Ông Tuấn nhấp một ngụm trà, mắt dán vào mảng tường trong cùng, dù ông không biết gì về cơ chế đặc biệt của nó, chỉ đơn giản là nhìn về một hướng bất kỳ trong lúc hồi tưởng. Nắng chiều muộn hắt qua khe bạt, chiếu lên gương mặt đầy nếp nhăn của ông một thứ ánh sáng vàng dịu, khiến ông trông như đang đứng giữa ranh giới của hai khoảng thời gian, hiện tại và một buổi tối học nhóm từ bốn mươi mốt năm về trước.
Quán lúc này chỉ còn hai người ngồi lại, chiếc quạt nan trên tường quay chậm, kẽo kẹt đều đặn, đẩy hơi nóng cuối ngày lượn lờ quanh gian phòng nhỏ. Ngoài ngõ, tiếng xe máy chạy qua thưa dần, nhường chỗ cho tiếng chuông xe đạp của ai đó về muộn, rồi lại im bặt. Bà Ngà ngồi thẳng lưng, hai tay đặt gọn trên đùi, như đang chuẩn bị đón nhận một điều gì đó mà bà đã chờ suốt rất nhiều năm mà không dám gọi tên.
"Ngà này," ông nói, giọng chậm rãi, "có một chuyện, tôi giữ trong lòng suốt bốn mươi mốt năm, chưa từng kể cho ai, vì không biết kể cho ai nghe mới đúng."
Bà Ngà nhìn ông, im lặng chờ đợi, tay siết nhẹ vào tách trà trước mặt.
"Trước hôm thằng Khánh mất ba ngày," ông Tuấn kể tiếp, giọng trầm xuống, "tôi với nó ngồi học nhóm buổi tối, chỉ có hai đứa. Nó tự nhiên hỏi tôi, kiểu bâng quơ thôi, rằng nếu có một người bạn gái thích mình mà mình cũng thích lại, nhưng cả hai đều ngại nói ra, thì nên làm gì."
Bà Ngà khựng lại, tim đập nhanh hơn, không dám thở mạnh, sợ làm gián đoạn câu chuyện. Chiếc tách trà trong tay bà đứng yên, hơi nóng bốc lên mảnh mai rồi tan biến giữa không khí oi của buổi chiều muộn.
"Lúc đó tôi chỉ đùa, bảo nó cứ đi ăn kem chung là hiểu ngay thôi, khỏi cần nói gì cho mệt," ông Tuấn kể tiếp, mỉm cười nhẹ trước ký ức đó, "nó cười, gật đầu, bảo 'tao cũng nghĩ vậy, để hết mùa thi tao thử'. Lúc đó tôi không hỏi kỹ nó đang nói về ai, chỉ nghĩ nó đùa vui thôi. Sau đó ba hôm thì nó mất, tôi cũng quên bẵng chuyện đó đi, mãi tới hôm nay, đứng trước cái quán này, nghe cô nhắc tới nó, tôi mới sực nhớ lại."
"Nó nói vậy thật à?" bà Ngà hỏi lại, giọng khẽ đến mức gần như chỉ là hơi thở, "anh nhớ chắc không, hay chỉ là..."
"Chắc," ông Tuấn đáp, gật đầu quả quyết, "câu đó tôi nhớ rõ, vì sau này thỉnh thoảng tôi vẫn hay nghĩ lại, không hiểu sao một câu đùa vu vơ như vậy lại cứ đọng lại trong đầu tôi suốt bằng ấy năm."
Bà Ngà ngồi lặng, hai tay bà run nhẹ, mắt bà đỏ hoe nhưng không rơi nước mắt, chỉ giữ một sự xúc động sâu lắng, khó diễn tả thành lời.
"Câu 'đi ăn kem' đó..." bà nói, giọng khẽ, gần như thì thầm, "là câu tôi cũng từng viết, cùng ý đó, cho nó, đúng thời gian đó."
Ông Tuấn nhìn bà, hiểu ra một phần câu chuyện, dù không biết hết chi tiết về cách bà đã "viết" điều đó ở đâu, chỉ cảm nhận được sự trùng hợp đầy ý nghĩa đang hiện ra trước mắt. Ông không hỏi thêm, chỉ lặng lẽ đặt tay lên mặt bàn gỗ, gần chỗ tay bà, không chạm vào, chỉ để gần đó thôi.
Ngoài kia, nắng đã tắt hẳn phía sau mái nhà đối diện, chỉ còn lại thứ ánh sáng xanh nhạt của lúc chập choạng, và tiếng đèn đường đầu ngõ vừa bật lên, kêu lách tách một tiếng nhỏ trước khi ổn định. Không ai trong hai người để ý tới sự đổi thay đó, họ vẫn ngồi nguyên chỗ, như thời gian bên ngoài không còn liên quan gì tới khoảnh khắc đang diễn ra giữa họ.
"Vậy là... nó cũng có ý đó với cô," ông Tuấn nói, giọng nhẹ nhàng, như đang xác nhận lại một điều gì đó quan trọng, "chỉ là cả hai đều chưa kịp nói ra."
Bà Ngà gật đầu, không nói được gì thêm ngay, chỉ để những giọt nước mắt hiếm hoi cuối cùng cũng lăn xuống, không ồn ào, chỉ lặng lẽ, như một dòng suối nhỏ được thoát ra sau bốn mươi mốt năm bị chặn lại.
Đây không phải một phép màu, không phải một sự trả lời trực tiếp từ người đã khuất. Chỉ là một mảnh ký ức nhỏ, được một người khác giữ hộ suốt bốn thập kỷ, giờ mới tình cờ được trao lại đúng lúc, đúng người, theo một cách chẳng ai có thể sắp đặt trước.
Ông Tuấn lấy trong túi áo ra một chiếc khăn tay đã cũ, đưa cho bà, không nói gì thêm, chỉ để hành động đó thay cho một câu an ủi mà ông biết mình không cần nói ra. Bà Ngà nhận lấy, chấm nhẹ khoé mắt, rồi khẽ cười, một nụ cười lẫn giữa buồn và nhẹ nhõm mà chính bà cũng thấy lạ, vì bà chưa từng nghĩ mình sẽ cười được vào đúng khoảnh khắc như thế này.
Duy, đứng từ xa, không nghe rõ hết câu chuyện, nhưng nhìn thấy những giọt nước mắt của bà Ngà, cảm nhận được đây là một khoảnh khắc quá riêng tư để can thiệp. Cậu lặng lẽ lui vào trong, để hai người bạn cũ ở lại với ký ức của họ, với mảnh ghép cuối cùng vừa được ghép vào sau một hành trình dài bốn mươi mốt năm chờ đợi.
Từ trong quầy, cậu vẫn nghe thấy tiếng cười khe khẽ vọng ra sau đó, xen giữa những câu chuyện ông Tuấn kể tiếp, giọng ông đã bớt nghẹn hơn hẳn lúc mới vào. Duy đứng lau lại mấy cái cốc đã sạch từ trước, chỉ để có việc gì đó làm, tay cậu chậm hơn bình thường, tai vẫn dỏng lên nghe những âm thanh nhỏ vọng từ ngoài bàn.
Ông Tuấn ở lại thêm một lúc, hai người ôn lại thêm vài kỷ niệm khác về Khánh, những chuyện nhỏ nhặt, buồn cười, không liên quan gì tới mất mát: lần Khánh trốn học đi xem phim rồi bị bắt gặp, lần cả nhóm góp tiền mua một quả bóng đá rồi tranh nhau chơi tới rách. Bà Ngà nghe, thỉnh thoảng bật cười nhẹ xen giữa những giọt nước mắt còn sót lại, một trạng thái cảm xúc phức tạp nhưng ấm áp mà bà chưa từng có cơ hội trải qua kể từ mùa hè năm 1985.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 4 →