Mực nước 9,6 mét. Làng cách lộ năm cây.
Giữa tháng mười, sáng sớm, Sophea đi lấy củi khô. Củi nhà đã ướt hết sau những ngày gió, và rừng ngập là chỗ duy nhất còn cành chết nằm trên cao, khô, gãy. Cô lấy cái xuồng nhỏ của nhà, một cây sào dài hơn cô một gang, một cái rựa, và một bao bố.
Má không hỏi cô đi đâu. Bà đứng ở bậc thềm, nhìn cô cột dây xuồng, và nói một câu về giá củi. Rồi bà vô nhà.
Xuồng ra khỏi luồng, qua mấy cây cọc ranh của làng, rồi vô vùng nước rộng. Mặt nước nâu, đầy, phẳng, chỉ có gợn nhỏ do sào. Cô chống sào, đẩy, rút lên, chống tiếp. Mỗi nhịp là hai sải xuồng.
Cô đếm nhịp sào: ba trăm. Bốn trăm. Rừng ngập hiện ra như một bức tường thấp, màu xám xanh, thân cây thẳng, tán dẹt, rễ chìm dưới nước.
Tiếng ve rền trong tán lá, dày, đều, và đâu đó một con bìm bịp kêu ba tiếng rồi nín. Cô nghe chúng như nghe nhịp thùng phuy ở nhà.
Cô luồn xuồng vô rừng. Bóng tối mát, mùi lá mục, mùi bùn. Cây cách nhau chừng hai sải tay, thân đen, bám đầy rêu và vỏ ốc. Cô chống sào qua giữa hai cây, quẹo trái, rồi quẹo phải.
Rồi cô thấy bia.
Chúng nhô lên khỏi mặt nước ở cuối một khoảng trống giữa rừng, thành hàng, thành đám, xiên xẹo. Bia xi măng, hình chữ nhật, đầu bằng, đứng trong nước tới nửa. Chỉ phần trên còn khô, trắng xám, và bóng, như những cái phao trôi mà không trôi.
Cô dừng sào. Xuồng đi thêm một đoạn nhờ trớn, rồi đứng.
Cô đếm. Hàng đầu mười hai bia, hàng thứ hai mười một, hàng thứ ba bị cây che nên cô chỉ đếm được chín.
Tổng cộng chừng một trăm bốn mươi, một trăm năm mươi. Cô không đếm hết.
Có bia cao, có bia thấp. Có bia nghiêng về trái, có bia nghiêng về phải, có bia đổ hẳn xuống nước, chỉ còn một góc trồi lên. Có bia chạm chữ, phần nhiều chữ Việt, vài cái chữ Khmer, nét sắc, mép đã mòn. Cô không biết đọc chữ nào.
Có bia xếp từng cặp, hai cái cạnh nhau, một to một nhỏ. Có bia đứng một mình giữa chỗ trống. Có mấy bia mới, trắng, chưa rêu, và trước mỗi bia ấy còn dư một chút nhang đen, cắm vô khe nứt.
Đây là nghĩa trang. Mùa khô thì đất, mùa nước thì rừng ngập, và những cái bia đứng đó, chờ nước rút.
Cô chống sào, đẩy xuồng đi dọc mép khoảng trống. Cô không nhìn xuống nước. Cô nhìn bia.
Một cái bia có hình hoa sen đắp nổi. Một cái có cây nhang cắm lệch. Một cái có cái chén nhôm đặt dưới chân, trong đó đọng nước mưa. Cô đi ngang từng cái, chậm, theo nhịp sào.
Dưới chân một cái bia, một nải ốc bươu bám thành chùm, trứng hồng, mới đẻ. Trên đầu một cái khác, con chuồn chuồn đậu, cánh dựng, đậu lâu rồi bay. Cô nhìn chúng như nhìn mọi thứ nổi lên trên nước.
Không có cái nào động. Không có cái nào khác cái nào. Chúng đứng, trắng xám, giữa mùi lá mục, và gió lùa qua rừng chỉ làm rung mấy cái lá khô trên đầu.
Cô đi hết khoảng trống, ra phía bên kia. Ở đó, rừng dày trở lại, và cô quên luôn bia sau hai nhịp sào.
Cô kiếm củi. Cô chống xuồng sát một cây chết, cách bia chừng trăm sải, thân bạc, cành khô gãy ngang, và cô đứng lên, vung rựa. Cành rơi xuống xuồng một tiếng khô. Cô chặt thêm một cành, hai cành, ba cành, chất vô bao bố.
Mồ hôi chảy xuống cổ, xuống lưng, thấm áo thành một mảng sẫm. Cô lau bằng khăn rằn, cái khăn quàng từ tháng ba, đã phai nhạt, vẫn còn mùi chàm. Cô nhét khăn vô túi và chặt tiếp.
Bao đầy được nửa thì cô nghe nước ngoài kia động một cái, nhỏ, xa. Cô dừng rựa, nghe. Không có gì nữa. Một con cá, có thể.
Cô chống xuồng ra, men theo rìa rừng, nơi cây thưa dần và ánh sáng rọi xuống mặt nước thành những vệt sáng xiên. Cô đi dọc rìa ấy, không quay vô giữa, đi chừng nửa giờ.
Rồi cô tới.
Cô không dừng sào. Cô nhận ra nó từ xa, từ cái dáng: cái cây ngoài cùng của rừng ngập, thân bạc, hai nhánh lớn tách ra cao hơn mặt nước chừng một sải. Nước ngập gần hết thân nó, nâu, đầy. Cái chạc trống.
Dưới chạc có một đoạn dây thừng mục, vẫn buông, cũ hơn ba mùa, xám bạc như sợi tóc. Cô nhìn nó không lâu hơn một nhịp sào.
Cô không đếm nó. Cô chống sào, đẩy xuồng, đi ngang gốc cây, cách chừng hai sải. Bóng cây đổ qua xuồng, qua tay cô, qua bao củi, rồi trôi đi.
Cô đi tiếp.
Qua gốc cây ấy, cô thấy dây. Dây mới, trắng, sợi ni lông to bằng ngón tay, buộc vô một cành cây khác, cao hơn, cách đó chừng năm mươi sải. Buộc ba vòng quanh chạc, thắt nút kiểu ba ngón. Một đầu buông xuống, nối với một cái hộp nâu nhỏ treo khuất trong tán lá.
Có một sợi nữa trên cây kế bên. Có một sợi nữa phía xa hơn, nhỏ như chấm. Cô đếm ba sợi dây mới trong tầm mắt.
Cô không nhìn lâu. Cô không nhìn lên chỗ dây nối. Cô nhìn thẳng phía trước, thẳng sào, thẳng nhịp, và đếm nhịp sào thay cho đếm dây.
Xuồng ra khỏi rìa rừng, vô ánh sáng. Nắng rọi lên mặt cô, lên bao củi. Cô thở ra một hơi, không nhẹ, không nặng.
Cô nhổ sào, quay xuồng.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 36 →