Mực nước 10,2 mét. Làng cách lộ năm cây.
Đêm nào cô ngủ ở nhà, tiếng chân vẫn đều. Mười một bước.
Cuối tháng mười, sáng, nước còn cao, và chùa nổi trông như một cái bè lớn trôi giữa trời. Sophea chèo xuồng từ bè nhà tới đây mất hơn nửa giờ, hai trăm tám chục nhát chèo, má ngồi mũi xuồng không nói tiếng nào. Cô cặp xuồng bên thềm, buộc dây vô cọc, rồi đỡ má bước lên. Má vừa về từ chùa nổi sau mười lăm ngày cúng ông bà, tóc còn thơm khói nhang, và hôm nay bà đi theo để trả cái nồi nhỏ mượn của chùa.
Bà không vô chánh điện. Bà ngồi ở bậc thềm ngoài, xách cái nồi trên đầu gối, mắt nhìn ra mặt nước. Cô đứng nhìn lưng bà một nhịp, rồi bước vô.
Sư Ôn ngồi dưới bóng cột chính, một cuốn kinh lá mở trên đùi, kính lão tụt xuống sống mũi. Cái loa phóng thanh sơn xanh vẫn buộc trên trụ gỗ bên ngoài, dây điện quấn như cũ. Ông ngẩng lên khi nghe chân cô.
"Con tới."
"Dạ."
"Ngồi."
Cô ngồi xếp bằng đối diện ông, lưng thẳng, hai tay đặt lên đầu gối. Ván chùa mát, lau sạch, không còn khách. Mấy cây nhang cháy dở cắm trong lọ gạo ở bàn thờ, khói còn một sợi mảnh.
Chú tiểu Chan bưng khay trà từ trong ra, đặt hai cái chén trước mặt họ, rồi ngồi thụp ở cuối thềm, hai tay ôm đầu gối.
"Chan," sư Ôn nói. "Ra ngoài."
"Dạ thầy. Con ngồi xa."
"Xa hơn nữa."
"Dạ." Chú nhích ra một sải, rồi nhìn Sophea, mười hai tuổi và chưa biết giấu mắt.
"Con muốn hỏi," cô nói, "về lễ."
"Con hỏi lần ba rồi."
"Dạ, lần ba."
"Lần này con muốn làm?"
"Dạ."
"Làm cho ai?"
"Cho em con."
Sư Ôn không đáp ngay. Ông gập cuốn kinh, đặt lên cái bàn thấp, tháo kính xuống lau.
"Con nhớ chữ thầy nói hồi năm ngoái. Khmoch teuk." Cô nói chữ ấy chậm, từng âm. "Con muốn làm cho nó đi."
"Đi đâu?"
"Đường thứ nhất."
"Thầy nói với con hai đường."
"Dạ."
"Thầy không chỉ được nó chọn đường nào."
"Con biết."
"Con biết mà vẫn muốn?"
"Con muốn."
Sư Ôn đeo kính lại. Ông nhìn cô, rồi nhìn ra sân, nơi một con chim sẻ nhảy trên ván, mổ một hạt cơm. "Lễ cần ba thứ," ông nói. "Loa, nhang, và cơm."
"Loa thì chùa có."
"Chùa có. Thầy tụng qua loa, một giờ."
"Nhang?"
"Ba bó lớn. Cắm quanh sân."
"Dạ."
"Cơm cho sư. Hai sư đi tụng cùng thầy, ăn trước khi tụng. Cơm cho người phụ khuân ghế, thắp nhang, mười hai người."
"Mười hai."
"Mười hai. Không ít hơn."
"Dạ."
Cô nhìn khoảng sàn trước mặt, nơi mười hai người sẽ ngồi. Ván dài ba sải, rộng hai sải rưỡi, đủ chỗ cho một hàng chén. Cô đo bằng mắt, từ cột này tới cột kia, và nhớ cái mâm cơm phước hồi tháng tám, hai nồi gang, hơi nước bốc thành cột trắng.
"Thầy không thu tiền, con." Ông nói giọng đều. "Con lo cái mâm."
"Mâm có những gì thầy?"
"Cơm, nước, trái cây."
"Cá khô được không?"
"Cá khô cũng được."
"Một chén cơm thôi?"
"Một chén. Con đặt chén nào cũng được."
"Con biết chén nào."
Sư Ôn nhìn cô, qua kính, một nhịp dài hơn thường lệ, rồi gật.
Cô gật. Cô nhìn xuống đầu gối, nơi hai bàn tay đan. Cô bắt đầu đếm bằng ngón.
Cá khô: mười ký trong thùng, chưa bán. Vá lưới: năm tấm của ông Chín, mỗi tấm hai ngày, đã vá xong ba, còn hai. Cô cộng cái đã có: mười ký cá khô trong thùng, và hai tấm lưới còn lại của ông Chín. Cô cộng cái cần: nhang ba bó, cơm cho mười hai người, nghĩa là gạo, cá khô, rau, nước mắm, và một phần trái cây.
Cô cộng lại lần thứ hai, rồi lần thứ ba, và bằng ngón tay, bằng ký cá, bằng ngày vá. Con số bên trái vẫn nhỏ hơn con số bên phải.
"Không đủ," cô nói.
"Đủ là đủ phép," ông nói. "Mâm lớn hay nhỏ không quan trọng. Con có bao nhiêu thì đặt bấy nhiêu."
"Dạ."
"Nhưng cơm cho người phụ là phải đủ."
"Con biết."
"Con có người phụ chưa?"
"Chưa."
"Con nhờ người làng."
"Người làng có nhờ được không thầy?"
"Người làng sẽ tới. Người làng luôn tới." Ông nói xong thì dừng một chút, nhìn ra mặt nước. "Họ không hỏi vì sao."
"Dạ."
"Con chọn ngày chưa?"
"Chưa."
"Thầy làm lúc chạng vạng. Ngày thì con chọn."
"Con chọn chiều thứ bảy."
"Thứ bảy nào?"
"Giữa tháng mười một. Trước khi nước rút."
"Ngày mười bốn."
"Dạ, ngày mười bốn."
"Con làm kịp không?"
Cô nhìn bàn tay mình. Mười bốn tháng mười một là còn mười chín ngày. Mười chín ngày vá lưới. Mười chín ngày đếm cá khô.
"Con kịp," cô nói.
"Vậy ngày mười bốn."
"Dạ."
Cô đứng dậy, chắp tay. Sư Ôn cũng chắp tay, cúi đầu, và cô thấy nếp nhăn trên trán ông sâu hơn mọi lần cô gặp. Gió từ mặt nước thổi qua sân, làm một hạt cơm lăn trên ván, rồi con chim sẻ nhảy theo mổ nó.
Cô đi tới cửa chánh điện. Ở ngưỡng, cô thấy lưng má ngoài bậc thềm, cái nồi nhỏ trên đầu gối, nón đội lệch, đầu hướng ra mặt nước. Bà không quay lại. Bà ngồi như người đang chờ một chuyến xuồng nào đó chưa tới.
Cô quay vô trong.
"Thầy," cô nói. "Lễ có chắc thành không?"
Sư Ôn ngồi yên dưới cột. Ông cầm cuốn kinh lên, mở, đặt ngón tay lên một dòng chữ, nhưng ông không đọc. Ông nhìn cô qua cặp kính, bình thản, giống như lần trước.
"Thầy làm đúng phép," ông nói.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 44 →