Lành nằm liệt ba ngày sau giá Mẫu. Khi tỉnh hẳn, cậu phải mở cuốn sổ "những điều không được quên" ra đọc lại gần hết, cậu đã đánh rơi rất nhiều: tên làng, tên nhiều người, cả ký ức về những ngày đầu ở Phủ Cả. Nhưng dòng đầu tiên cậu vẫn nhớ, không cần đọc: "Anh có một người tên Đào, hát gọi anh về." Cái neo cuối cùng vẫn còn.
Ba ngày ấy, Đào không rời khỏi cậu nửa bước, chỉ ngồi bên giường, thay khăn ướt trên trán cậu, đút từng thìa cháo loãng, và mỗi khi cậu trở mình mê sảng gọi những cái tên lạ, cô lại khe khẽ hát lại đúng câu Giá Hồi đã kéo cậu về, như một sợi dây neo cậu lại với hiện tại.
Phủ Cả sau trận tập kích tiêu điều. Mười bảy ngọn đèn bị dập, nhưng nhờ Đèn Cái và giá Mẫu của Lành, tất cả đã được thắp lại. Hơn chục con nhang chết, vài người hóa dại không cứu được. Nội gián Đoán đã trốn thoát theo Phản Đăng. Cả thung lũng vừa biết ơn Lành, vừa kinh sợ trước sức mạnh và cái giá của cậu.
Hội Đồng họp lần cuối trước khi tiễn cậu đi. Cụ Thủ Từ tuyên: "Đồng trắng Lành đã bắc được giá Mẫu, đã cứu Phủ Cả. Nó là ngọn đèn gốc sống, là vũ khí mạnh nhất chống Phản Đăng. Hội Đồng quyết: giao cho nó nhiệm vụ đi khắp nước, thắp lại các ngọn đèn còn cứu được, củng cố lưới, trước mùa nước lũ tới, khi ông trời cũ mạnh nhất. Cung văn Đào đi cùng."
Đó là cái Lành muốn, được rời Phủ Cả, được tự do đi tìm đường thứ ba. Nhưng cậu biết, dưới lớp nhiệm vụ ấy, cụ Thủ Từ vẫn không từ bỏ ý định biến cậu thành bấc. "Khi nào lưới đến hồi không cứu nổi nữa," cụ nói riêng với cậu trước lúc đi, ánh mắt sắc lạnh, "khi nào ngươi đã lậm đến mức chẳng còn gì để tiếc, thì ngươi sẽ tự về đây, tự bước vào ngọn đèn. Ta tin ngày ấy không xa. Ta sẽ chờ."
Lành không đáp. Cậu chỉ siết chặt ngọn Đèn Cái, siết chặt đứa bé áo nâu đang cháy bên trong, và trong lòng, cậu mang theo ba thứ mà Phủ Cả không biết. Một: cậu đã đọc trọn sổ cái, biết hết bí mật của lưới, kể cả những điều Hội Đồng giấu. Hai: cậu đã có manh mối cho đường thứ ba, chia lửa cho muôn người, như con bé áo nâu gợi ý, như Lạc Long Quân từng làm. Ba: cậu đã thề sẽ giải thoát cho đứa bé trong đèn, mà không phải bằng cách thế chỗ nó.
Sáng sớm, Lành và Đào rời thung lũng chín mươi chín ngọn đèn, theo con đường ra cửa khe núi. Bà Sâm tiễn họ đến tận cổng, dúi vào tay Đào một cuốn chép tay. "Sử các đền các phủ khắp nước. Cháu nào còn người giữ đèn, đền nào còn cứu được, đều ghi trong này. Và," bà ghé tai, "ta ghi thêm một cái tên. Một người ở Cổ Loa, có thể biết về Rùa Vàng và chiếc lẫy đã mất. Nếu các cháu muốn tìm đường thứ ba, hãy bắt đầu từ những chiếc lẫy."
Họ ra khỏi khe núi khi mặt trời vừa lên. Phía trước là cả một đất nước với những ngọn đèn đang tắt dần, là Phản Đăng đang rình rập, là Thủy Tinh và mùa nước lũ đang tới, là cái thành phố ánh sáng bí ẩn nơi cửa sông. Nhưng lần này, Lành ra đi không phải như một thằng bé trốn chạy bổn phận, cũng không phải như một quân cờ ngoan ngoãn của Hội Đồng. Cậu đi như một người mang trong mình một bí mật và một lời thề, và một tia hy vọng rằng cái lưới ngàn năm tàn nhẫn này, rốt cuộc, có thể được dệt lại theo một cách khác.
Sông Cái cuộn chảy về xuôi, và đâu đó cuối dòng, dưới chân thành phố không bao giờ tắt đèn, một con mắt vàng vẫn kiên nhẫn chờ.
Đào đi bên cạnh cậu, tay siết chặt lấy tay cậu, thỉnh thoảng lại liếc nhìn sang, như để chắc chắn cậu vẫn còn đó, vẫn là Lành mà cô biết, sau tất cả những gì vừa xảy ra ở Phủ Cả. Cô mang theo cuốn chép tay của bà Sâm trong lòng, nâng niu như một báu vật, biết rằng trong đó có thể chứa manh mối cho con đường mà cả hai đang tìm kiếm.
"Mình sẽ làm được, phải không anh?" cô hỏi khẽ, khi hai người đã đi được một quãng xa khỏi khe núi.
Lành gật đầu, nắm chặt tay cô hơn. "Mình sẽ làm được. Vì mình không đi một mình."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 59 →