🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Mùi khói than quyện với mỡ hành phi từ cái chảo gang của dì Bảy lan theo con hẻm, chui vào tận trong nhà, bám lấy rèm cửa, ám lên quần áo phơi sau ban công. Cái mùi ấy thơm đến mức người ta đi ngang chỉ muốn tấp xe vào lề, ngửi thêm một hơi, rồi ngồi xuống cái ghế nhựa đỏ đã bạc màu vì nắng mưa.

Hẻm số 47 dài chưa đầy hai trăm mét. Đầu hẻm giáp mặt tiền đường Nguyễn Trãi, cuối hẻm thông ra con rạch nhỏ mà mùa nước lên thì cá lòng tong bơi ngược vào tận cống. Hai bên hẻm là dãy nhà cấp bốn mái tôn nghiêng nghiêng, tường vôi tróc từng mảng, để lộ lớp gạch đỏ au như vết thương đã lành da. Ở giữa hẻm, ngay chỗ hai dãy nhà lệch nhau tạo thành một khoảng trống rộng chừng hai mét vuông, có ba quán ăn dựng sát nhau, mái bạt xanh che nắng, đèn sợi đốt vàng vọt treo lủng lẳng trên thanh tre.

Quán đầu tiên là của dì Bảy, bán hủ tiếu mì. Dì ngồi đó từ bốn giờ sáng, cái lưng còng đã thành dáng, tay trái cầm vợt vớt mì, tay phải múc nước lèo. Cái nồi nước lèo của dì ninh từ xương ống, tôm khô, và một nắm củ cải trắng mà dì nói là bí quyết gia truyền, nhưng ai hỏi thì dì cười, rồi ba hồi sau lại nói: "Củ cải thôi, tao kể rồi mà."

Quán thứ hai là của anh Tám, bán cơm tấm. Anh Tám không ngồi, anh đứng suốt, tay thoăn thoắt gắp miếng sườn nướng trên vỉ than, mỡ xèo xèo nhỏ xuống, khói bốc lên nghi ngút. Vợ anh, chị Lệ, ngồi sau cái bàn nhỏ, bọc từng phần cơm vào hộp xốp, tay chị thoăn thoắt như cái máy, mắt không cần nhìn, miệng thì kể chuyện con gái út mới thi đại học được hai mươi ba điểm.

Quán thứ ba là của bà Năm, bán chè. Bà Năm ngồi trên cái ghế gỗ thấp, trước mặt là dãy nồi chè đủ màu: đậu xanh, đậu đỏ, thập cẩm, đậu hũ nước đường. Bà không nói nhiều, chỉ cười, cái cười hiền lành đến mức người ta thấy lòng nhẹ tênh khi đi ngang.

Tôi ngồi ở quán dì Bảy, gọi tô hủ tiếu mì khô. Tô mì bưng ra, sợi vàng óng, phủ lên trên là mấy lát thịt xá xíu mỏng, hành phi rắc đầy, và một chén nước lèo nóng hổi bên cạnh. Tôi trộn đều, hít một hơi, cảm giác cái mùi khói than với mùi mì trộn lẫn nhau, quyện vào trong mũi, thành một cái gì đó rất khó gọi tên, nhưng rất quen.

"Ăn đi, nguội rồi ăn không ngon."

Dì Bảy nói, tay vẫn vớt mì cho khách bàn bên.

Tôi gắp một đũa, cho vào miệng. Sợi mì dai, thịt mềm, hành phi giòn. Đang nhai thì nghe tiếng chị Lệ bên quán cơm tấm:

"Nghe gì chưa dì Bảy? Người ta nói cuối tháng này giải toả hết."

Dì Bảy dừng tay, cái vợt vớt mì lơ lửng trên mặt nước. Dì nhìn chị Lệ, mắt nheo lại:

"Thiệt hả?"

"Em nghe ông tổ trưởng nói. Ổng đi từng nhà, kêu chuẩn bị. Đất này người ta mua rồi, xây cao ốc."

Anh Tám đang gắp miếng sườn, tay khựng lại. Miếng sườn rơi xuống vỉ than, mỡ bắn ra tứ tung. Anh đứng im, mắt nhìn chị Lệ, rồi nhìn dì Bảy, rồi nhìn bà Năm. Bà Năm vẫn ngồi đó, tay cầm cái muỗng khuấy nồi chè đậu xanh, nhưng mắt bà nhìn xuống đất.

"Thiệt hả em?" Anh Tám hỏi, giọng khàn khàn.

"Em nghe vậy. Ổng nói cuối tháng. Ngày hai mươi tám."

Cái ngày hai mươi tám. Còn hai mươi ngày nữa.

Tôi ngừng nhai. Tô mì trong miệng bỗng dưng nhạt nhẽo. Tôi nhìn quanh, cái hẻm nhỏ này, ba cái quán này, cái mùi khói than này, tất cả đang hiện ra rõ mồn một, như thể lần đầu tiên tôi thấy chúng. Cái mái bạt xanh đã sờn, có chỗ rách, để lộ mấy thanh tre bên trong. Cái ghế nhựa đỏ, cái bàn inox trầy xước, cái nồi nước lèo bốc khói nghi ngút. Tất cả đều cũ, đều bạc màu, nhưng đều sống.

Dì Bảy đặt cái vợt xuống, lau tay vào cái khăn rằn quấn ngang hông. Dì đứng dậy, đi qua quán anh Tám, ngồi xuống cái ghế nhựa nhỏ bên cạnh. Bà Năm cũng đứng dậy, đi qua, ngồi xuống cái ghế còn lại. Ba người ngồi đó, im lặng.

Tôi ngồi ở quán dì Bảy, nhìn qua. Cái khoảng cách giữa ba quán không xa, nhưng sao hôm nay tôi thấy nó gần lạ.

"Bao nhiêu năm rồi?" Anh Tám hỏi, mắt nhìn xuống vỉ than đã tắt.

"Ba chục năm." Dì Bảy nói. "Tao bán từ hồi đó tới giờ. Cái nồi này tao mua hồi đó. Cái vợt này cũng vậy."

"Em thì hai mươi hai năm." Chị Lệ nói. "Hồi đó em mới cưới, bụng mang con đầu lòng. Anh Tám mở quán, em phụ. Tới giờ con em nó hai mươi hai tuổi rồi."

Bà Năm im lặng một hồi lâu, rồi mới nói:

"Tao bán chè từ hồi tao còn trẻ. Hồi đó tao bán ngoài chợ, sau dọn vô đây. Cái hẻm này, hồi đó chưa có ai. Tao là người đầu tiên."

Ba người ngồi đó, kể chuyện. Tôi ngồi ở quán dì Bảy, nghe. Cái tô mì trước mặt tôi nguội dần, nhưng tôi không buồn ăn nữa. Tôi nhìn ba người họ, ba cái quán, cái hẻm nhỏ này, và tôi biết rằng, sau ngày hai mươi tám, tất cả sẽ không còn.

Cái mùi khói than vẫn lan trong không khí. Nhưng hôm nay, nó có gì đó khác. Nó không chỉ là mùi của mì, của sườn nướng, của chè. Nó là mùi của một cái gì đó sắp mất.

Tôi đứng dậy, trả tiền. Dì Bảy nhận tiền, tay run run. Dì nhìn tôi, cười:

"Ăn hết không? Ngon không?"

"Dạ ngon. Ngon lắm dì."

Tôi đi ra khỏi hẻm, đầu óc quay cuồng. Cái hẻm số 47, ba cái quán, ba người bán, ba chục năm. Tất cả sắp thành ký ức.

Tôi dừng lại ở đầu hẻm, nhìn lại. Dì Bảy đang ngồi xuống, vớt mì cho khách mới. Anh Tám đang gắp miếng sườn mới, mỡ lại xèo xèo. Bà Năm đang khuấy nồi chè, tay run run. Ba người họ, ba cái quán, vẫn đang sống. Nhưng tôi biết, cái ngày hai mươi tám đang đến gần.

Tôi quay lưng, đi về. Cái mùi khói than vẫn theo tôi, ám vào áo, vào tóc. Tôi biết, tôi sẽ không quên cái mùi này. Và tôi biết, tôi sẽ phải quay lại, trước ngày hai mươi tám.

Tôi quay lại vào một buổi chiều, sau cơn mưa đầu mùa, khi con hẻm còn đọng nước và mùi đất ẩm bốc lên hòa với mùi khói than đã tắt. Gọi là tắt, nhưng thật ra khói than ở hẻm 47 chưa bao giờ tắt hẳn, dì Bảy vẫn ninh nồi nước lèo từ bốn giờ sáng, anh Tám vẫn nướng sườn trên vỉ than hồng từ năm giờ chiều, bà Năm vẫn khuấy chè từ ba giờ trưa. Chỉ khác là bây giờ, khi đi ngang, người ta chậm lại một nhịp, hít một hơi sâu hơn, và nhìn lâu hơn một chút.

Ngày hai mươi tám còn mười bốn ngày.

Tôi ngồi xuống cái ghế nhựa đỏ quen thuộc ở quán dì Bảy, cái ghế mà tôi đã ngồi không biết bao nhiêu lần, cái ghế mà khi ngồi xuống nó kêu rột một tiếng vì một chân đã mòn hơn ba chân kia. Tôi gọi tô hủ tiếu mì khô như mọi khi. Dì Bảy nhìn tôi, cười, cái cười mà tôi biết là dì đã nhận ra tôi là khách quen.

"Mai mốt tao nghỉ, ai nấu cho mày ăn?" Dì nói, giọng bình thản như đang nói về thời tiết.

Tôi không trả lời. Tôi không biết trả lời thế nào.

Dì bưng tô mì ra, đặt xuống bàn. Hôm nay dì rắc hành phi nhiều hơn thường ngày, và miếng xá xíu cũng dày hơn. Tôi nhìn tô mì, rồi nhìn dì. Dì không nói gì, chỉ quay về cái nồi nước lèo, tay cầm vợt, nhưng không vớt mì. Dì đứng đó, lưng còng, nhìn vào trong nồi, như thể đang nhìn lại ba chục năm của mình.

Anh Tám bên quán cơm tấm đang nói chuyện với một người đàn ông mặc áo sơ mi trắng, tay cầm cái cặp da. Tôi nghe loáng thoáng mấy chữ "đền bù", "hợp đồng", "ký". Anh Tám gật đầu, gật đầu, rồi cúi xuống ký. Người đàn ông đưa anh một xấp giấy, anh cầm, tay run run. Người đàn ông đi khỏi, anh Tám đứng im, xấp giấy trên tay, mắt nhìn theo cho đến khi người đó khuất ở đầu hẻm.

Chị Lệ bước ra, nhìn chồng, không hỏi. Chị đứng bên cạnh anh, hai người cùng nhìn xuống xấp giấy. Rồi chị quay vào trong, lấy ra hai cái ghế nhựa, đặt xuống. Anh Tám ngồi xuống. Chị Lệ ngồi xuống. Hai người ngồi đó, trước cái vỉ than đã tắt, nhìn xấp giấy trên tay anh.

Tôi ăn một đũa mì. Sợi mì hôm nay dai hơn thường ngày, hình như dì Bảy trụng lâu hơn, hoặc có thể tôi đang nhai chậm hơn. Mùi hành phi vẫn thơm, nhưng có cái gì đó nghèn nghẹn ở cổ.

Bà Năm bên quán chè hôm nay không khuấy chè. Bà ngồi trên cái ghế gỗ thấp, trước mặt là dãy nồi chè vẫn còn đầy, nhưng bà không múc cho ai. Bà nhìn sang quán anh Tám, nhìn xấp giấy trên tay anh, rồi nhìn sang quán dì Bảy, nhìn tôi đang ăn tô mì. Bà cười, cái cười hiền lành, nhưng lần này mắt bà có nước.

Tôi ăn hết tô mì. Tôi ăn chậm, từng đũa một, để kéo dài cái cảm giác này, cái cảm giác được ngồi ở đây, được ngửi mùi khói than, được nghe tiếng dì Bảy vớt mì, tiếng anh Tám gắp sườn, tiếng bà Năm khuấy chè. Nhưng hôm nay, ba cái âm thanh đó không còn đều đặn như mọi khi. Chúng rời rạc, như thể mỗi người đang làm việc của mình trong một cái không gian riêng, không còn kết nối với nhau nữa.

Tôi đứng dậy, trả tiền. Dì Bảy nhận tiền, tay run run. Dì nhìn tôi, mắt đỏ:

"Ngày mai tao nghỉ. Tao không bán nữa."

Tôi đứng im. Cái tô mì trong bụng tôi bỗng dưng nặng trịch.

"Tao già rồi. Bán nữa cũng không được bao nhiêu. Con tao kêu tao về ở với nó. Tao về."

Dì nói, giọng bình thản, nhưng tay dì vẫn cầm cái vợt, không buông ra.

"Còn anh Tám, chị Lệ, bà Năm?" Tôi hỏi.

"Anh Tám ký giấy rồi. Người ta đền bù cho anh một số tiền, đủ để anh mở quán mới ở chỗ khác. Nhưng anh nói anh không mở nữa. Anh nói anh bán cơm tấm hai mươi hai năm rồi, giờ đứng nướng sườn hoài, lưng đau lắm. Anh về quê."

"Còn bà Năm?"

Dì Bảy im lặng một hồi. Rồi dì nói:

"Bà Năm không có con. Bà ở đây từ hồi hẻm này còn là bãi đất trống. Bà không có chỗ nào để đi. Người ta đền bù cho bà một căn hộ ở khu tái định cư, nhưng bà nói bà không đi. Bà nói bà ở đây, bà chết ở đây."

Tôi quay lại nhìn bà Năm. Bà vẫn ngồi trên cái ghế gỗ thấp, trước mặt là dãy nồi chè. Bà đang múc một chén chè đậu xanh, đặt lên bàn, rồi một chén chè thập cẩm, đặt bên cạnh. Bà làm như thể đang chuẩn bị cho khách, nhưng không có khách nào. Bà múc từng chén một, đặt lên bàn, rồi ngồi xuống, nhìn những chén chè đó, như thể đang nhìn một cái gì đó sắp biến mất.

Tôi ra khỏi hẻm, đầu óc trống rỗng. Cái mùi khói than theo tôi ra tận đường Nguyễn Trãi, nhưng hôm nay nó không còn thơm nữa. Nó là mùi của một cái gì đó đang tàn.

Ngày hai mươi tám đến.

Tôi đến hẻm 47 từ sáng sớm. Cái hẻm hôm nay khác hẳn. Không còn tiếng vớt mì, không còn tiếng gắp sườn, không còn tiếng khuấy chè. Ba cái quán đã dọn hết. Cái mái bạt xanh đã được tháo xuống, gấp lại, để trên một cái xe ba gác. Cái nồi nước lèo của dì Bảy đã được rửa sạch, úp xuống đất. Cái vợt vớt mì nằm bên cạnh, cán gỗ đã mòn. Cái vỉ than của anh Tám đã được dọn đi, chỉ còn một vệt đen trên nền gạch, vệt đen của hai mươi hai năm nướng sườn. Dãy nồi chè của bà Năm đã được xếp gọn vào một góc, bà Năm ngồi trên cái ghế gỗ thấp, tay cầm một chén chè đậu xanh, nhưng không ăn, chỉ cầm.

Dì Bảy đứng ở đầu hẻm, bên cạnh cái xe ba gác. Dì mặc cái áo bà ba mới, tóc bới gọn gàng. Dì nhìn cái hẻm, nhìn ba cái quán đã dọn hết, nhìn bà Năm ngồi ở góc, nhìn anh Tám và chị Lệ đang đứng bên cạnh cái xe ba gác của họ.

Anh Tám hôm nay không mặc cái tạp dề cũ. Anh mặc áo sơ mi trắng, quần tây, giày da. Anh đứng thẳng, nhưng lưng anh vẫn hơi còng, cái còng của hai mươi hai năm đứng nướng sườn. Chị Lệ đứng bên cạnh, tay cầm một cái túi xách nhỏ. Hai người nhìn cái hẻm, nhìn cái chỗ mà hai mươi hai năm trước họ bắt đầu.

Bà Năm vẫn ngồi ở góc. Bà không dọn gì cả. Dãy nồi chè vẫn ở đó, nhưng bà không múc cho ai. Bà ngồi đó, cầm chén chè, và nhìn cái hẻm.

Tôi đứng ở đầu hẻm, nhìn ba người họ. Ba người, ba cái quán, ba chục năm. Tất cả đang đứng trước cái ngày cuối cùng.

Dì Bảy bước lại chỗ tôi. Dì đưa cho tôi một cái túi giấy nhỏ.

"Tao để dành cho mày. Gói gia vị. Tao trộn sẵn rồi. Mày về, nấu nước lèo, cho cái này vào. Nó giống mùi tao nấu."

Tôi cầm cái túi giấy, tay run run. Tôi nhìn dì, không nói được gì.

"Đừng khóc. Tao già rồi, tao phải nghỉ. Mày ăn mì tao ba chục năm rồi, tao biết mày thích gì."

Dì nói, rồi cười, cái cười mà tôi đã thấy không biết bao nhiêu lần, cái cười mà tôi sẽ không bao giờ thấy nữa.

Anh Tám bước lại, đưa cho tôi một cái hộp xốp nhỏ.

"Cơm tấm. Anh nướng miếng sườn cuối cùng. Em ăn đi."

Tôi nhận cái hộp, mở ra. Miếng sườn vẫn còn nóng, mỡ vẫn còn xèo xèo, khói vẫn còn bốc lên. Tôi nhìn miếng sườn, rồi nhìn anh Tám. Anh cười, cái cười mà tôi đã thấy không biết bao nhiêu lần, cái cười mà tôi sẽ không bao giờ thấy nữa.

Bà Năm đứng dậy, bước lại. Bà đưa cho tôi một chén chè đậu xanh.

"Chè. Tao múc sáng nay. Tao múc chén cuối cùng."

Tôi nhận chén chè, tay run run. Chén chè còn ấm, đậu xanh còn nguyên hạt, nước đường trong veo. Tôi nhìn chén chè, rồi nhìn bà Năm. Bà cười, cái cười mà tôi đã thấy không biết bao nhiêu lần, cái cười mà tôi sẽ không bao giờ thấy nữa.

Ba người họ đứng đó, trước mặt tôi, ba món ăn trên tay tôi. Tôi nhìn họ, nhìn cái hẻm, nhìn cái nơi mà tôi đã đến không biết bao nhiêu lần, và tôi biết rằng, từ ngày mai, tất cả sẽ không còn.

Chiếc xe ủi đến lúc chín giờ sáng. Nó đậu ở đầu hẻm, cái gàu xúc to lớn, sắt thép, lạnh lùng. Người tài xế ngồi trong cabin, nhìn ba người họ, rồi nhìn cái hẻm.

Dì Bảy bước ra, đứng trước xe ủi. Anh Tám bước ra, đứng bên cạnh dì. Chị Lệ bước ra, đứng bên cạnh anh. Bà Năm bước ra, đứng bên cạnh chị.

Bốn người đứng đó, trước cái xe ủi, trước cái hẻm sắp biến mất.

Người tài xế nhìn họ, không nói gì. Anh ta chờ. Đợi họ đi vào.

Dì Bảy quay lại, nhìn cái hẻm lần cuối. Dì nhìn cái chỗ mà ba chục năm trước dì dựng cái quán đầu tiên. Dì nhìn cái chỗ mà dì đã ngồi, đã vớt mì, đã múc nước lèo cho không biết bao nhiêu người. Dì nhìn cái chỗ mà dì đã sống.

Rồi dì quay lưng, bước đi. Anh Tám bước theo. Chị Lệ bước theo. Bà Năm bước theo.

Bốn người họ đi ra khỏi hẻm, để lại cái không gian trống, ba cái quán đã dọn hết, cái nền gạch đã bạc màu, cái vệt đen trên nền của hai mươi hai năm nướng sườn.

Chiếc xe ủi tiến vào. Cái gàu xúc đưa lên, rồi hạ xuống. Bức tường đầu tiên đổ. Tiếng gạch vỡ, tiếng sắt thép va vào nhau, tiếng cái hẻm sụp đổ.

Tôi đứng ở đầu hẻm, tay cầm túi gia vị của dì Bảy, hộp cơm tấm của anh Tám, chén chè của bà Năm. Tôi nhìn cái hẻm sụp đổ, nhìn cái nơi mà tôi đã đến không biết bao nhiêu lần, và tôi biết rằng, từ ngày mai, tất cả sẽ không còn.

Nhưng cái mùi khói than thì vẫn còn. Nó ám vào áo tôi, vào tóc tôi, vào trong mũi tôi. Nó sẽ không bao giờ biến mất.

Tôi quay lưng, bước đi. Cái hẻm 47 đang sụp đổ sau lưng tôi. Nhưng tôi biết, trong tôi, cái hẻm đó vẫn còn sống. Cái mùi khói than vẫn còn sống. Dì Bảy vẫn còn sống. Anh Tám vẫn còn sống. Bà Năm vẫn còn sống.

Tôi đi về, tay cầm ba món ăn. Tôi sẽ ăn chúng, từng món một. Tôi sẽ ăn miếng sườn nướng cuối cùng của anh Tám. Tôi sẽ ăn chén chè đậu xanh cuối cùng của bà Năm. Tôi sẽ nấu một tô mì với gói gia vị của dì Bảy. Và tôi sẽ ngửi cái mùi khói than, cái mùi mà tôi sẽ không bao giờ quên.

Cái hẻm 47 sẽ thành cao ốc. Nhưng trong tôi, nó vẫn là cái hẻm nhỏ, với ba cái quán, với ba người bán, với ba chục năm.

Và tôi biết, tôi sẽ không bao giờ quên cái mùi này.

Hết Chương 3
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 4 →
← TrướcTiếp →