Mực nước 7,5 mét. Làng cách lộ bốn cây.

Chiều tháng chín, chùa nổi vắng người. Khách ngày phước đã về hết, sàn quét sạch, mùi nhang cũ còn đọng trong chánh điện. Mặt trời nghiêng xuống phía sau hàng cây chiếc, và nắng chuyển sang màu đỏ nhạt, loang trên ván mới.

Mười lăm phút chèo, qua khúc quanh có hàng cây chiếc, cô đếm mái chèo: hai trăm ba mươi nhát, hai trăm ba mươi mốt. Mỏi tay thì đổi tay.

Cô tới chùa một mình, không mang gì. Cô buộc dây vô cọc cầu thang, bước lên, và thấy sư Ôn đã ngồi chờ ở bậc thềm chánh điện, y vàng, kính lão trong tay, lau kính vô vạt áo.

"Con tới."

"Dạ."

"Thầy nghĩ con tới." Ông đeo kính lên. "Lại đây. Ngồi đối diện thầy."

Cô ngồi. Ván còn hơi ấm, và trước mặt hai người là cái sân trống, một dải sàn dài chạy ra mé nước, dây cờ phất trên cột. Gần đó có một cây trụ gỗ, buộc vô trụ là cái loa phóng thanh sơn xanh, dây điện cuốn quanh như dây leo.

"Con muốn hỏi gì?"

"Con muốn hỏi," cô nói, và dừng. Cô đan hai bàn tay lại. "Về lễ."

"Lễ nào?"

"Lễ cho người chết đuối."

Sư Ôn không nhíu mày, không gật đầu. Ông nhìn ra mặt nước, nơi một con chim bói cá lao xuống rồi bay lên. Ông chờ nó bay hết.

"Con nghe cho kỹ," ông nói. "Thầy nói một lần."

"Dạ."

"Chết đuối là cái chết xấu, con. Không phải tại người chết. Tại chỗ chết."

"Tại chỗ?"

"Người ta chết ở trên đất, có nhà, có đám, có người tụng cho. Người ta chết dưới nước thì không có nhà, không có đám." Ông đặt hai tay lên đầu gối. "Nước không biết đường."

"Nước không biết đường."

"Nước chở đi, nhưng không chở tới đâu. Khmoch teuk là chữ của người xưa. Người chết đuối thì nó không biết mình đã chết."

"Nó?"

"Nó." Ông nói giọng thường. "Con muốn nói người đó thì nói người đó. Thầy gọi là nó cho ngắn."

"Dạ."

"Một là nó tìm được đường đi. Hai là nó ở lại."

Cô nhìn bàn tay ông. Tay chai, móng dày, khớp ngón sưng vì búa. Ông giơ một ngón.

"Một là đường đi. Nó nghe người ta tụng, nó biết là phải đi, nó đi. Đi về đâu thầy không dám nói, chỉ biết nó đi."

Ông giơ ngón thứ hai.

"Hai là ở lại. Nó ở lại chỗ cũ, trong nước, vì không ai chỉ cho nó. Ở lâu thì nó nặng dần, nặng rồi thì nó không đi được nữa."

"Dạ."

"Lễ này," sư Ôn nói, "để giúp nó chọn đường thứ nhất."

Cô nuốt nước bọt. Gió từ mặt nước thổi lên, mang theo mùi bùn nhạt, và cô nghe dây cờ phất một tiếng khô. Cô nhớ lại cái cột phóng thanh, cái bình đồng, cái bậc thềm, và xếp chúng vô đầu như xếp ba cái chén.

"Lễ làm sao thầy?"

"Làm vào chạng vạng. Lúc nắng tắt mà trời chưa tối." Ông chỉ ra phía trời, cái dải đỏ sau hàng cây chiếc. "Giờ này."

"Dạ."

"Thầy tụng một giờ. Thầy ngồi ở chánh điện, hoặc ở sàn nhà người ta nếu nhà cho."

"Một giờ."

"Một giờ. Hết giờ thầy vảy nước." Ông chạm vô cái bình đồng đặt cạnh, nước thánh đựng trong đó đã nguội. "Rồi thầy gọi mở cửa."

"Mở cửa nào?"

"Cửa địa ngục." Ông nói như nói tên một cái bến. "Mở cho nó có đường đi ra."

"Đi ra khỏi đó?"

"Đi ra khỏi nước."

"Nước ở khắp chỗ mà thầy."

"Con hiểu thầy. Con hiểu hơn thầy tưởng."

"Nhà con ở trên nước."

"Cả làng này ở trên nước, con."

"Dạ."

"Nên mới phải làm."

Cô im. Cô nhìn xuống bàn tay mình, hai bàn tay đan chặt, ngón cái chạm ngón cái.

Trong chánh điện, ai đó gõ một tiếng chuông nhỏ, rồi bỏ. Tiếng chuông chạy ra sân, dội xuống thùng phuy, rồi mất giữa tiếng nước. Cô nghe nó đi hết, và cô đếm hết.

Sư Ôn không nói tiếp. Ông ngồi nhìn mặt nước, để nắng đỏ lên mặt, lên chiếc kính. Một chú tiểu băng qua sân, bưng chồng chén, thấy hai người ngồi thì rẽ đường đi vòng ra xa. Cái loa phóng thanh đứng im trên trụ, chưa ai bật.

"Thầy," cô nói. "Lễ có cần tiền không?"

"Lễ cần cúng chùa. Cần nhang, cần đèn, cần gạo cho hai sư tới tụng cùng."

"Nhiều không?"

"Con đếm được thì con tính." Ông đưa tay chỉ vô cây nhang cháy dở trên bàn thờ. "Nhà con đưa được bao nhiêu thì đưa. Thầy không đòi."

"Dạ."

"Nhưng lễ phải đủ. Đủ thì mới có phép."

"Đủ là sao ạ?"

"Đủ người, đủ nhang, đủ giờ."

"Dạ."

Cô đếm, bằng ngón tay giữa hai đầu gối: nhang, đèn, gạo, hai sư. Cô không biết giá. Cô chỉ biết cái con số ấy lớn hơn con số cô đang có, và cô để nó ở đó, không cộng không trừ.

"Thầy làm bao nhiêu lễ rồi?" cô hỏi.

"Ở đây ba năm, ba mươi mấy. Trước đó ở chùa khác, nhiều hơn."

"Thầy nhớ hết không?"

"Thầy nhớ từng nhà."

"Từng nhà."

"Nhà nào có lễ thầy nhớ nhà đó. Nhà không có lễ thì thầy không có gì để nhớ." Ông nói giọng đều. "Thầy nói vậy là nói cái thầy làm, không nói chuyện khác."

"Dạ."

"Lễ nào cũng xong?"

"Lễ nào cũng làm xong."

Cô ngẩng lên. Mắt ông nhìn thẳng cô, qua kính, bình thản, không né.

"Có đảm bảo không thầy?" cô hỏi.

Sư Ôn không đáp ngay. Gió lên một chút, thổi cho cái y vàng của ông rung nhẹ ở gấu áo. Ông cầm kính xuống, lau, đeo lại.

"Thầy làm đúng phép," ông nói. "Còn nước có nghe hay không thì thầy không dám nói."

Hết Chương 33
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 34 →
← TrướcTiếp →