Bốn thợ khiêng cáng chiếu ra cổng. Tên lính gác cầm dao nhỏ đứng chắn trước thẻ tre, lưỡi dao dừng lơ lửng. Hắn nhìn bốn người, nhìn cái cáng. Hắn phải khắc một vạch cho mỗi người ra, và hắn đứng đó như không biết cái cáng là người hay là đồ.

"Bốn," hắn nói, rồi nuốt khan. "Bốn vạch. Cái kia... cái kia thì sao?"

"Cái kia là học trò của tôi," ông Cả nói.

"Học trò ra, hay hàng ra?"

"Học trò."

"Học trò thì phải có thẻ."

"Thẻ nó ở chỗ nó nằm."

Tên lính mím môi, ngón cái rà trên thẻ tre. Hắn khắc thêm một vạch lên thẻ tre, nhỏ, nông, như không dám ấn mạnh. Rồi hắn đưa thẻ cho ông Cả, mắt nhìn xuống đất.

Lúc nãy, khiêng cáng ngang dãy lán tốp Kim Mộc, Kình đi cuối cùng, vai đỡ một đầu đòn. Ngay chỗ chiếu nó, từ dưới sạp, một giọng nói vọng lên, già, khàn, như giọng bà bán nước, chỉ mình nó nghe.

"Một đứa. Xưởng này còn ăn."

Kình không đáp. Nó không quay đầu. Nó bước tiếp, đôi chân nặng như đeo đá. Cộc trên vai nó rụt cổ vào cổ áo. Ra tới cổng rồi, tai nó vẫn còn nguyên cái giọng ấy, như còn dính hồ.

Bến Giám giữa buổi, chiếc ghe tam bản mũi vẽ hai con mắt tròn đen viền đỏ đậu chờ sẵn ở chân cầu ván. Họ đặt cáng giữa khoang. Ông Cả ngồi mũi, cai Lược ngồi khoang, ôm một cái bọc phồng trước ngực. Ngãi lên sau cùng, ngồi quay mặt ra sông.

Kình đứng đuôi ghe, cầm mái chèo của thầy Đức. Cán chèo ấm hơi tay, bản chèo thò xuống nước. Nó chèo một nhát. Ghe rời cầu ván.

Trên bến, thầy Đức đang vác. Ông đặt bao gạo xuống hàng, đứng thẳng lên, ngoái lại. Ông nhìn cái cáng. Ông gỡ tấm chăn chàm khỏi vai, cầm trong tay, đứng im như thế, rất thẳng, cho tới khi ghe ra giữa dòng và bóng ông nhỏ dần giữa hàng bao gạo.

Kình chèo. Nó không ngoảnh lại. Nó nghe tiếng nước lách tách quanh mạn ghe, tiếng sào gõ cọc ở bến xa, tiếng ve nghèn nghẹn.

"Ông lính đó là ai?" Ngãi hỏi, vẫn không quay lại.

"Ông chủ cái mái chèo," Kình nói.

"Ông gỡ chăn."

"Dạ."

"Lính khuân gỡ chăn trước ai?"

"Hổng ai."

"Vậy ông gỡ chăn trước cái gì?"

"Trước thằng Tỵ," ông Cả nói, và không ai hỏi thêm.

Ghe trôi qua một khúc sông rộng, nước xanh phẳng như tấm kính. Một con cò trắng đứng trên bãi cạn, chân dài, cổ co, nhìn ghe đi qua rồi lại cúi xuống mổ.

Ông Cả phá im lặng trước. Ông không nhìn ai, mắt hướng ra mũi ghe.

"Cai Lược."

"Gì."

"Ông ôm cái gì trong áo?"

"Ba quan." Cai Lược siết bọc. "Học chính ký mức cao nhất. Tôi không trừ một đồng."

"Mười ngày công," ông Cả nói.

"Mười ngày."

"Của một thằng chưa có ngày công nào."

Cai Lược mở miệng, rồi đóng lại. Ông ôm bọc chặt hơn.

"Ông trừ thì ai biết?" Kình nói. Nó vẫn chèo, mắt nhìn mặt nước.

"Thằng Mái Chèo," cai Lược nói. "Cậu biết chữ thì cậu biết."

"Ông sợ tui hả?"

"Tôi sợ chữ."

Kình dừng chèo một nhịp. Ghe trôi chậm. Nó nhìn cai Lược. Ông cai ngồi co ro, vai chùng, tay ôm bọc tiền như ôm một đứa trẻ. Cái mặt vốn hay nhăn nhó bây giờ trống trơn, không còn gì để nhăn.

"Chữ gì mà ông sợ?"

"Chữ trong sổ." Cai Lược nhìn xuống nước. "Sổ ghi ba tiền một ngày công. Tay tôi trừ một tiền. Mười năm. Không ai bắt tôi, vì không ai đọc được chữ."

"Giờ có người đọc."

"Giờ có cậu."

"Tui không đi mách."

"Cậu không mách thì có người khác." Cai Lược ngẩng lên, mắt đỏ. "Cái thằng nhỏ đó, nó chết rồi. Nếu tôi trừ một đồng của nó, tôi... tôi không ngủ được."

"Ông không trừ."

"Không trừ."

"Vậy ông ngủ được."

"Không ngủ được," cai Lược nói, và lần đầu tiên Kình nghe giọng ông không có chút cứng nào. "Đưa đủ vẫn không ngủ được."

Ông Cả không quay đầu. Giọng ông trầm, bằng, như đo một thanh gỗ. "Thằng Tỵ biết đếm. Nó đếm ba quan rồi."

Ngãi quay mặt ra sông. Vai gã run. Không ai nhìn gã.

Kình chèo tiếp, chậm, đều. Nó đẩy mái chèo đều tay, tay nó nhớ cái nhịp ấy từ bến dưới ghềnh, từ cọc thuyền buôn than, từ cái ghe mui lá vá ba chỗ. Nước sông Cái đục, xanh dưới mạn, và con ghe nhẹ trôi, mắt vẽ ở mũi nhìn thẳng phía trước.

Bà Đa Bến nói đúng một câu. Nó nghĩ tới câu đó, rồi không nghĩ nữa.

"Mái chèo này của ông lính thật à?" Cai Lược hỏi, lúc ghe đã gần bến.

"Dạ."

"Sao cậu giữ?"

"Giữ hộ."

"Giữ hộ cho tới khi nào?"

"Tới khi ổng lấy lại."

"Ông lính vác bao mà còn lấy lại mái chèo?"

"Ổng lấy lại ghe."

Cai Lược lắc đầu, không cười. "Người ta nói thợ ngu. Tôi thấy thợ tử tế hơn quan."

"Ông nói gì?"

"Tôi không nói gì." Cai Lược vội vàng ôm lại bọc tiền. "Tôi mệt."

Chiều muộn, ghe vào bến Tre Ngâm. Hàng tre cong rũ bóng xuống nước. Trên cầu ván ở mép bến, một người đàn bà gầy đứng im, tay ôm một cái nón lá nhỏ, nhỏ cỡ đầu một đứa trẻ. Bà đứng từ trưa, tóc rối, chân dính bùn tới mắt cá. Bà không gọi. Bà không vẫy. Bà chỉ đứng, hai tay siết cái nón lá nhỏ trước bụng, mắt dõi từng chiếc ghe vào bến, hết chiếc này đến chiếc khác, và chiếc nào cũng không phải.

Ghe ghé vào. Đôi mắt vẽ ở mũi ghe chạm cột bến trước tiên.

Hết Chương 55
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 56 →
← TrướcTiếp →