1958 · Chaktomuk.
Cuối tháng mười một, ông Thục nhận một quyển gia phả khác.
Chủ nhà họ Trương đến vào buổi sáng, mang theo quyển sổ bìa vải đỏ, giấy trắng ngà, đã được đóng gáy sẵn và kẻ ô sẵn bằng mực nhạt. Ông là một người gầy, giọng nhỏ, tay đeo chiếc nhẫn đồng mòn đã mờ chữ.
"Quyển này hai mươi hai trang," ông nói. "Nhà tôi ba đời ở đây, bốn đời ở bên kia. Tôi muốn chép đủ cả."
"Tên các đời bên kia ông có đủ không?"
"Có một nửa. Nửa kia tôi nhớ theo lời cha tôi kể."
"Lời kể thì tôi sẽ ghi là lời kể, không ghi như ngày tháng chắc."
"Ông làm vậy cho đúng phép."
"Tôi chép được. Ông cho tôi ba tuần."
"Ba tuần. Còn công?"
"Mỗi trang hai lon gạo, như mọi nhà."
"Tôi không có gạo thừa. Tôi có thể trả bằng đường."
"Đường cũng được."
"Vậy thì xong."
Ông Trương đặt quyển sổ lên bàn, hai tay kê dưới đáy như người đỡ một đứa trẻ, rồi mới buông ra. Ông cúi chào. Ông không hỏi gì thêm.
Ông Thục chà mực.
Ba tuần ấy ông chép từng chữ như cũ. Sáng ông thức dậy lúc trời còn xám, nhỏ ba giọt nước vào nghiên, chà thỏi mực cho tới khi nước đặc bằng nước cháo loãng, nhúng ngòi bút sắt, thử trên mép giấy nháp, rồi ngồi xuống trước trang giấy. Mỗi ngày ông chép một trang, hai trăm chữ, không hơn không kém. Ông chép thử mỗi trang một lượt trên giấy nháp, chỉ khi nét nào cũng vừa ý mới đặt bút lên quyển, vì quyển đã đóng gáy, giấy không xé ra được. Hai lần ông bỏ bản thử, chép lại từ đầu, rồi lại đặt bút. Ông chép đúng ngày, đúng hạn. Tay ông run vào buổi sáng như mọi khi và hết run khi mực bắt đầu chạy.
Đơn họ Phan và họ Đoàn ông đã xong từ tuần trước, đã nhận gạo. Đơn họ Trần thì nhà ấy đã thuê người khác, ông được báo qua một mẩu giấy, không lời trách. Còn ông Ký Lân, từ hôm nhận lại hai bộ tự điển, không ghé, không gửi lời. Ông Thục cũng không đến. Ông biết nếu đến, hai ông sẽ nói chuyện sở, chuyện người đã mất, và sẽ không ai nhắc cái vòng.
Chiều, ông ra bờ sông, ngồi ở bậc đá thứ ba. Ông đếm thuyền. Hai mươi, hai mươi lăm, hai mươi bảy chiếc. Mùa nước đã bắt đầu rút, mặt sông thấp xuống một gang tay so với tháng trước, bờ đất lộ ra một dải bùn nâu bóng, trên đó đàn cò đậu thành hàng. Có chiều ông đếm cò thay cho thuyền, mười một con, rồi mười ba, rồi chúng bay lên cùng lúc và ông bắt đầu lại từ số không. Bốn dòng sông gặp nhau vẫn ở đó, nước nâu, chậm, không hỏi ông điều gì.
Ngày thứ hai mươi mốt, ông chép xong trang thứ hai mươi mốt.
Quyển còn một trang.
Hôm sau, ông Trương ghé qua xem. Ông lật từng trang, kiểm đếm tên, ngón tay lướt dọc các hàng, lúc nhanh lúc chậm. Ông gật. Ông lật đến trang cuối và dừng.
"Trang này còn trắng."
"Tôi để trống."
"Sao ông không chép?"
"Để dành."
"Để dành cho gì?"
"Tôi chưa nói được."
"Không nói được hay không muốn nói?"
"Tôi chưa nói được."
Ông Trương nhìn ông Thục một nhịp. Ông có vẻ định hỏi nữa, rồi đổi ý. Ông gật.
"Cũng phải. Đời thứ tám nhà tôi chưa sinh. Có thể ông nghĩ tới đó."
"Có thể."
"Vậy xin ông giữ trang ấy trắng. Tôi sẽ viết khi cần."
"Tôi chỉ muốn nói: trang ấy không thiếu."
"Tôi hiểu."
Ông Trương trả đường, năm cân đường thẻ gói giấy dầu chia làm mười gói, cộng thêm một gói trà nhỏ. Ông cầm quyển gia phả ra về, ôm sát ngực, qua bậc cửa, qua hành lang tối, bước chậm như người mang một thứ không được nghiêng.
Đêm đó ông Thục không ngủ được.
Ông ngồi vào bàn, thắp đèn con, trải một tờ giấy nháp, nhúng bút sắt vào mực. Ông muốn vẽ lại hình thứ nhất. Ông nhắm mắt, nhớ.
Chấm nghiêng, ở bên trái, trên cao. Rồi nét ngang, gãy ở giữa. Rồi nét sổ, dài. Ông vẽ chấm. Ông vẽ ngang. Ông vẽ sổ, và ở cuối nét sổ, ông dừng bút, không nhớ có móc hay không. Ông nghĩ: có. Ông vẽ móc. Ông nghĩ: không có, móc ở nét kế. Ông gạch, vẽ lại.
Ông vẽ được chín nét, mười nét, mười một nét. Đến nét thứ mười hai, bút ông treo trên giấy. Hình thứ nhất có mười bốn nét. Ông biết, vì ông đã đếm hai lần. Nhưng nét thứ mười hai nằm ở đâu, nét thứ mười ba nằm ở đâu, ông không nhớ nữa.
Ông chuyển sang hình thứ hai. Ông vẽ được nửa hình, sáu nét. Nửa kia ông không có.
Hình thứ ba thì không có gì để nhớ. Ông cũng chưa bao giờ có gì để nhớ.
Ông nhìn tờ nháp. Trên đó là một chữ không hẳn chữ, bốn phần giống, sáu phần do trí nhớ bịa. Ông cầm tờ giấy bằng hai tay, và xé. Ông xé làm hai, xé làm tư, xé làm tám. Giấy nháp xé kêu khô, từng tiếng một. Ông thả mảnh vụn vào cái sọt giấy cạnh chân bàn, và vài mảnh nhỏ nhất vẫn còn dính nét mực, một chấm, một phẩy, không còn là gì. Ông không muốn giữ một thứ gần giống. Một thứ gần giống còn tệ hơn một chỗ trống.
Ông thổi đèn.
Sáng hôm sau, trời chưa sáng, ông lại ngồi vào bàn, nhưng không chà mực. Dưới sân, bà Huề đã dậy quét lá, tiếng chổi tre kéo dài trên nền gạch, đều, rồi ngừng, rồi lại đều. Ông ngồi nhìn tường, bóng của khung cửa sổ in trên đó, từ từ rõ lên, từng ô một, như một trang giấy đang được kẻ lại bằng ánh sáng.
Ông đếm.
Bảy tấm ván cửa hàng sách, ông còn nhớ rõ từng tấm, tấm một đến tấm bảy, số phấn viết ở góc. Mười bốn nét. Mười một nét.
Ba con số. Một trang trống.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 51 →