Năm giờ sáng, A Pheng đứng trên bến xi măng và đếm khay.
Bến còn mới. Xi măng chưa lên rêu, mép bậc còn sắc như vừa cắt, và buổi sáng nào mùi ở đây cũng giống nhau: mùi nước lạnh, mùi cá, và mùi vôi chưa tan hết. Ba mươi sạp xếp thành hai dãy, mỗi sạp một cái bàn xi măng thấp và một cái vòi nước. Sạp của cô là sạp thứ chín. Cô thuê nó đã hai mùa nước, và vẫn chưa quen việc không có cái gì để dựa lưng.
Dưới bến, thuyền ông Khăm đang cập vào. Ông chèo một tay, tay kia giữ đèn pin kẹp dưới nách, và ánh đèn quét qua mặt nước làm bóng cô run lên theo.
"Pheng! Có nhận không?"
"Cháu nhận. Ông thả lên."
"Hôm nay nhiều."
"Nhiều thứ gì?"
"Nhiều thứ cháu thích."
"Ông nói vậy hôm nào cũng nói."
"Hôm nào cháu cũng thích."
Ông Khăm cười khè khè, ném sợi dây lên cọc. A Pheng cúi xuống bắt, quấn hai vòng, kéo chặt. Bậc thang xi măng trơn, cô đi xuống từng bậc, tay xách cái thùng nhựa rỗng, đế dép kêu chách chách.
Ông Khăm sáu mươi mấy tuổi, mặt sạm, tóc cắt ngắn, hai bàn tay to như hai cái xẻng. Trên thuyền ông có bốn thùng. Ông mở nắp thùng đầu tiên, và hơi lạnh trào ra.
"Ba thùng này cháu biết," cô nói, gõ ngón tay lên từng nắp. "Mại. Chép. Trôi."
"Giỏi." Ông Khăm gật, như người ta khen một đứa trẻ vừa trả bài xong, rồi vỗ nắp thùng thứ tư hai cái. "Còn thùng này."
"Thùng này là gì?"
"Cá lạ."
"Cá nào mới tới mà không lạ, ông."
"Câu đó hôm qua cháu nói rồi."
"Hôm qua cháu nói hay hơn."
"Hôm qua cháu nói y chang. Có điều hôm qua cháu chưa ngái ngủ."
Ông mở nắp thùng thứ tư, rút cái đèn pin kẹp dưới nách đưa cho cô. A Pheng soi vào.
Trong thùng, những con cá nằm chen nhau, lưng xám bạc, bụng trắng, mắt tròn và to hơn mắt cá thường. Mấy con có hai sợi râu mảnh dài như sợi chỉ. Mấy con có đốm đen nhỏ rải trên lưng như ai rắc tiêu. Mấy con dẹt, thân mỏng, nhìn nghiêng thì gần như không còn gì. Lẫn giữa chúng là những con nhỏ nhất, mà mắt lại to nhất. Cô cầm con có đốm lên, xoay trong ánh đèn, và nó đập đuôi một cái, bắn nước lên cằm cô.
"Nó khỏe."
"Khỏe. Ăn được nữa."
"Ông ăn chưa?"
"Ông ăn rồi."
"Hồi nào?"
"Hôm kia."
"Hôm kia ông còn sống không?"
"Còn. Cháu thấy ông đứng đây."
"Cháu hỏi cho chắc."
Ông Khăm cười lớn. Cô xách từng thùng lên bến, chuyển cá sang khay đá trên sạp thứ chín, từng con một, nhẹ tay, lót đá bào dưới bụng. Cô làm quen, nhanh, và khi cô ngồi xổm xuống thì cái cân điện tử cạnh khay sáng màn hình xanh, báo số không.
Cô chưa bao giờ cân bằng cân khác. Bà nội dạy cô cách đoán lạng bằng tay, nhưng bà nội bán cá ở bờ cũ, bằng cái cân đòn có quả cân đồng. Ở đây ai cũng dùng cân điện tử. Màn hình xanh. Số đỏ. Cô thích số đỏ hơn.
Khi trời sáng dần, bến đông lên.
Từng sạp một thắp đèn, mở bạt, kê thùng. Tiếng người ới nhau từ đầu dãy tới cuối dãy, giọng lẫn tiếng quạt nước, tiếng xe máy chạy xuống dốc, tiếng cọ rửa bàn xi măng. A Pheng bày khay ra ngoài cùng, nơi nhiều người đi ngang nhìn thấy nhất. Phía sau khay là một cái bảng bìa cứng, cô tự làm, dựng vào chân bàn.
Tấm bìa có hai cột. Cột trái viết tên cũ, cột phải viết tên mới.
Tên cũ là những cái tên bà nội dạy cô, từng cái một, từ lúc cô còn ngồi chồm hổm cạnh cái chậu nhôm. Cá Mại. Cá Chép. Cá Trôi. Tay cô viết ba chữ đó nhanh như viết tên mình. Rồi đến mấy dòng đã bị đánh dấu chéo, đã bị tẩy, đã bị viết lại. Ba mươi cái tên bà dạy, và bảy cái còn dùng được.
Còn cột tên mới thì trống.
Cô cầm cây bút lông, nhìn vào khay.
"Ông Khăm!"
"Gì?"
"Con cá có đốm đen này tên gì?"
"Cháu hỏi ông?"
"Cháu hỏi người ta thường gọi nó là gì."
"Không ai gọi."
"Vậy cháu gọi."
"Cháu gọi gì?"
"Cá Hạt Tiêu."
"Sao Hạt Tiêu?"
"Vì nó có đốm đen như hạt tiêu."
"Cháu thấy hạt tiêu ở đâu?"
"Trong nồi canh của ông."
"Canh của ông không có hạt tiêu."
"Có. Hôm trước ông nấu cho cháu."
"Ừ. Hôm trước ông có bỏ."
"Thấy chưa."
Ông Khăm gãi đầu. A Pheng viết, nét bút lông to, nghiêng nhẹ: Cá Hạt Tiêu. Cô lùi lại, nhìn tấm bìa, gật đầu, rồi quay sang con cá có hai râu.
"Cá Hai Râu."
"Hai râu."
"Chính xác."
"Cháu không sáng tạo."
"Cá này sáng tạo sẵn rồi. Cháu chỉ gọi tên."
Cô viết thêm. Cá Hai Râu. Rồi con cá dẹt, mỏng, nghiêng nhìn thì như biến mất. Cô nghĩ, ngón cái gõ nhẹ vào cằm, nghĩ lâu hơn hai con kia.
"Cá Nghiêng."
"Sao Nghiêng?"
"Vì nó nghiêng."
"Nó nghiêng khi nào?"
"Khi ông nhìn nó."
Ông Khăm nhìn con cá. Ông nghiêng đầu. Con cá, nằm trong khay đá, thật sự trông như đang nghiêng theo.
"Được," ông nói. "Cái này được."
Sáu giờ rưỡi, bà khách quen đến.
Bà không bao giờ đi nhanh. Bà đi từ đầu dãy, dừng ở từng sạp, nhìn từng khay, không hỏi, không mua, rồi lại đi tiếp, như người đang đọc một cuốn sách rất dài bằng chữ mà chỉ bà đọc được. Bà khoảng bảy mươi, áo nâu, khăn đội đầu cũng nâu, tay cầm một cái rổ tre, đan chặt, quai đã sờn bóng. Cô nhớ cái rổ đó hơn nhớ mặt bà.
"Bà ơi."
"Con."
"Bà đi chợ sớm."
"Bà đi chợ từ năm giờ."
"Bà đi một vòng rồi à?"
"Bà đi hai vòng."
"Hai vòng mà chưa mua gì?"
"Bà tìm cá."
"Cá gì bà?"
"Cá cũ."
A Pheng mím môi. Cô chỉ vào khay nhỏ cô để riêng ở góc, ít hơn mọi khi: vài con cá trắng, nhỏ, đẹp, xếp ngay ngắn như hàng răng.
"Con có cá Mại, bà."
"Cá Mại thì có. Bà muốn cái kia."
"Cái nào bà?"
"Cá mà bà ăn hồi bà còn nhỏ."
"Bà nhớ tên không?"
"Bà nhớ tên."
"Tên gì bà?"
"Bà nói thì con không có."
"Con thử."
Bà nói một cái tên, chậm, như đặt một món đồ sứ xuống mặt bàn. A Pheng nghe. Cô cũng biết cái tên đó. Bà nội cô cũng đã dạy.
"Hết rồi, bà."
"Hết hồi nào?"
"Hồi... hồi tháng trước."
"Bao giờ có lại?"
"Con không biết."
Bà gật đầu. Không buồn, không thất vọng. Bà nhìn cô một cái rất ngắn, rồi cúi xuống chọn cá Mại, từng con một, bằng hai ngón tay khô. Cô cân, đưa. Màn hình sáng số đỏ. Bà nhận bằng cả hai tay, bỏ vào cái rổ tre, rồi đứng đó, không đi.
Bà nhìn con cá Hạt Tiêu.
"Con này là con gì?"
"Cá Hạt Tiêu, bà."
"Ai đặt tên?"
"Con."
"Bà chưa thấy."
"Dạ."
Bà đứng nhìn thêm, và A Pheng không giục. Bà chạm nhẹ vào lưng con cá bằng đầu ngón tay, rồi rụt tay lại.
"Nó nhìn bà," bà nói.
"Nó nhìn ai cũng vậy."
"Ừ." Bà nhấc cái rổ. "Con cứ để đó."
"Dạ."
"Bà đi một vòng nữa."
Bà đi. Chỉ để lại mùi hương lá và cái dáng lưng nghiêng nghiêng đi vào đám đông. A Pheng nhìn theo, tay vẫn cầm cái kẹp cá, các đốt ngón tay trắng ra.
Tám giờ, hai người khách tới.
Họ không phải người ở đây. Cô biết ngay, vì họ đi chậm và cười nhiều, cầm điện thoại giơ lên mỗi ba bước. Một người đàn ông cao, đội mũ rộng vành, áo sơ mi hoa. Một người đàn bà nhỏ hơn, tóc ngắn, đeo túi chéo, tay cầm quạt giấy. Họ dừng trước sạp thứ chín, vì cái bảng bìa.
"Chị ơi," người đàn bà nói, giọng hơi lạ, nhấn nhẹ ở cuối câu. "Con này ăn được không?"
"Ăn được."
"Có xương không?"
"Có xương."
"Nhiều không?"
"Vừa vừa."
"Sao con này không có tên?"
"Có tên."
"Tên gì ạ?"
"Cá Hạt Tiêu."
"Hạt Tiêu?" Người đàn ông bật cười. "Hay quá. Sao lại Hạt Tiêu?"
"Vì nó có đốm."
"Còn con kia?"
"Cá Hai Râu."
"Còn con dẹt dẹt kia?"
"Cá Nghiêng."
"Sao lại Nghiêng?"
"Em nhìn nó xem."
Người đàn bà nheo mắt, cúi sát, nghiêng đầu hết cỡ. Con cá nằm yên, mỏng như một lưỡi dao.
"Em thấy nó đâu có nghiêng."
"Em nghiêng sang bên kia."
Người đàn bà đổi bên. Người đàn ông cúi xuống cùng lúc, hai cái đầu suýt đụng nhau, và hai người bật cười, tiếng cười dội lên cả sạp bên cạnh. Bà bán rau ở sạp thứ mười ngoái sang nhìn.
"Con này sạp bên kia gọi là cá Lưỡi Dao," người đàn ông nói.
"Lưỡi Dao cũng đúng. Mà khách nghe tên đó rồi, sợ không dám cầm."
Người đàn ông nhìn người đàn bà. Người đàn bà nhìn cô. Rồi cả hai cười, không dừng được, đến mức người đàn bà phải đưa quạt giấy lên che miệng.
"Chị tên gì?"
"A Pheng."
"A Pheng, chị cho em một con."
"Con nào?"
"Con nào cũng được. Chị chọn đi."
"Em muốn tên nào?"
"Tên nào cũng như nhau hả?"
"Tên nào cũng như nhau."
"Vậy em lấy Hạt Tiêu."
"Em lấy Hạt Tiêu," người đàn ông nói theo, "còn tôi lấy... con nhỏ xíu mắt to kia. Cá Bà Hỏi."
"Cá Bà Hỏi?" A Pheng nhướng mày.
"Vì bà này hỏi nhiều quá, mắt cũng to như vậy."
"Anh nói ai?" người đàn bà đập nhẹ quạt giấy vào vai ông.
"Tôi nói con cá."
"Cá Bà Hỏi," cô viết, dưới Hạt Tiêu, dưới Hai Râu, dưới Nghiêng, nét bút to, tay không run. "Còn gì nữa không?"
"Chụp ảnh được không?"
"Được."
Họ chụp. Người đàn ông ngồi xổm, người đàn bà đứng sau giơ điện thoại, A Pheng đứng giữa với con cá Hạt Tiêu trên hai tay, cười đúng một cái nụ cười cô đã luyện từ mùa trước. Đèn chớp một lần. Cô thấy nụ cười của mình trong màn hình, và thấy nó hơi sáng hơn nụ cười thật.
Họ đi. Cô nhét tiền vào hộc bàn, không đếm.
Bà bán rau ở sạp thứ mười kéo cái ghế nhựa sang, ngồi xuống cạnh bàn xi măng của cô, hai tay còn ướt.
"Cháu đặt tên cá cho khách hả?"
"Dạ, bà."
"Bà bán rau hai mươi năm, chưa ai đặt tên cho bó rau của bà."
"Bó rau có tên rồi mà bà."
"Rau muống. Rau dền. Chán lắm."
"Bà muốn đổi à?"
"Bà nói chơi thôi. Rau muống mà đổi tên thì khách chạy hết."
"Cá thì khách không chạy?"
"Cá thì khách còn chụp ảnh." Bà bán rau chỉ cái bảng bìa bằng cằm. "Nhưng cháu nhớ hết nổi đâu. Mai con khác, tên khác, cái bìa đó dài tới đâu?"
"Thì dài ra."
"Dài tới nóc sạp?"
"Dài tới đâu thì cháu viết tới đó."
"Còn mấy dòng gạch chéo cột bên kia?"
A Pheng nhìn cột trái, nơi những cái tên bà nội dạy đứng thành hàng bằng nét chữ của chính cô, mực đã nhạt dần theo mấy mùa nước.
"Cột đó cháu để đó."
"Để làm gì?"
"Chưa biết. Mà tên bà cháu dạy, xóa thì cháu tiếc."
Mười giờ kém hai mươi, điện thoại cô rung.
Cô lau tay vào tạp dề, nhấc máy, kẹp giữa vai và tai.
"Bà."
"Con. Bà gọi có làm phiền không?"
"Không bà. Chợ thưa rồi."
"Bà muốn biết hôm nay con có cá gì."
"Có cá Mại, cá Chép, cá Trôi."
"Còn gì nữa?"
"Còn... mấy con cá lạ."
"Cá lạ là cá gì?"
"Cá cháu đặt tên."
"Tên gì?"
"Cá Hạt Tiêu."
Đầu dây im.
"Cá Hai Râu."
Đầu dây chỉ có tiếng gió.
"Cá Nghiêng. Cá Bà Hỏi."
"Cá Bà Hỏi."
"Dạ."
"Bà không biết."
"Dạ."
"Con cá đó bà chưa thấy bao giờ."
"Cháu cũng vậy."
Tiếng gió chạy dọc ống nói, và A Pheng nghe được xa xa, ở đầu dây bên kia, tiếng gà gáy lạc nhịp, tiếng bà thở. Cô nhìn xuống khay cá, nơi con Hạt Tiêu và con Hai Râu nằm cạnh nhau, mắt tròn, đục, không nhìn ai.
"Con ăn sáng chưa?" bà hỏi.
"Dạ chưa."
"Ăn đi."
"Dạ."
"Bà cúp máy nha."
"Dạ."
Cô cầm điện thoại đến khi màn hình tối hẳn, rồi nhét vào túi tạp dề.
Gần mười giờ, bến bắt đầu vãn.
Từng sạp một thu bạt, đổ đá, xả nước. Cái vòi của bà bán rau chảy ào ào, làm nước loang ra nền xi măng thành những vệt đậm. Sạp thứ mười hai đã dọn xong từ lâu. Ông Khăm cập thuyền lần nữa dưới bến, ngồi hút điếu thuốc, mắt nhìn ra mặt nước.
Khay của A Pheng gần trống. Còn ba con, một Hạt Tiêu, một Hai Râu, một Nghiêng, nằm lẻ loi giữa lớp đá đã tan, nước đọng thành vũng. Cô ngồi xuống bậc thềm, kéo mũ xuống che nắng, và thấy cổ mình mỏi.
Một bóng người đi ngang.
Ông già. Rất già, lưng còng, chống một cây gậy tre đã mòn nhẵn đầu, mặc cái áo bạc màu, bạc đến mức không còn nhận ra là màu gì. Ông đi chậm, từng bước, mỗi bước kiểm lại mặt đất. Ông dừng trước sạp thứ chín, nhìn vào khay, rồi nhìn lên tấm bìa. Ông nhìn lâu.
"Còn bán không?"
"Còn, ông."
"Bán sao đây?"
A Pheng đứng dậy. Cô cúi xuống, nói giá khẽ, đủ để một mình ông nghe. Ông đứng yên, môi mấp máy như nhẩm lại, chậm.
"Đắt," ông nói.
"Hôm nay nó mới có tên, ông."
"Tên mới thì đắt."
"Tên mới thì ít người mua."
"Ừ." Ông nhìn ba con cá. Rồi ông nhìn tấm bìa, một lần nữa, như đọc từng chữ. "Cá Nghiêng."
"Dạ."
"Nó có nghiêng không?"
"Ông nghiêng đầu thử xem."
Ông nghiêng đầu. Rất chậm, cả cái cổ gầy nghiêng theo. A Pheng thấy cổ ông dừng ở góc nghiêng đó, lâu hơn cần thiết.
"Ừ," ông nói. "Có nghiêng. Gói cho ông hai con."
"Ông lấy con nào?"
"Cháu chọn."
"Cháu chọn Nghiêng với Hai Râu. Để Hạt Tiêu cho khách mai."
"Ừ. Cho khách mai."
Cô lấy túi ni lông, bỏ đá vào đáy, bắt con Nghiêng, bắt con Hai Râu, trong khay chỉ còn con Hạt Tiêu nằm một mình giữa vũng nước. Tay cô nhanh. Cô buộc miệng túi, nhấc lên cân. Màn hình sáng số đỏ. Cô giữ cái túi trong tay một giây, rồi đưa ra.
Ông già cúi xuống, nhận bằng cả hai tay, cây gậy kẹp dưới nách.
"Con nào ông cũng ăn được," ông nói.
Ông xách túi đi, cây gậy gõ xuống nền xi măng ướt, mỗi bước kiểm lại mặt đất.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 7 →