn hai bàn tay ông trên đầu gối. Đốt ngón to, da mỏng như giấy bản.
"Thầy run là từ đó?"
"Từ đó."
Kình rút ngón tay khỏi cuộn giấy. Nó đặt tay lên đùi mình.
"Vậy mà thầy dạy con viết."
Thầy không trả lời câu ấy. Ông không cúi đầu.
Kình nhìn xuống chữ ngư. Nó hỏi, giọng vẫn đều.
"Tên Bà là gì thầy?"
Thầy không mở miệng.
"Thầy biết không?"
Ông với tay kéo tờ giấy dạy chữ đang trải trên phản xuống chiếu, cạnh cuộn sắc. Ông mở nắp nghiên, chấm bút. Ông đặt đầu bút xuống giấy, chỗ trống ở góc dưới, định viết nét đầu.
Tay ông cứng lại.
Không run. Không nhúc nhích. Như một khúc gỗ khô cắm vào giấy. Kình nhìn mu bàn tay ông, gân nổi lên mà ngón tay không đi. Mực từ ngòi bút tụ xuống thành một chấm tròn, đen bóng. Chấm tròn loang ra, ăn vào thớ giấy, to dần bằng hạt đậu.
Ông nhấc bút lên.
"Ta biết nó có," ông nói. "Tay ta không cho."
Kình nhìn cái chấm mực. Nó không hỏi tiếp.
Thầy đặt bút lên nghiên. Ông nhìn thẳng Kình. Ánh đèn chỉ chạm một bên mặt ông, một bên râu bạc.
"Con."
"Dạ."
"Ta xin con một điều."
Kình chờ.
"Để ta nói trước mặt người ta làm hại. Không phải trước mặt con."
Kình đứng dậy. Đầu gối nó tê, nó đứng một lúc cho máu xuống. Rồi nó đi ra cửa, kéo then, mở cửa. Gió biển ùa vào làm ngọn đèn chúi rạp.
Nó bước ra. Cái mái chèo dựng cạnh cửa, nó không cầm.
Bãi đêm tối đen. Cát lạnh dưới chân. Nó đi tới chỗ cát khô gần mép nước thì ngồi xuống, bó gối. Biển trước mặt chỉ là một khoảng tối có tiếng.
Cộc ngồi trên vai, im.
Lâu lắm. Sóng vô, sóng ra.
"Cha," Kình nói.
"Ờ."
"Cha biết từ hồi nào?"
"Tao không biết. Tao đoán."
"Đoán từ hồi nào?"
"Từ hồi ổng nhìn cái tháp lâu hơn người ta nhìn tháp."
Kình bốc một nắm cát.
"Sao cha không nói?"
"Chuyện đó..." Cộc ngừng. "Để bữa khác."
"Cha. Bữa này."
Cộc im. Im lâu tới mức Kình tưởng nó đã nhảy xuống cát đi đâu. Nhưng bàn tay nhỏ vẫn bám vào cổ áo nó.
"Tao chết vì cứu một ông thần," Cộc nói. Giọng nó không đùa. "Mày tưởng trước đó tao không làm sai cái gì?"
Kình không đáp.
"Làm sai rồi thì người ta vẫn phải ăn cơm."
"Ổng làm sai lớn."
"Ừ. Lớn."
"Con nhìn tay ổng mà con nghĩ tới cái roi."
"Tao cũng nghĩ."
"Mà con vẫn muốn sáng mai con qua sắc thuốc cho ổng."
"Thì qua."
"Vậy là con tha cho ổng hả cha?"
"Không. Mày qua sắc thuốc thì mày qua sắc thuốc. Tha là chuyện khác. Chuyện đó không phải của mày."
Kình mở bàn tay. Cát chảy qua kẽ ngón, từng dòng mảnh, rơi xuống đống cát dưới chân không nghe tiếng.
Nó bốc nắm khác. Lại để chảy.
Rạng sáng mười tám, trời xám ra ở phía biển, Kình đứng dậy, phủi quần, đi về chòi.
Cửa chòi vẫn mở như lúc nó đi. Đèn đã tắt, bấc cháy hết. Thầy ngồi nguyên chỗ cũ trên mép chiếu, lưng thẳng. Cuộn giấy đã được cuộn lại, lỏng, không chặt một vòng nào, đặt trên vạt áo chàm của ông. Hai tay ông úp trên đầu gối hai bên, không chạm vào nó.
Thầy không ngẩng lên. Kình không nói gì.
Nó cúi xuống, nhấc cuộn giấy khỏi vạt áo ông bằng hai tay, ôm trước ngực. Rồi nó cầm mái chèo, đi ra am.
Mệ Vén đã ngồi xổm trước cửa am. Mệ không hỏi gì. Mệ đưa tay ra, cầm lấy cuộn giấy, đi vào trong. Mệ nhấc viên gạch mẻ góc, bới lớp đất hờ, cạy mấy mảng sáp, đặt cuộn giấy vào. Mệ ấn sáp lại lên miệng hũ, lấp đất bằng hai bàn tay, đè viên gạch về chỗ, vỗ nhẹ từng cái, như vỗ lưng đứa nhỏ cho nó ngủ.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 48 →