Sáu giờ sáng, dì Tú đi xuống con đường đá khi trong hẻm còn tối như đáy chum.

Con đường mới mở nên chưa ai gọi nó là gì. Nó là một vệt đá vụn bám theo sườn núi, hẹp, dốc, bên trái là vách dựng thẳng, bên phải là tiếng nước chảy mà dì không nhìn thấy, chỉ nghe. Dì đi chậm, đúng nhịp của người đã đi mỗi ngày mấy tháng, chân đặt vào chỗ cũ, bàn tay phải xách cái búa cán dài, bàn tay trái giữ cái túi vải có hai cái bánh ngô nướng quấn lá.

Cán búa là cán dì tự đẽo, từ một cành gỗ cứng, dài hơn khuỷu tay một gang, mòn nhẵn ở chỗ bàn tay vẫn nắm. Đầu búa là thứ dì mua. Cái cán thì không. Cán búa phải hợp với tay, và tay dì thì chỉ dì biết.

Dưới chân dốc, tiếng người bắt đầu vang lên.

"Dì Tú! Dì Tú đến rồi!"

"Chị Hà, chị hét như tôi là người điếc."

"Dì điếc một bên thôi."

"Thì chị đứng bên trái tôi mà hét."

"Tôi đứng bên phải."

"Vậy tôi không nghe."

Chị Hà cười lớn, tiếng cười dội vào vách. Mười ba người đã có mặt, ngồi chồm hổm dọc bờ suối, mỗi người trước một đống đá. Ô của họ chia từ hôm đầu, bằng vôi trắng kẻ trên đá cái, mỗi người một đoạn, từ cây khô này tới tảng đá nọ. Đoạn của dì nằm ở giữa, gần nhất khúc nước chảy xiết, chỗ có mấy hòn đá tròn sạch bóng.

"Dì ơi," một cô tên Mai nói, mắt nheo lại, "tóc dì lại bạc thêm."

"Sáng nào cô cũng nhìn tóc tôi."

"Vì sáng nào nó cũng bạc thêm."

"Nó bạc vì cô nói nó bạc."

"Nó bạc vì dì chưa nhuộm."

"Cô thấy chị Hà không? Chị nhuộm hai năm rồi, bạc vẫn bạc."

"Ê!" chị Hà gào. "Đừng lôi tôi vào."

"Chị lôi tôi trước."

Cả toán cười. Có người ném một hòn sỏi nhỏ vào đống đá của chị Hà, kêu cộp. Dì Tú đặt túi bánh vào chỗ khô, đeo găng da, quấn khăn lên mũi và hai tai, rồi cầm búa.

Găng da dì may bằng một miếng da trâu cũ, đường chỉ dày, ngón tay cái được lót hai lớp. Khăn là một mảnh vải xám buộc từ trán tới cằm, chỉ chừa hai mắt. Khi khăn lên, tiếng ồn ào quanh dì lùi ra xa như nước rút, và dì nghe được tiếng của chính mình.

Tai phải của dì đã hỏng từ mười hai năm trước, một mùa đập đá mà dì chưa biết bịt tai. Từ đó người ta nói chuyện với dì thì phải đứng bên trái, và những ai quên thì phải nói lại. Dì không giận. Người điếc một bên nghe được nhiều thứ hơn người ta tưởng, vì tai bên kia phải làm việc của cả hai, và nó học được cách nghe kỹ.

Chồng dì từng nói thế. Ông mất đã lâu, và câu ấy là một trong mấy câu dì còn giữ, như giữ một viên sỏi trong túi.

Hai hòn đầu tiên đập đúng nhịp. Dì đặt ngón cái vào vết nứt, nghiêng búa nửa vòng, nhát, nhát, vỡ. Cứ mười nhát, dì nhặt một hòn sỏi nhỏ đặt sang bên phải. Đó là cách dì đếm. Không ai dạy dì, dì tự nghĩ ra, và nó có ích, vì khi tay đã nhớ thì đầu không cần nhớ nữa.

"Dì Tú."

Giọng cậu Phàm. Dì ngoảnh sang, kéo khăn xuống.

Cậu đứng cạnh đống đá của mình, mười chín tuổi, người mảnh, mũ lưỡi trai đội ngược, áo thun dài tay của ai đó rộng thùng thình. Cậu mới vào toán nửa tháng, và đập đá như người nhổ cỏ: giơ búa cao, hạ xuống thật mạnh, bắn mảnh đá văng khắp nơi.

"Có chuyện gì?"

"Con không vỡ được hòn này."

"Cậu đập mấy nhát rồi?"

"Mười hai."

"Mười hai nhát vào đâu?"

"Vào giữa."

"Giữa ai bảo?"

"Con thấy giữa to nhất."

"Giữa to nhất nhưng giữa không phải chỗ nó muốn vỡ." Dì Tú đứng dậy, vai phải xệ xuống thấp hơn vai trái như mọi ngày, đi tới chỗ cậu. Dì nhấc hòn đá lên, xoay ba vòng, đặt xuống lại. "Cậu nghe nó chưa?"

"Nghe ạ?"

"Nghe. Đặt tai xuống."

Cậu Phàm nhìn dì, nhìn hòn đá, nhìn hai ba người xung quanh đã bắt đầu quay sang. Rồi cậu ngồi xổm, nghiêng đầu, đặt tai trái sát lên mặt đá.

"Lạnh," cậu nói.

"Đương nhiên lạnh. Giờ gõ."

"Gõ gì ạ?"

"Cán búa. Gõ khẽ thôi. Như gõ cửa nhà người lạ."

Cậu gõ. Một tiếng khô, ngắn, dội trong đá.

"Nghe thấy gì?"

"Nó... nó kêu."

"Kêu thế nào?"

"Như... như cái nồi đất."

"Gõ chỗ khác."

Cậu xoay hòn đá, gõ một chỗ khác. Lần này tiếng đục hơn, thấp hơn, như người ta nói qua cái chăn.

"Cái này khác."

"Khác chỗ nào?"

"Cái này... nghe nặng hơn."

"Nặng hơn thì nó đang nói gì?"

"Con không biết."

"Nó nói chỗ này dày. Chỗ kia mỏng. Đường nứt chạy giữa hai chỗ. Giờ cậu đập vào chỗ nào?"

Cậu ngẩng lên, mắt sáng.

"Chỗ kia?"

"Đập thử."

Cậu giơ búa. Hạ xuống. Tiếng chát khô. Hòn đá nứt làm đôi, gọn như bổ một trái bí, hai nửa lăn ra hai bên.

"Trời!" Cậu cười toe, mũ lưỡi trai bay xuống đất. "Dì Tú, nó vỡ rồi!"

"Dì thấy."

"Con đập đúng chỗ đầu tiên trong đời con!"

"Đừng khoe. Hòn kế."

Cậu cúi nhặt hòn đá khác, tay hơi run vì sướng. Dì Tú quay lại ô của mình, mặc lại khăn, và dì thấy má mình nóng lên dưới lớp vải.

Không phải hòn nào cũng nói. Dì biết rõ điều đó, nhưng không dạy cậu. Có những hòn gõ thế nào cũng chỉ một tiếng, như hòn ấy chẳng có gì để nói. Có hòn đập mãi mà đường nứt hiện ra ở chỗ tai dì chưa từng báo. Đá không phải sách, dì nghĩ. Nó chỉ là thứ mình quen đọc, và quen không có nghĩa là đúng.

Khoảng tám giờ, tiếng ì ầm vọng xuống từ trên cao.

Cả toán ngẩng đầu. Không ai chạy, chẳng ai kêu, vì ai cũng đã biết trên kia người ta đang làm gì. Đoạn vách phía trên người ta đang mở, mỗi tuần hai ba lần, và đá rụng xuống, nhỏ hay lớn, tùy ngày. Mọi người lùi sát vào bờ suối, đợi tiếng ì tắt, và đợi bụi trắng từ trên cao bay xuống rồi lắng. Bụi vào mũi, vào cổ, vào kẽ răng. Sáng nào dì cũng nuốt một ít, và tối nào cũng ho ra một ít.

Một hòn đá rơi xuống. Rồi một tảng.

Nó rơi cách ô của chị Hà chừng ba chục bước, nện xuống bờ suối đánh thịch một tiếng, bụi bốc lên như khói. Khi bụi tan, cả toán nhìn thấy nó: một tảng đá đen đỏ, to bằng cái giường, mặt trên nhẵn bóng như vừa có người lau.

"Ôi," chị Hà nói. "Cho tôi xin."

"Mấy khối đấy?" cô Mai hỏi.

"Hai khối. Hay ba."

"Ai đập nổi?"

"Không ai."

"Tôi đập nổi."

"Cậu Phàm, cậu im đi."

"Dì Tú sẽ đập," cậu Phàm nói, giọng chắc nịch của người mới được khen.

Dì Tú không đáp. Dì đi tới, đứng trước tảng đá, nghiêng đầu, nhìn thật kỹ từ trên xuống dưới. Mặt đá đen, những đường vân đỏ chạy ngang như vết sẹo cũ. Dì đưa tay phải sờ lên, lạnh, trơn, không thấy một vết nứt nào.

"Dì thử đi!"

"Đừng hối."

Dì lùi một bước, giơ búa, hạ xuống. Nhát đầu, búa nảy, cổ tay dì tê rần. Nhát hai, búa nảy, cả cánh tay run. Nhát ba, búa trượt hẳn sang bên, để lại một vệt trắng nhỏ như vết móng tay.

Dì hạ búa xuống.

"Nó chưa muốn," dì nói.

"Dì đập không được à?"

"Dì đập được. Nó chưa muốn."

"Con thử!" Cậu Phàm xông lên, giơ búa hết cỡ.

"Cậu..."

Búa của cậu giáng xuống. Bật. Cán búa vuột khỏi tay cậu, bay một vòng, rơi cách chân chị Hà chưa đầy sải, đánh keng một tiếng. Cả toán im, rồi phá lên cười. Chị Hà lượm cái búa, giơ lên cao như giơ một con cá.

"Đây là người đập tảng đá hả?"

"Con trượt tay!"

"Trượt tay hay bị đá đuổi?"

"Trượt tay thôi!"

"Cậu đập một lần, nó đẩy cậu một lần. Hết lượt rồi."

"Gọi nó là ông Khuất đi," cô Mai đề nghị.

"Sao Khuất?"

"Vì khó tính. Giống ông Khuất bán gạo ngoài chợ trấn."

"Ông Khuất!" chị Hà nói to, vỗ vào tảng đá một cái bốp. "Hôm nay ông đừng làm khó chúng tôi."

Tảng đá không đáp. Chị Hà trả búa cho cậu Phàm. Dì Tú kéo khăn lên, về ô của mình. Nhưng suốt buổi sáng, thỉnh thoảng dì liếc sang phía đó, như người ta liếc một vị khách khó tính vừa ngồi xuống ở góc nhà.

Mười giờ, xe tải của anh Lương đến.

Anh đậu cạnh bờ suối, chỗ rộng nhất của con đường, tắt máy, nhảy xuống, cầm theo cuốn sổ bìa nhựa và một cái thước dây dài. Hơn ba mươi tuổi, mũ vải, da cháy nắng, nói chuyện như người đếm tiền trong đầu.

"Chào cả toán."

"Chào anh Lương."

"Dì Tú, đống của dì để tôi đo."

"Anh đo đi."

Anh Lương ngồi xổm, căng thước dây quanh đống đá dăm của dì, nhẩm nhẩm, ghi sổ. Đống đá nằm gọn trong ô vôi, xếp hình thang, cao tới đầu gối dì. Rồi anh đi sang đống bên cạnh, rồi bên cạnh nữa, cho tới khi đo xong cả mười bốn người.

"Dì Tú sáu phần mười."

"Sáu phần mười từ hôm qua tới giờ hay cả tuần?"

"Từ hôm qua tới giờ."

"Hôm qua?"

"Bảy phần."

"Hôm kia?"

"Sáu rưỡi."

"Tuần trước tôi bị tính nửa khối."

"Tuần trước đá dì ướt."

"Đá ướt thì nặng hơn, không nhẹ hơn."

"Nhưng nó thấm xuống đáy đống. Tôi đo không chính xác."

"Vậy tuần này đo chính xác chưa?"

"Tuần này chính xác."

"Tôi muốn nhìn anh ghi."

Anh Lương xoay cuốn sổ cho dì xem. Dì đọc, ngón tay chạm vào dòng, môi mấp máy. Dì đọc lại lần nữa. Rồi dì gật.

"Được."

"Dì không tin tôi."

"Tôi tin con số. Tôi không tin tuần trước."

Anh Lương cười, lắc đầu, đưa mắt nhìn tảng đá đen đỏ nằm phía xa.

"Sao dì không đập cái kia?"

"Nó chưa muốn."

"Dì nói với tôi thế hay nói với ông đội?"

"Với anh."

"Ông đội bảo để chờ máy. Có cái máy chuyên đập đá to đang trên đường lên."

"Bao giờ nó lên?"

"Chiều nay. Hay mai."

"Hay ngày kia."

"Dì tin ngày kia à?"

"Tôi tin tảng đá này nằm đây chưa muốn đi đâu."

Anh Lương viết gì đó vào sổ, rồi móc túi trong lấy ra một xấp gấp đôi, chia cho từng người. Dì Tú nhận phần của mình, đếm một lần, đếm hai lần, môi mấp máy. Rồi dì bỏ vào túi áo ngực, cài cúc lại.

"Đủ không?" anh Lương hỏi.

"Đủ."

"Dì không tin lần đầu."

"Tôi không tin tay mình lần đầu."

Anh Lương bật cười, ghi nốt dòng cuối, xách thước dây trở lại xe. Máy nổ. Xe lùi, quay đầu, bụi cuộn lên một vạt dài, rồi mất sau khúc quanh.

Buổi trưa, cả toán ngồi ăn trên những tảng đá tròn ở bờ suối, nơi nước chảy chậm và mát. Dì Tú bóc lá, bẻ bánh ngô nướng làm đôi, đưa nửa cho cậu Phàm. Bánh đã nguội, vỏ dai, ruột chắc, vẫn thơm mùi khói. Chị Hà ngồi đối diện, miệng đầy, tay vẫy vẫy.

"Mọi người biết không," chị nói, nuốt vội, "có lần dì Tú đập một hòn đá ba ngày liền."

"Ba ngày?" cậu Phàm hỏi.

"Ba ngày. Cả toán đặt cược."

"Cược gì?"

"Cược xem bao giờ nó vỡ."

"Ai thắng?"

"Cô Mai thắng. Cô Mai đặt ngày thứ ba."

"Hai ngày thôi," dì Tú nói.

"Ba."

"Hai."

"Ba. Tôi nhớ rõ."

"Hai ngày rưỡi."

"Dì ơi, dì vừa nói hai, giờ dì nói hai rưỡi."

"Tại chị làm tôi nhớ lại."

Cả toán cười, tiếng cười lăn dài theo mặt suối. Cô Mai ôm bụng. Cậu Phàm nhìn dì Tú bằng cặp mắt mới.

"Thế cuối cùng nó vỡ thế nào?"

"Nó vỡ."

"Nhưng thế nào?"

"Nó vỡ ra một chỗ tôi chưa từng gõ."

Cậu Phàm ngẩn ra. Dì Tú nhai bánh, mắt nhìn xuống nước.

Xong bữa, mọi người dựa lưng vào đá, úp nón lên mặt, ngủ. Chị Hà ngáy đầu tiên. Cô Mai ngáy theo. Dì Tú không ngủ. Dì ngồi nhìn tảng đá đen đỏ ở xa, cho tới khi mắt dì mỏi và tiếng suối đều đều đưa dì vào một khoảng trống không nghĩ gì.

Buổi chiều, máy không tới.

Chiều xuống sớm trong hẻm. Mặt trời chỉ có một khoảng nhỏ giữa hai đỉnh núi phía trên cao, và khi nó tuột qua mép núi phía tây, bóng vách phủ xuống như tấm màn, lạnh, xanh, rất nhanh. Toán thu dọn từ lúc ấy. Búa dựng vào đá. Găng treo lên cành. Từng người một, họ đi lên con đường đá, tiếng nói xa dần.

"Dì Tú, dì về không?" cậu Phàm hỏi.

"Cậu về trước."

"Dì ở lại làm gì?"

"Đi một vòng."

"Một vòng quanh cái gì ạ?"

Dì không đáp. Cậu Phàm nhìn theo ánh mắt dì, nhìn tảng đá, rồi nhìn dì, rồi nhún vai.

"Dì nhớ về sớm. Tối lạnh."

"Ừ."

Khi tiếng chân cuối cùng khuất, dì Tú xách búa đi về phía tảng đá. Dì đi một vòng đầu tiên chậm, sát chân, tay phải quệt nhẹ lên mặt đá. Vòng hai, dì cúi xuống gần hơn, tìm một đường nứt. Vòng ba, dì áp tai phải vào tảng đá, tai nghe kém, nên dì xoay đầu, đổi sang tai trái, nghe.

Không có gì.

Dì gõ cán búa. Tiếng gõ chìm đi, không dội. Dì gõ chỗ khác, vẫn chìm. Chỗ khác nữa, vẫn chìm. Tảng đá như thể không có bên trong.

Cái điện thoại trong túi áo ngực rung lên.

Dì móc ra, nheo mắt. Màn hình sáng xanh. Tuyết.

"Mẹ?"

"Ừ."

"Mẹ đang làm gì vậy?"

"Mẹ chưa về."

"Mẹ còn ở hẻm à?"

"Ừ."

"Mẹ ăn chưa?"

"Mẹ ăn bánh."

"Bánh ngô nướng hả?"

"Ừ."

"Mẹ... mẹ nghỉ sớm đi. Con học xong rồi, con chỉ gọi hỏi thăm."

"Con ăn chưa?"

"Con ăn rồi."

"Ăn gì?"

"Cơm với trứng."

"Trứng gì?"

"Trứng chiên."

"Chiên bằng gì?"

"Mẹ!"

"Mẹ hỏi thôi."

Đầu dây bên kia có tiếng cười nhỏ, tiếng ghế kéo, tiếng nước chảy ở đâu đó trong một căn phòng mà dì chỉ mới thấy hai lần. Dì nhắm mắt, nghe tiếng con. Dì nghe bằng tai trái.

"Mẹ sắp về," dì nói.

"Dạ."

"Mai con có học không?"

"Dạ có."

"Học đi."

"Dạ."

Điện thoại tắt. Dì nhét nó vào túi, cài cúc.

Bóng vách đã phủ xuống hết. Hẻm tối đi nhanh hơn dì nghĩ. Hơi lạnh từ nước suối bốc lên, bám vào mắt cá, vào gối, vào hông. Phía trên cao, giữa hai đỉnh núi, còn một dải trời mỏng màu tro, trắng, nhợt, sắp tắt.

Dì cởi khăn khỏi mặt, thả xuống đất. Không khí lạnh táp vào mũi, vào miệng. Dì đứng đối diện tảng đá, hai chân dạng ra bằng vai, hai tay nắm cán búa, đúng chỗ đã mòn.

Búa lên.

Búa xuống.

Chát. Tay tê. Một vệt trắng nhỏ nằm đúng chỗ vệt cũ.

Dì đếm đủ mười nhát, nhặt một hòn sỏi đặt lên mép đá. Rồi búa lên, búa xuống, cùng một chỗ.

Hết Chương 4
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 5 →
← TrướcTiếp →