Mực nước 9,8 mét. Làng cách lộ năm cây.

Đầu tháng mười một, chiều, nhà ông Ba Hội bốc lên mùi trà cũ. Đó là một cái bè to, hai gian, mái tôn, sàn lót ván dày mới thay, và tủ kính đựng ly tách đặt sát vách trong. Ông ngồi trên ghế mây, cái bình trà gốm men nâu để giữa bàn, hơi bốc lên thành một sợi mảnh.

Sophea ngồi đối diện. Lưng cô thẳng. Hai bàn tay đặt trên đầu gối, không đan. Cô nhìn tủ kính đựng ly tách, nhìn tấm hình đen trắng treo trên vách, nhìn bàn tay ông già đang cầm bình.

Ông Ba Hội rót trà, tay ông run nhẹ lúc nghiêng bình, nhưng trà không đổ. Ông đẩy chén trà qua bàn. Cô đón bằng hai tay, không uống.

"Con tới hỏi quỹ," ông nói.

"Dạ."

"Hỏi quỹ thì ông nói cho con nghe quỹ là cái gì." Ông ngả lưng ra ghế.

"Quỹ này lập hồi ông còn trẻ, lâu rồi. Dân làng đóng mỗi mùa một ít, người nhiều người ít, không bắt buộc. Ông giữ."

"Dạ."

"Có nhà nào chết, nhà đó nghèo, không có tiền chôn thì quỹ ra giúp. Cái quan tài, cái xuồng chở, phần cho sư, nhang đèn."

"Dạ."

"Ông giữ quỹ mười lăm năm. Hồi ông cụ nhà ông Tư Nón mất, cả làng đứng ngoài bờ ba ngày, quỹ lo từ cây đinh tới tấm vải. Chưa lần nào ông từ chối nhà nào có người mất. Ông nói thật."

"Con biết."

"Con biết thì tốt. Nhưng ông nói cho con rõ: quỹ này là quỹ chôn cất."

"Dạ."

"Chôn. Đào hố, đặt người xuống."

"Dạ, con biết."

"Con muốn quỹ giúp con làm gì?"

"Làm lễ."

"Lễ gì?"

"Lễ cho em con. Sư Ôn làm. Chiều thứ bảy ngày mười bốn."

"À." Ông Ba Hội nhấp trà. Cái "à" của ông kéo dài, như người vừa đặt một món đồ xuống chỗ cũ. "Lễ không phải chôn, con."

"Dạ, con biết."

"Quỹ không giúp lễ. Ông nói thật. Quỹ giúp chôn."

"Hộp trôi rồi, ông." Giọng cô đều, không cao không thấp. "Không có gì để chôn."

Ông Ba Hội đặt chén xuống. Ông nhìn cô một lúc lâu, rồi nhìn ra cửa, nơi mặt nước chảy chậm dưới ánh chiều đỏ. Bên ngoài, một người đàn bà đang chèo xuồng chở rau, đi ngang bè ông và không ngẩng đầu.

"Hộp trôi," ông nhắc lại.

"Dạ."

"Hồi nào?"

"Bốn năm trước."

"Bốn năm." Ông gật chậm. "Ông nhớ."

Cô không đáp. Ông Ba Hội ngồi yên, hai ngón tay xoay chén trà trên bàn, từng vòng, rất chậm. Ông không nói thêm về cái hộp.

"Ông nghĩ," ông nói sau một lúc lâu, "quỹ lập ra là để giúp người chết có chỗ nằm. Chôn là một cách. Lễ có phải là một cách khác không?"

"Con không biết, ông."

"Thầy Ôn nói sao?"

"Thầy nói lễ giúp nó đi."

"Đi đâu?"

"Thầy không nói được."

"Ừ." Ông nhấp trà. "Thầy Ôn thật thà."

"Dạ."

"Thôi được. Ông cho con."

Cô ngẩng lên. Ông Ba Hội vẫn nhìn ra cửa, nhưng cái nhìn của ông mềm lại, như một sợi dây vừa được nới.

"Ba chục ký gạo và hai nải chuối," ông nói. "Không tiền. Quỹ không có khoản này, ông lấy trong phần ông giữ."

"Dạ, con cám ơn ông."

"Chưa cám ơn. Ông có điều kiện."

"Dạ."

"Phải có người lớn trong nhà đứng ra."

"Người lớn?"

"Người lớn. Con hai mươi ba tuổi rồi, ông biết."

"Dạ."

"Nhưng gạo ra khỏi nhà ông là phải có người đứng tên. Không viết giấy. Ông nói miệng, người đó gật miệng. Vậy thôi."

"Dạ."

"Nhà con có ai?"

"Anh Hai."

"Anh Hai con đâu?"

"Anh chạy ghe."

"Chừng nào về?"

"Chừng mười ngày."

"Anh Hai con nghe chưa?"

"Chưa."

"Còn má con?"

Cô nhìn xuống bàn tay mình. Một lúc, cô nhìn chén trà, trà đã nguội, mặt trà phẳng, phản chiếu một vệt mái tôn. "Má không cản," cô nói.

"Không cản?"

"Dạ."

"Vậy má con giúp?"

"Má không giúp."

"Không cản, không giúp."

"Dạ."

Ông Ba Hội thở ra một hơi dài. Ông đứng dậy, bước tới góc nhà, nơi một chồng bao gạo xếp sát vách, mỗi bao ba chục ký, bao bố cũ buộc dây gai. Ông vỗ lên bao trên cùng, một cái.

"Gạo ở đây," ông nói. "Người đứng tên tới thì ông giao."

"Dạ."

"Chuối." Ông chỉ hai nải chuối chín treo trên đòn tre, vỏ vàng đốm nâu, ngọt thơm. "Cái này mang đi trước, kẻo chín quá."

Cô đứng dậy, cúi chào, và nhận hai nải chuối bằng cả hai tay. Chuối nặng hơn cô tưởng. Ông Ba Hội nhìn cô, rồi lại nhìn ra cửa.

"Con," ông nói. "Ông không biết lễ có gì. Ông chỉ biết gạo. Gạo thì ông cho được."

"Dạ."

"Đi đi."

Cô đặt chuối xuống xuồng, chèo về. Mặt trời đã thấp, đỏ như cục than sau lưng bè nhà. Khói bếp bay lên từ mái, thẳng, mảnh, và cô chèo về phía đó.

Tối đó, ba cái chén đặt trên mâm. Anh Hai còn trên ghe, chưa về. Má múc cơm vô chén của má, chén của Sophea, rồi múc thêm một chén nữa, bưng đi qua nhà và đặt sát vách, đũa gác ngang miệng chén. Bà làm đúng nhịp như mọi tối, không chậm, không nhanh.

Sophea nhìn chén cơm ấy một nhịp thở. Cơm đầy tới mép, trắng, mặt cơm phẳng, không có hơi.

Họ ăn không nói. Đèn dầu cháy nhỏ. Má nhai, nuốt, múc nước mắm, nhai tiếp. Cô ăn theo bà, từng muỗng, ba chục lần nhai mỗi miếng.

"Ông Ba Hội cho ba chục ký gạo," cô nói.

Má nhai.

"Với hai nải chuối."

Má nhai.

"Ông hỏi má có cản không."

Má đặt đũa xuống mép chén, nhấc chén cơm lên, ăn muỗng cuối. Bà không nhìn cô. Bà không nhìn cái chén sát vách.

"Con nói với ông Ba Hội," cô nói. "Má không cản."

Hết Chương 44
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 45 →
← TrướcTiếp →