Sáng mùng một Tết, thuyền Giám cập bến Tre Ngâm. Mũi thuyền sơn đen, lính đứng mũi, cờ nhỏ cắm đuôi. Tiếng pháo nhà ai còn sót lại nổ lẻ tẻ phía xóm, khói thuốc bay ngang mặt nước. Thợ trong xóm kéo ra đứng thành đám ở bờ đất, áo mới còn thơm hồ, con nít bị mẹ giữ chặt tay.

Kình đứng giữa đám thợ, Cộc trên vai im như phỗng.

Một Học quan Khoa Bút bước lên bậc đá, áo xanh, mũ sắc, tay chắp sau lưng. Bốn lính theo sau. Sau cùng là Uẩn, ôm cái tráp gỗ, đầu cúi, bước ngắn.

Ở bậc đá cuối cùng, sát mặt nước, ông lão thần bến vẫn ngồi đó, chân ngâm nước như mọi buổi Kình đi qua. Ông ngẩng lên khi thuyền cập, và ánh mắt ông không nhìn Học quan, không nhìn lính, mà nhìn thẳng vào đám thợ, tìm.

Uẩn mở tráp, rút tờ danh mục, đọc, giọng đều như đọc sổ cơm.

"Vùng thử số một: ven sông quanh xóm Thợ Kim Mộc, bến Tre Ngâm. Thần bến. Thần cây gạo đầu xóm. Tổ nghề của phường."

Hắn dừng lấy hơi, ngẩng lên. Mắt hắn chạm vào đám thợ, và chạm đúng mặt Kình. Hắn khựng. Hắn vấp ở chữ kế, môi mím, rồi đọc lại từ đầu dòng, đều như cũ, không một nhịp hụt.

"Thần bến. Thần cây gạo đầu xóm. Tổ nghề của phường."

Kình đứng im. Nó không né mắt hắn. Uẩn cúi xuống, cất giọng đọc sang dòng khác, như chưa hề có gì.

Học quan bước xuống bậc đá. Ông mở một cuộn giấy dày, dấu son giáp trang đỏ gỉ, và đọc cho thần bến. Giọng ông nhả từng chữ, không lên không xuống. Tờ sắc đồng bộ, ra từ cái máy, bốn chữ tôn hiệu in thẳng hàng, trang trọng, không một vết xóa.

Ông lão thần bến nghe. Rồi ông ngước nhìn Kình.

Ông không van. Ông không nói. Ông chỉ nhìn, như muốn hỏi một câu giản dị mà người ngoài ngõ cũng hỏi: mày đứng đó làm gì?

Kình đặt tay lên cổ chân Cộc. Nó siết nhẹ. Nó không bước.

Chân nó đứng yên trên đất ẩm. Gió thổi qua mặt sông, mang mùi bùn. Bốn lính đứng nghiêm. Uẩn không ngẩng đầu. Thợ xung quanh nín thở theo.

Ông lão thần bến cúi đầu.

Ông đưa hai tay đón tờ sắc, lễ phép, đúng thể thức. Khi ông ngẩng lên, mặt ông vẫn là mặt ông, nhăn, râu thưa, mắt đục. Nhưng lưng ông thẳng, vai ông thẳng, hai chân rút khỏi nước và đặt ngay ngắn trên bậc đá, đúng phép. Ông đáp một câu, giọng đều, từng chữ như đọc bia: "Bản thần y sắc trấn giữ bến này."

Cộc ghé tai Kình, giọng như hơi gió.

"Mày không bước."

"Dạ."

"Mày biết vì sao mày không bước?"

"Con không biết."

"Tốt. Đừng biết."

Đoàn lên đầu xóm. Học quan đọc sắc cho cây gạo, thần cây gạo nhận. Thợ đi theo, đi chậm, tiếng chân lạo xạo. Rồi đoàn vào nhà chung.

Nhà chung đã dọn sạch từ sáng mùng một. Bàn thờ tổ có mâm xôi gà, hương cắm sẵn, bài vị cũ đứng ở giữa, sơn son tróc. Ông Cả đứng trước bàn thờ, áo the cũ, hai tay buông thõng.

"Thu bài vị cũ," Học quan nói.

Một thư lại bước lên, mở cái tráp niêm. Ông Cả không động.

"Xin ông tránh một bước."

"Tôi chưa tránh," ông Cả nói. Giọng Bắc, cụt.

"Bài vị mới đã sẵn. Xin ông hiểu cho."

"Hiểu rồi." Ông Cả đặt bàn tay lên bài vị cũ. Bàn tay to, chai, ngón cái bọc giẻ đã tháo. Ông giữ tay ở đó lâu hơn một cái nhịp thở. "Trao thì trao."

"Cám ơn ông."

"Không cần cám ơn."

Ông buông tay. Thư lại nâng bài vị cũ lên bằng cả hai tay, đặt vào tráp niêm, đậy nắp, dán giấy. Rồi thư lại khác bước lên, đặt bài vị mới lên bàn thờ. Gỗ mới, sáng màu, chữ in đều tăm tắp, không một nét thừa.

Thợ đứng nhìn.

"Bài vị mới đẹp," Tạo nói nhỏ. "Chữ ngay."

"Ngay như chữ trên sổ cai," Ngãi nói.

Không ai cười. Tạo liếc Ngãi, định nói gì, rồi thôi.

"Ông là thợ cả của phường?" Học quan hỏi.

"Phải."

"Xin ông ký nhận bài vị mới."

"Tôi không biết chữ Giám."

"Điểm chỉ cũng được."

"Điểm chỉ thì điểm chỉ."

Ông Cả chấm ngón cái, ngón vừa bọc giẻ, lên tờ nhận. Dấu ngón in vào giấy, đen, sâu.

Học quan đọc thêm vài dòng thủ tục, ký nhận, đóng dấu. Uẩn ghi vào sổ, bút lia nhanh. Ông Cả đứng nguyên, không nói thêm câu nào. Chỉ đôi mắt ông nhìn chằm chằm vào chữ cuối trên bài vị mới, như nhìn một mối nối chưa ăn.

"Xong," Học quan nói. "Xin các ông các bà giữ gìn. Từ nay tổ nghề, thần bến, thần cây đã có sắc đồng bộ. Mọi lễ lạt theo sắc mới."

"Theo sắc mới là sao?" một bà già hỏi, giọng run.

"Là cúng theo thể thức mới."

"Thể thức mới khác thể thức cũ?"

"Thưa bà, mới cũng có chỗ giống cũ." Học quan ngập ngừng. "Giản lược hơn."

"Giản lược hơn," bà già lặp lại, như học thuộc một câu lạ.

"Bà đừng lo," Học quan nói, giọng dịu hẳn. "Mâm cúng vẫn được bày. Hương vẫn được thắp."

"Thế tổ có ăn không?"

"Thưa bà?"

"Tôi hỏi tổ có ăn xôi gà không. Ông ấy thích xôi gà."

Học quan nhìn Uẩn. Uẩn nhìn sổ. "Thưa bà, cái đó... không ghi trong sắc."

"Không ghi," bà già nói. "Ừ, không ghi."

"Bà ơi thôi," một thợ trẻ khẽ kéo tay áo bà.

"Tôi hỏi thật chứ có làm gì đâu."

"Thì thôi để người ta làm việc."

"Người ta làm việc, tôi hỏi việc. Có gì sai?"

Thuyền Giám nhổ sào, rời bến. Mặt nước đục rẽ ra phía sau mũi thuyền, rồi khép lại. Thợ tản dần.

"Chú Mái Chèo," Ngãi gọi theo từ bờ đất. "Đi ăn bánh chưng! Bà Hợi hâm bánh rồi!"

"Chút nữa."

"Mày đứng đó làm gì?"

"Coi nước."

"Nước có gì mà coi?"

"Không có gì."

Ngãi gãi đầu, rồi bỏ đi. Kình đi xuống bến một mình. Bậc đá cuối cùng, ông lão thần bến ngồi thẳng lưng, tay đặt ngay ngắn trên gối, mặt nhìn thẳng mặt sông. Chân không còn ngâm nước.

Nó đi xuống từng bậc. Nó ngồi xuống bậc trên, rồi cởi dép, thò chân xuống nước chỗ ông lão vẫn ngâm chân mỗi ngày. Nước lạnh thấu xương. Nó để mặc.

Ông lão không xích vào.

Hết Chương 96
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 97 →
← TrướcTiếp →