2026 · Cần Thơ.
Buổi trưa bốn tháng ba, trong nhà đò nóng như trong nồi.
Mái tôn hắt xuống từng sợi hơi, nóng ran lên vách tre. Nước ngoài sông đã ròng xa, nghe tiếng bùn thở dưới sàn, những bọt nhỏ vỡ ra từng cái, tí tách. Một con ruồi vo ve quanh nồi cơm, đậu lên miệng tô, bay đi. Mùi nhựa đường của chiếc phao cũ phơi nắng, mùi rong khô, mùi cơm trưa nguội trong cái nồi nhôm đậy lá.
Chú Bảy đứng ở cửa, một tay vịn khung, một tay cầm cái ca nhôm.
"Con có cái thùng xốp không?"
"Dạ có. Dưới ván."
"Chú mượn."
"Chú làm gì?"
"Chú ướp nước đá. Quán chú hết chỗ, nước đá người ta giao dư."
"Dạ chú lấy."
Chú Bảy cúi xuống, kéo tấm ván ra, lôi chiếc thùng xốp trắng ngả vàng, nắp vỡ một góc. Chú nhìn nó, nhìn cô, rồi nhìn quanh nhà đò, nhìn cái nồi, cái bàn, cuốn sổ gối đầu.
"Mấy hôm nay con ăn ít."
"Dạ."
"Chú nói ít, chứ không nói là không."
"Dạ con biết."
"Con biết mà con không ăn."
"Con ăn rồi. Hồi nãy cháo của chú."
"Cháo hôm qua."
"Bà bán xôi đầu hẻm khỏe lại chưa chú?"
"Khỏe rồi. Sáng nay bà ra bến xúc bùn về bón mấy chậu ớt."
"Bà có mệt không?"
"Mệt. Nhưng bà nói bùn thơm."
"Dạ?"
"Bà nói bùn mới thơm hơn bùn cũ. Chú không biết bà nói gì. Nước kỳ này lớn. Thằng cháu chú nói bến dưới chợ nước lên tới bậc trên cùng."
"Con có nghe."
"Con đi coi chưa?"
"Chưa."
"Chiều chú dắt con đi coi."
"Dạ."
Chú bê thùng xốp lên vai, mày nhíu. "Hôm nay con đừng chạy tới tối. Ăn cơm đi, đừng để chú phải bưng tới tận ván."
"Dạ con ăn."
Chú Bảy đi. Tiếng dép lê xa dần trên ván bến, tiếng nhựa xốp cọ vào vai chú, cọt kẹt. Cô đợi cho nó hết hẳn.
Rồi cô quỳ xuống, kéo ngăn kéo thấp dưới tấm ván làm bàn.
Ngăn kéo rít trong rãnh. Bên trong có mùi thiếc cũ, mùi vải ẩm. Một cái hộp bánh quy bằng thiếc, nắp tròn, vẽ hình con nai đã phai màu, góc dưới bị móp, gỉ ở viền. Cô nhấc nó ra, đặt lên mặt ván, mở nắp. Nắp hơi lỏng, kêu một tiếng nhỏ.
Trong hộp có một chiếc dép lê trẻ con, quai nhựa đỏ, đế mòn lệch một bên. Ba cái khuy áo, bốn lỗ, màu đục như xương. Một cái bật lửa nhựa, hết gas, bánh xe đã trơn. Một mảnh giấy gấp làm tám, ướt một lần rồi khô lại, cứng và nhăn như vỏ cây, chữ trên đó chỉ còn là những vết mực loang. Một cái vòng nhựa trẻ con, màu hồng, cỡ cổ tay một đứa trẻ, in hình con mèo.
Cô lấy từng món ra, đặt lên mặt ván cạnh nhau, theo thứ tự cô đã xếp. Dép. Khuy. Bật lửa. Giấy. Vòng nhựa. Tay cô không dừng lâu ở món nào.
Mùi từ chúng bốc lên lẫn vào nhau, mùi nhựa cháy nắng, mùi vải mục, mùi đất. Chiếc dép lê còn dính một hạt cát nhỏ ở khe quai, cô lấy móng tay búng nó đi. Rồi cô cất từng món trở lại, y như thứ tự lúc lấy.
Cuốn sổ nằm dưới gối. Cô lôi nó ra, lật về trang riêng của mục vàm rạch, nơi dòng chữ dừng giữa trang và phần còn lại vẫn trống. Cô cầm bút bi xanh, nắp nhai dở, đặt đầu bút ngay chỗ trống dưới dòng cuối.
Lần này cô viết.
Không ai nhận.
Mực bi chưa khô, bóng dưới ánh sáng lọt qua kẽ tre.
Cô để nguyên cho mực khô. Rồi cách một dòng, cô viết tiếp ngay dưới đó.
Đồ trên người, vớt ngày 24 tháng 2: một vòng bạc, không chữ.
Cất tại nhà đò.
Cô đặt bút xuống.
Cô lấy cái vòng ra khỏi túi áo.
Nó mỏng, nhẹ, màu xám ở rìa, mép cạnh hơi nhám ở chỗ cô vừa uốn đêm qua. Cô cầm nó bằng hai ngón, không nhìn mặt trong, không nhìn mặt ngoài. Cô nâng nắp hộp lên, và đặt cái vòng lên trên cùng, trên chiếc vòng nhựa màu hồng. Nó nằm lên trên cùng, mỏng như một lá thiếc.
Cô đậy nắp. Nắp không khít. Một khe nhỏ rộng chừng một móng tay còn nguyên ở phía bên trái.
Cô ấn thử bằng lòng bàn tay. Nó không vào hơn. Cô thôi.
Cô nhét hộp thiếc trở vào ngăn kéo, đẩy nhẹ cho rãnh ăn, tiếng gỗ chạm gỗ.
Điện thoại rung trên ván.
"Dạ."
"Chị ơi, em đây. Có tin báo."
"Ở đâu?"
"Phía hạ lưu, gần ngã ba rạch. Người đi câu thấy từ sáng."
"Nước còn ròng không?"
"Còn hai tiếng."
"Anh ra chưa?"
"Em đang chạy xe."
"Mấy người?"
"Dạ một người. Người đi câu nói vậy."
"Có thấy gì khác không?"
"Dạ không. Chị tới rồi mình coi."
"Tui tới."
"Dạ cảm ơn chị."
Cô xỏ dép. Đôi dép cao su ướt từ hôm qua, quai còn lạnh. Cô quàng sợi dây vào vai, kéo cái áo mưa treo ở vách, và cầm theo cái can dầu nhỏ.
Ngoài bậc, bùn sáng lên dưới nắng gắt. Nước đã ròng đến sát chân cọc, để lộ thân cọc phủ rong và rêu, xanh đen và trơn. Gió từ hạ lưu thổi lên, nóng, mang mùi tôm khô phơi ở đâu đó phía bờ bên kia. Chú Bảy ngồi ở quán, thùng xốp đặt cạnh chân, đang đập đá, tiếng búa gỗ nện từng nhịp.
"Đi hả con?"
"Dạ."
"Có gì không?"
"Ngã ba rạch."
"Ừ. Đi cẩn thận. Nước ròng sớm đó."
"Dạ."
Cô tháo dây buộc xuồng. Mỗi vòng dây tháo ra, nước nhỏ giọt từ sợi thừng xuống mặt ván. Cô nổ máy. Máy trật hai lần, rồi bắt.
Xuồng rời bến. Cô không quay đầu.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 60 →