Ngón cái Khuê lật từng tờ của tập thứ hai, giấy cũ sột soạt như lá khô, và cô đếm số ghi ở góc mỗi tờ, thành tiếng nhỏ trong cổ họng. Một. Hai. Ba. Bốn. Năm. Sáu. Bảy. Tám.

Mười.

Cô dừng. Lật lại. Tờ tám, rồi tờ mười. Giữa chúng không có gì. Chỉ có mép giấy ở gáy tập, đường xé thẳng tắp từ trên xuống dưới. Không ai xé giấy cũ mà xé thẳng như vậy. Người ấy đã gấp giấy dọc theo một cây thước, miết nếp bằng móng tay, rồi mới xé.

Sáng ngày hai mươi hai tháng Hai. Bàn bên trống, thư lại già đi lĩnh mực.

Tập thứ hai là biên bản đoàn tước sắc ba mươi sáu năm trước. Cô đọc chậm, đọc kỹ, ngón trỏ không chạm giấy. Mùa bão, một đoàn thuyền thuế đắm ở cửa sông Nộ, mười hai chiếc, chìm bảy. Triều quy tội thần, không giữ được sóng như sắc đã giao. Bắc Đẩu Vụ gạch tên Nho khỏi sổ. Tên cũ vẫn là húy.

Rồi biên bản tới chỗ người ký sắc tước, và sang trang chín.

Trang chín không còn.

Cô đưa đầu ngón tay lướt gần đường xé, không chạm, như đưa gần một vết thương chưa lành. Giấy ở đó hơi sờn, vì đã có người sờ vào nhiều lần. Không phải cô.

Cô đọc tiếp những tờ sau. Cuối tập là danh sách đoàn, nét chữ mực đã mốc. Dòng chánh đoàn, mờ. Hai dòng Học quan, mờ hơn. Cô đọc lướt, mắt đi nhanh qua những cái tên cô không biết.

Dòng cuối còn rõ. Chữ nhỏ, nét non, như tay một người mới học.

Thư lại tùy hành Đỗ Bỉnh Trực, mười bảy tuổi, mài mực.

Ngòi bút cô đang cầm dừng lại giữa không trung. Một giọt mực đọng ở đầu lông, sắp rơi.

Cô đọc lại cái tên. Cô đọc lại tuổi.

Cô không cộng.

Kẹp ở cuối tập có một tờ giấy mỏng, khổ nhỏ, kẻ ô. Tờ sổ mượn riêng của hồ sơ. Dòng trên cùng, nét bút mới, sạch.

Trang chín. Phòng Tế Tửu mượn, tháng Chín năm mười tám. Chưa trả.

Cô đặt bút xuống nghiên, cầm tờ giấy, đứng dậy.

Kho sổ tối như mọi bận, mùi hồ bột nồng lên từ đâu đó giữa các giá, ngọt và chua. Ông giữ kho ngồi sau cái bàn thấp, đang dán lại gáy một cuốn sổ cũ bằng hồ bột. Ông không ngẩng lên khi cô vào.

"Con đọc tới đó rồi."

"Thưa, vâng."

"Con cầm tờ gì?"

"Thưa, tờ sổ mượn riêng của tập hai."

"Có ghi gì?"

"Thưa, ghi trang chín do Phòng Tế Tửu mượn, tháng Chín năm ngoái, chưa trả."

"Thế thì chưa trả."

"Thưa, trang chín ai đòi?"

"Không ai đòi Phòng Tế Tửu."

"Thưa, nếu hồ sơ cần đủ trang để đối chiếu?"

"Thì hồ sơ thiếu một trang."

"Thưa, thiếu một trang thì đối chiếu thế nào?"

"Đối chiếu trang còn lại."

Ông giữ kho đặt cái cọ hồ xuống. Giờ ông mới ngẩng, mắt mờ sau cặp kính tre. Ông nhìn tờ giấy trong tay cô, rồi nhìn cô.

"Con có muốn ta ghi con đã hỏi không?"

"Thưa, không ạ."

"Thế thì tốt. Ta ghi người mượn, không ghi người hỏi."

"Thưa, ngoài ông, còn ai biết con hỏi?"

"Cái sổ này. Cái sổ thì không nói."

"Thưa, vâng."

"Con hỏi ta thì ta nói. Hồ sơ này có tám mươi ba tờ. Nhập kho có tám mươi bốn. Ta đếm lúc nhập, ta đếm lúc xuất. Ta đếm hôm con mượn."

"Thưa, ông có biết trang chín ghi gì không ạ?"

"Ta giữ kho, con. Ta đếm trang. Ta không đọc trang."

"Thưa, nhưng ông có biết ai là người xé?"

"Không ai xé. Phòng Tế Tửu mượn."

"Thưa, mượn mà xé thành thế này?"

"Con nói xé. Sổ ghi mượn."

Khuê im một nhịp. Hành lang ngoài vọng tiếng guốc đều đều của lính gác đi qua, xa dần.

"Thưa, nếu sau này có người hỏi ông trang chín đâu."

"Ta nói Phòng Tế Tửu mượn."

"Thưa, nếu họ hỏi ông chữ trên đó."

"Ta nói ta không đọc."

"Thưa, ông chưa từng thắc mắc ạ?"

"Thắc mắc thì ta giữ kho không được ba mươi mốt năm." Ông giữ kho cầm lại cái cọ. "Con về đi. Tay con đang giữ tờ sổ mượn chặt quá, nát giấy bây giờ."

Cô nhìn xuống. Đầu ngón tay cô trắng bệch, nếp giấy lún sâu. Cô nới tay, đặt tờ sổ mượn lên bàn ông.

"Thưa, con xin phép."

"Ừ." Ông giữ kho lại cúi xuống cuốn sổ cũ, miết hồ lên gáy bằng ngón cái. "Khuê."

"Thưa?"

"Hồ sơ nằm lâu trên bàn thì thành chuyện. Con đọc xong thì mang trả."

"Thưa, con nghe."

Về Phòng, cô ngồi. Bàn bên vẫn trống. Cô ngồi một lúc lâu, hai tay úp lên nắp tráp, nghe tiếng mình thở và tiếng chày nhà kín rất xa, thình, thình, đều như nhịp tim của một người ngủ say.

Cô nhớ một câu. Không phải câu đọc trong hồ sơ. Câu nói cách đây hơn một tháng, ở chính căn phòng này, giọng không cao không thấp, giọng một người không cần cao.

Chuyến này cần một người biết sắc cũ trông thế nào. Ông Khiêm biết.

Cô nhớ bàn tay thầy làm rơi cây bút. Nét ký xiêu. Cô nhớ gói thuốc thầy đặt vào lòng bàn tay cô, giấy bản ấm, buộc lạt.

Cô cầm gói thuốc lên. Ngửi. Mùi quế, mùi gừng, hăng, khô, thật. Cô đặt nó xuống đúng chỗ cũ trên nắp tráp, cạnh nghiên mực, không lệch nửa ngón.

Cô không viết gì ra giấy nháp.

Cô mở lại tập hai, dòng cuối, dòng nhỏ. Cô lấy cây thước kẻ, đặt ngang dưới dòng mười bảy tuổi, mài mực, đúng như người ta đặt thước để chép cho thẳng. Cô nhúng bút vào nghiên.

Đầu lông bút đọng mực, đen, nặng.

Cô gác bút lên nghiên. Cô nhấc thước ra. Cô không chép.

Hết Chương 17
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 18 →
← TrướcTiếp →