Mái chèo chống xuống đá, cộc, cán gỗ rung trong lòng bàn tay nó. Gió đẩy nó lùi nửa bước, nó chống lại, đứng im. Đỉnh mũi đất trống trải, đá xám, không một bụi cây, và trên đầu nó, cái tháp cụt đỏ sẫm đen lại trong ánh hoàng hôn.
Trên gờ tháp, bà già vẫn ngồi, lưng quay ra biển. Tóc bạc búi thấp bay một lọn. Tấm lưới dài thả từ gờ xuống tận mặt nước, mà mặt nước chiều nay không còn là mặt nước, nó sôi trắng, dựng lên từng đợt, quật vào chân mũi đất.
"Cha," nó nói, nhỏ.
"Tao biết."
"Con xin thôi. Không sắc, không lệnh."
"Biết." Cộc không nhìn nó. "Xin cho đàng hoàng. Xin như xin mệ cho bát cháo."
"Dạ."
"Ngậm miệng lại mà xin." Bàn tay Cộc nắm cổ áo. "Mà xin cho chắc."
Nó ngẩng cổ, gọi lên. Không sắc, không lệnh. Giọng nó vỡ trong gió, nhưng nó gọi như gọi mệ Vén ở sân am.
"Bà ơi."
Kim vẫn luồn.
"Con xin Bà." Nó nuốt khan. "Cái thúng ngoài kia có anh Sỏ. Ảnh là cha thằng Ghẹ. Ảnh cho con ngủ chái lưới."
Cộc trên vai nó không nói. Bàn tay duy nhất đã bấu vào cổ áo.
Trên gờ, bàn tay Bà ngừng. Ngừng thật. Cây kim tre đứng giữa mắt lưới, không luồn, không thắt. Sóng quật ào ào dưới chân mũi đất, và Bà vẫn ngồi im, im lâu tới mức Kình nghe tim mình đập trong tai.
Rồi tấm lưới động.
Nó tuột. Từ gờ tháp, tấm lưới tuột dài thêm xuống nước, thật dài, trải ra như có ai buông tay cho nó chảy. Mắt lưới nọ nối mắt lưới kia, rộng ra, trải trên mặt biển trắng như lưới người ta trải phơi trên cát.
Kình lùi ra mép đá, nhìn xuống cửa sông.
Giữa vệt nước dựng trắng, ngay chỗ tấm lưới chạm mặt biển, có một dải nước nằm xuống. Phẳng. Hẹp. Dài như vệt mái chèo rạch ngang mặt sóng, xanh lam sẫm, lặng như mặt gương. Đúng một mắt lưới để chừa, giữa muôn mắt kín.
Một cái thúng nhỏ trôi vào đó. Nó chao một cái, xoay một vòng, lòng thúng lòi ra một bóng người cúi rạp. Rồi dải nước kéo nó đi, thẳng, êm, qua luồng, về phía cửa sông.
Kình không thở.
"Về đi, mắt lưới. Ướt rồi."
Giọng ấy nhỏ, ngay sau lưng nó, ngay trên đầu nó, không phân biệt nổi. Bà không quay đầu. Vai bà còng, tay lại bắt đầu luồn kim.
Cộc bấu cổ áo nó chặt tới đau. Chặt như người sợ rơi xuống vực. Nó không nói gì, không đùa, không mắng. Nó chỉ bấu.
Kình đứng đó một nhịp. Rồi hai. Trong đầu nó có một tiếng tách nhỏ, như hạt gì rơi xuống nước. Nó nhìn quanh. Không có hạt nào rơi.
Nó không để ý thêm. Nó nhặt mái chèo, quay người, xuống.
Tới bãi thì trời đã tím. Cả Mũi Vá đứng ở mép nước, và chiếc thúng của anh Sỏ nằm nghiêng trên cát, nước chảy từ lòng thúng thành từng dòng. Anh Sỏ đứng bên đó, ướt từ đầu tới chân, tóc dính trán, hai tay ôm Ghẹ vào ngực. Thằng nhỏ vùi mặt vào bụng cha, vai rung, tiếng khóc nghẹn.
"Tau thấy nước nằm xuống," anh Sỏ nói, giọng khàn, nói với tất cả và không với ai. "Nằm xuống như con chó. Tau không chèo. Thúng tự đi."
"Thúng tự đi hả anh?" một người đàn bà hỏi.
"Tau buông mái chèo. Tau ngồi. Thúng chạy một đường thẳng, như có ai kéo dây." Anh run, cả hai vai run. "Tau tưởng tau chết rồi."
"Ba!" Ghẹ nấc. "Ba!"
"Ba về rồi. Ba về rồi mà."
"Anh ơi." Chị Mận quỳ xuống, hai tay ôm cả hai cha con, nước mắt chảy ướt tóc. "Anh ơi."
Đàn bà Mũi Vá không tản ra. Họ nhìn lên mũi đất, nhìn Kình, và nhìn lâu. Có một người chắp tay, rồi hai người, rồi cả hàng. Họ không nói. Kình đứng giữa họ, mái chèo dựng bên vai, tay áo còn vết máu Ghẹ cắn đã khô thành vệt nâu.
Anh Sỏ buông Ghẹ, bước tới. Mắt anh đỏ, nhưng không còn cau.
"Mi lên mũi đất hả?"
"Dạ, em lên coi."
"Coi cái chi?"
"Em đứng coi thôi, anh."
Anh nhìn nó. Anh đặt bàn tay to, ướt, xuống vai nó, nặng như vỗ cái mái chèo. "Tau thấy mi đứng trên đó. Tau thấy từ giữa luồng."
"Dạ."
"Mi đứng, nước nằm."
"Em đứng thôi, anh."
"Rứa thì mi đứng cho tau cả đời." Anh nói, giọng nửa như cười nửa như nghẹn. "Tau không hỏi. Mi cũng đừng kể ai, tau sợ người ta sợ mi."
"Dạ, em không kể."
"Mi đói chưa?"
"Dạ, em đói."
"Tau cũng đói."
Ghẹ ngẩng lên khỏi áo cha, mặt lem nước mắt, nhìn Kình. "Anh Kình."
"Hả?"
"Tay anh có máu."
"Ghẹ cắn đó."
"Tui xin lỗi."
"Không sao."
"Tui sẽ không cắn lần nữa."
"Ghẹ cắn nữa cũng được."
"Anh chạy lên tháp rồi nước nằm xuống hả?"
"Ghẹ thấy hả?"
"Tui khóc nên không thấy rõ." Ghẹ chùi mũi bằng mu tay. "Tui nghe người ta nói."
"Người ta nói nhiều thứ lắm."
"Mẹ tui nói anh đứng đó, anh đứng thôi."
"Mẹ Ghẹ nói đúng."
Chị Mận ôm Ghẹ vô lòng, mắt nhìn Kình. Chị không nói gì với nó. Chị chỉ nhìn, lâu, và đưa một bàn tay lên, quệt nước mắt.
"Em về ăn cơm," chị nói sau cùng, giọng khàn. "Hôm nay em ăn hết nồi cũng được."
"Dạ, em ăn."
"Ăn hai chén," Ghẹ nói. "Anh ăn hai chén, tui ăn ba."
"Ghẹ ăn ba thì tui ăn bốn."
"Bốn là hết cơm. Đừng nói quá."
"Hết cơm thì chị nấu nồi nữa." Chị Mận nói. "Nồi nào cũng nấu được."
Ông Trùm Lạc đứng cách đó một sải. Ông không nói gì, mắt dán vào Kình rất lâu, như nhìn một mẻ lưới chưa biết trong đó là cá hay đá. Rồi ông quay đi, nhặt cái thẻ tre rơi dưới chân.
Ngoài rìa đám đông, thầy Khiêm đứng một mình. Ông không xách hòm thuốc, hai tay buông. Ông nhìn Kình. Ông nhìn xuống vai trái nó, nơi Cộc ngồi, lông xẹp, mắt nhắm. Rồi ông quay đi, bước vào giữa đám đông, quỳ xuống bên anh Sỏ, kéo tay áo anh để bắt mạch.
Khuya, chái lưới. Anh Sỏ ngáy, Ghẹ co sát cha, chị Mận ngủ gục đầu bên cửa. Kình ngồi dậy khỏi chiếu, nhẹ chân. Nền cát lạnh dưới chân nó. Nó ngồi xuống, lấy một ngón tay vạch chữ lên cát, như mọi tối nó vẫn tập.
Chữ "Kình". Nét ngang. Bộ ngư, cái đầu nhọn, cái mình có vảy. Cái đuôi.
Dưới đuôi, bốn chấm. Tới chấm đầu tiên, ngón tay nó dừng, chờ cái thắt ở ngực như mọi lần ở chỗ này. Ngực nó không thắt.
Nó vạch đủ bốn chấm, rồi lấy bàn tay xóa đi.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 41 →