Mùi phở bò thoảng lên từ nồi nước dùng phía sau quầy, hòa cùng mùi hồi quế còn ám trên vách gỗ đã ngả màu mật ong. Sáu giờ sáng, ông Thắng đã thấy cái mùi ấy quen đến mức không còn ngửi thấy nữa, như người ta quen hơi thở của chính mình. Chỉ khi có khách đẩy cửa bước vào, cái mùi ấy mới sống dậy trong mắt họ, trong câu đầu tiên họ nói: "Thơm quá bác ơi."
Ông Thắng gật đầu, tay vẫn thoăn thoắt trụng bánh. Ba mươi hai năm bán phở, ông thuộc lòng từng động tác đến mức có thể làm trong bóng tối. Bánh phở trắng ngần, thịt bò tái mỏng tang xếp thành lớp, hành lá cắt nhuyễn rắc lên trên, rồi chan nước dùng đang bốc khói nghi ngút. Bát phở đặt xuống bàn kêu một tiếng cạch nhẹ, đôi khi nước dùng còn vương trên vành bát, chảy xuống thành một vệt nâu nhạt.
"Của bác đây, ăn nóng."
Bây giờ khách không ăn ngay. Họ rút điện thoại ra trước.
Ông Thắng đứng nép vào quầy, nhìn đứa con gái ngồi bàn số ba chụp bát phở từ trên xuống. Nó bấm lia lịa, ngón tay thoăn thoắt hơn cả ông trụng bánh. Rồi nó xoay bát, chụp ngang, chụp nghiêng, đặt đũa lên miệng bát, rút đũa ra, lại đặt vào. Ông thở dài, không thành tiếng, chỉ là hơi phì ra từ mũi. Bát phở nguội dần trong khi đứa con gái vẫn mải mê với cái điện thoại.
Ông Thắng quay vào bếp. Cái bếp nhỏ, nồi nước dùng to đùng đặt trên bếp than tổ ong, lửa riu riu đủ để nước sôi lăn tăn nhưng không làm đục nước. Trên tường treo mấy tấm ảnh cũ, ảnh ông chụp với vợ ngày khai trương quán, ảnh con trai ông lúc còn nhỏ ngồi trên ghế nhựa đỏ ăn phở. Tất cả đều bạc màu, ố vàng, như phủ một lớp bụi thời gian.
Điện thoại trong túi quần ông rung lên. Ông Thắng lục mãi mới tìm thấy, cái màn hình vỡ một góc, vết nứt chạy dài như con rắn. Con trai ông gọi.
"Ba ơi, ba có nghe không?"
"Ừ, ba nghe."
"Ba ơi, cái quán mình phải làm lại đi ba. Ba lên mạng coi người ta chụp ảnh quán ăn bây giờ đi, toàn ảnh đẹp không à. Quán mình bây giờ nhìn cũ quá, không ai chụp đăng lên đâu."
Ông Thắng im lặng. Cái quán này không cũ. Nó già, theo một cách khác. Gỗ trên quầy đã mòn nhẵn bóng, vì ba mươi hai năm ông tựa tay vào đó mỗi ngày, gọi điện cho vợ, gọi điện cho bạn hàng, gọi điện cho con trai. Cái quầy ấy có tay ông in lên.
"Ba nghe không?"
"Ừ, ba nghe."
"Con nói thật đó. Bây giờ người ta ăn bằng mắt trước. Quán nào chụp ảnh đẹp mới đông khách. Quán mình phở ngon mà ba. Nhưng ba không chụp ảnh, không ai biết."
Ông Thắng tắt máy. Ông đứng nhìn cái quán của mình. Mười bàn nhựa xanh, ghế đỏ, nền gạch bông cũ bạc màu. Trên tường treo cái đồng hồ tròn, kim giây kêu tích tắc đều đặn. Ông chưa bao giờ nghĩ mình phải chụp ảnh quán. Ông chỉ nghĩ đến việc làm sao cho nước dùng ngọt, thịt bò mềm, bánh phở dai. Ba mươi hai năm, ông làm đúng ba việc ấy.
Chiều hôm sau, ông Thắng đóng quán sớm. Ông xin số đứa con gái bàn số ba hôm trước, cái đứa chụp ảnh bát phở đến nguội cả nước dùng. Nó tên Linh, sinh viên năm ba, nhà ở khu tập thể cũ gần chợ. Ông gọi điện, giọng hơi ngượng nghịu.
"Cháu ơi, bác là bác Thắng bán phở đây. Bác muốn nhờ cháu một chuyện."
Linh cười trong điện thoại. "Bác muốn chụp ảnh quán hả bác?"
"Ừ, bác muốn học. Cháu dạy bác được không?"
Chiều hôm ấy Linh đến quán với cái máy ảnh to đùng, to hơn cả cái điện thoại ông Thắng đang dùng. Nó đặt máy lên bàn, rút ra một cái hộp nhựa đựng mấy cái ống kính. Ông Thắng nhìn mấy thứ đó, không hiểu gì cả. Ba mươi hai năm ông chỉ cần một cái nồi, một cái vá, một cái thớt. Bây giờ ông cần thêm mấy thứ này.
"Bác ơi, bác đứng đây đi. Bác trụng bánh đi, cháu chụp."
Ông Thắng đứng vào quầy. Ông cầm vá, trụng bánh, chan nước. Linh giơ máy lên, bấm liên tục. Rồi nó hạ máy xuống, nhìn ông.
"Bác ơi, bác đừng nhìn cháu. Bác nhìn vào bát phở đi. Bác phải tự nhiên."
Ông Thắng quay mặt xuống bát phở. Ông thấy mình đang diễn. Ông chưa bao giờ diễn cả. Ba mươi hai năm ông chỉ làm phở. Bát phở của ông không cần diễn.
"Bác ơi, bác cười lên một chút đi."
Ông Thắng cười. Cái cười méo mó, gượng gạo. Linh bấm máy, rồi lại hạ xuống.
"Bác ơi, bác cười tự nhiên hơn đi. Bác nghĩ đến cái gì vui ấy."
Ông Thắng không nghĩ được gì vui. Ông chỉ nghĩ đến việc bát phở đang nguội dần, và ông đang mất thời gian. Chiều nay ông đóng quán sớm, mất mấy bát phở. Nhưng con trai ông nói phải làm. Ông làm.
Linh chụp một lúc, rồi ngồi xuống xem lại ảnh. Nó gọi ông lại, chỉ vào màn hình nhỏ xíu.
"Bác nhìn này. Ảnh này đẹp này. Nhưng mà bác ơi, bác phải chụp cả quán nữa. Chụp cái biển hiệu, chụp cái quầy, chụp nồi nước dùng. Người ta phải thấy không gian quán."
Ông Thắng nhìn cái ảnh. Ông thấy tay mình cầm vá, thấy bát phở bốc khói, thấy cái quầy gỗ cũ. Nhưng ông không thấy cái quán của mình. Cái quán của ông có tiếng cười của vợ ông, có tiếng con trai ông chạy lon ton, có tiếng mưa rơi trên mái tôn. Cái ảnh này chỉ có một người đàn ông già đang trụng bánh.
"Cháu ơi, bác hỏi thật. Cháu chụp đẹp thế, cháu ăn phở bác chưa?"
Linh cười. "Cháu chưa ăn bác ạ. Cháu chỉ chụp thôi."
"Thế cháu ăn đi. Bác nấu cho cháu một bát. Cháu ăn rồi cháu chụp tiếp."
Linh ngồi xuống bàn số ba, cái bàn nó ngồi hôm trước. Ông Thắng trụng bánh, chan nước, bưng ra. Lần này ông đặt bát phở xuống, và ông đứng nhìn. Linh cầm đũa, gắp một miếng bánh phở, đưa lên miệng. Nó nhai, rồi mắt nó mở to.
"Bác ơi, ngon quá bác ơi."
Ông Thắng cười. Lần này ông cười thật. "Ừ, bác bán ba mươi hai năm rồi."
Linh ăn hết bát phở. Nó ăn không chụp tấm nào. Ông Thắng đứng nhìn, và ông thấy cái quán của mình sống lại. Không phải bằng ảnh, mà bằng cái cách đứa con gái trẻ múc từng thìa nước dùng, cái cách nó gật gù, cái cách nó nói "ngon quá" mà không cần điện thoại.
Nhưng rồi Linh rút điện thoại ra. "Bác ơi, cháu chụp bát phở này nhé. Bát này ngon, cháu phải đăng."
Ông Thắng gật đầu. Ông nhìn Linh đặt bát phở lên bàn, xoay xoay, chụp từ trên xuống. Rồi nó chụp cái nồi nước dùng sau quầy, chụp cái biển hiệu cũ, chụp cái quầy gỗ. Ông đứng nép vào một góc, để cho nó chụp. Ông không hiểu nó đang làm gì, nhưng ông thấy nó vui. Và ông thấy bát phở của ông được nhìn theo một cách khác.
Tối hôm ấy, con trai ông gọi lại.
"Ba ơi, ba lên mạng chưa? Có người đăng ảnh quán mình rồi. Đẹp lắm ba. Ba xem đi."
Ông Thắng mở điện thoại. Cái màn hình vỡ, vết nứt chạy dài. Ông bấm vào bài đăng. Ảnh bát phở của ông, chụp từ trên xuống, thịt bò đỏ hồng, hành lá xanh mướt, nước dùng trong veo. Ảnh cái quầy gỗ cũ, ảnh nồi nước dùng bốc khói. Và dưới cùng, một tấm ảnh ông đang trụng bánh, tay cầm vá, mắt nhìn xuống bát phở. Ông không cười trong tấm ảnh ấy. Ông chỉ đang làm việc.
Ông Thắng nhìn tấm ảnh ấy rất lâu. Ông thấy mình trong đó, ba mươi hai năm trước, ngày đầu tiên mở quán. Ông thấy vợ ông đứng bên cạnh, tay cầm cái bảng giá viết bằng phấn. Ông thấy con trai ông ngồi trên ghế nhựa đỏ, chân đung đưa. Rồi ông thấy mình bây giờ, một mình trong cái quán này, với cái điện thoại vỡ màn hình và một đứa con trai ở xa.
Ông Thắng tắt điện thoại. Ông ngồi im trong bóng tối, nghe tiếng cái đồng hồ treo tường kêu tích tắc. Ông nghĩ đến ngày mai, phải dậy sớm, đi chợ, mua xương bò, về hầm nước dùng. Ông nghĩ đến bát phở ngày mai, lại bốc khói, lại thơm. Ông nghĩ đến Linh, ngày mai có thể lại đến, lại chụp ảnh, lại ăn phở. Rồi ông nghĩ đến con trai ông, ở một thành phố khác, đang nhìn ảnh quán của bố trên mạng.
Ông Thắng đứng dậy, bật đèn. Cái quán sáng lên, vàng vọt, cũ kỹ, nhưng ấm. Ông đi ra quầy, mở ngăn kéo, lấy ra một cuốn sổ nhỏ. Ông ghi vào đó mấy chữ, nét chữ nguệch ngoạc, run run: "Ngày mai, học chụp ảnh. Học cách để bát phở nguội."
Ông gấp sổ lại, cất vào ngăn kéo. Rồi ông tắt đèn, khóa cửa, đi về nhà. Đường phố khuya vắng, đèn đường vàng vọt hắt xuống mặt nhựa ướt. Ông Thắng đi bộ, hai tay đút túi quần, cái điện thoại vỡ màn hình nằm trong túi áo. Ông không biết ngày mai sẽ thế nào. Ông chỉ biết ngày mai ông vẫn phải dậy sớm, vẫn phải hầm nước dùng, vẫn phải bán phở. Và có thể, ông sẽ học được cách để bát phở của mình không chỉ ngon, mà còn đẹp. Đẹp theo cách của người ta. Đẹp theo cách của cái thời đại này.
Nhưng khi ông về đến nhà, mở cửa, cái mùi phở vẫn còn vương trên áo ông. Cái mùi ấy không cần chụp ảnh. Cái mùi ấy chỉ cần ngửi. Ông Thắng ngồi xuống ghế, nhắm mắt, và ông ngửi thấy ba mươi hai năm của mình.
Sáng hôm sau ông Thắng dậy lúc bốn giờ, như mọi khi. Trời còn tối, chỉ có tiếng gà nhà ai đó gáy vọng từ khu chợ. Ông đun nước sôi, pha một bình trà đặc, ngồi uống một mình trong bếp. Cái mùi trà rẻ tiền xộc lên mũi, đăng đắng, quen thuộc. Ông uống hết hai chén rồi xách xe đạp ra chợ.
Hôm ấy ông mua xương về sớm hơn thường lệ. Ông rửa sạch, chần qua nước sôi, rồi cho vào nồi hầm cùng gừng nướng, hành khô, mấy nhánh hồi quế. Nước dùng bắt đầu sôi lăn tăn. Ông đứng nhìn nồi nước, tay cầm cái muôi gỗ, khuấy nhẹ. Ba mươi hai năm rồi, ông vẫn không thay đổi công thức. Vẫn là cái công thức mẹ ông truyền lại, cái công thức ông học thuộc lòng trước cả khi biết đọc.
Đến bảy giờ, khách bắt đầu vào. Quán ông nhỏ, chỉ mười bàn, nhưng sáng nào cũng kín. Người ta ăn nhanh, trả tiền, đi làm. Có vài người quen, ngồi lâu hơn, nói chuyện vài câu rồi đi. Ông Thắng bận rộn, tay trụng bánh, miệng chào khách, đầu vẫn còn nghĩ chuyện hôm qua.
Gần chín giờ, khi khách thưa dần, Linh đến. Nó đi cùng một cậu bạn trai, cũng cầm máy ảnh. Linh vẫy tay từ ngoài cửa.
"Bác ơi, cháu đến học tiếp đây."
Ông Thắng lau tay vào tạp dề, bước ra. "Cháu ăn gì chưa?"
"Dạ chưa. Cháu ăn phở bác trước đã."
Linh ngồi xuống bàn số ba, cái bàn quen thuộc. Cậu bạn trai ngồi đối diện, đặt máy ảnh lên bàn. Ông Thắng trụng hai bát phở, bưng ra. Lần này ông đặt bát xuống, rồi đứng lùi lại một bước, khoanh tay nhìn.
Linh cầm đũa. Nhưng trước khi ăn, nó quay sang cậu bạn trai.
"Anh chụp cho em một tấm đi. Chụp em ăn phở."
Cậu bạn trai giơ máy lên. Linh gắp một miếng bánh phở, đưa lên miệng, cười. Máy ảnh kêu tách tách. Ông Thắng đứng nhìn, thấy cái cách Linh cười, cái cách nó nghiêng đầu, cái cách nó để bát phở trong khung hình. Nó không chỉ ăn. Nó đang diễn. Và ông nhận ra, có lẽ người ta không chỉ ăn bằng mắt. Người ta còn ăn bằng cái điện thoại, bằng cái máy ảnh, bằng cái cách người khác nhìn mình.
Linh ăn xong, đứng dậy đi quanh quán. Nó chụp cái biển hiệu cũ, chụp cái quầy gỗ, chụp cái đồng hồ treo tường, chụp cái nồi nước dùng đang bốc khói. Rồi nó quay lại chỗ ông Thắng.
"Bác ơi, hôm nay cháu muốn dạy bác chụp. Bác cầm điện thoại của bác lên đi."
Ông Thắng lục túi, lấy cái điện thoại vỡ màn hình. Linh nhìn cái màn hình nứt, cười.
"Bác ơi, cái này chụp không đẹp đâu. Nhưng không sao, mình học trước đã."
Linh cầm điện thoại của ông, mở camera. Nó chỉ cho ông cách bấm, cách giữ máy, cách lấy nét. Ông Thắng nghe, gật gù, nhưng tay ông run. Ông cầm cái điện thoại như cầm cái vá, nhưng cái vá ông quen hơn. Cái vá không có màn hình, không có nút bấm, không có mấy cái biểu tượng lạ lùng.
"Bác chụp bát phở của bác đi. Bác đặt bát lên bàn, rồi bác chụp từ trên xuống."
Ông Thắng đặt bát phở lên bàn. Ông cầm điện thoại, giơ lên. Nhưng ông không biết chụp từ đâu. Ông nhìn vào màn hình, thấy bát phở nhỏ xíu, méo mó. Ông bấm. Một tiếng tách. Ông xem lại. Cái ảnh mờ, tối, không giống bát phở của ông.
"Bác ơi, bác phải để ánh sáng chiếu vào. Bác mở cửa ra, rồi bác chụp."
Ông Thắng mở cửa. Ánh sáng tràn vào, vàng óng. Ông đặt bát phở gần cửa, cầm điện thoại, giơ lên. Lần này ông thấy rõ hơn. Bát phở trắng, thịt bò đỏ, hành xanh. Ông bấm. Xem lại. Vẫn chưa đẹp. Nhưng đã giống hơn.
Linh đứng bên cạnh, cười. "Bác ơi, bác chụp được rồi đó. Bác chụp thêm mấy tấm nữa đi."
Ông Thắng chụp thêm. Ông chụp cái quầy, chụp cái nồi nước dùng, chụp cái ghế nhựa đỏ. Ông chụp cả cái đồng hồ treo tường, cái đồng hồ đã chạy ba mươi hai năm, kim giây vẫn kêu tích tắc. Ông chụp không đẹp, nhưng ông chụp. Và ông thấy vui.
Đến trưa, Linh và cậu bạn trai về. Ông Thắng đóng quán, ngồi xuống bàn số ba, mở điện thoại xem lại mấy tấm ảnh. Ông không biết tấm nào đẹp, tấm nào xấu. Nhưng ông thấy cái quán của mình trong đó. Cái quán cũ, cái quán già, cái quán có mùi phở ám trên vách gỗ. Ông thấy nó qua con mắt của cái điện thoại, và nó khác. Nó không giống cái quán ông vẫn thấy mỗi ngày. Nó giống một cái gì đó xa lạ, nhưng vẫn là của ông.
Chiều hôm ấy, con trai ông gọi lại.
"Ba ơi, ba chụp ảnh chưa? Ba đăng lên thử đi."
Ông Thắng im lặng một lúc. "Ba chụp rồi. Nhưng ba không biết đăng."
"Ba vào Facebook, ba bấm vào chỗ đăng ảnh ấy. Ba đăng thử một tấm đi. Con xem cho."
Ông Thắng cúp máy, mở Facebook. Ông tìm mãi mới thấy cái nút đăng ảnh. Ông chọn một tấm, tấm bát phở chụp gần cửa, ánh sáng vàng. Ông viết một câu ngắn: "Phở bò. Ba mươi hai năm." Rồi ông bấm đăng. Xong. Ông ngồi nhìn màn hình, tim đập nhanh như lần đầu ông bưng bát phở cho khách.
Nửa tiếng sau, con trai ông gọi lại. "Ba ơi, có mấy người like rồi. Có người comment khen quán ba đẹp. Ba ơi, ba làm tiếp đi."
Ông Thắng mở bài đăng. Ông thấy mấy cái like, mấy cái comment. Có người hỏi quán ở đâu. Có người nói phở nhìn ngon quá. Ông không biết trả lời thế nào. Ông chỉ ngồi nhìn, và ông thấy lạ. Cái quán của ông, ba mươi hai năm không ai biết, bây giờ có người ở đâu đó nhìn thấy. Qua một tấm ảnh ông chụp bằng cái điện thoại vỡ màn hình.
Tối hôm ấy, ông Thắng không về nhà ngay. Ông ngồi lại quán, mở đèn, pha một bình trà. Ông lấy cuốn sổ nhỏ ra, ghi thêm mấy chữ: "Ngày mai, chụp thêm. Đăng thêm. Học cách để bát phở không nguội." Rồi ông gấp sổ, cất vào ngăn kéo.
Ông ngồi im, nghe tiếng đồng hồ. Ông nghĩ đến vợ ông, người đã mất năm năm trước. Bà không biết chụp ảnh. Bà chỉ biết nấu phở, bán phở, đếm tiền, cười với khách. Bà không biết cái thời đại này người ta ăn bằng mắt. Nhưng bà biết một điều ông vẫn nhớ: "Mình bán phở, mình phải giữ cái mùi. Cái mùi không chụp được. Cái mùi chỉ ngửi được."
Ông Thắng đứng dậy, tắt đèn, khóa cửa. Ông đi bộ về nhà, hai tay đút túi quần. Đường phố khuya vắng, đèn đường vàng vọt. Ông nghĩ đến ngày mai, lại dậy sớm, lại hầm nước dùng, lại bán phở. Nhưng ngày mai, ông sẽ chụp thêm một tấm ảnh. Ông sẽ đăng thêm một bài. Ông sẽ học cách để bát phở của mình không chỉ ngon, mà còn đẹp. Đẹp theo cách của người ta. Đẹp theo cách của cái thời đại này.
Nhưng khi về đến nhà, mở cửa, cái mùi phở vẫn còn vương trên áo ông. Cái mùi ấy không cần chụp ảnh. Cái mùi ấy chỉ cần ngửi. Ông Thắng ngồi xuống ghế, nhắm mắt, và ông ngửi thấy ba mươi hai năm của mình. Rồi ông mở mắt, nhìn cái điện thoại vỡ màn hình trên bàn. Ông cầm lên, mở Facebook, xem lại bài đăng. Vẫn còn mấy cái like mới. Ông cười. Cái cười nhẹ, không thành tiếng. Rồi ông đặt điện thoại xuống, đi vào bếp, pha một chén trà nữa. Ngày mai lại bắt đầu.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →