Canh hai, phòng Khuê cài then cửa, đèn khêu to. Trên bàn ba tờ xếp thẳng hàng, mép sát mép: góc giấy cháy dở còn nửa dấu son của ông Gò, tờ chép tay cô làm ở bản năm ngoái, và tờ thử rách mép nằm giữa. Cô đã mài mực từ chiều, không để dùng, chỉ để có việc cho đôi tay.
Cô đọc tờ thử trước. Một mẫu sắc rút gọn, bắt đầu bằng bốn chữ phụng sắc phong, rồi để trống chỗ tên một vị thần. Dưới là tôn hiệu, bốn chữ. Nét móc. Chấm nghiêng đầu chữ thần.
Cô viết những chữ này hồi tháng Sáu, xuôi, trên giấy mỏng, để người khác lật úp lên mà khắc, trong một buổi chiều đầy nắng bụi. Giờ chúng nằm xuôi, mực đen đều tới mức không thấy chỗ nào ngòi bút dừng lại lấy hơi. Cô nhìn bốn chữ ấy lâu, như nhìn con của mình đi học về với bộ áo lạ. Ngoài hiên, một cơn gió lùa làm tờ giấy mỏng phập phồng, cô phải lấy chặn giấy đè lên.
Rồi cô làm như thầy Đức đã làm ở bản. Cô đặt góc giấy cháy chồng lên tờ thử, đúng chỗ dấu, đưa sát ngọn đèn, nhìn xuyên. Ánh lửa đi qua hai lớp giấy, đỏ ngầu. Nửa con dấu khớp nửa con dấu.
Cô dịch đi một sợi tóc. Lệch. Dịch về. Khớp.
Ở viền trên dấu của ông Gò có một chỗ son không ăn, nhỏ bằng đầu kim. Cô nghiêng đầu. Tờ thử có đúng chỗ ấy. Cô lấy ngón tay áp nhẹ, đếm sợi viền bên trái hai lần, rồi bên phải hai lần. Hai bên cùng số. Cô đếm lại lần thứ ba, vì lần thứ hai cô run, sợ mình đếm theo ý muốn.
Tiếng gõ cửa vang lên. Ba tiếng, nhẹ.
"Khuê, sao còn thức?"
Cô chồm người, úp tay lên ba tờ giấy, kéo ống tay áo che. "Con chép bài, thưa mẹ."
"Giấy đâu mà chép đêm?"
"Giấy Phòng phát."
"Phòng phát thì chép ở Phòng."
"Dạ."
"Con ở Phòng cả ngày. Còn gì phải chép đêm?"
"Dạ, bài còn dở."
"Dở thì để mai." Giọng mẹ qua cánh cửa nghe mỏng đi, như giọng người đứng dựa vào khung. "Dầu đèn tháng này hết sớm. Mẹ mới ghi vào sổ."
"Con xin lỗi mẹ."
"Mẹ không bắt con xin lỗi. Mẹ hỏi con có ăn tối đủ không."
"Dạ, đủ ạ."
"Cha con hỏi con dạo này về muộn."
"Dạ, Phòng nhiều việc."
"Việc gì mà nhiều?"
"Dạ, tôn hiệu phải chép lại hết, thưa mẹ."
"Chép lại hết thì cũng chép lại hết ban ngày. Đêm là để ngủ." Im một nhịp. "Mẹ nghe tiếng mài mực."
"Dạ, con mài để mai dùng."
"Mài mực đêm thì mai dùng sao được. Mực để qua đêm thì hôi."
"Dạ, con sẽ đổ."
"Tắt đi. Mai còn dậy sớm."
"Dạ, con tắt."
Tiếng dép xa dần trên hành lang gỗ. Khuê không tắt. Cô nghe tiếng chân mẹ đi hết dãy, nghe cánh cửa buồng bên khép lại. Rồi cô thả bàn tay khỏi ba tờ giấy.
Cô lấy một tờ giấy trắng, mài mực. Rồi cô đọc thành tiếng, nho nhỏ, cho chính mình, câu dài như biên bản.
"Tờ sắc giả trao cho ông Gò năm Thái Ninh mười sáu, và tờ thử của khí cụ đồng bộ chạy tháng Bảy năm mười tám, dấu trùng nhau từng sợi mảnh."
Tiếng cô vang trong căn phòng nhỏ. Nghe lạ, như lời của ai khác.
Cô nhớ thầy Đức ở bản, đưa hai tờ lên ánh lửa bếp, giọng rất thấp: "Đoán không phải biết." Cô nhớ ông Năm Được ở chợ Tri Tôn, bàn tay dày chạm nhẹ vào mép dấu, nói chậm: "Không phải tay người khắc."
Hai câu ấy, hai người, hai nơi, nằm bên nhau trong đầu cô như hai cọc cắm một dòng nước.
Tay cô bắt đầu run. Run từ cổ tay, lan lên khuỷu. Cô úp bàn tay xuống mặt bàn, đè mạnh, như ông nội từng làm hồi cô còn nhỏ, mỗi lần ông muốn bàn tay thôi nói chuyện. Cô đè cho tới khi mặt bàn thôi rung. Rồi cô nhấc tay, cầm bút.
Cô chép biên bản đối chiếu, vừa chép vừa đọc nhỏ từng dòng, giọng đều như đọc án.
"Tờ thứ nhất, góc sắc cháy dở, nửa dấu son, lấy từ hốc mít ở Gò Mít. Tờ thứ hai, bản chép tay của người lập biên bản. Tờ thứ ba, tờ thử rách mép, lĩnh trong bó giấy mỏng của Phòng."
Cô chấm mực.
"Một. Chỗ son không ăn nhỏ bằng đầu kim, ở viền trên, hai tờ cùng vị trí. Hai. Số sợi viền bên trái, hai tờ cùng số. Ba. Số sợi viền bên phải, hai tờ cùng số. Soi bằng một ngọn đèn dầu, canh hai, đêm ngày hôm nay."
Chữ xuôi, cân, nét móc không run. Cuối biên bản, cô ký tên mình, Vũ Khuê, một chữ ký đều, không đóng dấu, vì cô không có dấu đủ phẩm.
Cô đổ phần mực thừa vào chậu cây ngoài cửa sổ, như đã hứa với mẹ, rồi quay vào. Mực chưa khô, cô đã đọc lại. Từ đầu tới cuối, không sót chữ. Câu nào cũng đúng. Câu nào cũng không gọi ai bằng tên.
"Đúng rồi," cô thì thầm, và nghe giọng mình khác lạ, vì ở trong câu nói ấy không có chút vui nào.
Cô kẹp ba tờ cùng tờ biên bản vào giữa hai trang sổ, buộc dây hai vòng, như năm ngoái ở bản. Hai vòng, rồi thắt nút. Cô thổi tắt đèn.
Căn phòng chìm vào tối. Qua giấy dán cửa sổ, ánh trăng non hắt một vệt xám mờ lên bàn. Khuê ngồi nguyên chỗ, hai bàn tay đặt trên bìa sổ. Cô nghe tiếng mình thở, tiếng nước nhỏ giọt từ máng hiên, tiếng chuột chạy trên xà.
Cô ngồi như thế cho tới khi gà nhà bên gáy.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 68 →