Mùi khói bếp ám vào tóc cô Thảo đến mức chồng cô bảo mùi đó không gội đầu ba ngày cũng chẳng bay. Cô cười, bảo mùi nghề nó bám vào xương rồi, gội cả đời cũng còn. Cái quán của cô nằm sâu trong con hẻm trên đường Vườn Chuối, chật đến mức hai người ngồi quay lưng vào nhau cũng khó, nhưng cái bảng hiệu gỗ đề ba chữ "Bún Riêu Cô" đã treo đấy hai mươi ba năm, nắng mưa bạc màu chữ, cô cũng không đổi.
Sáng nay cô dậy từ bốn giờ, như mọi sáng. Nồi nước dùng ninh xương ống, gạch cua cô tự lọc từ tối hôm trước, cà chua thái múi cau đỏ rực ngâm sẵn trong tô sành. Cái mùi mắm tôm pha chanh ớt dậy lên trong hẻm hẹp, ai đi ngang cũng ngoái đầu. Cô quen rồi. Cái mùi ấy là nhà, là sáng, là cả một đời cô gói trong cái quán chưa đầy chín mét vuông.
Bà Hạnh ở cuối hẻm bưng tô bún sang, ngồi cả vào mặt ghế đối diện.
"Mai kia là người ta gỡ bảng hẻm rồi đấy."
Cô Thảo đang vớt giá, tay khựng lại giữa nồi nước sôi.
"Gỡ rồi thì gỡ, hẻm này có tên đâu mà gỡ."
"Không phải gỡ tên. Gỡ hẻm. Đoàn khảo sát đến cắm cọc đỏ từ hôm qua rồi, cô không thấy à?"
Cô Thảo không trả lời. Cô nhìn ra cửa, chỗ cái cột điện xiêu vẹo khoác đầy tờ rơi. Quả nhiên có mấy cọc sơn đỏ cắm dọc theo mép hẻm, sơn còn tươi, trông như vết thương mới. Cô chưa kịp nhìn kỹ thì cái điện thoại để trên bàn điều khiển rung lên, màn hình sáng một dòng chữ xanh.
Đơn mới. Bún riêu hai suất. Ghi chú: Ít mắm tôm, nhiều hành, giao cho bà ngoại ở hẻm 142/7 Vườn Chuối. Số 7 cũ. Đừng quên gói riêng một phần chả.
Cô Thảo đọc đến dòng cuối thì tay đặt xuống cái vung nồi, tiếng kêu cạch một cái.
Số 7 cũ. Số nhà cũ của cô. Cái nhà mà cô ở từ hồi mới lấy chồng, trước cả khi mở quán. Cái nhà mà cô dọn đi cách đây bốn năm, khi người ta đập nó xuống để làm cái cao ốc gì đó mà cô không nhớ tên. Bây giờ chỗ đó là tường rào tôn cao ba mét, phía sau là cần cẩu với đống sắt vụn, chẳng có ai ở.
Cô cầm điện thoại, gọi lại số đặt hàng.
"Alo, cô gọi lại xác nhận đơn bún riêu hai suất. Anh chị đặt giao cho bà ngoại ở đâu ạ?"
Đầu dây bên kia là một giọng đàn ông, nghe như vừa mới ngủ dậy, giọng còn khàn.
"Dạ, hẻm 142/7 Vườn Chuối. Số 7 cũ ạ. Bà ở trong đó, cô cứ mang vào, bà ngồi ở cái ghế trước cửa. Bà hay ngồi đó lắm."
Cô Thảo im một lúc. Cô nghe tiếng thở bên kia, đều đều, có chút gì như tiếng ồn của quạt máy.
"Anh ơi, chỗ đó giải tỏa rồi. Không còn nhà số 7 đâu. Bà không ngồi đó được."
Đầu dây im. Cô nghe rõ tiếng nuốt nước bọt.
"Cô nói sao cơ?"
"Chỗ đó người ta đập rồi, anh ạ. Cách đây bốn năm. Bây giờ là tường rào công trường, không có ai ở cả."
Bên kia im lâu hơn. Cô Thảo đứng dựa vào cái cột gỗ cạnh bếp, nghe tiếng quạt máy, nghe tiếng người đàn ông thở ra một hơi dài. Rồi anh ta nói, giọng nhỏ hẳn xuống.
"Vậy là cô biết cái nhà đó."
"Tôi ở đó mười chín năm, anh ạ."
Lại im. Cô Thảo nhìn ra cửa. Nắng bắt đầu lên, rọi vào cái bảng hiệu gỗ, chữ "Riêu" mờ hẳn đi vì bạc.
"Cô ơi." Giọng bên kia nghe như có gì đó vỡ ra. "Bà tôi mất rồi. Mất tháng trước. Bà ở trong cái nhà đó cả đời, từ hồi tôi còn nhỏ xíu. Bà hay dắt tôi ra đầu hẻm mua bún riêu. Cái cô bán bún riêu ấy, cô ấy hay cho tôi thêm một miếng chả, bảo là cho trẻ con ăn cho chóng lớn."
Cô Thảo đặt tay lên cái vung nồi. Tay cô run nhẹ, không phải vì lạnh.
"Anh tên gì?"
"Tôi tên Dũng. Hồi nhỏ bà hay gọi tôi là cu Tí."
Cô Thảo ngồi xuống cái ghế nhựa. Cái ghế kêu rắc một tiếng. Cô nhớ ra rồi. Cái thằng bé con chạy lon ton theo bà cụ, tóc ướt nhẹp mồ hôi, hai tay bưng cái tô bún đi không vững, cô phải bưng giùm ra bàn. Cô nhớ cái bà cụ ngồi ở cái ghế gỗ trước cửa, tay chống gậy, ăn bún chậm rãi, chan nước dùng thêm hai muỗng vì bà bảo nước dùng của cô ngọt.
"Bà cụ ngồi cái ghế gỗ đúng không? Cái ghế có chỗ tựa lưng khắc hình con chim?"
"Đúng rồi cô ơi. Cái ghế đó bà tôi tự đóng hồi ông còn sống. Bà ngồi đó đến lúc mất."
Cô Thảo nhắm mắt lại một chút. Trong đầu cô hiện ra cái sân nhỏ xíu của nhà số 7, cái cây khế chua sai quả đến mức quả rụng đầy gốc, bà cụ ngồi đó têm trầu, nhai trầu, cười cái cười móm mém. Cô nhớ cái mùi trầu không, cái mùi nồng nồng the the lẫn với mùi khế chín.
"Anh Dũng này. Anh đặt bún riêu cho bà, nhưng bà mất rồi mà."
Bên kia im một lúc. Rồi anh ta nói, giọng nghe như cười mà không phải cười.
"Tôi biết. Tôi biết chứ. Nhưng sáng nay tôi mở app lên, tự nhiên tôi bấm đặt. Tôi đặt y như hồi bà còn sống. Hai suất, một suất cho bà, một suất cho tôi. Tôi quen tay. Cô hiểu không, cái tay nó quen. Mỗi sáng chủ nhật tôi đều đặt cho bà, suốt mấy năm trời. Bà ăn một nửa, phần còn lại để dành chiều ăn tiếp. Bà bảo bún riêu cô nấu ăn một lần nhớ một tuần."
Cô Thảo mở mắt. Cô nhìn cái nồi nước dùng đang sôi lăn tăn trên bếp. Cái mùi gạch cua với cà chua chín dậy lên, quen đến mức cô không còn ngửi thấy nữa, nhưng bây giờ tự nhiên nó nồng lên trong mũi cô.
"Vậy giờ anh tính sao?"
"Tôi không biết. Tôi đặt nhầm địa chỉ rồi. Cô hủy đơn giúp tôi."
Cô Thảo nhìn màn hình điện thoại. Cái đơn hàng vẫn nằm đó, chữ xanh, hai suất bún riêu, ghi chú ít mắm tôm nhiều hành. Cô nhìn dòng địa chỉ. Hẻm 142/7 Vườn Chuối. Số 7 cũ. Cái nhà đó bây giờ không còn, nhưng cái số nhà trong hệ thống của app thì vẫn còn, vẫn nằm đó như một cái xác không hồn, chờ ai đó bấm vào.
"Anh Dũng."
"Dạ."
"Anh có muốn tôi giao không?"
Bên kia im. Cô nghe tiếng quạt máy, nghe tiếng anh ta thở.
"Giao đi đâu hả cô?"
"Giao cho tôi. Tôi ăn giùm bà một suất. Còn anh, anh ăn suất của anh. Anh ở đâu, tôi giao."
Bên kia cười một tiếng, nghe như tiếng ho.
"Cô ơi, tôi ở quận 2. Xa lắm. Bún riêu giao tới đó nguội mất rồi."
"Thì anh hâm lại. Bún riêu cô nấu, hâm lại ăn vẫn ngon. Bà anh ăn suốt mấy năm mà có chê đâu."
Bên kia im lâu hơn. Cô Thảo đứng dậy, vớt giá, cho vào tô. Cô làm hai tô, một tô để trên bàn cho khách, một tô cô để riêng ra cái mâm nhôm, đậy cái lồng bàn lên. Cái mùi hành phi với mắm tôm bốc lên nghi ngút.
"Cô ơi." Giọng anh ta nghe lạc đi. "Cái nhà đó, người ta đập hồi nào cô?"
"Bốn năm trước. Hồi đó tôi phải dọn đi. Bà cụ nhà anh, bà đi đâu?"
"Bà về ở với tôi. Bà ở quận 2 với tôi ba năm. Rồi bà bệnh. Bà bảo bà nhớ cái hẻm. Bà bảo bà nhớ cái ghế. Bà nhớ cái cây khế. Nhưng bà không về được nữa. Cô biết không, cái nhà đó người ta đền bù cho bà một căn hộ ở tận quận 9. Bà không ở. Bà bảo bà không quen."
Cô Thảo đứng tựa vào cái cột gỗ. Cô nhìn ra ngoài hẻm. Cái cọc sơn đỏ cắm dọc mép hẻm, sơn tươi đến mức trông như máu. Cái cây khế nhà bà cụ, cô nhớ nó cao đến mức vượt qua nóc nhà, quả chín rụng đầy gốc, cô hay nhặt về ngâm muối ớt. Bây giờ chỗ đó là tường tôn, không thấy cây đâu nữa.
"Anh Dũng. Anh cho tôi xin địa chỉ. Tôi giao bún cho anh."
"Cô ơi, cô không cần..."
"Anh cho tôi xin địa chỉ. Tôi giao."
Cô nghe tiếng anh ta thở ra. Rồi anh ta đọc địa chỉ, chậm rãi, từng chữ một. Cô lấy bút viết lên cái tờ giấy vàng dán ở cạnh bếp, tờ giấy ghi tiền hàng mỗi ngày. Cô viết xong, gấp tờ giấy lại, nhét vào túi áo.
"Cô ơi." Anh ta gọi, giọng nhỏ. "Cô có nhớ bà tôi không?"
Cô Thảo nhìn cái tô bún trên mâm nhôm, cái lồng bàn đậy lên, hơi nước đọng thành giọt trên thành nhôm.
"Có. Tôi nhớ bà. Bà ăn bún chậm lắm. Bà hay bảo nước dùng của tôi ngọt. Bà ăn một nửa, để dành một nửa."
Bên kia im. Cô nghe tiếng sụt sịt rất khẽ, như tiếng gió lùa qua khe cửa.
"Cô ơi. Cô giao cho tôi hai suất. Tôi ăn một suất. Còn một suất, tôi để trên bàn thờ. Bà ăn."
Cô Thảo gật đầu, quên mất là anh ta không nhìn thấy.
"Ừ. Để tôi chuẩn bị. Anh chờ chút."
Cô cúp máy. Cô đứng im một lúc trong cái quán chín mét vuông, nhìn cái nồi nước dùng còn sôi, nhìn cái tô bún trên mâm nhôm. Cái mùi hành phi với mắm tôm quen thuộc bỗng nhiên nồng lên đến mức cô thấy cay mắt. Cô quay mặt đi, vớt thêm một miếng chả, cho vào tô, rồi đậy cái lồng bàn lại.
Bà Hạnh ở cuối hẻm đi ngang, thấy cô đứng đó thì gọi với vào.
"Thảo ơi, bán chưa? Cho tô đặc biệt."
Cô Thảo không quay lại. Cô nói vọng ra, giọng bình thường như mọi sáng.
"Bà chờ chút. Tôi giao cái đơn này đã. Đơn này người ta đặt cho bà cụ ở số 7 cũ."
Bà Hạnh đứng khựng lại giữa hẻm, tay cầm cái giỏ đi chợ, nhìn cô Thảo. Cô Thảo cầm cái mâm nhôm lên, hai tô bún đậy lồng bàn, bước ra khỏi quán. Cái cọc sơn đỏ cắm ngay trước cửa. Cô bước qua nó, đi về phía đầu hẻm, chỗ nắng đã lên cao, chỗ cái bảng hiệu gỗ chữ "Riêu" mờ hẳn đi vì bạc màu.
Cái hẻm 142 Vườn Chuối buổi sáng cuối tuần đông hơn cô tưởng. Cô Thảo bưng mâm nhôm đi ngược lên đầu hẻm, hai tô bún đậy lồng bàn, hơi nước bốc lên ướt cả mặt kính. Cái mùi mắm tôm pha chanh ớt theo cô qua từng bậc thềm cửa. Người trong hẻm ai cũng quen cái mùi đó, quen đến mức chẳng ai ngoái lại nhìn, chỉ có mấy đứa nhỏ đang chơi dây chun ở gốc cây bàng ngẩng mặt lên hít một hơi rồi cười khúc khích.
Cô Thảo đi qua cái cọc sơn đỏ thứ hai, thứ ba, thứ tư. Mỗi cái cọc cách nhau chừng hai mét, cắm thẳng tắp dọc theo mép hẻm bên phải, bên có cái nhà số 7 cũ của cô. Cô đi chậm lại ở cái cọc thứ năm. Chỗ đó hồi xưa là cái giếng trời nhà cô, cái giếng mà chồng cô tự đào hồi mới cưới, mùa hè nước mát đến mức cô hay múc lên tưới mấy chậu húng quế trồng trước cửa. Bây giờ cái giếng đó nằm dưới lớp bê tông phẳng lì, phía trên là tường tôn đỏ au cao đến mức cô phải ngước hẳn cổ lên mới thấy được nóc. Trên nóc tường, mấy bụi cỏ dại mọc lên xanh rì, đung đưa trong gió.
Cô đứng đó một lúc. Cái mâm nhôm trong tay cô nóng ran, cô phải đổi tay liên tục. Một bà cụ đi chợ về, xách hai bịch rau muống, đi ngang qua, nhìn cô rồi nhìn cái tường tôn, bảo một câu như tự nói với mình.
"Chỗ này hồi trước có cái nhà, cái nhà có cây khế. Tôi nhớ quả khế nhà đó chua lắm, mà người ta hái ăn hoài."
Cô Thảo gật đầu. Cô không nói gì. Bà cụ đi tiếp, đôi dép cao su kêu lẹp xẹp trên nền hẻm. Cô Thảo đứng nhìn cái tường tôn thêm một lúc nữa, rồi quay người, đi ngược lại về phía quán.
Cô giao bún cho bà Hạnh trước. Bà Hạnh ngồi ở cái bàn nhựa cũ, tay cầm đũa, nhìn cô Thảo bưng tô bún ra. Bà Hạnh ăn một miếng, nhai chậm, rồi nói.
"Cái đơn đó, cô giao được không?"
"Không giao được. Nhà đó đập rồi mà bà."
"Vậy cô tính sao?"
Cô Thảo không trả lời. Cô đi vào trong, mở tủ lạnh, lấy thêm một miếng chả nữa, gói vào lá chuối, buộc lạt. Cô làm chậm rãi, từng động tác một, như thể cô đang làm cho một người mà cô biết sẽ không ăn. Xong cô để gói chả lên cái mâm nhôm, cạnh hai tô bún, rồi cô lấy điện thoại ra, bấm số anh Dũng.
"Alo. Anh Dũng à. Tôi giao bún đây. Nhưng mà nhà số 7 không còn, tôi không giao được cho bà. Tôi giao cho anh. Anh cho tôi xin địa chỉ đi."
Bên kia im một lúc. Rồi anh ta đọc địa chỉ, chậm rãi, từng chữ một. Cô Thảo lấy bút viết lên tờ giấy vàng dán ở cạnh bếp. Cô viết xong, gấp tờ giấy lại, nhét vào túi áo. Rồi cô nói.
"Anh chờ tôi. Tôi chạy xe qua. Khoảng bốn mươi phút. Anh ăn trưa luôn thể."
Bên kia cười một tiếng, nghe như tiếng ho. Cô không nghe rõ anh ta nói gì, chỉ nghe tiếng quạt máy, tiếng thở. Cô cúp máy.
Cô Thảo dọn quán. Cô đậy nồi nước dùng lại, tắt bếp, xếp mấy cái tô lên kệ. Cô lấy cái túi vải đựng hai tô bún, cái gói chả, một hộp mắm tôm nhỏ, một bịch hành phi. Cô treo túi lên ghi đông xe, rồi cô đứng nhìn cái quán một lúc. Cái bảng hiệu gỗ chữ "Riêu" bạc màu, cái cột điện xiêu vẹo đầy tờ rơi, cái cọc sơn đỏ cắm ngay trước cửa. Cô nhìn cái cọc đó lâu nhất. Cô nhớ hồi sáng bà Hạnh bảo người ta gỡ hẻm. Cô không biết người ta gỡ hẻm thì cái quán của cô đi đâu. Cô không muốn nghĩ đến lúc đó.
Cô Thảo đạp xe qua cầu, qua mấy con đường đang sửa, qua cái ngã tư có đèn xanh đèn đỏ nhấp nháy. Cái túi vải treo trên ghi đông đung đưa, mùi bún riêu theo cô qua từng cây số. Cô đi đường vòng, đi qua cái chung cư cũ nơi cô ở tạm ba tháng sau khi dọn khỏi nhà số 7. Cái chung cư đó bây giờ cũng sắp đập, người ta dựng giàn giáo xung quanh, công nhân đang tháo mấy cái cửa sổ. Cô đứng dưới chân chung cư một lúc, nhìn lên tầng ba, cái phòng mà cô từng ở. Cửa sổ phòng đó mở toang, không có ai. Cô đạp xe đi tiếp.
Quận 2 buổi trưa nắng gắt. Cô Thảo đi tìm địa chỉ anh Dũng cho, một con hẻm nhỏ nằm sau lưng khu chung cư mới. Cái hẻm này cũng chật, nhưng sạch hơn hẻm Vườn Chuối, hai bên toàn nhà mới xây, cổng sơn xanh sơn đỏ. Cô dừng xe trước cái cổng sắt màu xám, bấm chuông. Không ai ra. Cô bấm lần nữa. Một lúc sau, cánh cổng mở ra, một người đàn ông gầy, tóc tai rối bù, mặc cái áo thun bạc màu, đứng đó. Anh ta nhìn cô Thảo, nhìn cái túi vải treo trên ghi đông, rồi mắt anh ta đỏ lên.
"Cô Thảo."
"Anh Dũng."
Cô Thảo dựng xe, lấy cái túi vải xuống, bưng cái mâm nhôm vào trong. Cái nhà anh Dũng nhỏ, nhưng gọn gàng. Trên bàn thờ, một bức ảnh bà cụ đặt giữa hai cây đèn dầu, một bát hương, một đĩa trầu têm sẵn. Cô Thảo nhìn bức ảnh. Bà cụ trong ảnh cười móm mém, tay chống gậy, ngồi trên cái ghế gỗ có chỗ tựa lưng khắc hình con chim. Cô Thảo đặt mâm nhôm lên bàn, mở lồng bàn, bưng hai tô bún ra. Cô để một tô lên bàn thờ, trước bức ảnh, cạnh đĩa trầu. Tô còn lại cô để trên cái bàn ăn nhỏ, cạnh cửa sổ.
Anh Dũng đứng nhìn cô làm, không nói gì. Cô Thảo quay lại, nhìn anh ta.
"Anh ăn đi. Bún riêu ăn nguội mất ngon."
Anh Dũng ngồi xuống, cầm đũa, run run. Anh ta ăn một miếng. Rồi anh ta ăn thêm một miếng nữa. Rồi anh ta đặt đũa xuống, quay mặt đi. Cô Thảo không nhìn anh ta. Cô nhìn ra cửa sổ, nhìn cái ban công nhà đối diện, nhìn mấy chậu hoa giấy đỏ rực. Cô nghe tiếng anh ta hít mũi.
"Cô ơi. Đúng cái vị này. Cái vị ngày xưa. Bà tôi ăn suốt. Tôi ăn suốt. Hồi đó tôi còn nhỏ, bà dắt tôi ra quán cô, cô cho tôi thêm miếng chả. Cô bảo cho trẻ con ăn cho chóng lớn. Tôi nhớ cái miếng chả đó. Tôi nhớ mãi."
Cô Thảo quay lại. Cô nhìn cái gói chả trên mâm nhôm, gói trong lá chuối, buộc lạt. Cô đẩy gói chả về phía anh ta.
"Tôi gói thêm cho anh đấy. Anh ăn đi. Bà anh ăn chả của tôi suốt mấy năm, tôi nhớ bà. Bà ăn chậm lắm. Bà hay bảo nước dùng của tôi ngọt. Bà ăn một nửa, để dành một nửa."
Anh Dũng cầm gói chả lên, mở ra. Anh ta ăn một miếng. Anh ta nhai chậm, như thể anh ta đang nhai ký ức. Cô Thảo ngồi xuống cái ghế đối diện, nhìn anh ta ăn. Cái mùi mắm tôm pha chanh ớt trong cái nhà nhỏ quận 2 này bỗng nhiên nồng lên, quyện với mùi trầu không trên bàn thờ, thành một cái mùi gì đó cô không gọi được tên. Cô ngửi thấy mùi khế chín, dù ở đây không có cây khế nào. Cô ngửi thấy mùi trầu nhai, dù bà cụ đã mất. Cô ngồi im, để cho cái mùi đó đầy lên trong mũi.
Anh Dũng ăn hết tô bún. Anh ta ăn hết gói chả. Anh ta uống cạn bát nước dùng. Rồi anh ta ngồi nhìn cái tô không, một lúc lâu. Cô Thảo đứng dậy, thu dọn mâm nhôm. Cô cầm cái tô trên bàn thờ xuống, đậy lồng bàn lại. Cô nói, giọng bình thường.
"Tô này để bà ăn. Anh đừng dọn. Để đến tối, anh hâm lại mà ăn. Bún riêu cô nấu, hâm lại vẫn ngon."
Anh Dũng gật đầu. Anh ta đứng dậy, đi theo cô Thảo ra cửa. Cô Thảo dắt xe, quay lại nhìn anh ta một lần. Anh ta đứng đó, tay cầm cái túi vải đựng mấy cái tô không, tóc tai rối bù, mắt đỏ. Anh ta nói.
"Cô ơi. Cái quán của cô, cô bán đến bao giờ?"
Cô Thảo im một lúc. Cô nhìn cái hẻm nhỏ quận 2, nhìn mấy chậu hoa giấy đỏ, nhìn nắng trưa đổ xuống nền gạch. Cô nhớ cái cọc sơn đỏ cắm trước cửa quán cô. Cô nhớ bà Hạnh bảo người ta gỡ hẻm. Cô nói.
"Cô bán đến khi nào người ta không cho bán nữa. Đến khi nào cái hẻm đó còn."
Anh Dũng cười một tiếng, nghe như tiếng ho. Anh ta nói.
"Cô ơi. Cô cho tôi đặt hàng mỗi sáng chủ nhật nhé. Hai suất. Một suất cho tôi, một suất cho bà. Tôi để trên bàn thờ. Bà ăn."
Cô Thảo gật đầu. Cô đạp xe đi. Cô đi được một đoạn, cô quay lại nhìn. Anh Dũng vẫn đứng đó, trước cái cổng sắt màu xám, tay cầm cái túi vải. Cô đạp xe đi tiếp, qua cầu, qua mấy con đường đang sửa, qua cái ngã tư có đèn xanh đèn đỏ nhấp nháy. Cái túi vải không còn treo trên ghi đông nữa, nhưng cái mùi bún riêu thì vẫn theo cô. Cái mùi mắm tôm pha chanh ớt, cái mùi hành phi, cái mùi gạch cua với cà chua chín. Cô đạp xe về hẻm Vườn Chuối, về cái quán chín mét vuông, về cái bảng hiệu gỗ chữ "Riêu" bạc màu.
Chiều hôm đó, cô Thảo mở lại quán. Bà Hạnh ở cuối hẻm bưng tô bún sang, ngồi cả vào mặt ghế đối diện. Bà Hạnh ăn một miếng, nhai chậm, rồi nói.
"Đơn đó cô giao được không?"
Cô Thảo đang vớt giá, tay khựng lại giữa nồi nước sôi. Cô nhìn ra cửa, chỗ cái cột điện xiêu vẹo khoác đầy tờ rơi. Cái cọc sơn đỏ vẫn cắm đó, sơn vẫn tươi, trông như vết thương mới. Cô nói.
"Giao được. Người ta nhận rồi. Người ta bảo mỗi sáng chủ nhật đặt hai suất. Một suất cho người ta, một suất cho bà cụ. Người ta để trên bàn thờ."
Bà Hạnh im một lúc. Bà Hạnh đặt đũa xuống, nhìn cô Thảo. Rồi bà Hạnh nói.
"Cô Thảo này. Cái hẻm này người ta gỡ rồi. Cô tính sao?"
Cô Thảo nhìn cái nồi nước dùng đang sôi lăn tăn trên bếp. Cái mùi gạch cua với cà chua chín dậy lên, quen đến mức cô không còn ngửi thấy nữa. Cô nói.
"Tôi tính gì đâu. Cái hẻm gỡ rồi thì tôi đi chỗ khác. Tôi mở quán chỗ khác. Cái mùi này, cái vị này, tôi mang theo được. Tôi mang theo cả đời."
Bà Hạnh gật đầu. Bà Hạnh ăn tiếp. Cô Thảo đứng dậy, vớt giá, cho vào tô. Cô làm hai tô, một tô để trên bàn cho khách, một tô cô để riêng ra cái mâm nhôm, đậy cái lồng bàn lên. Cái mùi hành phi với mắm tôm bốc lên nghi ngút. Cô nhìn cái tô bún trên mâm nhôm, cái lồng bàn đậy lên, hơi nước đọng thành giọt trên thành nhôm. Cô nghĩ đến sáng chủ nhật tới, cô sẽ giao hai suất bún riêu đến cái nhà nhỏ ở quận 2. Cô sẽ để một suất trên bàn thờ, cạnh bức ảnh bà cụ. Cô sẽ nói.
"Bà ăn đi. Bún riêu cô nấu đây. Nước dùng cô nấu ngọt đấy. Bà ăn một nửa, để dành một nửa."
Rồi cô nghĩ đến cái hẻm Vườn Chuối, đến cái cọc sơn đỏ, đến cái tường tôn cao ba mét phía sau là cần cẩu với đống sắt vụn. Cô nghĩ đến cái nhà số 7 cũ, cái giếng trời, cây khế chua, cái ghế gỗ khắc hình con chim. Cô nghĩ đến bà cụ ngồi đó, têm trầu, nhai trầu, cười móm mém. Cô nghĩ đến cái mùi trầu không lẫn với mùi khế chín. Cô quay mặt đi, vớt thêm một miếng chả, cho vào tô, rồi đậy cái lồng bàn lại.
Cô Thảo ra ngoài, đứng trước cửa quán, nhìn cái hẻm. Cái hẻm chật đến mức hai người ngồi quay lưng vào nhau cũng khó. Cái bảng hiệu gỗ chữ "Riêu" mờ hẳn đi vì bạc màu. Cái cọc sơn đỏ cắm ngay trước cửa. Cô đứng đó một lúc lâu, cho đến khi nắng tắt, cho đến khi đèn đường bật lên, cho đến khi bà Hạnh ăn xong tô bún, đứng dậy, đi về cuối hẻm. Cô Thảo vẫn đứng đó. Cô nhìn cái hẻm, nhìn cái quán, nhìn cái bảng hiệu gỗ. Cô ngửi thấy mùi mắm tôm pha chanh ớt, mùi hành phi, mùi gạch cua với cà chua chín. Cái mùi đó là nhà, là sáng, là cả một đời cô gói trong cái quán chưa đầy chín mét vuông. Cô hít một hơi thật sâu, rồi cô quay vào trong, tắt đèn, khép cửa lại.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 5 →