Mùi mỡ hành phi bốc lên từ chảo gang đặt trên bếp than, quyện với khói thuốc lá và hơi bia ngai ngái phả ra từ những lon nhôm đặt trên đá lạnh, tạo thành một thứ mùi không lẫn vào đâu được. Cái mùi ấy bám vào tóc, vào áo, vào cả những tờ lịch treo trên vách quán, thấm dần qua mười mấy năm, đến mức tôi đi đâu cũng ngửi thấy nó trong trí nhớ, kể cả khi đang đứng giữa siêu thị máy lạnh mát rượi.
Tám giờ tối, quán vẫn vắng.
Tôi lấy khăn lau lại cái bàn số bốn, cái bàn nhựa xanh đã bạc màu vì nắng mưa và vì những lần kéo qua kéo lại trên nền gạch vỉa hè. Chân bàn đã long một con ốc từ năm nào, mỗi lần ai tựa vào là nó kêu lên một tiếng "cạch" như người già trở mình. Tôi vẫn chưa sửa. Có lẽ vì tôi quen cái tiếng đó.
"Anh Hùng ơi, cho hai xị đế với đĩa mồi tổng hợp."
Tiếng gọi kéo tôi ra khỏi cái bàn số bốn. Một cặp vợ chồng trạc ngoài bốn mươi, hai người ngồi vào bàn số hai, chỗ gần cột đèn đường. Tôi gật đầu, đi vào trong lấy chai đế để lên khay cùng đĩa khô mực, đậu phộng rang và vài lát xoài xanh chấm muối ớt.
"Có mực nhồi không anh?" người đàn ông hỏi.
"Hết rồi. Sáng nay mối mang ít quá, bán hết từ sáu giờ."
"Vậy thôi để vậy cũng được."
Tôi đặt khay xuống, mở chai đế, rót ra hai cái ly thủy tinh loại nhỏ mà tôi vẫn dùng từ ngày mở quán. Cặp vợ chồng kia chạm ly, nói cười rì rầm về chuyện gì đó tôi không nghe rõ. Tôi trở về quầy, tựa lưng vào cái tủ kính đựng thuốc lá và nước ngọt, nhìn ra con đường.
Đường Vĩnh Khánh buổi tối vẫn đông xe, nhưng đông theo một cách khác trước. Hồi mười năm trước, tám giờ tối là quán tôi kín hết mười hai cái bàn, người ta phải ngồi chờ hoặc gọi thêm ghế nhựa đỏ xếp thêm ra vỉa hè. Tiếng nói cười, tiếng cụng ly, tiếng mấy ông say rượu kể chuyện đời, tất cả trộn lại thành một mớ âm thanh ồn ào mà vui. Bây giờ thì không. Bây giờ người ta gọi đồ ăn qua điện thoại, ngồi nhà ăn trước màn hình, hoặc đi vào mấy cái quán máy lạnh có nhân viên mặc đồng phục, bật nhạc nhẹ, chụp ảnh đăng lên mạng. Mỗi thời mỗi khác, tôi hiểu. Nhưng tôi vẫn nhớ cái thời quán tôi đông.
"Bàn bốn còn trống không chú?"
Quay lại, một cô gái trẻ, có lẽ hai mươi mấy tuổi, mặc áo sơ mi trắng, tay cầm điện thoại. Sau lưng cô là ba người bạn nữa, cũng trẻ, cả bọn đứng nhìn quanh quán như đang đánh giá.
"Còn. Ngồi tự nhiên."
Bốn người kéo ghế ngồi xuống. Một đứa trong nhóm rút điện thoại chụp cái bàn, chụp ly nước, rồi chụp cả cái biển hiệu cũ kỹ của quán tôi. Biển hiệu ấy là tấm tôn cũ, ba chữ "Quán Bảy Bình" sơn tay, chữ B bị lệch một chút vì hồi đó tôi run tay khi kẻ. Tôi định nói gì đó, nhưng thôi.
"Cô ơi cho bốn chai bia với cái lẩu hải sản nhỏ."
"Lẩu hải sản nay hết nghêu rồi, chỉ còn tôm với mực thôi."
"Vậy cũng được ạ."
Tôi đi vào bếp. Bà Bảy đang đứng thái hành, tay thoăn thoắt trên cái thớt gỗ đã mòn lõm giữa. Bà ngước lên nhìn tôi.
"Bàn bốn hả?"
"Dạ. Bốn đứa con gái, chắc sinh viên hay mới đi làm gì đó."
"Ừ. Bán cho đàng hoàng, đừng có mà càu nhàu như hôm qua."
Tôi cười. Bà Bảy là chị họ của mẹ tôi, bà mở quán này từ hồi tôi còn học cấp hai, đến khi bà yếu thì tôi tiếp quản. Bà ở lại làm phụ, nói là không ngồi không được. Tôi múc nước lẩu ra cái nồi nhôm, bưng ra bàn bốn, bà Bảy theo sau với đĩa rau sống và bún.
"Ăn đi mấy con, nóng đó," bà nói, giọng hiền như hồi bà còn đứng bán ở chợ.
"Con cảm ơn bà," cô gái mặc áo trắng nói.
Bà Bảy quay vào bếp, còn tôi đứng ở quầy. Bốn cô gái trẻ nói chuyện với nhau, giọng líu lo, kể về công việc, về người yêu, về mấy cái show trên mạng. Tôi nghe không rõ lắm, nhưng cái không khí đó làm tôi nhớ đến một nhóm khác.
Nhóm của Khang.
Hồi đó, cũng tầm này giờ, cũng cái quán này. Khang là đứa đầu tiên tới, lúc nào cũng tới trước, ngồi vào bàn số bốn, gọi hai xị đế và đợi. Rồi Tuấn tới, rồi Đạt, rồi Long, rồi Thắng. Năm thằng, đúng năm thằng, hồi đó còn trẻ, còn độc thân, còn chưa vợ con gì. Cuối tuần nào cũng vậy. Mưa cũng ngồi, nắng cũng ngồi. Có lần mưa to, nước ngập gần tới ghế, cả bọn vẫn ngồi, vừa nhậu vừa kéo chân lên ghế cho khỏi ướt. Khang nói, "Mưa này mới vui, chứ nắng quá thì nhậu không ngon." Thằng Tuấn cười, nói, "Mày lúc nào cũng có lý." Rồi cả bọn cụng ly, cái tiếng "cạch" của ly thủy tinh vang lên, giòn tan.
Tôi nhớ có lần Đạt kể chuyện bị sếp mắng, mặt buồn như mất sổ gạo. Cả bọn ngồi im nghe, đến khi Đạt nói xong, Khang mới rót thêm một ly, đẩy về phía Đạt.
"Uống đi. Chuyện nhỏ. Mai mày lại đi làm, lại càu nhàu, lại về đây. Vậy thôi."
Đạt cười, cầm ly uống một hơi. Rồi Long kể chuyện thất tình, Thắng kể chuyện nợ tiền, Tuấn kể chuyện mẹ ốm. Năm thằng, mỗi thằng một câu chuyện, cứ thế mà kể, mà nghe, mà uống. Đến khuya thì gọi thêm đĩa mì xào bò, ăn xong rồi về. Tôi đứng ở quầy nhìn theo, thấy năm cái bóng đổ dài trên vỉa hè, vừa đi vừa nói cười, cái bóng của Khang cao nhất, đi giữa, hai tay vỗ vai hai thằng bên cạnh.
Năm đầu tiên, đủ năm người.
Năm thứ hai, Tuấn lấy vợ. Vợ Tuấn không thích Tuấn nhậu nhiều, nên Tuấn bắt đầu đến muộn hơn, rồi về sớm hơn. Có lần Tuấn đến, ngồi được nửa tiếng thì điện thoại reo, Tuấn nghe xong, mặt tái đi, nói "Vợ tao gọi, tao phải về." Khang gật đầu, không nói gì. Tuấn đi, còn bốn thằng ngồi lại. Bàn số bốn vẫn đủ chỗ, nhưng cái cảm giác nó khác. Tôi nhớ hôm đó Khang uống nhiều hơn mọi khi, đến khi về thì loạng choạng, phải để Đạt dìu.
Năm thứ ba, Đạt chuyển nhà sang quận khác, xa hơn, đi lại khó khăn. Đạt vẫn đến, nhưng thưa dần. Có tháng Đạt đến một lần, có tháng không đến. Khang vẫn tới, vẫn ngồi bàn số bốn, vẫn gọi hai xị đế. Nhưng bây giờ chỉ còn ba thằng: Khang, Long, Thắng. Ba cái ly thay vì năm cái ly. Cái bàn nhìn rộng hơn. Tôi đứng ở quầy, thấy cái khoảng trống trên bàn mà lòng nặng như đeo đá.
Một hôm, Long nói:
"Tao sắp đi Nhật. Sang đó làm hai năm rồi về."
Khang im lặng một lúc, rồi nói:
"Đi thì đi. Hai năm nhanh mà."
"Ừ. Hai năm."
"Đi rồi nhớ giữ sức khỏe. Bên đó lạnh."
"Biết rồi."
Rồi cả bọn im. Không ai nói thêm gì. Tôi mang đĩa mực ra, đặt xuống bàn. Khang cầm đũa gắp một miếng, chấm muối ớt, ăn. Long cũng ăn. Thắng cũng ăn. Ba thằng nhai, không nói, cái tiếng nhai nghe rõ mồn một trong cái im lặng của quán.
Năm thứ tư, Long đi Nhật. Thắng chuyển công tác vào Sài Gòn. Chỉ còn Khang. Một mình Khang, vẫn ngồi bàn số bốn, vẫn gọi hai xị đế, nhưng uống một mình. Tôi nhìn Khang, thấy cái bóng của Khang đổ xuống nền gạch, một cái bóng cô đơn, dài ngoẵng. Khang ngồi đó, nhìn ra đường, nhìn mấy cái xe chạy qua, nhìn mấy đứa trẻ đi học về, nhìn cái cột đèn đường sáng vàng vọt. Rồi Khang uống, uống chậm, như thể đang đợi ai đó tới. Nhưng không ai tới.
Một hôm, Khang gọi tôi:
"Anh Hùng này."
"Dạ?"
"Anh có nhớ hồi đó, năm thằng tụi em ngồi đây, ồn ào lắm không?"
"Có. Nhớ chứ."
"Vui ha."
"Ừ. Vui."
Khang cười. Cái cười của Khang không giống cái cười hồi trẻ. Nó buồn hơn, như thể Khang đang nhớ lại một thứ gì đó đã xa lắm rồi.
"Anh biết không, hồi đó tụi em hứa với nhau, mỗi năm sẽ họp mặt một lần, dù có đi đâu, làm gì. Nhưng mà... anh thấy đó. Người ta lớn rồi, người ta có gia đình, có công việc, có nợ, có đủ thứ. Cái hứa đó, nó nhẹ lắm, nó bay đi như cái lá vàng."
Tôi không nói gì. Tôi chỉ rót thêm cho Khang một ly.
"Anh Hùng này, nếu sau này em không tới nữa, anh có buồn không?"
"Buồn chứ. Nhưng mà... quán vẫn mở. Mày tới thì tao bán, mày không tới thì tao cũng bán. Quán này không đóng cửa vì ai cả."
Khang cười, lần này thì cười thật.
"Vậy là được rồi. Anh nhớ giữ quán nha. Để sau này, tụi em có về, còn có chỗ mà ngồi."
Khang uống hết ly, đứng dậy, trả tiền, rồi đi. Cái bóng của Khang đổ dài trên vỉa hè, đi về phía cuối đường, khuất dần trong cái bóng tối của mấy gốc cây.
Đó là lần cuối cùng Khang tới.
Tôi đứng ở quầy, nhìn theo một lúc lâu. Rồi tôi cầm cái khăn, đi ra bàn số bốn, lau lại. Cái bàn nhựa xanh, chân bàn long ốc, cái tiếng "cạch" khi tôi tựa vào. Tôi đứng đó, một mình, giữa cái quán vắng, nghe tiếng xe chạy ngoài đường, tiếng còi, tiếng người ta nói chuyện xa xa. Cái mùi mỡ hành phi vẫn còn, vẫn bám vào tóc tôi, vào áo tôi, vào cái bàn số bốn.
Rồi tôi quay vào bếp. Bà Bảy đang rửa chén, nghe tiếng tôi, bà hỏi:
"Khang về rồi hả?"
"Dạ. Về rồi."
"Ừ. Thôi để đó mai rửa. Đi ngủ đi."
Tôi tắt đèn quán, đóng cửa, nhưng không khóa. Tôi vẫn để cửa mở, như thể đang đợi ai đó tới. Như thể một ngày nào đó, cái bàn số bốn lại đủ năm cái ly, lại đủ năm cái bóng đổ dài trên vỉa hè, lại có tiếng cười, tiếng nói, tiếng cụng ly giòn tan.
Nhưng tôi biết, cái ngày đó khó lắm. Người ta lớn rồi, người ta đi rồi. Cái quán này, nó chỉ còn là một chỗ để nhớ, chứ không còn là một chỗ để về.
Sáng hôm sau, tôi dậy sớm, ra quán, mở cửa. Cái bàn số bốn vẫn ở đó, vẫn cái bàn nhựa xanh, vẫn cái chân long ốc. Tôi nhìn nó một lúc, rồi đi vào bếp, bắt đầu chuẩn bị cho một ngày mới. Ngoài kia, con đường Vĩnh Khánh đã bắt đầu đông xe, tiếng còi vang lên từng đợt. Một ngày mới, một ngày mà có thể sẽ có ai đó tới, ngồi vào bàn số bốn, gọi hai xị đế, và ngồi đợi.
Tôi không biết ai sẽ tới. Nhưng tôi vẫn đợi.
Ba tháng sau ngày Khang không tới nữa, tôi nhận được một cuộc gọi lúc gần mười một giờ đêm. Quán đã dọn gần xong, bà Bảy vừa lên gác, tôi còn ngồi ở quầy kiểm lại tiền lẻ trong cái hộp nhựa cũ. Số lạ. Tôi nghe máy.
“Anh Hùng hả anh?”
Giọng đàn ông, hơi khàn, có tiếng ồn phía sau như đang ở ngoài đường.
“Ừ, tôi đây.”
“Em Thắng nè. Thằng Thắng hồi đó hay ngồi với anh Khang đó.”
Tôi ngồi thẳng dậy.
“Thắng hả? Lâu quá không gặp. Nghe nói vô Sài Gòn rồi mà.”
“Dạ. Em mới vô lại đây công tác. Ghé ngang quán thấy đóng cửa rồi. Anh còn bán không anh?”
“Còn. Mà giờ này quán dọn rồi.”
“Vậy thôi để mai em ghé. Anh còn mở bàn số bốn hông anh?”
Câu hỏi đó làm tôi khựng lại một giây.
“Bàn nào cũng còn. Mai ghé đi.”
“Dạ. À anh, anh có số thằng Long không? Em nghe nói nó về nước rồi mà không liên lạc được.”
“Tao không có. Hồi đó có gì đâu, số điện thoại đổi hoài.”
“Ừ ha. Thôi mai gặp anh.”
Tôi cúp máy. Cái hộp tiền lẻ nằm đó, tờ hai trăm với tờ năm trăm xếp lệch nhau, nhưng tôi không buồn sắp lại. Tôi ngồi nhìn cái bàn số bốn một lúc lâu. Đèn đường hắt vào, cái mặt bàn xanh bạc màu hiện lên mờ mờ, những vết xước ngang dọc như bản đồ của mười mấy năm.
Hôm sau Thắng tới thật. Không phải một mình. Thắng dắt theo vợ và một đứa con gái chừng bốn tuổi. Ba người ngồi vào bàn số bốn, nhưng cái bàn nhựa xanh với ba cái ghế đỏ trông cứ như bị ai đó đặt lộn chỗ. Thắng mập hơn xưa, tóc hơi hói, mặc áo sơ mi bỏ ngoài quần. Vợ Thắng trẻ, chắc kém Thắng chục tuổi, ngồi xuống là lấy khăn giấy lau ghế trước khi cho con ngồi.
“Anh Hùng, cho em hai xị đế với đĩa mồi tổng hợp. Còn vợ em thì cho ly nước ngọt với đĩa cơm chiên cho con bé.”
Tôi gật đầu đi vào bếp. Bà Bảy đang nhặt rau, nghe tôi nói khách quen cũ, bà ngừng tay.
“Thằng Thắng đó hả?”
“Dạ.”
“Nó có nhắc gì thằng Khang không?”
“Dạ chưa. Để coi.”
Tôi bưng mồi ra. Thắng rót đế, nâng ly, định nói gì đó rồi thôi. Cô vợ ngồi bón cơm cho con, thỉnh thoảng liếc điện thoại. Đứa bé nghịch cái ống hút, gõ lên mặt bàn, tiếng “cốc cốc” nghe lạc lõng trong cái không gian vốn chỉ quen với tiếng cụng ly của đàn ông.
“Anh Khang còn tới đây không anh?” Thắng hỏi, mắt nhìn ra đường.
“Lâu rồi không thấy.”
“Em nghe nói ảnh bệnh.”
Tay tôi đang cầm chai đế, khựng lại.
“Bệnh gì?”
“Em không rõ. Nghe mấy đứa bạn cũ nói ảnh nghỉ việc, về quê ở với mẹ. Mà cũng hơn năm rồi, không ai liên lạc được.”
Tôi rót đế vào ly Thắng, rót đầy.
“Uống đi. Chuyện gì để sau.”
Thắng nâng ly, uống một hơi. Rồi Thắng kể chuyện Sài Gòn, chuyện công việc, chuyện vợ con, chuyện cái nhà đang trả góp, chuyện đứa con gái sắp vào mẫu giáo. Tôi ngồi nghe, thỉnh thoảng gật đầu. Nhưng trong đầu tôi chỉ có một câu hỏi. Khang bệnh gì. Khang ở đâu.
Thắng uống hết hai xị đế thì đứng dậy, trả tiền, dắt vợ con về. Trước khi đi, Thắng nắm tay tôi.
“Anh ráng giữ quán nha anh. Tụi em lớn hết rồi, mỗi đứa một nơi. Nhưng mà cái quán này, nó là chỗ duy nhất em còn nhớ rõ. Anh giữ nó, để tụi em còn có chỗ mà nhớ.”
Tôi gật đầu. Thắng lên xe, chở vợ con đi. Đèn hậu đỏ rực một đoạn rồi tắt sau khúc cua.
Tối đó tôi không ngủ được. Tôi lấy điện thoại, lục lại danh bạ cũ trong cái sim đã đổi mấy lần. Không có số Khang. Hồi đó tụi nó tới quán là ngồi, không ai để lại số. Tôi nhớ có lần Khang nói, “Quán anh là cái số của tụi em rồi, cần gì lưu.” Bây giờ nghĩ lại, thấy câu đó vừa đúng vừa sai.
Sáng hôm sau, tôi dậy sớm hơn mọi khi. Bà Bảy đang quét sân, thấy tôi mặc áo khoác, bà hỏi đi đâu. Tôi nói đi tìm Khang. Bà đứng im, cây chổi chống xuống đất.
“Biết nhà nó ở đâu không?”
“Dạ không. Nhưng con biết quê ảnh ở đâu. Hồi đó ảnh nói một lần.”
“Đi rồi quán ai coi?”
“Con đi một ngày rồi về. Bà coi giùm con.”
Bà Bảy thở dài, rồi gật đầu.
Tôi đi xe máy về hướng Bình Chánh, theo cái địa chỉ loáng thoáng Khang nói hồi nào. Đường xa, nắng gắt, tôi dừng lại hỏi thăm mấy lần. Người ta chỉ tôi vào một con hẻm nhỏ, hai bên là ruộng đã lên cỏ, mấy cái nhà cấp bốn nằm rải rác. Tôi dừng trước căn nhà có cái sân gạch đỏ và giàn bầu leo kín mái hiên. Cửa mở. Một người đàn bà già đang ngồi trên cái ghế nhựa, tay bóc vỏ đậu.
“Dạ, cho con hỏi, đây có phải nhà anh Khang không ạ?”
Người đàn bà ngước lên. Mắt bà đục, nhưng nhìn tôi một lúc lâu.
“Anh là ai?”
“Dạ con là Hùng, chủ quán nhậu ở Vĩnh Khánh. Hồi trước Khang hay ghé quán con.”
Bà đặt rổ đậu xuống, chống tay đứng dậy. Bà không mời tôi vào, nhưng cũng không đuổi. Bà đứng đó, nhìn tôi như đang cân nhắc điều gì.
“Khang nó mất rồi.”
Tôi đứng im. Nắng vẫn gắt trên đầu, tiếng ve kêu inh ỏi trong mấy bụi tre, mà tôi nghe như có cái gì đó vỡ ra trong ngực.
“Dạ… khi nào vậy bác?”
“Hồi tháng ba. Nó bị ung thư gan. Uống nhiều quá. Bác khuyên hoài mà nó không nghe. Nó nói, đời nó chỉ có tụi bạn với cái quán đó. Bây giờ tụi bạn đi hết, nó cũng đi.”
Bà nói, giọng bình thản như đang kể chuyện người ta, nhưng tay bà run.
“Trước khi mất, nó có gọi tên mấy đứa bạn. Tuấn, Đạt, Long, Thắng. Rồi nó nói một câu. Bác không hiểu lắm. Nó nói, ‘Chỗ đó còn mở, tụi nó sẽ về.’”
Tôi ngồi xuống cái ghế nhựa bên cạnh, hai tay đặt lên đùi, không nói được gì. Người đàn bà đi vào trong, một lúc sau mang ra một cái hộp giấy nhỏ.
“Cái này của nó. Nó dặn, nếu có ai ở quán đó tới, thì đưa.”
Tôi mở hộp. Bên trong là một cái tượng gỗ nhỏ, khắc hình năm người ngồi quanh một cái bàn, tay cầm ly. Cái tượng cũ, gỗ đã sậm màu, nhưng năm cái bóng người vẫn rõ. Dưới đáy hộp có một mảnh giấy. Chữ Khang nguệch ngoạc.
“Anh Hùng, giữ bàn số bốn giùm em.”
Tôi cầm cái tượng, ngồi rất lâu. Bà già không nói gì thêm, bà quay lại bóc đậu, thỉnh thoảng ngước lên nhìn tôi như nhìn một người họ hàng xa mới tìm được.
Đến chiều tôi mới về. Trên đường về, tôi ghé một tiệm gỗ, hỏi người ta đóng cho một cái kệ nhỏ. Tối đó, tôi đặt cái tượng lên kệ, treo lên vách quán, ngay phía trên bàn số bốn. Bà Bảy đứng nhìn, không hỏi gì. Bà chỉ nói một câu.
“Để đó cho nó có chỗ.”
Từ hôm đó, quán tôi có thêm một thứ mới. Khách tới, ngồi bàn số bốn, thấy cái tượng, hỏi. Tôi chỉ nói, “Kỷ niệm.” Không giải thích thêm. Có người tò mò, có người không để ý. Tôi cũng không buồn.
Một tuần sau, tôi nhận được tin nhắn từ số lạ. “Anh Hùng, em Tuấn nè. Nghe thằng Thắng nói anh Khang mất rồi hả anh?” Tôi nhắn lại một chữ. “Ừ.” Tuấn không trả lời nữa. Nhưng ba hôm sau, Tuấn tới quán, một mình. Tuấn ngồi bàn số bốn, gọi hai xị đế, rót ra hai ly. Một ly cho Tuấn, một ly để trước cái tượng.
“Mày uống đi Khang,” Tuấn nói, giọng khàn. “Tao tới trễ quá.”
Tuấn ngồi uống hết chai đế, rồi đứng dậy, trả tiền, đi về. Không nói thêm gì. Nhưng tôi thấy Tuấn lau mắt bằng mu bàn tay khi bước ra khỏi quán.
Rồi Đạt cũng tới. Đạt đi xe hơi, mặc áo vest, tóc chải gọn. Đạt ngồi bàn số bốn, nhìn cái tượng một lúc lâu, rồi gọi một ly nước ngọt. Đạt không uống bia nữa. Đạt nói, “Em bỏ rượu rồi anh. Nhưng em vẫn tới.” Đạt ngồi nửa tiếng, kể chuyện vợ con, chuyện nhà mới, chuyện công việc. Rồi Đạt đứng dậy, để lại trên bàn một cái phong bì. “Anh cầm, sửa cái quán. Đừng để nó xuống cấp.” Tôi không mở phong bì. Tôi để nó trong ngăn kéo, chung với cái hộp đựng tiền lẻ.
Long không về. Long vẫn ở Nhật. Nhưng một hôm, tôi nhận được một cái bưu phẩm từ nước ngoài. Bên trong là một chai rượu nhỏ, loại rượu Nhật, và một tấm thiệp. Thiệp ghi, “Anh Hùng, em không về được. Anh đặt chai này lên bàn số bốn giùm em. Coi như em ngồi đó.”
Tôi đặt chai rượu lên kệ, cạnh cái tượng. Bây giờ trên bàn số bốn luôn có một cái tượng gỗ và một chai rượu Nhật. Khách tới, nhìn, hỏi. Tôi không giải thích. Chỉ nói, “Của mấy người bạn.”
Quán tôi vẫn mở. Vẫn vắng hơn xưa. Vẫn có những tối tôi đứng ở quầy, nhìn ra đường, nghe tiếng xe, nghe tiếng còi, nghe cái mùi mỡ hành phi bám vào tóc. Nhưng bây giờ tôi không đợi ai nữa. Tôi biết, cái bàn số bốn sẽ không bao giờ đủ năm cái ly. Nhưng nó luôn có một cái tượng, một chai rượu, và thỉnh thoảng, một người bạn cũ ghé ngang, ngồi xuống, gọi hai xị đế, rót một ly cho mình, một ly cho cái tượng.
Tối hôm qua, có một nhóm sinh viên tới. Bốn đứa, hai trai hai gái, ngồi bàn số bốn. Đứa con gái mặc áo hồng nhìn cái tượng, hỏi tôi.
“Chú ơi, cái tượng này là gì vậy chú?”
Tôi đứng ở quầy, nhìn cái tượng, nhìn cái bàn, nhìn bốn cái mặt trẻ măng đang chờ câu trả lời.
“Là bạn của chú. Hồi trước tụi nó hay ngồi đây.”
“Rồi giờ tụi nó đâu hết rồi chú?”
Tôi cười. Cái cười mà tôi đã cười với Khang hồi nào.
“Tụi nó lớn rồi. Mỗi đứa một nơi. Nhưng mà quán này còn mở. Tụi nó sẽ về.”
Bốn đứa sinh viên gật gù, rồi quay lại nói chuyện với nhau, cười đùa, rót nước ngọt, chụp hình. Tôi đứng ở quầy, nhìn cái bàn số bốn. Chân bàn vẫn long ốc, vẫn kêu “cạch” mỗi khi có ai tựa vào. Cái tượng gỗ vẫn đứng đó, năm người ngồi quanh một cái bàn, tay cầm ly. Chai rượu Nhật vẫn nằm cạnh, chưa mở.
Ngoài kia, đường Vĩnh Khánh vẫn đông xe. Đèn đường vẫn vàng vọt. Mùi mỡ hành phi vẫn bốc lên từ chảo gang trên bếp than. Và tôi vẫn đứng ở quầy, như tôi đã đứng suốt mười mấy năm nay. Không đợi ai cụ thể. Chỉ đợi cái ngày mà cái bàn số bốn lại có người ngồi, gọi hai xị đế, và rót thêm một ly cho cái tượng gỗ.
Có thể ngày đó không bao giờ tới. Nhưng quán thì vẫn mở. Và tôi thì vẫn ở đây.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 8 →