Tám giờ sáng, sương còn nằm trên sông thành từng mảng, và Ploy đang đứng trên bờ xi măng, đọc câu mời khách cho cái chân máy ảnh nghe.
"Chị ơi, đứng đây, ba nước trong một tấm!" cô nói với cái chân máy, rồi nói lại, bằng giọng khác, tiếng khác, nhịp khác. Bốn thứ tiếng, bốn lần. Đến thứ tư cô vấp ở chữ cuối, nhăn mặt, nói lại từ đầu. Câu này cô học thuộc từ năm hai mươi tuổi, và vẫn mỗi sáng phải chạy thử, như chạy thử một cái máy nổ lạnh.
Dưới chân bờ, mấy chiếc thuyền đuôi dài đã chạy ra giữa dòng, máy nổ lẹp bẹp trong sương, trông như những con bọ nước gắn động cơ. Xa hơn, tượng Phật vàng ngồi trên chiếc thuyền cũng vàng, to như một cái nhà, chưa bắt nắng, nên sáng nay nó chỉ có màu của đồng cũ.
"Em nói với ai đó?"
Anh Tum, bán vé thuyền ở quầy bên cạnh, ngồi trên ghế nhựa, ly cà phê đá trong tay, áo mưa nhựa khoác sẵn dù trời không mưa. Anh ngồi đó từ sáu giờ, và ngày nào cũng ngồi trước cô hai tiếng.
"Em nói với máy."
"Máy trả lời chưa?"
"Nó chê em phát âm."
"Nó có lý." Anh Tum húp một ngụm. "Hôm qua em nói cái thứ ba nghe như con cá đang bị hỏi cung."
"Em cố tình đó."
"Cố tình cái gì."
"Cố tình để khách tưởng em là người nước ngoài."
"Em là người nước ngoài ở đây hả?"
"Ở đây ai cũng là người nước ngoài hết, anh Tum." Ploy chỉnh chân máy, vặn vòng cho chắc. "Xe tour mấy giờ tới?"
"Cuối tuần. Chín rưỡi, mười giờ. Chiều nay có đoàn tới trễ."
"Trễ là mấy giờ?"
"Là giờ họ tới."
Cô cười. Anh Tum không cười, nhưng khóe mắt anh nhăn lại, và cô biết như thế là đủ.
"Hôm nay anh bán vé thuyền ra đảo giá thế nào?" cô hỏi.
"Như hôm qua."
"Hôm qua anh nói sao?"
"Anh nói tùy khách."
"Tùy khách là sao?"
"Là khách nào mặc cả giỏi thì anh nói khách đó giỏi."
"Anh nói vậy với em hoài."
"Em hỏi hoài." Anh Tum đặt ly xuống. "Em có đứng chụp ở bờ đó không, hay em tính đứng sau lưng anh?"
"Em đứng sau lưng anh cho tới khi có khách."
"Khách tới sau mười giờ. Giờ này người ta còn ngủ."
"Người ta ngủ thì ai chụp?"
"Thì em chụp cái chân máy."
Cô quay lại chân máy, vặn lại cho nó đứng thẳng hơn, trong khi anh quay sang quầy, kéo tấm bảng nhỏ ghi giờ thuyền, gạt lên gạt xuống như người sắp xếp lại ngăn kéo. Lúc này mùa khô mới bắt đầu, sương sớm, nắng dịu, trời xanh đến mức mắt đau. Cả bờ sông biết đây là những ngày kiếm được.
Biển lớn nằm ngay mép nước, chữ vàng trên nền xanh, ba cái cột nhỏ phía trước đã bạc sơn. Chỗ đó là điểm ai cũng muốn đứng. Ploy đứng ở chỗ ai cũng phải đi qua để tới được đó.
Cái thang nhỏ ba bậc, bằng nhôm, gập được, tựa vào quầy anh Tum cạnh chân máy. Cô mang nó theo từ mùa trước, cho những khách thấp hơn cái biển.
Nhóm khách đầu tiên đến lúc gần chín giờ: sáu người, tuổi chừng ba mươi, cười như một bầy chim sẻ vừa thoát khỏi lồng. Hai cô gái mặc áo hoa, bốn người đàn ông mang theo túi đeo chéo và một cái loa nhỏ đang phát nhạc.
"Chị ơi," Ploy gọi, đứng chắn trước mặt họ với nụ cười đã mở sẵn, "chụp một tấm không? Đứng đây, tay chỉ qua kia, nói là chị đang ở ba nước!"
"Ba nước?" một cô gái hỏi.
"Dạ. Chị chỉ qua kia, em chụp, chị gửi cho bạn, bạn tưởng chị đi xa lắm."
"Bao nhiêu?"
Ploy nói. Cô gái bàn với bạn, hai người đàn ông xì xào, rồi họ đồng ý. Cô dẫn họ ra mép bờ, xếp ba người đứng sát nhau, ba người đứng sau, rồi lùi lại sáu bước, giơ máy.
"Rồi, bây giờ cả nhóm chỉ qua kia!"
Sáu cánh tay giơ lên. Ba cánh tay chỉ về phía tượng Phật. Hai cánh tay chỉ về phía thuyền. Một cánh tay chỉ lên trời.
"Không phải kia," Ploy nói.
"Kia mà?" người đàn ông chỉ lên trời hỏi lại.
"Kia là mây."
"Sông bên đó?"
"Sông bên kia. Kia." Cô đi lên, nắm cổ tay anh, xoay nhẹ sang trái. "Cái chỗ có cây."
"Cây nào?"
"Cây có chim."
"Chim nào?"
"Chim vừa bay."
Cả nhóm phá lên cười. Người đàn ông cười to nhất, cười đến cái loa trên vai rơi xuống đất, tắt tiếng nhạc. Ploy cũng cười, lùi lại, đo bằng mắt. Rồi cô bước hai bước sang phải, hai bước nữa, ngồi xổm xuống thấp, nghiêng máy. Từ góc này, khoảng bờ bên kia sông dưới sương nhìn như tách ra làm hai lớp, và cả bầy người nằm đúng giữa.
"Được rồi! Mọi người chỉ qua kia! Kia! Chỗ cây có chim!"
Sáu cánh tay lần này giơ lên như một hàng cột. Cô bấm ba tấm, nhanh. Có tiếng cười lẫn vào tiếng cửa chập.
Cô đưa họ xem. Mấy cô gái ré lên, người đàn ông chỉ trời đòi cắt ghép để làm cánh tay ngắn lại. Cô nói em không cắt, em chỉ chọn góc. Họ trả tiền, hai người nhét thêm vào tay cô tờ giấy gấp nhỏ. Cô cảm ơn, giơ bàn tay lên chào, rồi lùi về cái ghế của mình, cúi xuống chân máy.
Quanh cái chân thứ ba của chân máy, chỗ ngang đầu gối, cô quấn một vòng băng keo giấy màu kem. Cô rút cây bút chì ngắn giắt trên tai, ghi lên đó một con số nhỏ, quay lưng về phía bờ cho khỏi ai thấy.
Gần mười giờ, bờ sông đông lên.
Xe tour đổ khách từng đợt, mỗi đợt một thứ tiếng, và các loa phát thanh gắn trên mái xe nói cùng lúc nhiều điều khác nhau. Có người đứng xếp hàng trước biển lớn, phải đợi người trước đứng xong mới tới lượt mình. Có người không đợi, chen vào. Có người ngồi hẳn lên thành xi măng để chụp lưng trời. Ploy đi qua từng nhóm, đọc câu mời, đếm xem ai sẽ trả thêm cho ba tấm. Việc này cô không cần suy nghĩ. Người trả thêm là người đang gửi ảnh cho một ai đó ngay khi vừa đứng xong, ngón cái chạy trên màn hình, mắt cười một mình.
Một cặp đôi đứng cách cô vài bước, đã cãi nhau từ khi xuống xe. Người con trai cầm áo khoác. Người con gái khoanh tay. Họ không nói to, nhưng nói rất nhanh, bằng giọng của hai người đã cãi cùng một chuyện nhiều lần, giờ chỉ đọc lại thuộc lòng.
Cô không mời họ. Cô chờ.
Cô chờ đến lúc người con trai thở dài, nói một câu rất ngắn, rồi nhìn xuống chân. Người con gái im, im lâu, quay mặt sang hướng sông. Rồi cô ấy đưa tay ra, chỉnh cổ áo cho anh. Cô nâng máy, bấm ba tấm. Tiếng cửa chập bắt kịp đúng lúc họ cười. Họ nhìn quanh, ngơ ngác.
"Em chụp rồi," Ploy nói, bước tới, không cười quá nhiều. "Chị xem không?"
Họ xem. Cô gái đưa tay lên miệng. Anh con trai chỉ nhìn tấm ảnh rất lâu, rồi nhìn cô gái, rồi nhìn lại màn hình.
"Chị lấy hết ba tấm," cô gái nói.
"Dạ."
"Bao nhiêu?"
Ploy nói. Người con trai móc ví, đưa thêm tờ giấy, bảo không cần thối. Cô bỏ vào túi áo, cúi xuống chân máy, ghi thêm một con số.
Giữa trưa nắng lên, tượng Phật vàng chói đến mức không ai nhìn thẳng được. Người ta đứng xa, giơ tay che mắt.
Cụ già đến vào lúc đó, đi một mình, chống gậy, đội nón cói. Dáng cụ nhỏ, lưng cong, chân bước chậm nhưng không hề do dự. Cụ không đến chỗ biển lớn. Cụ dừng ngay bên cạnh Ploy, nhìn cô, nhìn cái máy.
"Cháu chụp ở đây hả?"
"Dạ, cụ. Cụ có muốn chụp không, cháu chụp cho cụ một tấm."
"Không." Cụ lắc đầu. "Cụ hỏi thôi. Cháu biết ai đặt tên chỗ này không?"
"Dạ?"
"Cái tên Tam giác vàng. Ai đặt?"
Ploy ngẩn ra. Trong đầu cô lướt qua mấy câu trả lời, cái nào cũng nghe như đoán. "Dạ... người ta ạ?"
"Người ta nào?"
"Người xưa. Hay là... quan ạ?"
"Quan." Cụ gật, như thể cô vừa nói trúng một nửa. "Một ông quan người nước ngoài. Năm một ngàn chín trăm bảy mươi mốt. Ông ấy nói ra cái tên, rồi người ta nhớ."
"Dạ."
"Ông ấy tên Green."
"Dạ."
"Cháu không biết ông đó."
"Dạ, không ạ."
"Ừ, không ai biết." Cụ nhìn ra sông. Nắng trên mặt nước chói như tấm kim loại. "Mà tên đẹp. Cháu thấy không?"
"Dạ, tên đẹp."
"Ừ. Đẹp."
Cụ đi. Không ai cười. Ploy đứng nhìn theo cái lưng cong, cái gậy gõ đều trên nền xi măng, cho đến khi cụ lẫn vào đám người trước tượng Phật, nhỏ dần.
Cô ăn trưa ở gốc cây phía sau quầy anh Tum, chỗ có hai tảng đá để ngồi và một cái chậu nhựa đựng nước rửa tay, đầy đến vành. Cơm nếp, thịt khô, một túi ớt giã mẹ cô gói sẵn từ nhà. Mẹ bán khô ở chợ, ngày nào cũng gói cho cô đúng món ấy, không bao giờ hỏi cô thích không.
Cô ăn bằng tay phải. Cái chân máy dựng cạnh tảng đá, vòng băng keo trên chân thứ ba đã kín ba dòng chì. Cô nhìn ba dòng ấy, cộng trong đầu, bù một khoản, trừ một khoản.
"Lại ghi vào chân máy."
Anh Tum đứng ở góc quầy, nhai bánh, nhìn xuống cái chân máy.
"Em quen."
"Sổ đâu?"
"Sổ trong túi. Lấy sổ ra là mất khách."
"Băng keo không mất khách?"
"Băng keo đứng yên chỗ em đứng."
"Tối gỡ ra vứt rồi quên luôn." Anh Tum nhai xong, nuốt, nhìn ra sông. "Em để dành tiền làm gì?"
"Mua ống kính."
"Ống kính nào?"
"Cái chụp được người ở gần mà phía sau mờ."
"Chụp để làm gì?"
"Ảnh cưới."
"Em chưa cưới ai."
"Em chụp cho người khác cưới."
"Cưới thì em chụp cho anh một cái."
"Anh cưới ai?"
"Anh chưa biết." Anh Tum nghĩ. "Em chụp trước, anh tìm sau."
Cô bật cười, suýt sặc cơm nếp. Anh Tum đi về quầy, vẫn nhai. Cô ăn nốt phần cơm, rửa tay trong chậu, rồi miết ngón cái lên vòng băng keo cho nó dính lại chỗ bong mép. Tối cô sẽ gỡ cả vòng.
Cô cúi xuống cái chậu, lấy điện thoại ra. Mặt nước lặng, một tấm gương nhỏ có bầu trời và tán cây ngược. Cô nghiêng điện thoại, tìm góc cho đầu cô lọt vào khung cùng với cái biển phía sau. Bấm một tấm.
Cô nhìn màn hình. Một khuôn mặt hơi nheo mắt, má dính ít nếp, tóc buộc xộc xệch, và phía sau là trời cùng tán cây lộn ngược. Nó giống một người đi làm. Cô xóa.
"Ploy!"
Anh Tum gọi từ quầy. Có khách hỏi cô.
Buổi chiều đông và ồn. Hai chiếc xe khách trắng đỗ cạnh nhau như hai cái hộp sữa, mỗi đoàn nói một thứ tiếng, và hướng dẫn viên của đoàn này cứ lấy cờ của mình chắn cờ của đoàn kia. Một bà cụ lội qua nhóm người, tay cầm một cái quạt giấy, hỏi cô bằng tiếng Anh gãy nát, nghe như cái gì đó về nhà vệ sinh. Cô chỉ tay. Bà cụ cảm ơn bằng một tiếng của mình, rồi cười.
Cô chụp tám nhóm trong hai giờ. Cô gập thang, mở thang, đứng lên thang. Có một người mẹ đưa đứa con trai ba tuổi lên bậc thứ ba, đứa trẻ khóc ré, và Ploy phải hát. Cô không nhớ nổi bài gì. Chỉ nhớ là mình hát bài về con trâu.
Rồi ông khách béo đến.
Ông đến cùng vợ, bụng nhô trước mặt như người mang theo một cái trống, áo thun in hình voi, nón rộng vành. Ông nhìn biển, nhìn cái thang, nhìn Ploy.
"Cô ơi, chụp tôi đứng trên đó."
"Dạ, chú đứng trên thang ạ?"
"Để tôi cao hơn cái biển."
"Dạ, chú cao rồi ạ. Chú không cần..."
"Tôi muốn cao hơn."
"Chú nặng bao nhiêu ạ?"
"Hỏi chi vậy?"
"Dạ, cái thang này nhỏ."
"Nhỏ nhưng nhôm mà."
"Dạ, nhôm."
"Thì chịu được."
"Ông ơi," bà vợ chen vào, "để người ta chụp đứng dưới đất cho rồi."
"Bà im đi. Tôi tốn tiền đi xa, tôi phải lên cao."
"Dạ, chú bước từ từ ạ," Ploy nói. "Một chân trước, chân kia theo sau. Chú đừng nhún."
Ông đặt chân lên bậc thứ nhất. Thang kêu. Bậc thứ hai. Thang kêu to hơn. Bà vợ lùi ra sau hai bước. Ông đặt chân lên bậc thứ ba, đứng thẳng, giơ hai tay, nhìn sang bên kia sông như một người vừa chinh phục xong cái gì.
"Chụp đi!"
"Dạ, chú cười..."
Bậc nhôm sụm xuống một tiếng khục. Ông khách không ngã, vì ông kịp nhảy xuống, nhưng bậc thứ ba oằn hẳn xuống thành hình cánh chim gãy.
Cả bờ sông im bặt. Rồi anh Tum, ở quầy xa, bật cười trước. Rồi bà vợ. Rồi chính ông khách béo, ôm bụng, cười đến chảy nước mắt.
"Cô ơi, tôi đền cô."
"Dạ, thôi chú, cái thang cũ."
"Tôi đền."
"Dạ thôi ạ. Chú cho em chụp lại chú đang cười là được."
Ông ngừng cười. "Cười thế này?"
"Dạ, đúng vậy."
Cô bấm tám tấm liên tục.
Bốn giờ chiều, nắng nghiêng.
Bờ sông thưa dần. Xe khách rời, từng chiếc, chở những khuôn mặt đỏ và mệt. Anh Tum kéo tấm bảng ghi giờ thuyền vào trong quầy. Ploy ngồi trên cái thang đã gập, bậc thứ ba còn oằn, nhìn xuống vòng băng keo trên chân máy. Mười mấy dòng chì, chồng lên nhau, nhòe vì tay cô miết suốt buổi, hầu như không còn đọc ra.
Người khách cuối đến một mình.
Ông chừng bảy mươi, áo sơ mi trắng cài đủ cúc, quần vải xám, giày da cũ nhưng đánh bóng. Ông đi bộ chầm chậm dọc bờ, không nhìn biển, không nhìn tượng, không nhìn ai. Ông dừng lại chỗ mép nước cách biển lớn một đoạn, nơi sông phía này gặp sông phía kia, nơi hai màu nước trộn vào nhau thành một vệt nâu xám dài.
Ploy đợi ông. Cô đã quen đợi ai không cười.
Ông quay sang cô. "Cô chụp cho tôi một tấm được không?"
"Dạ được ạ. Ông đứng đây, chỉ tay..."
"Không." Ông lắc đầu, nhẹ, như xin lỗi. "Tôi không chỉ. Tôi quay lưng. Nhìn xuống chỗ kia." Ông giơ một ngón tay, chỉ không phải vào cái biển, mà vào chỗ hai dòng hòa nhau. "Cô chụp từ phía sau. Không cần thấy mặt."
"Dạ, ông đứng sát mép được không ạ?"
"Được."
"Ông có muốn cháu chỉnh cho ông đứng chỗ có biển, cho nó hiện ra..."
"Không cần biển."
Cô im. Cô nhìn ông, nhìn cái biển, nhìn chỗ nước. Chưa lần nào có khách đòi chụp ở chỗ này mà không có biển. Chỗ này không có gì hết, chỉ có nước.
"Dạ," cô nói. "Ông đứng đó. Ông nhìn xuống. Ông cứ đứng yên."
Ông bước ra mép bờ, đứng, hai tay thả xuôi. Cô lùi sáu bước, giơ máy. Nắng chiều xiên xuống, đặt một mảng sáng lên vai ông, kéo bóng ông dài ra nước. Cô chờ. Không có chim nào bay. Không có gió. Ông đứng nhìn xuống chỗ hai dòng gặp nhau rất lâu.
Cô bấm một tấm.
"Một tấm là đủ?" ông hỏi, không quay đầu.
"Dạ, ông muốn thêm không?"
"Một tấm là đủ."
"Ông ở gần đây ạ?"
"Không."
"Ông đi xa tới?"
"Tôi từng đến đây. Lâu rồi."
"Dạ. Lúc đó ông chụp ở đâu ạ?"
"Tôi không chụp."
Ông quay lại, bước đến chỗ cô, nhìn vào màn hình. Ông nhìn khá lâu, mắt không đổi, không gật đầu, không nói đẹp hay xấu.
"Cô lấy bao nhiêu?"
Cô nói. Ông đếm tiền, đưa đúng, không thêm. Ông cảm ơn, gật đầu một cái rất nhỏ với cô, rồi quay đi, bước lên mấy bậc xi măng dẫn ra bãi xe. Lưng áo ông trắng, rồi nhỏ, rồi lẫn vào cái bóng của hàng cây.
Ploy ngồi xuống thang, màn hình vẫn sáng trong tay.
Một cái lưng áo trắng, một khoảng nước nâu xám, một vệt sáng nhạt ở rìa. Không biển, không tượng, không ba nước. Cô nhìn nó.
"Ploy." Anh Tum đứng sau lưng, đang kéo khóa áo mưa. "Về chưa?"
"Chưa."
"Em xem gì?"
"Ảnh."
"Ảnh đẹp không?"
Cô không đáp ngay. Anh Tum nhìn qua vai, nhìn màn hình, rồi nhìn đi chỗ khác.
"Xóa hay giữ?" anh hỏi.
Ngón cái của cô đang đặt trên nút xóa. Cô không bấm.
"Về đi," cô nói. "Em ngồi thêm tí."
Anh Tum đi. Tiếng giày anh xa dần trên nền xi măng. Mặt trời hạ xuống, đỏ lên, và cô ngồi đó cầm cái máy cho đến khi màn hình tự tối.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 9 →