🚧 Ứng dụng đang phát triển (Beta) · Góp ý & liên hệ: [email protected]

Mùi cháo lòng buổi sáng không giống bất kỳ mùi gì khác trong thành phố này. Nó không thơm kiểu nịnh mũi như mùi bơ nóng hay cà phê rang. Nó là một mùi nặng, âm ấm, hơi tanh của huyết luộc, ngọt lợ của xương hầm từ bốn giờ sáng, pha lẫn cái the the của tiêu hạt rang khô và hành phi vừa đổ vào chảo mỡ. Người ta ngồi trong hẻm số 7 đường Võ Văn Kiệt, hít một hơi, là biết hôm nay bà Tư đã mở hàng chưa. Cái mùi đó bám vào tóc, bám vào áo, theo người ta đi cả buổi sáng, tới trưa ăn cơm hộp vẫn còn nghe thoang thoảng.

Ông Bảy ngồi trên cái ghế nhựa đỏ đã bạc màu, tay cầm đũa tre, mắt nhìn vào cái tô đất nung có vạch men xanh đã sứt một miếng. Trong tô, cháo trắng đặc quánh ôm lấy từng lát lòng heo non, gan mềm, dồi trắng pha lẫn tiết đỏ, vài miếng phèo giòn sực. Ông ăn chậm, gắp từng miếng, chấm vào chén nước mắm ớt pha chanh để trên cái đĩa nhôm nhỏ. Xung quanh ông, tiếng chén đũa lách cách, tiếng húp cháo soàn soạt, tiếng bà Tư vừa thái hành vừa nói oang oang với đứa cháu đang bưng mâm đi các bàn.

"Bà ơi, thêm miếng dồi nữa, cái dồi hôm nay ngon hen."

"Ừ, miếng cuối đó. Hôm nay heo về sớm, dồi tươi. Mà ăn đi rồi về, ngồi lâu quá tôi đuổi đó."

Ông Bảy cười. Bà Tư nói vậy chứ ai ngồi đâu, bà cũng để ngồi. Cái quán này mở hơn hai mươi năm rồi, cái bếp đặt ngay đầu hẻm, cái nồi cháo lúc nào cũng sôi lăn tăn, cái thớt gỗ đã mòn lõm ở giữa vì chặt lòng quá nhiều lần. Ông Bảy ăn ở đây từ cái thời còn đi làm ở xưởng in, sáng nào cũng ghé. Vợ ông hồi đó còn sống, thỉnh thoảng bà lại đi cùng, hai người ngồi hai cái ghế sát nhau, bà nhường phần dồi cho ông vì ông thích ăn dồi.

Vợ ông mất sáu năm rồi. Ông vẫn ghé.

"Cà phê chưa chú Bảy?"

"Chưa, cho chú ly đá."

Đứa cháu bà Tư, thằng Huy, chạy đi lấy ly. Nó hai mươi hai tuổi, mới tốt nghiệp cao đẳng, ngày nào cũng phụ bà từ năm giờ sáng đến chín giờ, rồi về nhà chơi game. Ông Bảy nhìn nó bưng ly cà phê đá ra, để xuống bàn, rồi rút trong túi quần ra cái điện thoại, ngồi bấm bấm cái gì đó. Ông Bảy nhấp ngụm cà phê.

"Cháu làm gì mà bấm hoài vậy?"

"Cháu coi đơn bà ơi. Bên kia người ta đặt mười hai phần cháo lòng, chín giờ lấy."

Bà Tư từ trong bếp nói vọng ra.

"Mười hai phần hả? Ừ, để bà chuẩn bị. Mà nhớ kêu người ta tới sớm, chứ cháo để lâu nó đặc lại, ăn không ngon."

Thằng Huy không trả lời. Nó vẫn bấm điện thoại. Ông Bảy nhìn cái màn hình sáng lên trong bàn tay nó, thấy mấy cái hình vuông màu cam, màu xanh, mấy cái chữ nhảy nhảy. Ông không hiểu lắm. Ông có cái điện thoại, con gái ông mua cho, nhưng ông chỉ dùng để nghe gọi. Ông biết người ta giờ đặt đồ ăn qua app. Ông nghe nói vậy. Con gái ông, con Thanh, ở bên quận 2, tuần rồi về thăm, nó nói.

"Ba, ba ăn gì thì đặt app đi, người ta giao tận nhà, khỏi đi xa."

Ông Bảy nói.

"Ba ăn quán quen."

"Quán quen thì quán quen, nhưng trời mưa ba cũng đi. Đặt app cho tiện."

Ông Bảy không nói gì thêm. Ông không nói với con gái ông rằng cái quán cháo lòng đầu hẻm số 7 kia, cái chỗ ông ngồi, nó không có trên app. Ông biết vậy vì một lần thằng Huy nói. Thằng Huy nói bà nó không chịu lên app, mấy lần nó kêu bà đăng ký bán online, bà gạt đi.

"Bán cho người ta ngồi ăn đây, nói chuyện đây, vui. Bán qua cái điện thoại, ai biết mặt ai. Mà lỡ người ta ăn xong không thấy ngon, người ta chửi, mình không biết đường mà sửa."

Thằng Huy nói vậy với ông Bảy hôm ông ngồi uống cà phê một mình. Ông Bảy nghe, gật gù. Ông thấy bà Tư nói đúng. Nhưng ông cũng thấy lo. Cái hẻm số 7 giờ khác rồi. Cách đây ba tháng, cái nhà đối diện quán bà Tư, trước là nhà của ông Ba Sơn bán tạp hóa, giờ đã đóng cửa. Người ta tháo cái bảng hiệu cũ, sơn lại mặt tiền màu trắng, gắn cái biển mới toanh ghi "Bún đậu mắm tôm cô Hạnh". Cô Hạnh này không phải người trong hẻm. Cô ở đâu tới, thuê mặt bằng, mở quán. Quán cô sạch sẽ, có máy lạnh, nhân viên mặc áo đồng phục, và quan trọng nhất, quán cô có trên app. Sáng nào cũng có mấy anh áo vàng, áo xanh chạy xe tới lấy hàng, cái bịch giấy bóng kính buộc dây thun, gắn cái phiếu in chữ đen. Ông Bảy nhìn mấy cái bịch đó, thấy lạ. Bún đậu mà cũng đựng trong bịch, mà cũng giao đi. Cái mắm tôm nó rớt ra sao?

Hôm nay quán bà Tư vắng hơn mọi khi. Ông Bảy nhìn quanh. Có ông Hai xe ôm ngồi bàn trong, đang húp cháo, cái nón bảo hiểm để trên đùi. Có hai chị bán vải ở chợ đầu mối, ngồi nói chuyện với nhau, chén cháo đã hết một nửa. Có một cặp vợ chồng trẻ, chắc mới chuyển tới khu này, ngồi bàn ngoài, chị vợ chụp hình tô cháo, chồng ngồi coi điện thoại. Còn lại thì trống. Cái ghế nhựa đỏ xếp chồng lên nhau một góc, không ai ngồi. Cái bàn ông Bảy ngồi là bàn duy nhất đầy. Ông thấy lạ, vì sáng chủ nhật nào cũng đông, người ta phải chờ mới có chỗ.

"Bà Tư ơi, hôm nay sao vắng vậy?"

Bà Tư từ trong bếp bước ra, tay còn cầm con dao thái lòng, cái tạp dề đầy vết dầu mỡ. Bà đứng nhìn quanh, rồi nhìn ông Bảy, cười cái cười hơi mệt.

"Vắng gì đâu chú Bảy. Tại trời mưa đêm qua, đường trơn, người ta ngại đi."

Ông Bảy nhìn ra ngoài. Đường không trơn. Nắng lên rồi, cái nắng tháng chín vàng nhẹ, chiếu vào cái hẻm hẹp, hắt lên tường gạch cũ. Ông không nói gì. Ông gắp thêm miếng dồi, cho vào miệng, nhai chậm. Bà Tư quay vào bếp.

Thằng Huy ngồi cạnh bàn ông Bảy, vẫn bấm điện thoại. Ông Bảy nhìn nó.

"Huy này."

"Dạ."

"Quán bà mày có lên app không?"

Thằng Huy ngước lên, nhìn ông Bảy, rồi nhìn vào bếp, rồi lại nhìn xuống điện thoại.

"Bà cháu không chịu. Cháu kêu mấy lần rồi. Bà nói bán vậy đủ rồi, không cần thêm."

"Đủ hả?"

Thằng Huy không trả lời. Nó bấm thêm vài cái, rồi để điện thoại xuống bàn, úp màn hình lại. Nó nói.

"Chú Bảy biết bên kia không? Quán bún đậu cô Hạnh đó. Một ngày bên đó chạy hơn hai trăm đơn. Cháu coi trên app, nó ghi vậy. Hai trăm đơn một ngày, chú tính đi, một đơn ba mươi ngàn, là sáu triệu. Một ngày."

Ông Bảy nhấp cà phê. Ông không tính. Ông chỉ nghe.

"Quán bà một ngày được bao nhiêu?"

Thằng Huy cười, cái cười không vui.

"Tính hồi nào giờ hả chú? Ngồi đây được ba chục người là mừng. Mà ba chục người, mỗi người hai chục ngàn, là sáu trăm. Chưa trừ tiền lòng, tiền gạo, tiền bếp, tiền thuê mặt bằng. Cháu tính sơ sơ, lời được hai trăm là may."

Ông Bảy gật đầu. Ông vẫn nhai miếng dồi. Nó dai, dai kiểu dai của thịt heo tươi, không bở. Ông nghĩ tới cái bịch bún đậu bóng kính, cái phiếu in chữ đen dán trên đó. Ông nghĩ tới cái mắm tôm rớt ra, chảy vào bịch, người nhận hàng mở ra, thấy lem nhem, ăn sao ngon. Ông nghĩ tới cái máy lạnh bên quán cô Hạnh, cái mùi bún đậu trong phòng kín, nó ám vào quần áo, khác cái mùi cháo lòng ngoài hẻm. Ông không biết cái nào ngon hơn. Ông chỉ biết ông ngồi đây hai chục năm, ông quen cái ghế nhựa đỏ, quen cái tô đất nung sứt miếng men, quen giọng bà Tư nói oang oang.

Nhưng ông cũng thấy cái hẻm số 7 đang đổi. Cái nhà bên phải quán bà Tư, trước là tiệm sửa xe của ông Năm, giờ treo bảng cho thuê. Cái nhà bên trái, trước là nhà của cô Lan bán hủ tiếu gõ, giờ đã dọn đi, nghe nói về quê. Người ta nói khu này sắp quy hoạch, sắp làm đường lớn, sắp có chung cư. Ông Bảy không biết thật không. Ông chỉ thấy mỗi tháng, có thêm một cái bảng hiệu mới, một cái quán mới, một cái màu sơn mới. Và mỗi tháng, quán bà Tư vắng hơn một chút.

Bà Tư bưng ra một tô cháo nữa, để trước mặt ông Bảy. Bà nói.

"Tô này tôi biếu chú. Chú ăn thêm đi, còn sớm."

Ông Bảy nhìn tô cháo. Rồi nhìn bà Tư. Bà đứng đó, hai tay chống lên cái bàn nhôm, cái lưng hơi còng, cái tóc đã bạc nhiều hơn năm ngoái. Bà không cười. Bà nhìn ra ngoài hẻm, nhìn cái quán bún đậu bên kia đường, nhìn cái xe áo vàng đang dừng trước cửa quán đó, lấy một bịch hàng, chạy đi.

"Chú Bảy này."

"Dạ."

"Chú nói thiệt đi. Bộ giờ người ta không thèm ngồi ăn nữa hả chú?"

Ông Bảy im. Ông không biết trả lời sao. Ông gắp miếng lòng trong tô mới, bỏ vào miệng. Nó mềm, ngọt, thơm mùi tiêu. Ông nhai, rồi nuốt. Ông nói.

"Tôi vẫn ngồi ăn đây nè."

Bà Tư nhìn ông, rồi bật cười. Cái cười ngắn, rồi tắt. Bà quay vào bếp, cái tạp dề vẫn còn dính một vệt máu heo khô. Thằng Huy đứng dậy, cầm điện thoại, đi ra ngoài hẻm. Ông Bảy ngồi một mình với tô cháo thứ hai. Ông húp một muỗng, nghe cái vị ngọt của xương hầm tan ra trong miệng, nghe cái the the của tiêu, nghe cái mùi hành phi còn vương trong không khí. Ông nghe tiếng chén đũa của ông Hai xe ôm, tiếng nói chuyện của hai chị bán vải, tiếng cười của cặp vợ chồng trẻ. Ông nghe tiếng xe áo vàng chạy qua ngoài hẻm, tiếng còi, tiếng phanh. Ông nghe tất cả, và ông ngồi đó, ăn hết tô cháo, chậm rãi, như mọi khi.

Khi ông đứng dậy, trả tiền, bà Tư nói.

"Chú Bảy, mai chú ghé nha. Mai tôi làm dồi mới."

Ông Bảy gật đầu. Ông bước ra khỏi hẻm, cái nắng tháng chín chiếu vào mặt. Ông lấy điện thoại trong túi ra, bấm số con gái ông. Nó bắt máy sau ba hồi chuông.

"Ba hả?"

"Ừ. Ba nè."

"Ba ăn sáng chưa?"

"Ăn rồi. Ăn cháo lòng."

"Quán quen hả ba?"

"Ừ. Quán quen."

Ông im một chút. Rồi ông nói.

"Thanh này. Con chỉ ba cách đặt app đi."

Đầu dây bên kia im lặng vài giây. Rồi con gái ông nói.

"Ba đặt app chi vậy? Ba ăn quán quen mà."

Ông Bảy nhìn lại cái hẻm số 7. Cái bảng hiệu quán bún đậu cô Hạnh sáng lên dưới nắng. Cái xe áo vàng lại dừng trước cửa. Ông nói.

"Ba tính đặt cho quán bà Tư. Mà ba không biết bà chịu không."

Con gái ông im lặng. Rồi nó nói.

"Để con coi thử. Mà ba ơi, mấy quán gia truyền người ta không chịu lên app đâu. Người ta sợ mất khách ngồi."

Ông Bảy không nói gì. Ông cúp máy. Ông đứng đó, giữa hẻm, cái bóng ông đổ dài trên nền gạch cũ. Phía trong, tiếng bà Tư vẫn oang oang, tiếng chén đũa vẫn lách cách, tiếng cháo vẫn sôi lăn tăn trên bếp. Ông quay lưng, bước ra đường lớn. Cái nắng chói hơn. Ông nheo mắt, nhìn về phía con đường đang mở rộng, nơi có mấy cái cần cẩu đứng im lìm trên nền đất trống, chờ ngày khởi công.

Sáng hôm sau ông Bảy tới sớm hơn thường lệ. Trời còn chưa sáng hẳn, cái hẻm số 7 còn phủ một lớp sương mỏng, đèn đường vàng vọt hắt xuống nền gạch ẩm. Ông nghe mùi cháo từ xa, cái mùi quen đến mức ông có thể tưởng tượng ra bà Tư đang làm gì trong bếp: đang khuấy nồi, đang nêm muối, đang vớt bọt. Ông dựng xe đạp trước cửa quán, thấy bếp đã sáng đèn, nhưng chưa có ai ngồi. Cái ghế nhựa đỏ vẫn xếp chồng một góc, chưa được bày ra.

Ông bước vào, ngồi xuống cái bàn quen thuộc. Bà Tư đang thái hành, nghe tiếng dép ông, ngẩng lên.

"Chú Bảy hôm nay đi sớm dữ."

"Ừ. Ngủ không được."

Bà Tư đặt con dao xuống, lau tay vào tạp dề, bưng ra cho ông ly cà phê đá không cần ông gọi. Bà ngồi xuống cái ghế đối diện, điều bà hiếm khi làm. Ông Bảy nhấp cà phê. Bà Tư nhìn ra ngoài hẻm.

"Chú Bảy nè. Hôm qua thằng Huy nói chuyện với tôi."

"Chuyện gì?"

"Nó nói chú muốn giúp tôi lên app."

Ông Bảy không trả lời ngay. Ông đặt ly cà phê xuống, nhìn bà Tư. Cái tóc bà bạc nhiều, cái trán đã hằn mấy nếp nhăn sâu, nhưng đôi mắt vẫn sáng, cái kiểu sáng của người làm nghề lâu năm, nhìn người ta là biết người ta ăn được hay không ăn được.

"Tôi tính vậy. Mà tùy bà."

Bà Tư im lặng. Bà nhìn cái nồi cháo đang sôi lăn tăn trên bếp, nhìn cái thớt gỗ mòn lõm, nhìn cái bảng giá viết tay bằng mực xanh đã phai treo trên tường. Bà nói.

"Tôi làm cái nghề này ba chục năm rồi chú Bảy. Ba chục năm. Cái nồi này là cái nồi thứ tư. Cái thớt này là cái thớt thứ sáu. Tôi nhớ hồi đó, cái hẻm này còn là đất, mưa xuống là lầy, người ta đi chợ phải xắn quần. Tôi mở quán, ngày đầu tiên bán được bảy tô. Bảy tô. Tôi mừng muốn khóc. Từ đó tới giờ, tôi chưa nghỉ ngày nào. Tết cũng bán. Đám cũng bán. Ốm cũng bán."

Bà ngừng một chút, rồi nói tiếp.

"Chú biết tại sao tôi không lên app không?"

Ông Bảy lắc đầu.

"Không phải tôi sợ mất khách ngồi. Không phải tôi không biết dùng điện thoại. Thằng Huy nó chỉ tôi rồi. Tôi biết bấm. Tôi biết chụp hình. Nhưng mà chú Bảy ơi, cái cháo lòng này nó không giống mấy món khác. Nó phải ăn nóng. Nó phải ăn ngay khi vừa múc ra khỏi nồi. Bỏ vào hộp, đậy nắp, chạy xe ba cây số, tới nhà người ta, cái cháo nó đặc lại, cái dồi nó nguội, cái tiết nó tanh. Người ta ăn, người ta chửi. Không phải chửi tôi. Chửi cái món cháo lòng. Rồi người ta nghĩ cháo lòng là món dở. Tôi không chịu nổi cái đó."

Ông Bảy gật đầu. Ông hiểu. Ông hiểu theo cái cách một người ăn quán hai chục năm hiểu. Ông nói.

"Vậy bà tính sao?"

Bà Tư đứng dậy, đi lại bếp, khuấy nồi cháo một cái, rồi quay lại.

"Tôi tính bán thêm buổi chiều. Từ ba giờ tới bảy giờ. Bán cháo với dồi thôi, không bán lòng. Thằng Huy nó nói buổi chiều ít quán cháo lòng. Người ta đi làm về, đói, người ta ghé. Chú thấy được không?"

Ông Bảy nhìn bà. Ông thấy cái cách bà nói, cái cách bà đứng, cái cách bà khuấy nồi cháo. Ông thấy bà đang cố. Bà đang tìm cách giữ cái quán này sống qua mùa đổi thay. Ông nói.

"Được. Mà bà phải nói thằng Huy đăng lên mấy cái nhóm cư dân. Không cần app. Chỉ cần người ta biết."

Bà Tư cười. Cái cười lần này dài hơn hôm qua.

"Ừ. Thằng Huy nó rành mấy cái đó."

Hôm đó ông Bảy ngồi tới gần chín giờ mới về. Ông ăn hai tô cháo, uống hai ly cà phê, ngồi nhìn bà Tư và thằng Huy dọn dẹp, bày bàn, chuẩn bị cho buổi chiều đầu tiên. Thằng Huy in một cái bảng nhỏ, chữ đỏ trên nền trắng, ghi "Bán từ 15g - 19g. Cháo lòng, dồi, chả". Nó dán lên cái cột điện trước hẻm. Ông Bảy nhìn cái bảng, thấy nó nhỏ, thấy nó không nổi bật giữa mấy cái bảng quảng cáo to đùng của quán bún đậu bên kia. Nhưng nó ở đó. Nó tồn tại.

Ba giờ chiều hôm đó, ông Bảy quay lại. Ông ngồi cái bàn cũ, gọi một tô cháo. Bà Tư bưng ra, rồi đứng nhìn ra hẻm. Không có ai. Bốn giờ. Vẫn không có ai. Thằng Huy ngồi bấm điện thoại, thỉnh thoảng ngẩng lên nhìn ra đường. Năm giờ. Có một chị đạp xe đạp ngang, nhìn cái bảng, rồi đi tiếp. Năm giờ rưỡi. Có hai người đàn ông mặc áo sơ mi, chắc mới tan sở, dừng xe trước hẻm, nhìn vào, rồi bước vào. Họ gọi hai tô cháo, hai phần dồi. Họ ăn, họ nói chuyện về công việc, về sếp, về lương. Ông Bảy nghe loáng thoáng. Ông thấy bà Tư trong bếp, cái lưng còng, cái tay thoăn thoắt múc cháo. Ông thấy thằng Huy bưng mâm ra, cái mặt nó tươi hơn mọi khi.

Sáu giờ. Thêm ba người nữa. Sáu giờ rưỡi. Thêm bốn người. Bảy giờ. Quán đã có tám khách. Không đông. Nhưng có. Ông Bảy ngồi tới bảy giờ rưỡi, khi bà Tư bắt đầu dọn. Ông đứng dậy, trả tiền. Bà Tư nói.

"Chú Bảy. Hôm nay được mười bốn tô."

Ông Bảy gật đầu.

"Ừ. Ngày đầu vậy là được."

Bà Tư nhìn ông, rồi nhìn cái hẻm đã tối, cái đèn đường đã lên, cái quán bún đậu bên kia vẫn sáng trưng, vẫn có xe áo vàng chạy tới chạy lui.

"Chú Bảy nè. Tôi nghĩ rồi. Tôi vẫn không lên app. Nhưng tôi sẽ bán thêm buổi chiều. Và tôi sẽ nhờ thằng Huy chụp hình cái quán, đăng lên mấy cái nhóm. Để người ta biết. Để người ta tới ngồi. Tôi không giao đi. Nhưng tôi kêu người ta tới."

Ông Bảy cười. Ông nói.

"Vậy là được rồi."

Ông bước ra khỏi hẻm. Cái nắng tháng chín đã tắt, cái gió chiều thổi lên từ phía sông, mang theo mùi nước và mùi bùn. Ông lấy điện thoại ra, bấm số con gái ông. Nó bắt máy sau hai hồi chuông.

"Ba hả?"

"Ừ. Ba nè."

"Ba ăn chiều chưa?"

"Ăn rồi. Ăn cháo lòng."

"Lại cháo lòng nữa hả ba?"

"Ừ. Mà ba nói cái này. Quán bà Tư bắt đầu bán buổi chiều rồi. Con rảnh thì ghé ăn. Mà nhớ đi xe tới, đừng đặt app. Quán bả không có trên app."

Con gái ông im một chút. Rồi nó nói.

"Ba nói vậy là sao?"

Ông Bảy nhìn lại cái hẻm số 7. Cái bảng nhỏ chữ đỏ vẫn dán trên cột điện. Cái đèn trong quán bà Tư vẫn sáng. Ông nói.

"Là ba muốn con tới ngồi ăn. Ngồi cái ghế nhựa đỏ. Ăn cái tô đất nung. Nghe bà Tư nói oang oang. Vậy thôi."

Con gái ông im lặng một lúc lâu. Rồi nó nói.

"Cuối tuần con về. Con chở ba đi."

Ông Bảy cúp máy. Ông đứng đó, giữa con đường lớn, nhìn về phía hẻm số 7, nơi cái quán cháo lòng vẫn sáng đèn, nơi bà Tư vẫn đang dọn dẹp, nơi thằng Huy vẫn đang bấm điện thoại. Ông nghĩ tới ngày mai, ông sẽ lại tới, lại ngồi cái bàn cũ, lại gọi một tô cháo, lại nghe cái mùi tiêu với mùi hành phi. Ông nghĩ tới ngày kia, ngày kìa, những ngày ông không biết trước. Ông không biết cái hẻm này sẽ ra sao. Ông không biết quán bà Tư sẽ còn bao lâu. Ông không biết cái thành phố này sẽ đổi tới đâu. Nhưng ông biết một điều. Sáng mai, bốn giờ, bà Tư sẽ dậy. Bà sẽ nhóm bếp. Bà sẽ hầm xương. Bà sẽ rang tiêu. Cái mùi cháo lòng sẽ lại bay lên trong hẻm số 7, cái mùi nặng, âm ấm, hơi tanh, cái mùi bám vào tóc, bám vào áo, theo người ta đi cả buổi sáng. Và ông sẽ tới. Ông sẽ ngồi. Ông sẽ ăn.

Ông quay lưng, đạp xe về nhà. Cái đèn đường vàng vọt hắt xuống con đường đang mở rộng, nơi mấy cái cần cẩu vẫn đứng im lìm, chờ ngày khởi công. Ông đạp chậm, cái xe kêu kẽo kẹt, cái bóng ông đổ dài trên nền đất. Phía sau, tiếng bà Tư vẫn vọng ra, cái giọng oang oang quen thuộc, cái giọng của người đàn bà ba chục năm chưa nghỉ một ngày. Ông nghe, và ông thấy lòng mình nhẹ. Không phải nhẹ kiểu vui. Mà nhẹ kiểu biết mình còn chỗ để về.

Sáng hôm sau, ông Bảy tới quán lúc năm giờ. Trời còn tối. Bà Tư đã dậy, cái bếp đã đỏ lửa, cái nồi đã sôi. Ông ngồi xuống cái bàn cũ. Bà Tư bưng ra một tô cháo, một ly cà phê đá, không cần ông gọi. Bà nói.

"Chú Bảy nè. Tối qua tôi nằm nghĩ. Tôi nghĩ tới cái hồi tôi mới mở quán. Hồi đó cái hẻm này còn vắng, còn tối, còn không có đèn đường. Tôi bán cho mấy người ở trong hẻm. Ông Năm sửa xe. Cô Lan hủ tiếu. Ông Ba Sơn tạp hóa. Giờ mấy người đó đi hết rồi. Còn mình tôi."

Bà ngừng một chút. Rồi bà nói.

"Nhưng mà còn chú. Chú vẫn tới. Vậy là được."

Ông Bảy nhấp cà phê. Ông gắp miếng dồi, bỏ vào miệng. Nó dai, dai kiểu dai của thịt heo tươi, không bở. Ông nhai chậm. Ông nghe tiếng cháo sôi lăn tăn. Ông nghe tiếng bà Tư đi lại trong bếp. Ông nghe tiếng xe áo vàng chạy qua ngoài hẻm, cái tiếng quen thuộc của thành phố này, cái tiếng của một thời đại mới. Ông nghe tất cả.

Rồi ông nghe tiếng bước chân. Ông quay lại. Một người đàn bà trung niên, tay cầm cái điện thoại, đứng trước cửa quán, nhìn vào. Bà ta nói.

"Quán này bán cháo lòng hả? Tôi thấy trên nhóm cư dân. Tôi ở chung cư bên kia, đi bộ qua."

Bà Tư từ trong bếp bước ra. Bà nhìn người khách, rồi nhìn ông Bảy, rồi nói.

"Vô đi. Ngồi đi. Cháo mới nấu. Dồi mới làm."

Người đàn bà bước vào, ngồi xuống cái bàn bên cạnh ông Bảy. Bà ta đặt điện thoại lên bàn, úp màn hình xuống. Bà Tư bưng ra một tô cháo, một chén nước mắm ớt. Người đàn bà húp một muỗng, rồi ngẩng lên.

"Ngon quá. Lâu rồi tôi mới ăn cháo lòng ngon vậy."

Bà Tư cười. Cái cười dài, cái cười của người đàn bà ba chục năm chưa nghỉ một ngày, cái cười của người vừa biết mình vẫn còn chỗ đứng trong cái thành phố đang đổi thay này.

Ông Bảy ngồi đó, ăn hết tô cháo, uống hết ly cà phê. Ông nhìn người đàn bà mới tới, nhìn cái tô đất nung, nhìn cái ghế nhựa đỏ. Ông nghĩ tới vợ ông. Ông nghĩ tới những sáng bà ngồi đây, nhường phần dồi cho ông. Ông nghĩ tới con gái ông, cuối tuần sẽ về, sẽ chở ông đi. Ông nghĩ tới cái hẻm số 7, cái hẻm đã đổi thay, đang đổi thay, sẽ còn đổi thay. Nhưng sáng nay, trong cái hẻm này, trong cái quán này, cái nồi cháo vẫn sôi. Cái mùi cháo lòng vẫn bay lên, cái mùi nặng, âm ấm, hơi tanh, cái mùi bám vào tóc, bám vào áo, theo người ta đi cả buổi sáng.

Ông đứng dậy, trả tiền. Bà Tư nói.

"Mai chú ghé nha. Mai tôi làm dồi mới."

Ông Bảy gật đầu. Ông bước ra khỏi hẻm. Cái nắng tháng chín chiếu vào mặt ông, cái nắng vàng nhẹ, cái nắng của một ngày mới. Ông lấy điện thoại ra, bấm số con gái ông. Nó bắt máy sau một hồi chuông.

"Ba hả?"

"Ừ. Ba nè. Cuối tuần con về, nhớ ghé quán bà Tư. Ba ngồi đó chờ con."

"Ba ăn sáng rồi hả?"

"Ừ. Ăn rồi. Ăn cháo lòng."

Ông cúp máy. Ông đứng đó, giữa hẻm, cái bóng ông đổ dài trên nền gạch cũ. Phía trong, tiếng bà Tư vẫn oang oang, tiếng chén đũa vẫn lách cách, tiếng cháo vẫn sôi lăn tăn trên bếp. Ông quay lưng, bước ra đường lớn. Cái nắng chói hơn. Ông nheo mắt, nhìn về phía con đường đang mở rộng, nơi có mấy cái cần cẩu đứng im lìm trên nền đất trống. Rồi ông đạp xe đi, chậm rãi, như mọi khi.

Hết Chương 1
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 2 →
Tiếp →