Sáng hôm sau, Duy tới quán sớm hơn mọi khi, trước cả giờ bà Ngà thường mở cửa. Bà đang ngồi sẵn ở chỗ quen thuộc, nghiên đá đặt trước mặt, như đã chờ cậu từ trước.
"Ngồi xuống đây," bà Ngà nói, chỉ vào chiếc ghế bên cạnh mình, một vị trí Duy chưa từng ngồi trước đây, luôn là chỗ dành riêng cho người giữ quán.
Duy ngồi xuống, hơi hồi hộp, nhìn bà cầm thỏi mực lên, nhúng nhẹ vào chút nước trong nghiên. Ánh nắng sớm còn dịu, chưa gắt như giữa trưa, hắt qua khe bạt một vệt sáng mỏng rọi đúng vào miệng nghiên đá cũ, nơi hai chữ khắc mờ "Ngà — Khánh, 1985" thấp thoáng hiện lên rồi tắt ngay khi bà xoay tay đi một chút. Duy đã quen mắt với chi tiết đó từ lâu, nhưng sáng nay, khi chính mình sắp học cách dùng cái nghiên ấy, cậu nhìn nó với một sự trân trọng khác hẳn mọi lần trước.
"Con nhìn kỹ nhé," bà nói, bắt đầu xoay thỏi mực theo một vòng tròn nhỏ, đều đặn, không quá nhanh cũng không quá chậm. Tiếng mực cọ vào đá phát ra một âm thanh rin rít rất khẽ, gần như chỉ đủ để người ngồi sát bên nghe thấy.
"Mài mực không phải chỉ để có mực dùng," bà giải thích, tay vẫn không ngừng động tác, "nó còn là cách để tay mình quen với sự chậm rãi, với việc không vội vàng. Ai vội vàng quá thì mài mực không đều, mực sẽ lợn cợn, viết lên không đẹp."
Duy chăm chú quan sát, cố ghi nhớ từng chi tiết nhỏ: góc nghiêng của thỏi mực, lực tay vừa phải, nhịp điệu xoay tròn. Bà Ngà đưa thỏi mực cho cậu, để cậu tự thử.
Lần đầu, Duy mài quá nhanh, quá mạnh, khiến mực bắn ra ngoài vài giọt. Bà Ngà chỉ cười nhẹ, không trách, chỉ nhắc: "Chậm lại, con. Không ai giục con cả."
Duy hít một hơi, thử lại, lần này chậm hơn, cẩn thận hơn, mắt dán chặt vào đầu ngón tay mình như đang làm một bài kiểm tra khó. Mực dần sánh lại, đen bóng, đúng độ như bà vẫn làm mỗi sáng. Bà Ngà gật đầu hài lòng, một nụ cười nhẹ nở trên môi.
"Con có khiếu đấy," bà nói, "nhưng đây chỉ là bước đầu tiên thôi. Còn nhiều thứ khác con cần học: cách pha trà đúng độ, cách nhận ra ai đang thật sự cần một chỗ ngồi lâu, cách giữ im lặng đúng lúc."
"Bà dạy cháu hết được không ạ?" Duy hỏi, vừa háo hức vừa lo lắng.
"Từ từ thôi," bà đáp, "một mùa không đủ đâu. Nhưng con còn nhiều mùa phía trước, nếu con vẫn còn muốn học."
Duy nhìn thỏi mực trong tay mình, rồi nhìn bàn tay bà Ngà, những ngón tay đã quen việc này suốt bốn mươi mốt năm, mỏng và gân guốc nhưng vẫn vững vàng từng động tác. Cậu tự hỏi, không biết bao lâu nữa tay mình mới quen được như vậy, không biết mình có đủ kiên nhẫn để lặp lại đúng một vòng xoay ấy mỗi sáng, năm này qua năm khác, như bà vẫn làm. Ý nghĩ đó, thay vì khiến cậu nản, lại khiến cậu thấy có gì đó chắc chắn hơn trong quyết định tối qua: đây không phải việc cần vội, càng không phải việc cần giỏi ngay, chỉ cần cậu còn muốn quay lại mỗi sáng.
Họ ngồi cùng nhau thêm một lúc, bà Ngà kể thêm về những điều nhỏ nhặt trong công việc: cách chọn lá trà ngon, cách nhận biết khi nào bình trà đá cần thêm đá mới, cách sắp xếp ghế sao cho khách ngồi thoải mái nhất mà không cần hỏi. "Cái ghế góc trong cùng," bà chỉ tay, "để dành cho ai ngồi lâu, ai bước vào mà mắt cứ nhìn quanh chưa biết ngồi đâu. Cái ghế ngoài cửa, để cho khách chỉ ghé uống vội rồi đi. Con nhìn dáng người bước vào là đoán được, dần dần rồi con sẽ quen."
Bà cũng nhắc, giọng nghiêm túc hơn hẳn: "Có những điều con sẽ phải tự học qua thời gian, không ai dạy được. Như việc nhận ra khi nào một người cần được ngồi yên một mình, khi nào họ cần một câu hỏi nhỏ để mở lời."
Duy gật đầu, ghi nhớ từng lời, dù cậu biết mình còn phải học rất nhiều mới hiểu hết được ý nghĩa sâu xa đằng sau những câu nói tưởng chừng đơn giản đó. Cậu nhìn quanh quán, nhìn những cái bàn ghế cũ kỹ, nhìn nghiên mực vừa được cậu thử mài lần đầu, tất cả bỗng mang một ý nghĩa khác hẳn so với những lần cậu ngồi đây chỉ như một vị khách.
Gần trưa, mấy vị khách đầu tiên bắt đầu ghé qua, một bà mẹ dẫn theo con nhỏ, một ông cụ quen mặt. Bà Ngà đứng dậy tiếp khách như thường lệ, nhưng lần này, bà để Duy phụ rót nước, quan sát cậu làm việc, thỉnh thoảng chỉnh sửa nhẹ một vài chi tiết nhỏ: cách cầm ấm sao cho không kêu loảng xoảng, cách đặt cốc xuống bàn sao cho khách không phải với tay.
Có lúc Duy lóng ngóng, cầm nhầm cốc trà chanh đưa cho người gọi trà đá, phải quay lại đổi ngay, mặt đỏ bừng vì ngượng. Bà Ngà không mắng, chỉ nhẹ nhàng nhắc: "Từ từ thôi con, khách không đi đâu mà vội." Câu nói đó, giản dị vậy thôi, lại khiến Duy thấy bớt căng hẳn, tay chân cũng nhanh thuận hơn ở lượt khách sau.
Duy cảm thấy một sự tự hào lạ lùng khi lần đầu tiên tự tay rót một cốc trà đá cho khách, dù chỉ là một việc nhỏ nhặt. Ông cụ khách quen nhận cốc nước, khen "cậu này rót nước cũng khéo đấy", khiến Duy đỏ mặt vì ngượng, dù trong lòng thấy vui không giấu được. Bà mẹ trẻ dẫn con nhỏ cũng mỉm cười gật đầu cảm ơn, đứa bé ngồi ngoan bên cạnh, mắt tò mò nhìn quanh quán như đang khám phá một thế giới mới lạ.
Cậu nhìn bà Ngà, thấy bà đang quan sát mình với ánh mắt hài lòng, không nói gì nhưng ánh mắt đó đã đủ nói lên tất cả. Buổi trưa trôi qua chậm rãi, nắng gắt dần lên ngoài ngõ, nhưng trong quán vẫn giữ được không khí mát mẻ, dễ chịu nhờ tấm bạt xanh và bóng cây bàng che chắn. Duy biết, đây mới chỉ là bước khởi đầu của một hành trình dài mà cậu vừa quyết định bước vào, một hành trình cậu tin mình sẽ không hối hận.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →