1958 · Chaktomuk.
Tối hôm ấy ông Thục lau cái vòng.
Ông dùng giẻ vải mềm, nhúng nước lã rồi vắt kiệt, lau theo chiều dọc của vòng, nhẹ tay như người lau mặt cho kẻ ốm. Lớp đất đen bám ở khe trôi dần ra thành vệt nâu trên giẻ. Ông không chà mạnh. Nét khắc đã mòn, chà mạnh một lần là mất một nét, mà nét đã mất thì không sách nào chép lại. Ông lau đến khi nước trên giẻ hết đục, rồi đặt vòng lên miếng vải khô, để ráo qua đêm. Ngọn đèn con trên bàn chỉ đủ soi tay ông, ông cũng không đưa vòng lại gần đèn.
Sáng hôm sau trời hửng. Ông kê bàn sát cửa sổ, lấy ra những thứ đã chuẩn bị từ tối: một miếng vải bố nhúng ướt, vắt cho ẩm; ba tờ giấy dó mỏng, khổ dài hẹp, cắt sẵn vừa quanh một vòng, cất từ lâu trong hộp tre, chỉ còn đúng ba tờ như thế; một nùi vải bọc bông bó chặt bằng dây, một đĩa nhỏ mực loãng chà từ sớm. Ông đặt vòng lên miếng vải ẩm cho nó nằm vững. Mặt ngoài vòng cong, nên giấy phải được ép ôm theo từng đoạn.
Tờ thứ nhất ông thử rập thô. Giấy phủ lên, ông lấy ngón tay ép xuống từng khoảng cho giấy ôm sát mặt vòng, đợi giấy thấm ẩm mà bám, rồi chấm nùi vải vào đĩa mực, gõ nhẹ nhiều lần lên mặt giấy, không miết, không chà. Mực chỉ nên đậu lên chỗ giấy chạm vòng, còn chỗ giấy lõm theo nét khắc thì để trắng. Ông gõ chừng bốn chục nhịp, nhấc giấy lên. Mực loang. Cả mặt giấy xám nhòe, không hình nào ra.
Tờ thứ hai ông giảm mực, ép giấy kỹ hơn. Lần này giấy rách ở mép khi ông bóc.
Còn một tờ.
Ông nghỉ tay, uống nước. Ngoài hiên có tiếng guốc nhỏ, rồi một cái đầu tóc cắt ngắn ló vào ngưỡng cửa.
"Thưa ông Thục."
"Cháu Nghị. Vào đi."
"Chú cháu gửi sang đây." Cậu bé đặt xuống bàn một cái túi vải. "Nửa bao gạo, chú dặn là trả trước cho đời thứ năm."
"Cảm ơn chú cháu. Cháu nói lại với chú rằng đời thứ năm tôi chép sau nửa tháng."
"Dạ, cháu nói."
"Để gạo đó."
Cậu không đi. Mắt cậu đã dán vào miếng vải ướt, tờ giấy rách, cái nùi vải dính mực, cái vòng nằm giữa bàn.
"Ông đang làm gì vậy?"
"Rập chữ."
"Rập là sao ạ?"
"Là lấy hình chữ từ một vật cứng, đem sang giấy. Cháu từng thấy người ta rập bia ở chùa chưa?"
"Dạ rồi. Giấy ướt, dán lên bia."
"Phải. Người ta thấm giấy cho bám vào đá, rồi gõ mực lên. Chỗ nào đá nhô thì dính mực, chỗ nào đá lõm theo nét khắc thì giấy giữ màu trắng. Bóc ra, chữ hiện trắng trên nền đen."
"Sao không miết mực cho đều ạ?"
"Miết thì mực chui vào chỗ lõm, chữ mất. Phải gõ. Gõ nhẹ, gõ nhiều lần."
"Ông gõ bao nhiêu lần?"
"Chừng bốn chục."
"Nhiều vậy?"
"Bốn chục là ít. Với bia lớn phải mấy trăm."
"Sao giấy phải mỏng thế ạ?"
"Giấy mỏng ôm được nét nhỏ. Giấy dày thì bỏ sót."
"Sao ông chỉ có ba tờ?"
"Giấy dó loại này bây giờ khó mua. Tôi giữ ba tờ này đã mười năm."
"Mười năm! Sao ông không dùng?"
"Vì chưa có thứ gì đáng rập."
Cậu Nghị nuốt nước miếng, nhìn tờ giấy cuối cùng còn trắng nằm bên nghiên. Ông Thục thấy cái nhìn ấy.
"Cháu đứng ra xa. Hơi thở cháu làm giấy ẩm thêm."
"Dạ."
Cậu lùi hai bước, đứng sát tường, hai tay chắp sau lưng, không nhúc nhích.
Ông Thục đặt tờ giấy thứ ba lên vòng. Lần này ông làm chậm hơn cả lần đầu. Ông ép giấy bằng đầu ngón trỏ, từng đoạn nhỏ. Ông vỗ nùi vải ba lần lên mảnh giấy vụn cho mực đều, rồi mới đặt lên giấy thật. Gõ. Gõ. Gõ. Ông đếm thầm. Đến nhịp thứ ba mươi sáu, hơi thở ông ngừng. Đến nhịp thứ bốn mươi ông nhấc nùi vải ra.
Ông lau lòng bàn tay vào vạt áo cho khô mồ hôi, hai ngón kẹp mép giấy, bóc ra từ đầu này sang đầu kia, thật chậm.
Trên dải giấy hiện ra ba hình.
Hai hình đầu rõ, trắng trên nền xám mực, từng nét khắc nằm đúng chỗ như đường chỉ trắng. Hình thứ ba nhạt, chỉ là những vệt thoáng qua, như hơi thở in trên mặt kính.
"Ông ơi, nó ra chưa?" cậu Nghị hỏi, giọng gần như không có tiếng.
"Ra rồi."
"Dạ. Nhìn nó giống chữ lắm, thưa ông."
"Giống."
Cậu im. Ông Thục cầm dải giấy treo lên sợi dây căng ngang cửa sổ, kẹp bằng hai cái kẹp tre, để hơi gió khô dần. Cậu Nghị đứng nhìn dải giấy đung đưa.
"Mai cháu sang xem nó khô được không ạ?"
"Mai chú cháu có việc cần cháu ở nhà."
"Dạ. Vậy cháu xin phép ông."
"Về đi. Đi chậm, đường còn ướt."
Guốc cậu khua nhỏ trên bậc thềm, xa dần.
Chiều, giấy khô. Ông hạ tờ rập xuống, trải ra giữa bàn, đặt hai thỏi mực chặn hai đầu. Ông lấy kính lúp, cúi xuống. Ông đếm nét.
Hình thứ nhất: mười bốn nét. Ông đếm hai lần, ra mười bốn cả hai lần. Hình thứ hai: mười một nét. Hình thứ ba không đếm được, những vệt nhạt không đủ để gọi là nét, chỉ có thể nói là có.
Ông mở bộ tự điển duy nhất ông có, hai quyển bìa vải đã tróc gáy, chữ Nho in từ lâu. Ông giở bảng bộ thủ. Ông tìm theo số nét, xem lần lượt từng bộ có thể chứa hình thứ nhất. Đó là một công việc đã làm cả đời: ông đã tra chữ cho hàng nghìn tờ khai của người khác, chưa lần nào chữ không có chỗ để ngồi. Ông tra hết hai chục bộ, ghi tên từng bộ đã loại. Không hình nào khớp. Nét giống chữ, giống đến mức mắt ông muốn chấp nhận, nhưng khi đặt từng nét cạnh nhau thì nét nào cũng sai một chút, nghiêng một chút, nối một chỗ mà sách không cho nối.
"Nét giống," ông nói với căn phòng. "Nét giống."
Ông đặt bút xuống. Ngoài cửa sổ nắng đã nghiêng, tờ rập trắng và đen nằm nguyên trên bàn, một bản, chỉ một bản, vì cả ba tờ giấy dó của ông đã hết.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 23 →