Lửa xanh xuất hiện ở chân núi vào lúc nửa đêm, một vệt sáng lạnh lẽo bò ngược lên con đường mòn dẫn tới đền Bắc Lệ.
Khằm là người đầu tiên phát hiện. Anh đang gác bên bếp lửa thì thấy những đốm xanh le lói trong rừng tối, lặng lẽ tiến lên, và cái lạnh rỗng quen thuộc tỏa ra theo, len qua từng kẽ áo. "Phản Đăng!" anh hét, lay Lành dậy, giọng gấp gáp. "Chúng lên núi rồi! Nhiều lắm!"
Lành bật dậy, ôm lấy Đèn Cái, lao ra sân đền, chân trần giẫm lên nền đá lạnh buốt. Dưới ánh trăng, cậu đếm được gần chục bóng đen đang leo lên, đồng-dại, gương mặt trống rỗng, mỗi tay một ngọn lửa xanh. Chúng nhắm thẳng đền Bắc Lệ, quyết dập ngọn đèn Thượng Ngàn mà cậu vừa thắp lại mấy hôm trước.
Tim cậu đập dồn dập, không phải vì sợ chết, mà vì sợ mất đi cái vừa nhen lên chưa được bao lâu. Ngọn đèn Thượng Ngàn, bà Mỵ, cả một miền ngàn vừa được nối lại sợi lửa mong manh, tất cả có thể tắt ngấm chỉ trong một đêm nếu cậu chậm chân. Cậu siết chặt Đèn Cái trong lòng bàn tay, cảm nhận hơi ấm quen thuộc của ngọn lửa gốc như một lời nhắc mình không được lùi bước.
"Bà Mỵ, vào trong!" Lành quay sang bà cụ đang chống gậy ra cửa. "Để cháu với Khằm lo. Bà giữ ngọn đèn."
Nhưng bà Mỵ lắc đầu, đôi mắt đục bỗng quắc lên một thứ uy nghi xưa cũ, như thể sáu mươi năm bắc giá vừa dồn hết vào ánh nhìn ấy. "Cháu mới học chia chiếu được mấy ngày. Một mình cháu không chống nổi chục đứa đâu. Để bà phụ. Đây là đền của bà. Bà giữ nó sáu mươi năm rồi, bà không để nó tắt trong tay bà."
Đào đã ngồi xuống bậc đền, ôm đàn, bắt đầu hát thỉnh giá, tiếng đàn vang lên giữa đêm núi tĩnh mịch. Lành trùm khăn xanh, mở cửa lòng theo lối chia chiếu mà bà Mỵ dạy, giữ một góc là mình, mời Chầu Bà Thượng Ngàn ngồi phần còn lại. Chầu giáng. Cậu thấy mình tràn đầy sinh khí của rừng, nhưng vẫn tỉnh táo, vẫn là Lành, vẫn nghe rõ tiếng tim mình đập.
Cậu vung tay. Theo lệnh Chầu Bà, những dây leo trong rừng quanh đền bỗng cuộn lên như rắn, quấn lấy chân đám đồng-dại, ghì chúng lại. Khằm giương nỏ, bắn những mũi tên tẩm nhựa cây vào lũ đồng-dại đang vướng dây, tay không hề run dù đây là lần đầu anh đối mặt kẻ thù kiểu này. Còn bà Mỵ, dù thân tàn, vẫn gắng bắc một giá Cô Bé Thượng Ngàn, đứng chặn ở cửa đền, ngọn lửa thường trong tay bà hóa thành một bức màn ánh sáng ấm, đẩy lùi lửa xanh.
Trận chiến giằng co trên mỏm núi cheo leo, giữa biển mây và ánh trăng. Đồng-dại không biết sợ, cứ lao vào, lửa xanh quật tới tấp, mùi khét lẹt của cỏ cây cháy sém lan khắp sân đền. Nhưng lần này Lành khác trước, cậu bắc giá mà đầu óc vẫn sáng, phối hợp nhịp nhàng với Khằm và bà Mỵ, không bị cuốn đi trong cơn say quyền năng như những lần trước. Lối chia chiếu cho cậu giữ được sự tỉnh táo giữa trận, điều mà lối dâng trọn không bao giờ có. Cậu nghe được cả tiếng Đào hát, tiếng Khằm hô hoán, tiếng bước chân bà Mỵ lê trên nền đá, tất cả cùng lúc, rõ ràng, không hề nhòe lẫn vào cơn choáng váng như những giá trước đây.
Họ đẩy lui được đợt đầu, thở dốc, mồ hôi ướt đẫm lưng áo. Vài đồng-dại nằm lăn lóc trên sân đền, dây leo vẫn còn siết chặt quanh chân tay, ngọn lửa xanh trong tay chúng đã tắt hẳn. Khằm thu lại mấy mũi tên còn dùng được, tay vẫn run lên vì hưng phấn lẫn sợ hãi sau trận đánh đầu đời của mình. Trăng đã ngả về tây, và trong khoảnh khắc yên ắng hiếm hoi ấy, tiếng thở hổn hển của cả bốn người hòa vào nhau, thành một thứ nhịp điệu mệt mỏi nhưng còn sống.
Nhưng khi Lành nhìn xuống chân núi, tim cậu lạnh đi. Dưới đó, một bóng người đứng lặng, không tham chiến, chỉ đứng nhìn lên, một ông lão tóc bạc, chống cây gậy đầu rồng. Ông Vọng. Thủ lĩnh Phản Đăng đã đích thân tới Bắc Lệ, và sự tĩnh lặng của ông ta còn đáng sợ hơn cả cơn tấn công vừa rồi. Ông đứng đó không nhúc nhích, như một pho tượng đá giữa màn đêm, đôi mắt dõi thẳng lên đền, và Lành có cảm giác ông lão ấy đã nhìn thấu hết mọi thứ đang diễn ra trên sân đền, kể cả cái bí mật vừa được bà Mỵ truyền lại.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 70 →