Bốn giờ sáng, bà Khin Hla ngồi dậy trước tiếng gà, và sờ vai phải trước khi sờ đến đôi dép.
Vệt chai trên vai bà đã thành một đường cứng, to bằng hai ngón tay, chạy chéo từ gốc cổ ra tới đầu xương. Sáng nào bà cũng ấn thử, như người ta gõ vào thành chum xem nước còn đầy hay đã cạn. Cứng. Nguyên vẹn. Bà thở ra một hơi.
Nhà trọ chung là một dãy sàn tre dài, mười một cái chiếu trải sát nhau, mười người đang ngáy theo mười kiểu. Mùi khói bếp từ đêm trước còn đọng dưới mái tôn, trộn với mùi dầu xoa và mùi vải ẩm. Bà bước qua hai cái chân thò ra ngoài chiếu, cuộn cái chiếu của mình lại, dựng vào góc, và ra sân rửa mặt bằng gáo nước lạnh trong lu.
Chị Thida đến lúc bốn giờ rưỡi, đúng như mọi lần, xách đèn pin, sau lưng là hai người con trai khiêng hai kiện vải bọc nilon, buộc dây đay chéo chữ thập. Chị là người thuê, bốn mươi mấy tuổi, ít nói, lúc nào cũng mặc cùng một cái áo ghi lê có nhiều túi. Chị bảo hai người kia đặt kiện xuống nền đất, rồi lấy cây bút lông dầu trong túi, viết lên miếng băng keo dán ở đầu từng kiện. Hai con số ký. Bà đọc được.
"Hai kiện," chị Thida nói. "Vải hoa đằng trước, vải trơn đằng sau. Vải mà ướt là người ta trả về."
"Tôi chưa bao giờ để ướt."
"Biết. Nhắc cho đủ lệ."
"Vải hoa nặng hơn à?"
"Nặng hơn một chút. Cuộn chặt hơn."
Bà cúi xuống, nhấc đầu kiện vải hoa lên bằng một tay, đong đưa như người nhấc con mèo. Chị Thida đứng nhìn, và khi bà đặt xuống thì chị nói thêm: hai kiện giao cho chị Hnin bên chợ phiên, chị ấy ghi vào sổ, đưa biên nhận. Bà gật.
"Hôm nay phải tới trước tối," chị Thida nói.
"Mọi hôm cũng thế."
"Hôm nay người nhận không chờ quá tối. Mai chợ phiên, tối nay chị ấy còn trải sạp."
"Họ chưa chờ quá tối bao giờ à?"
"Chưa ai thử."
Một người trong hai người con trai ngáp, che miệng không kịp. Chị Thida liếc cậu rồi liếc bà.
"Đứa con gái nhà dưới vẫn muốn theo bà học gánh."
"Tôi biết."
"Bà không cho nó theo?"
"Nó theo thì tôi phải đi chậm. Hôm nay chị bảo phải tới trước tối."
"Bà dạy nó một hôm khác."
"Tôi gánh bốn mươi năm," bà nói, "và tôi vẫn chưa thuộc hết. Dạy cái gì?"
Chị Thida bật cười, rất ngắn, kiểu người cười vì mệt. Rồi chị đưa cho bà hai cái bánh nếp gói lá, quay đi, và ánh đèn pin của chị tắt dần ngoài sân.
Bà lấy đòn gánh từ cái đinh trên cột.
Đòn tre, dài chừng một sải tay, đã mòn bóng ở chỗ tựa vai. Dưới chỗ tựa, bà buộc cố định một tấm đệm vải, dày hơn bàn tay, được may từ những mảnh vải chồng lên nhau. Cái áo mẹ bà để lại là lớp trong cùng, màu chàm đã bạc thành màu tro. Từ đó đến giờ bà vá thêm sáu lớp. Mỗi lớp là một cái áo, một cái khăn, một mảnh chăn bà xin hoặc nhặt, và bảy lớp cộng lại vừa đủ dày để đỡ một cái vai năm mươi sáu tuổi.
Người con trai còn đứng lại chờ đưa kiện lên móc. Cậu nhìn tấm đệm.
"Cái đệm này cũ quá, bà."
"Đệm cũ mới tốt."
"Sao bà không may cái mới?"
"Mới thì nó cứng, nó cắn vai. Cũ thì nó biết vai mình."
"Nó biết thật à?"
"Không. Nhưng tôi nói vậy thì cậu nhớ."
Cậu cười, móc dây hai kiện vào hai đầu đòn rồi đi theo chị Thida. Bà cúi xuống chỉnh dây cho hai bên ngang nhau bằng ba cái kéo, rồi nhún vai lên.
Đòn trượt vào chỗ cũ. Cả hai kiện nhấc lên khỏi mặt đất cùng lúc, và bà nghe tiếng tre kêu cót một tiếng, tiếng quen thuộc, đúng như mọi sáng.
Hai kiện, mỗi bên hai chục ký, bốn chục. Con số đó nằm trên vai bà như một người đang ngồi trò chuyện.
Ngoài sân trời vẫn đen. Bà bước.
Đường lên dốc bắt đầu sau dãy nhà cuối, và ngay từ bước đầu tiên bà đã nghe được thứ mình cần nghe.
Tiếng đòn.
Mỗi bước, đòn đáp lại một tiếng cót, và tiếng đó nói với bà nhiều hơn mắt: kiện phía sau nặng hơn kiện phía trước chừng nửa lạng, vì cái nút dây đã trượt một đốt ngón tay trên đòn. Bà không dừng. Tay phải bà đưa lên, nắm lấy đầu đòn phía trước như người nắm tay đứa trẻ đi qua cầu, và dùng nó giữ cho đòn đừng lắc. Tay trái thả lỏng. Vai phải chịu lực, vai trái chỉ làm chứng.
Bà không đổi vai. Từ năm mười sáu tuổi, đòn của bà chỉ nằm ở một chỗ, chỗ lõm mềm giữa cổ và đầu vai, và đầu bà nghiêng sang bên kia vừa đủ để cổ khỏi phải đỡ.
Bà đếm bước. Một, hai. Một, hai. Đếm trong đầu, không đếm miệng, vì đếm miệng thì hết hơi. Hôm qua mười mấy nghìn bước. Hôm nay chắc cũng chừng ấy, cộng thêm đoạn lở.
Đoạn lở nằm sau khúc quanh thứ ba. Đất trôi mất một nửa lối, còn lại một dải hẹp bằng hai bàn chân đặt song song, bên dưới là sườn dốc đổ xuống bụi tre. Bà dừng trước đoạn ấy, thở ba hơi. Rồi bà nắm dây phía trước, kéo ngắn lại một gang, kiện vải nhấc lên cao, thôi đập vào đùi. Bà nghiêng đầu sang trái, nhiều hơn mọi khi, để vai phải tách khỏi cổ. Bà bước ngang, mũi chân trước, gót sau, từng bước một, nghe tiếng đòn. Tiếng đòn tròn. Bà qua.
Bên kia đoạn lở, một người đàn ông gánh hai thúng không đi ngược chiều, dừng lại nhường đường.
"Vải à?"
"Vải."
"Hôm qua có người gánh vải té chỗ này. Không sao, chỉ ướt."
"Ướt thì có sao."
"Bà gánh cho ai?"
"Chị Thida."
"Chị ấy trừ công nếu ướt à?"
"Chị ấy không trừ. Chị ấy nhìn."
"Nhìn còn khó chịu hơn trừ."
"Đúng."
Ông ta cười, gật, đi xuống. Bà đi lên.
Bà đi tiếp, trong bóng tối xanh xám của buổi sáng sắp tới. Đường nhỏ, đất ẩm, đá sỏi lộ ra từng chỗ như xương cá. Hai bên là cây thấp, lá còn đọng hơi sương, mỗi lần chạm vào vai là rơi xuống cổ áo một giọt nước lạnh.
Sáng dần. Bà đếm.
Trạm đầu tiên là một cái lán bằng gỗ, dựng cạnh chỗ đường hẹp lại giữa hai sườn đồi.
Ở đó có một cái bàn, hai cái ghế, một cái đèn dầu vẫn còn cháy dù trời đã sáng. Một người đàn ông trẻ ngồi sau bàn, mặc một cái áo gần giống đồng phục, gần giống thôi, không có phù hiệu nào bà thấy được. Anh nhìn bà từ xa, đợi bà đến hẳn gần mới đứng dậy.
"Chào bà."
"Chào ông."
"Bà đưa tôi xem giấy."
Bà đặt đòn xuống, từ từ, một đầu rồi một đầu, tựa lên hai cái gối đất mà bà biết sẵn. Rồi bà móc trong ngực áo ra một tấm thẻ gấp tư, mềm nhũn vì được cầm quá nhiều lần, và đưa bằng hai tay.
Người đàn ông trẻ mở tấm thẻ. Anh đọc chậm. Bà đứng nhìn anh đọc, nhìn môi anh mấp máy, và chờ đến chỗ anh dừng lại. Mỗi lần đều dừng ở cùng một chỗ.
"Bà sinh ở đâu?"
"Trên đồi. Chỗ có cây đa."
"Đồi nào?"
"Mẹ tôi quên."
"Mẹ bà còn sống không?"
"Mất rồi."
"Vậy hỏi ai?"
"Không hỏi ai được nữa."
"Cây đa còn không?"
"Mẹ tôi cũng không chắc."
Anh nhìn bà, lâu hơn cần thiết, và bà hơi cúi đầu, không phải vì sợ mà vì lễ. Rồi anh lấy một cây bút, kéo tờ giấy trên bàn lại gần, và viết. Bà đứng đúng chỗ để thấy tờ giấy từ phía bên kia, ngược. Anh viết ngắn, chỉ vài chữ, một tên nơi chốn bà đọc được, rồi gấp tờ giấy làm đôi.
"Bà đi một mình?"
"Một mình."
"Gánh gì?"
"Vải. Của chị Thida bên này, giao chị Hnin bên chợ phiên."
Anh cúi xuống kiện vải phía trước, vạch một góc nilon, rút mép vải ra xem màu, sờ bằng hai ngón tay, rồi nhét lại cho khéo. Kiện sau anh chỉ ấn tay lên.
"Vải khô đấy," anh nói. "Đi đi. Trời sắp nóng."
"Cảm ơn ông."
"Bà đi cẩn thận. Đường dưới kia lở."
"Tôi qua rồi. Lở phía trên."
Anh gãi đầu. "Vậy là lở hai chỗ."
Bà nhấc đòn lên vai. Đệm vải trượt vào chỗ cũ. Bà đi được hai mươi bước mới thở ra hết hơi, một hơi dài, như người vừa được thả khỏi nồi nước. Bà không sợ. Câu hỏi ấy năm nào cũng có, trạm nào cũng có. Nhưng mỗi lần người ta gấp tờ giấy lại, vai bà vẫn nhẹ đi một chút, như kiện vải vừa có người đỡ hộ một tay.
Tới trưa, nắng gắt, bà dừng ở quán nước dưới gốc một cây to có rễ nổi lên như cổ tay.
Quán là một tấm bạt căng giữa hai cọc tre, một cái bàn thấp, ba cái ghế đẩu, một ấm nhôm to đặt trên bếp than. Bà Nilar ngồi sau ấm, sáu mươi mấy, hai tay để trên đầu gối, nhìn đường như nhìn một cái chợ. Bà ấy bán nước chè ở chỗ này từ trước khi bà Khin Hla bắt đầu gánh qua đây.
"Ngồi đi. Hôm nay vải à?"
"Vải."
"Tháng trước bà gánh nồi nhôm. Kêu từ dưới chân dốc tôi đã nghe."
"Nồi thì nhẹ mà ồn. Vải nặng mà im."
"Tôi thích vải hơn."
Bà đặt đòn xuống như đặt một đứa trẻ, rút hai cái bánh nếp trong túi, đặt một cái lên bàn. Bà Nilar rót cho bà một cốc chè, đẩy sang, rồi cầm cái bánh lên ngửi.
"Đổi à?"
"Đổi."
"Bánh của chị Thida. Lần nào cũng nhiều đậu hơn lần trước."
"Chị ấy sợ tôi đói rồi đi chậm."
Bà ăn chậm. Lá bánh còn thoảng mùi khói, nếp dẻo, bên trong có chút đậu xanh mặn. Chè đắng, nóng, chát ở cuống lưỡi.
"Họ hỏi bà chưa?" bà Nilar hỏi.
"Một trạm rồi."
"Bà nói cây đa?"
"Cây đa."
"Bà sinh ở đâu thật?"
Bà nhai nốt miếng bánh, nuốt xuống.
"Thật. Mẹ nói vậy."
Bà Nilar nhìn bà, rồi cười, cái cười của người đã nghe câu ấy nhiều lần mà vẫn muốn nghe lại, và bà cũng cười, đúng một lần, ngắn, nghiêng đầu về phía cây.
"Bà cười gì?"
"Bà cười gì thì tôi cười nấy."
"Tôi cười vì bà nói chuyện lạ."
"Tôi cười vì bà hỏi chuyện thật."
Bà Nilar rót thêm chè.
"Nếu có hôm họ đi tìm cái cây đa ấy thật thì sao?"
"Nếu họ tìm được," bà nói, "tôi mừng."
"Mẹ bà là người thế nào?"
"Mẹ tôi hay nói thiếu."
"Thiếu cái gì?"
"Thiếu cái cần nói. Tôi hỏi nhà mình ở đâu, mẹ nói ở trên đồi. Tôi hỏi đồi nào, mẹ nói đồi có cây đa. Tôi hỏi cây đa chỗ nào, mẹ nói bà ngoại biết."
"Rồi bà ngoại biết không?"
"Bà ngoại mất trước khi tôi hỏi."
Bà Nilar gật chậm, như người đã biết đoạn ấy nhưng vẫn để người ta nói cho hết. Bà gói cái lá bánh lại cho gọn, nhét dưới chân bàn.
"Bà có buồn không?"
"Tôi đói lúc nãy. Giờ hết đói."
"Tôi không hỏi đói."
"Tôi biết."
"Đứa con gái nhà dưới theo bà chưa?" bà Nilar hỏi. "Tuần trước nó lên đây hỏi đường."
"Chưa."
"Ngày xưa bà cũng có người dạy."
"Có. Một bà gánh than."
"Bà ấy dạy gì?"
"Ấn ngón cái vào đây." Bà chạm vào chỗ lõm giữa cổ và đầu vai. "Bảo đòn đặt lên xương thì ba hôm là khóc. Đặt lên thịt."
"Rồi bà khóc mấy hôm?"
"Hai hôm. Hôm thứ ba tôi đặt lên thịt."
"Bà ấy tên gì?"
"Tôi không nhớ. Tôi nhớ ngón cái."
"Vậy bà cho con bé theo đi, để nó nhớ ngón cái của bà."
"Ngón cái tôi chai rồi. Nó ấn vào thì đau."
Bà Nilar cười to đến mức con gà dưới gầm bàn chạy ra.
Bà đứng dậy, vỗ tay phủi vụn lá, và nhìn về phía con đường còn dài bên dưới. Bà đặt một đồng xu lên bàn. Bà Nilar đẩy lại.
"Đổi rồi mà."
"Bánh có một cái. Chè bà rót hai cốc."
"Cốc sau tôi rót cho tôi."
Bà để đồng xu nằm đó, nhấc đòn. Bà Nilar không đẩy nữa.
Trạm thứ hai không phải cái lán. Nó là một căn nhà gạch thấp, trước cửa có hai chậu hoa héo, và bên trong là một cái phòng nhỏ có quạt trần quay chậm.
Bà đặt đòn cùng hai kiện xuống bậc cửa, ngoài nắng, vì cái nền gạch bên trong quá sạch, rồi đứng ngay trong ngưỡng cửa để còn thấy chúng. Một người đàn ông trung niên ngồi sau cái bàn gỗ, vẻ mệt mỏi in thẳng lên mặt như đã ở đó từ lâu, từ trước cả khi bà tới. Ông ngẩng lên, vẫy bà vào, và chỉ cái ghế dài sát tường.
"Bà ngồi. Uống trà không?"
"Cảm ơn ông. Tôi đứng được."
"Bà gánh nặng. Ngồi đi."
"Đòn mà ngồi thì khó dậy."
Ông cười, hơi mỉm, rồi rót một chén trà từ cái ấm sứ đặt trên bàn, đẩy sang cái góc gần cửa. Bà không chạm vào chén, nhưng hơi nóng bay lên mặt bà, mang mùi lá khô và chút gì thơm ngọt.
"Giấy bà đâu?"
Bà đưa tấm thẻ gấp tư. Ông đọc, rồi mở một quyển sổ dày nằm bên trái, lật vài trang, nhìn từ tấm thẻ sang quyển sổ và ngược lại. Bà đứng, nghe tiếng quạt trần quay lên một vòng, hai vòng.
"Bà sinh ở đâu?"
"Trên đồi. Chỗ có cây đa."
"Đồi nào?"
"Mẹ tôi quên."
Ông viết. Lần này bà cũng đứng đúng chỗ để thấy tờ giấy từ phía bên kia, đảo ngược. Bà đọc ngược nhanh hơn người ta tưởng, vì đã đọc nhiều lần: ông viết một tên nơi chốn khác với cái tên anh trẻ ở trạm đầu viết, một cái tên bà chưa nghe bao giờ.
Bà không chữa.
"Tôi phải chờ à?" bà hỏi.
"Phải chờ. Có một thứ cần người khác xác nhận."
"Ai?"
"Người ở phòng kế bên."
"Họ có ở đó không?"
"Có. Họ đang bận."
"Tôi chờ được."
Ông cầm tờ giấy đi ra cửa sau. Bà đứng. Nắng bên ngoài di chuyển từ cái chậu hoa héo sang bậc cửa, sang ngưỡng cửa, rồi lên mép nền gạch, chạm tới góc kiện vải hoa. Bà bước ra, kéo hai kiện lùi vào bóng mái hiên, một gang, rồi một gang nữa, và đứng lại chỗ cũ. Quạt quay. Chén trà nguội dần.
Hai cái tên. Một của anh trẻ, một của ông này. Bà nhẩm cả hai, rồi thôi nhẩm. Sửa thì phải ngồi giải thích. Ngồi giải thích thì tối. Mà tối nay chị Hnin còn trải sạp.
Rồi người đàn ông quay lại, tay cầm tờ giấy đã gấp, đưa cho bà bằng cả hai tay. Ông nói "xong rồi", và hơi nghiêng đầu, như xin lỗi vì bắt chờ.
"Cảm ơn ông."
"Bà đi từ mấy giờ?"
"Bốn giờ rưỡi."
"Đường còn xa. Trà này uống đi, còn nóng."
Chén trà đã nguội từ lâu, và bà biết ông biết. Bà bưng chén bằng hai tay, uống một ngụm, trả lại.
"Trà ngon."
"Trà cũ," ông nói. "Của năm ngoái."
Bà lại nhấc đòn lên vai.
Chiều xuống, đường cũng xuống.
Xuống dốc khó hơn lên dốc, người mới vào nghề không tin điều đó. Lên thì đòn kéo người về phía trước, chân chỉ việc theo. Xuống thì kiện phía trước muốn đi nhanh hơn người, và tay phải bà phải giữ đầu đòn chặt hơn, như giữ một con chó non vừa thấy gà. Bà đi chậm lại một chút. Sâu hơn một chút. Tiếng đòn kêu tròn, đều, và bà thấy yên.
Gần hoàng hôn, ánh sáng đổi sang màu đồng cũ. Những ngọn đồi phía xa nằm ngả nghiêng như con thú lớn đang ngủ. Đường mòn chuyển thành đường đất rộng hơn, rồi một đoạn lát đá, rồi tiếng người nói ở phía trước, lẫn tiếng gà, tiếng xe máy.
Trạm thứ ba là một cái chòi đứng bên đường, có đèn treo, và một người đàn ông già hơn hai người trước ngồi cạnh một cái bàn nhỏ, uống nước trong cốc thiếc.
"Tới rồi à."
"Dạ."
"Giấy."
Bà đưa tấm thẻ, và tờ giấy gấp đôi của trạm thứ hai. Người già đọc cả hai, nhìn nghiêng, môi dịch qua dịch lại như nhai cơm.
"Bà sinh ở đâu?"
"Trên đồi. Chỗ có cây đa."
"Đồi nào?"
"Mẹ tôi quên."
"Mẹ quên, bà không hỏi lại?"
"Tôi hỏi. Mẹ tôi quên tiếp."
Ông bật cười, tiếng khô như cành gãy. Rồi ông lấy tờ giấy khác ra, viết, và bà đứng đúng chỗ, đọc ngược. Lần này lại là một tên nơi chốn khác nữa, bà chưa từng nghe, không giống trạm trước, không giống trạm đầu.
Bà gật.
"Ông ghi cái nào cũng được," bà nói. "Tôi không cãi."
Người già dừng bút, ngẩng lên nhìn bà.
"Bà có muốn tôi sửa không?"
"Sửa thì ông có chắc biết cái nào đúng không?"
"Tôi không biết."
"Vậy ông ghi đi. Ông ghi, tôi đi, hàng tới nơi. Chỉ vậy."
Ông ngồi im, bàn tay giữ tờ giấy. Rồi ông gấp tờ giấy làm ba, đưa cho bà, và đứng lên, kéo cái chốt cửa chòi, mở lối đi. Khi bà đi ngang, ông đưa tay chạm nhẹ vào đầu đòn của bà, một cái, rồi rút tay về.
Chị Hnin đứng đợi ở đầu dãy sạp chợ phiên, chỗ người ta đang dựng khung tre cho phiên sáng mai, tay cầm đèn pin và một cuốn sổ nhỏ. Tóc chị búi gọn, áo bó tay, và trong ánh hoàng hôn gương mặt chị trông trẻ hơn lúc bà tưởng tượng, mặc dù bà chưa bao giờ tưởng tượng mặt chị.
"Tới rồi?"
"Tới rồi."
"Đặt xuống đây."
Bà đặt đòn xuống, đầu này rồi đầu kia, chậm. Hai kiện chạm đất, nghe một tiếng trầm.
Chị Hnin ngồi xổm, rọi đèn, rạch một đường nhỏ ở góc nilon, rút mép vải hoa ra xem, rồi áp mu bàn tay lên kiện vải trơn xem có ẩm không. Chị so con số trên băng keo với một dòng trong cuốn sổ, gật. Rồi chị xé một mẩu giấy biên nhận đưa cho bà mang về cho chị Thida, và bà gấp làm tư, bỏ vào túi áo trong, cạnh tấm thẻ và ba tờ giấy của ba trạm.
"Đủ."
"Đủ."
"Vải không ướt chỗ nào."
"Có một đoạn lở. Tôi kéo dây lên."
"Chị Thida bảo bà rất đúng giờ."
"Chị Thida nói nhiều."
"Chị ấy nói ít lắm."
"Vậy cô nghe hay."
Chị Hnin cười. Rồi chị nhìn đồng hồ cổ tay, nhìn về phía dãy sạp, đứng lên, kẹp cuốn sổ vào nách.
"Tôi còn trải sạp."
"Đi đi."
"Bà nghỉ ở đâu?"
"Tôi có chỗ."
"Dãy chiếu đầu chợ à? Tối nay đông lắm."
"Đông thì ấm."
Chị Hnin gật, gọi vọng vào trong chợ. Hai người đàn ông bước ra, mỗi người vác một kiện lên vai, và chị đi theo sau họ, đèn pin trong tay rọi xuống đường cho họ bước, giữa ánh đèn đường vừa mới bật.
Bà ngồi xuống mép đường, đòn gánh đặt ngang đùi, hai bàn tay đặt lên tre. Ngồi một chút. Đừng nằm. Nằm thì khó dậy. Vệt chai trên vai vẫn còn nóng, nhịp tim vẫn còn dội vào đó, như một con vật nhỏ gõ cửa bên trong. Bà nhìn theo bóng chị Hnin. Chị không quay đầu lần nào, cho đến khi khuất sau dãy sạp, và tiếng bước chân hòa vào tiếng xe máy.
Rồi bà cầm mép đệm vải, lớp cũ nhất, chỗ áo mẹ, và nhẹ nhàng ấn ngón cái xuống. Vẫn mềm.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 8 →