1903 · Don Khon.

Anh đi bộ từ lúc trời chưa rõ mặt người, theo con đường đất đỏ chạy dọc đường ray rồi rẽ ra khỏi nó ở cột mốc thứ hai, qua rừng cây thấp, qua ruộng khô nứt nẻ, qua những mô đất cao nơi người trong làng đã dựng mấy cái chòi canh lúa bỏ không từ mùa trước, và suốt con đường đi mất gần nửa buổi ấy anh không nghĩ gì ngoài chuyến, chuyến nào đã kéo, toa nào nặng, cái dây kéo nào mòn trước.

Chuyến thứ mười một hôm trật bánh. Chuyến thứ chín của hôm nồi hơi, khi dây kéo cắt vào vai anh một đường đỏ mà ba ngày sau vẫn chưa phai. Chuyến thứ tư của hôm muối, khi Út Lì làm rơi một bao và ông cai gõ thanh tre ba lần vào cột. Anh đếm lại từng cái như đếm hạt, vì đi bộ không có gì khác để làm, và vì đếm thì bàn chân bước đều hơn, và vì khi anh đếm thì cái cổ tay trái, nơi vòng lách cách trên sợi gai, không còn kêu lớn như lúc anh không đếm.

Muối của Tám Oanh. Anh nhớ nó, cái bát muối nó cho anh mượn hồi tháng ba, rồi tháng tư, rồi tháng năm, bát này nối bát kia, và anh định mua ở chợ bên kia sông một bao đầy hơn cái bát đã mượn, trả cho hết, để không còn một thứ gì giữa anh và nó.

Con sông hiện ra ở cuối đường, rộng và đục, và bên kia sông là bến cá, mái lá xám, ghe thuyền cập thành hàng, khói bay lên từ những cái lò nướng cá treo đầu mỏm đá. Anh trả mấy đồng xu cho người chèo đò, ngồi chen giữa hai bà gánh rau, và qua sông không nói tiếng nào, vòng ở cổ tay che dưới vạt áo.

Bến cá thơm mùi khói, mùi mắm, mùi bùn phơi. Anh đi chậm giữa những sạp, giữa những chậu nước đầy cá lội và những mẹt phơi tôm, và nghe tiếng người xung quanh, thứ tiếng nhanh, lên xuống, mà anh chỉ hiểu từng mảnh nhỏ như hiểu tiếng chim. Một đứa nhỏ chừng mười tuổi, đầu cạo nửa, áo vá, đang ngồi xổm cạnh một sạp cá khô, mắt sáng, nhìn anh từ xa, và khi anh đi tới, nó đứng lên.

"Chú Việt phải không?"

"Phải."

"Chú mua gì? Con dịch được."

"Con biết tiếng Việt?"

"Má con người Việt. Ba con người đây." Nó chỉ vào sạp. "Cá khô cô Hai bán, con phụ."

"Chú muốn hỏi người."

"Hỏi người gì?"

"Người đánh cá."

"Chú đi theo con."

Nó dẫn anh qua ba cái sạp, qua một cái chợ nhỏ hơn dựng sát bờ, tới nơi một ông già ngồi trên mũi ghe, tay đang vá lưới, râu bạc, da nâu như gỗ.

"Ông ơi, ông ơi, có chú Việt muốn hỏi," đứa nhỏ nói bằng thứ tiếng nhanh kia, rồi quay lại. "Ổng hỏi chú muốn hỏi gì."

Nhì chỉ vén vạt áo, đưa cổ tay trái ra, nơi cái vòng xoay dưới nắng.

Ông già ngừng vá. Ông nhìn lâu, rồi đưa bàn tay chai sần ra, cầm vòng, lật, vuốt ngón cái qua ba hình, và gật đầu một cái, chậm.

"Ổng nói bạc," đứa nhỏ dịch.

"Chú biết."

"Ổng nói bạc ròng. Ổng hỏi chú bán không."

"Không bán."

"Chú không bán."

Ông già nói một câu dài, chậm hơn, rồi thả cổ tay Nhì ra.

"Ổng nói ổng không biết cái hình đó. Ổng nói ổng chưa thấy bao giờ." Đứa nhỏ nhún vai. "Ổng đánh cá, không biết chữ."

Nhì cúi đầu với ông già.

"Chú còn muốn hỏi ai?"

"Người bán muối."

"Chợ muối ở kia."

Chợ muối là một bãi đất trống, nắng gắt, những chồng bao cói xếp thành bức tường thấp, mùi muối khô hăng hắc lẫn với mùi rơm. Người buôn muối ngồi trên một cái ghế thấp bọc da, ngón tay đeo hai cái nhẫn đồng, đôi mắt nhỏ, híp, đã quen đếm hạt.

Nhì mua trước. Anh nói với đứa nhỏ, đứa nhỏ dịch.

"Chú muốn một bao nhỏ."

"Bao nhỏ cỡ nào?"

"Bằng cái đầu."

"Ổng hỏi chú cho ai."

"Cho bạn."

"Ổng hỏi chú mua bao nhiêu."

"Một."

Người buôn muối đong muối vào bao cói bằng cái gáo dừa, mỗi gáo kêu xạc, và khi bao đầy thì ông cột miệng bằng sợi lạt, đặt xuống đất, nói một số, bằng tiếng của ông, và đứa nhỏ lặp lại. Nhì đếm xu ra, trả, đúng, và nhận bao muối.

Rồi anh đưa cổ tay.

Người buôn muối cầm vòng, xem rất kỹ. Ông không cắn, không gõ. Ông nâng nó lên ngang tầm mắt, nheo mắt, xoay qua trái, qua phải, thở ra bằng mũi, và rồi lắc đầu, thả cổ tay ra.

"Ổng nói không biết."

"Ừ."

"Ổng nói ổng thấy nhiều thứ, nhưng cái này thì chưa."

"Ờ, thôi."

Sạp bà bán thuốc lá nằm ở cuối chợ, dưới một tán me, bà ngồi trên chiếu, trước mặt là những bó lá thuốc phơi khô xếp theo cỡ. Bà đã già lắm, mắt đục như sữa, và khi Nhì ngồi xuống, bà nghiêng đầu, như nghe thấy mùi hơn là thấy người.

Đứa nhỏ nói gì đó. Bà gật. Nhì đưa cổ tay, bà không nhìn, bà sờ. Ngón tay bà gầy như que, lướt qua mặt vòng, qua từng hình, từng nét, chậm, và dừng ở hình thứ ba.

Rồi bà nói một câu ngắn, giọng khàn.

"Bà nói gì?" Nhì hỏi.

"Bà nói bà chưa gặp chữ này."

"Chữ?"

"Dạ, bà nói chữ." Đứa nhỏ ngẩng lên. "Bà nói bà không thấy được, nhưng sờ được, và bà nói đây là chữ, vì có nhịp. Bà nói bà chưa gặp chữ này, mà chữ nào cũng có nhịp."

Nhì ngồi im.

"Chú còn muốn hỏi ai?"

"Không."

"Chú đã hỏi ba người."

"Ba."

"Con tính công không?"

Anh cho nó mấy đồng xu còn lại, và nó cười, chạy đi.

Anh đi bộ về trong chiều, qua sông, qua ruộng, qua đường đất đỏ, bao muối nhỏ nằm trong lòng, và nắng tắt dần sau lưng. Anh đã đi hết ngày nghỉ. Anh đã hỏi ba người. Cả ba lắc đầu. Mỗi cái lắc đầu nhẹ như một sợi lông, mà ba sợi thành một cái gì đó nặng.

Tới lán thì đêm đã xuống.

Trong lán tối, ngọn đèn dầu nhỏ treo trên cột đã tắt vì hết dầu. Út Lì và Cả ngồi ở góc xa, ăn cơm nguội, không nói. Sạp của Tám Oanh nằm bên trái, và trên đó có một cái bóng co lại, đầu gối kéo sát ngực, mền kéo qua đầu.

"Tám Oanh."

Không ai đáp.

"Tám Oanh."

"Nó sốt," Cả nói từ xa. "Từ trưa."

"Từ trưa?"

"Từ lúc mày đi chừng nửa buổi, nó bảo mệt. Tao tưởng nó ngủ."

"Có ai đưa nước không?"

Cả không trả lời. Út Lì cúi đầu, cạo muỗng vào bát.

Nhì đứng ở cửa lán, bao muối nhỏ trong một tay, tay kia buông thõng, cái vòng ở cổ tay trái lạnh và nặng hơn buổi sáng. Anh đứng như thế rất lâu, trong cái im của ba người đàn ông và một cái bóng co.

Hết Chương 7
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 8 →
← TrướcTiếp →