Sáu rưỡi sáng, ông Triệu dậy trước con chó.
Ông nằm yên, nghe nhà công vụ thở. Mái tôn co lại sau đêm lạnh, kêu tách một tiếng, rồi hai. Ngoài cửa sổ, trời chưa sáng hẳn, chỉ đổi từ đen sang xanh than. Ông ngồi dậy bằng hai tay, như đẩy mình khỏi mặt nước, xỏ chân vào dép, bước ra bếp.
Bếp là một cái lò than, một cái ấm nhôm, hai cái chén sứt miệng. Ông đun nước, đứng chờ, hai tay chắp sau lưng. Năm mươi hai tuổi, hai mươi năm ở chỗ này, ông đã học được cách chờ nước sôi mà không nghĩ gì.
Con chó vàng ngoi ra từ gầm giường, vươn người, ngáp rất dài, và nhìn ông bằng đôi mắt còn ngái ngủ.
"Mày dậy rồi."
Nó không có tên. Ông chưa bao giờ đặt, dù Vân hỏi nhiều lần, dù cô gái bán tạp hóa dưới thị trấn mỗi lần gặp lại hỏi. Một con chó không tên thì không thể bị gọi sai. Nó đến một buổi chiều mưa, nằm dưới hiên, và chưa bao giờ rời đi.
Ông uống chén trà nóng, kiểm đồ. Bút chì 2B, ba cây, đã gọt. Kính. Sổ.
Sổ bìa nâu, cuốn thứ sáu mươi mốt. Ông giở trang cuối để xem còn bao nhiêu chỗ. Còn mười một trang. Ông gấp lại, kẹp bút chì vào gáy.
"Đi."
Con chó đứng dậy, theo ông ra cửa.
Một trăm bốn mươi bậc đá. Ông biết mỗi bậc như biết tay mình. Bậc ba mươi hơi lõm ở giữa. Bậc bảy mươi nghiêng nhẹ ra ngoài, và lúc trời mưa trơn nhất. Cái thang cũ dài hơn thế nhiều, nhưng phần dưới đã nằm dưới nước từ lâu, và ông vẫn đếm nó như đếm một người thân đã đi xa: dưới mép nước chín mươi bậc, ở đó, ngày ông mới đến, cây thước đầu tiên từng đứng. Con chó đi trước ông, đuôi vẫy chậm, bước thấp, đầu cúi.
Tới bậc cuối, ông ngồi xuống.
Tám giờ sáng, ông đọc lần một.
Mặt nước phẳng.
Không phải phẳng như hồ thường, loại hay gợn khi gió thổi, hay lăn tăn khi cá đớp mồi. Mặt nước ở đây đứng, trong, và im đến mức ông có cảm giác nếu hà hơi vào nó, nó sẽ hiện ra một vết mờ như hơi trên kính. Cả vách đá phía bên kia đổ ngược xuống, từng khe nứt, từng bụi cỏ rũ, cả những vạt sương mỏng quấn quanh chân núi, và ở giữa là một khe trời xanh, nằm sâu dưới chân ông, như trời được dựng ngược trong giếng.
Không ai ném đá xuống mặt nước này. Không phải vì cấm. Vì nó trông như thứ người ta sẽ làm vỡ.
Ông đặt sổ lên đầu gối. Cây thước nằm nghiêng dọc bậc đá trước mặt, một thanh sắt sơn trắng, vạch đen từng ly, từng đoạn, chữ số đỏ mỗi mười. Mùa này ông dùng thước nghiêng, nên ông không cúi xuống mà nghiêng người theo nó. Ông đưa mắt xuống mép nước, nhìn đường chạm giữa nước và sắt, và đọc.
Ông đọc tới từng ly. Mắt trái ông đọc, mắt phải kiểm lại. Nước chạm ở một vạch mà cả ngàn lần ông đã đọc, một vạch không khác mọi vạch, nhưng hôm nay nó là của hôm nay, và ông đếm lại từ vạch đỏ gần nhất để chắc.
Ông ghi số vào sổ. Ngày, giờ, số đọc. Chữ ông nhỏ, đều, nét chì mảnh.
Rồi ông lật lại. Hôm qua. Hôm kia. Tuần trước. Rồi dòng ông chép ở đầu trang, từ cuốn cũ, như một lời nhắc: số tối của ngày này năm ngoái.
So với hôm qua, hôm nay thêm hai ly.
"Hai ly," ông nói với con chó. Nó nhìn ông, đầu nghiêng.
"Mày ngồi im."
Nó ngồi im.
Ông ngồi nhìn con số. Hai ly chẳng là gì. Một sợi tóc. Nhưng ông đã làm công việc này đủ lâu để biết rằng không có ngày nào hai ly chỉ là hai ly. Hôm qua cũng thêm, hôm kia cũng thêm, và cộng chúng lại là những bậc đá nằm dưới nước mà ông không còn nhìn thấy. Con số không đi theo đường thẳng, nó đi theo cách của một người leo cầu thang tối, bước nào đặt chân xuống cũng cao hơn bước trước một chút, và không ai trong nhà nghe tiếng chân.
Ông gấp sổ.
Buổi sáng ông lau thước. Cái khăn là một mảnh áo cũ của vợ ông, vải thô màu chàm đã bạc, ông giữ nó từ ngày bà mất, và chưa bao giờ giải thích với ai tại sao nó nằm ở đây thay vì ở trong tủ. Ông lau từng đoạn thước, từ trên xuống dưới, vạch đen sáng lên, nước nhỏ giọt xuống mặt hồ, tạo thành những vòng tròn rất nhỏ, rất chậm, lan ra rồi tan.
Chiếc thước này là thước thứ hai. Cái thứ nhất đã ngập dần rồi mất dưới nước, sáu năm trước. Ông cắm thước mới ở chỗ cao hơn, cách chỗ cũ chín mươi bậc, và đổ xi măng quanh chân, ba lớp, để chắc. Từ đó, mỗi buổi sáng, ông ngồi xổm ở một bậc đá cao hơn bậc ông đã ngồi những năm đầu, và người đứng ngoài nhìn vào chỉ thấy một người đàn ông cúi xuống một cây sắt.
Cây cải nằm trên bậc sáu mươi. Ông trồng nó từ đầu mùa khô, trong một cái chậu nhựa vỡ đáy, đất mang xuống từ nhà. Lá cải xanh sẫm, chắc, mép răng cưa nhỏ. Ông tưới nó bằng nước đựng trong cái lon đồ hộp cũ, từng giọt, từng giọt. Con chó đứng canh, đuôi cụp.
Điện thoại reo lúc chín rưỡi.
Ông móc nó ra khỏi túi áo, màn hình nứt một góc, đưa ra xa mắt.
"Chú Triệu hả?"
"Ừ."
"Cháu Mạnh đây. Kỹ thuật huyện."
"Ừ."
"Tuần sau cháu lên kiểm cảm biến. Chú ở trạm không ạ?"
"Ở."
"Dạ. Cháu lên thứ ba hoặc thứ tư. Chú có cần cháu mang gì không?"
"Không."
"Thước có lệch không chú?"
"Không."
"Dạ. Vậy cháu chào chú."
"Ừ."
Ông cúp máy. Con chó nhìn ông.
"Thằng bé nói nhiều," ông bảo nó.
Nó không đáp, nhưng ông thấy tai nó động.
Trưa, ông ăn cơm dưới chòi. Chòi là một mái lá dựng trên bốn cây cột gỗ, nằm ở bậc bốn mươi, nơi có bóng râm và một tấm ván làm ghế. Cơm ông nấu từ sáng, nguội, ăn với đậu hũ chiên và cá khô kho mặn. Ông bẻ nửa đậu hũ cho con chó. Nó ăn nhanh, rồi nằm xuống chân ông, thở phì phì.
Điện thoại rung trên tấm ván. Tên Vân hiện lên.
"Ba hả? Ba đang ở dưới bậc hả?"
"Ở chòi."
"Con chó còn theo ba không?"
"Nó nằm đây."
"Ba đặt tên nó chưa?"
"Chưa."
"Tết này ba về mấy ngày?"
"Ba coi."
"Ba nói câu đó mười mấy năm rồi."
"Mười chín."
"Ba đếm hả?"
"Ba đếm."
"Ba đếm cả cái đó." Giọng cô bật cười, rồi nhỏ lại. "Ba có sao không?"
"Ba còn sống đây."
"Con hỏi nghiêm túc."
"Ba trả lời nghiêm túc."
Đầu dây bên kia im. Rồi cô nói, nhẹ: "Con thương ba." Ông ngồi, tay cầm điện thoại, nhìn con chó. Nó nhìn ông, đuôi vẫy một lần.
"Ba biết," ông nói.
Cô cúp máy trước. Ông để điện thoại trên ván, rất lâu mới nhấc đũa.
Ông ăn chậm. Ông nhìn xuống mặt nước, nơi cái bóng của chính ông, nhỏ, mờ, ngồi dưới chòi lá ngược, ăn cơm với một cái bóng chó.
Ông nhớ năm đầu.
Năm đầu, chưa có cái thước thứ hai. Cái thước thứ nhất dựng ở chỗ nước chạm khi ông đến, dưới chân cái thang dài hơn bây giờ chín mươi bậc. Mỗi sáng ông xuống tận đó, ngồi xổm trên bậc cuối, đọc. Vân lúc đó năm tuổi, và vợ ông còn sống, còn đứng ở cửa nhà công vụ vẫy tay khi ông đi xuống.
Vân hay theo ông. Cô bé ngồi trên bậc, hai chân đung đưa, đếm vạch.
"Một, hai, ba, bốn..."
"Đừng đếm to."
"Sao ạ?"
"Nước nghe."
"Nước nghe thì sao?"
"Nó không thích bị đếm."
"Sao ba đếm nó?"
"Ba không đếm nó. Ba đếm cái thước."
"Thước nằm trong nước mà."
"Thước là thước. Nước là nước."
Cô bé suy nghĩ rất nghiêm túc. Rồi cô nói: "Con đếm thước. Không đếm nước."
"Ừ."
"Hai mươi ba, hai mươi bốn..."
Tối hôm đó, vợ ông đứng ở cửa, tay lau chén.
"Anh lại xuống đó."
"Ừ."
"Nước thế nào?"
"Thêm một ly."
"Mỗi ngày anh đều nói thêm."
"Vì mỗi ngày đều thêm."
"Có bao giờ anh nói bớt không?"
"Có. Hai lần."
"Anh nhớ cả hai lần?"
"Nhớ."
"Anh ghi để làm gì?"
"Để có người ghi."
Bà cười, một nụ cười ngắn, không phải chê. Bà đặt cái chén xuống kệ, nghiêng đầu nhìn ông, như người ta nhìn một người đang đứng ở mép bậc thang.
"Anh ghi giỏi," bà nói. "Nhưng đừng để nó ghi anh."
Ông không hiểu câu ấy lúc đó. Ông nhớ nó nguyên vẹn, như nhớ một tên đường lạ, và hai mươi năm sau, ông vẫn chưa hiểu.
Ông ngừng ăn. Con chó ngẩng đầu. Ông lau tay vào áo, đặt đũa xuống.
Chiều đến chầm chậm, như bóng một đám mây chầm chậm đi qua một cánh đồng. Ánh nắng ngả sang màu đồng thau, rồi màu xám. Mặt nước vẫn phẳng, không một gợn, nhưng màu đã đổi, từ trong sang đục, từ xanh sang thép. Ông đi lên, đi xuống, kiểm thước, kiểm cây cải, kiểm bậc đá.
Điện thoại reo lần nữa lúc ba giờ.
"Chú Triệu, cháu quên hỏi."
"Ừ."
"Sổ chú còn mấy trang?"
"Mười một."
"Cháu mang sổ mới lên nhé? Cuốn thứ sáu mươi hai."
"Sao cháu biết số?"
"Chú ghi trên gáy."
"Ừ."
"Cháu mang. Cùng bút chì luôn."
"Bút tôi còn."
"Dạ."
Quá bốn giờ, ông lên nhà lấy áo ấm. Ngăn dưới cái tủ gỗ xếp sáu mươi cuốn sổ bìa nâu, gáy quay ra ngoài, theo thứ tự, mỗi cuốn vài tháng. Cuốn đầu tiên, bìa mềm như vải, chữ bên trong to và run, nét chì chưa quen cây thước. Cuốn hai mươi, chữ nhỏ lại. Cuốn bốn mươi, chữ bắt đầu đều. Ông chưa bao giờ đọc lại chúng một mạch. Ông chỉ biết chúng ở đó, nặng, khô, sáu mươi cuốn, thứ duy nhất ông làm ra suốt hai mươi năm mà không ai hỏi mua. Hôm nay ông không mở cuốn nào. Ông lấy áo, đóng ngăn, nghe tiếng gỗ khép lại như một hơi thở ra.
"Đi," ông nói với con chó.
Nó đã đứng ở cửa từ trước khi ông gọi.
Trên cao, chỗ chòi nghỉ của khách đi đường, có hai người lạ dừng lại. Ông thấy họ qua khe cây, hai bóng nhỏ, đứng sát lan can, một người giơ tay chỉ xuống mặt nước, một người chụp ảnh. Ông ngẩng nhìn họ lâu, hai tay đặt trên đầu gối. Không ai xuống. Họ đứng thêm, rồi đi tiếp, bóng khuất sau cây.
Ông nhìn xuống nước lần nữa. Vách đá đổ ngược, mờ dần. Con chó nằm bên chân, đầu gối lên chân trước, mắt nhắm.
Gần tối, ông thấy mình đang ngồi mà không đọc gì, không nghĩ gì, không làm gì. Cái cảm giác ấy đến chỉ đôi khi, hai ba lần một năm. Nó không dễ chịu. Nó là cảm giác của người đứng trước một cái cửa chưa mở.
Tám giờ tối, ông xuống đọc lần hai.
Trời sẫm xám. Không mây, nhưng ánh sáng đã rút gần hết, chỉ còn một thứ ánh không có nguồn, đọng trên mặt hồ như dầu loãng. Mặt nước phẳng như một tấm thép mỏng, đen và lạnh, soi không còn rõ vách đá, chỉ còn những mảng tối chồng lên nhau.
Ông đặt đèn pin xuống bậc, chùm sáng trắng rọi ngang mặt nước, rồi ngồi xổm. Con chó đứng bên cạnh, đuôi đứng yên.
"Mày ngồi im," ông nói khẽ.
Nó ngồi.
Ông đưa mắt tới thước, nhìn đường chạm. Và ở rìa mắt ông, rất thấp, rất sâu, dưới mặt nước chỗ bậc chín mươi đã chìm, có một vạch sáng.
Thẳng, nhỏ, ngang tầm vạch thước năm đầu.
Nó nằm ở đó, trắng ngà, không chớp, không động, như một sợi chỉ được kéo căng trong nước tối.
Ông không quay đầu. Ông không xoay mắt. Ông đọc xong con số mà ông đã đọc, kiểm lại vạch đỏ gần nhất, ghi vào sổ bằng nét chì mảnh, đều. Rồi ông kiểm lại cây bút.
Tay ông vẫn cầm bút, chặt.
Ông đứng lên bằng hai tay.
Ông cầm sổ, nhìn vào dòng cuối trang. Chữ ông, nét chì, con số tối nay, nằm cuối trang, đối diện dòng chép ở đầu trang: bốn mét bảy trăm mười hai. Ông đối chiếu hai số một lần, rồi một lần nữa.
Ông đóng sổ, và leo lên bậc. Con chó theo sau, bước thấp, đuôi cụp. Tới bậc sáu mươi, ông dừng lại, cúi xuống nhìn cây cải. Lá cải đọng một giọt sương lạnh ở đầu răng cưa. Ông đi tiếp.
Bốn mét bảy trăm mười ba.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 6 →