Ông Năm Rạng mở khóa lăng bằng cả hai tay, vì sáng nay tay ông run, và đến chiều nó vẫn chưa chịu thôi.
Cái chìa đồng nặng, tra vào ổ khóa cũ mất ba lần mới trúng. Ông không vội. Ba mươi năm cầm cái chìa này, ông biết nó chịu được sự chậm hơn sự nóng nảy. Cánh cửa gỗ mở ra, kêu một tiếng dài, và mùi trong lăng bước ra gặp ông: nhang nguội, gỗ lâu năm, muối khô bám trên ván, và dưới tất cả là cái mùi không có tên mà ông quen đến nỗi chỉ ngửi thấy khi xa nó một tuần.
Chiều mùng tám tháng ba, bến sông trước lăng đã bắt đầu chật. Ghe từ các xóm chài kéo về từ sáng, đậu mạn kề mạn, dây buộc chằng chịt vào cọc, vào nhau. Mùi bùn ròng, mùi dầu máy, mùi cá khô phơi trên mui. Người ta đang treo cờ. Những dải cờ đủ màu kéo từ cột buồm này sang cột buồm kia, chưa có gió, rủ xuống như đồ giặt chưa vắt.
Ông bước vào, đi dọc bức tường bên trái, tay chạm lần lượt vào từng cột gỗ, như người dắt trẻ đi điểm danh. Ở giữa gian chính, trên cái bệ ván thấp, bốn ngăn kính xếp thành hàng, mỗi ngăn đựng một bộ sọ màu ngà sẫm, to, nằm yên như bốn cái thuyền úp. Phía trước chúng là hộp kính dài, nông, nơi mười chín mảnh xương nằm trong mười chín ô lót vải, mỗi mảnh một ô, mỗi ô một chữ cái nhỏ viết bằng bút chì ở mép dưới, chỉ ông đọc ra.
"Ông ơi!"
Cái tiếng ấy vọng từ cửa, và theo sau là tiếng dép lê đập trên nền xi măng. Bin, chín tuổi, mũ lưỡi trai đội ngược, áo bóng đá rộng quá cỡ, chạy vào như chạy vào sân.
"Chạy chậm."
"Con chạy chậm mà."
"Chạy mà gọi là chậm?"
"Con chạy chậm so với con chạy nhanh." Bin dừng lại cách hộp kính ba bước, nghiêng đầu nhìn mấy cái sọ. "Ông ơi, hồi nãy má con nói ông cho con ở đây ba ngày, nhưng con ở không có việc thì buồn."
"Con ăn cơm chưa?"
"Con ăn rồi, ở nhà dì Sáu."
"Vậy con có việc rồi."
"Việc gì?"
"Đừng sờ hộp kính."
"Con đâu có sờ."
"Tay con."
Bin nhìn xuống. Tay nó đang đưa lên, ngón trỏ cách tấm kính chừng một gang. Nó rụt lại, nhét vào túi quần. "Con chỉ coi thôi."
"Coi mà không đụng."
"Ông ơi, xương mấy cái vậy?"
"Mười chín."
"Mười chín." Bin lặp, như ghi vào đầu. "Mà sao hôm trước con hỏi ông cũng nói mười chín?"
"Vì nó mười chín."
"Mười chín hoài hả ông?"
"Mười chín hoài."
"Hay quá," Bin nói, giọng của đứa trẻ vừa nghe được một câu khó mà tin chắc có thật.
Tiếng gõ nhẹ vào cánh cửa mở. Ông Năm ngẩng lên. Một người đàn bà mặc áo sơ mi trắng, quần tây xám, tóc cột đuôi ngựa, tay ôm tập hồ sơ nẹp bìa xanh. Cô Diễm, ba mươi mốt tuổi, cán bộ văn hóa của xã, người ông biết từ ngày cô còn là con bé mặc đồng phục chạy ngang lăng đi học.
"Ông Năm."
"Cô Diễm. Vô đi."
"Cháu vô chút thôi, ông." Cô bước vào, nhìn quanh gian chính một lượt, nhìn hộp kính, nhìn mấy cái sọ, rồi nhìn ông. "Cháu tới báo ông một chuyện."
"Chuyện gì?"
"Sau lễ, cháu sẽ lên kiểm kê hiện vật. Để lập hồ sơ xếp hạng. Trên người ta yêu cầu."
"Kiểm kê."
"Dạ. Tất cả. Mấy bộ sọ, mấy mảnh xương, sổ sách. Cháu chụp hình, đo kích thước, ghi số."
"Ghi số."
"Dạ. Cháu cũng cần ghi nguồn gốc từng món. Ông còn nhớ không?"
"Nhớ."
"Ông kể cháu nghe được không?"
"Mỗi bộ có một người đội khăn trắng chịu tang. Ba năm với cá nhỏ, năm năm với cá lớn."
"Dạ, rồi sao nữa ông?"
"Rửa bằng rượu. Quấn khăn đỏ. Hết tang thì bốc cốt, ngày mười hai tháng hai, đưa về Dinh."
"Dạ. Ông kể y như sách luôn."
"Sách chép ông."
"Ông chuẩn bị giùm sổ cho cháu nha. Cuốn sổ nâu của ông ấy, cháu nghe nói ông ghi chi tiết lắm."
"Ông ghi."
"Có đủ không ông?"
"Đủ."
"Từng mảnh luôn hả?"
"Từng mảnh."
"Thiệt hay quá." Cô cười, nụ cười của người làm việc nhà nước và vẫn còn thích cái mình làm. "Cháu tính ngay sau lễ. Mùng mười ghe về hết, lăng yên rồi mình làm cho đàng hoàng."
"Mùng mười ghe ra cửa," ông nói. "Ghe về là chiều."
"Dạ, thì hôm sau cháu lên. Ông thấy được không?"
"Cô cứ lên."
"Cám ơn ông."
"Xương mấy cái hả ông?" Bin hỏi, từ chỗ nó đang đứng với hai tay nhét túi.
Cô Diễm quay lại, chớp mắt, rồi bật cười. "Ủa, cháu nào đây?"
"Cháu nội tôi. Bin."
"Chào Bin."
"Chào cô. Xương mấy cái hả cô?"
"Hỏi ông nội con."
"Ông nói mười chín."
"Vậy là mười chín rồi."
"Nhưng mà cô sẽ đếm lại," Bin nói, rất nghiêm túc. "Cô đếm lại cho chắc."
"Cô sẽ đếm lại cho chắc," Diễm đồng ý, và ông thấy khóe miệng cô giật nhẹ vì nén cười.
Ông không cười. Ông đưa tay vuốt lên cái cột gần nhất, một cái gỗ đã bóng vì ba mươi năm tay người chạm, và chờ cho tiếng guốc của Diễm đi hết qua cửa.
Tối ấy, ông đóng lăng muộn.
Người ghe còn ra vào, hỏi mượn cây kim, hỏi mượn cái búa, hỏi chỗ nấu ăn. Ông chỉ chỗ, cho mượn, rồi cuối cùng cũng khóa được cánh cổng ngoài, kéo thêm cái chốt sắt, và xuống nhà sau. Bin đã ngủ trên cái giường ván, quay mặt vô tường, chân gác lên mền. Ông kéo mền xuống che chân nó, rồi ngồi vào cái bàn nhỏ dưới đèn.
Cuốn sổ bìa nâu nằm trong ngăn kéo thứ hai. Bìa đã mòn ở bốn góc, gáy sổ được khâu lại ba lần bằng chỉ dù. Ông mở ra.
Chữ viết của ông, ngay ngắn, nghiêng một chút về bên phải. A, và bên cạnh nó mấy dòng tả: một đốt xương nhỏ, hình thang, vết nứt ở cạnh trái. B, dài hơn, bề mặt nhẵn. C. D. Ông đọc bằng mắt, môi không động, ngón trỏ lần theo từng dòng, như đang đọc chữ nổi. E, F, G. Ngón tay ông đi đều, chậm.
H. I. J. K. L.
Ông dừng ở chữ L.
Ngón tay ông nằm trên dòng ấy một lúc, không đọc. Rồi ông nhấc nó lên, nhảy qua dòng kế, đặt xuống chữ N. N, O, P, Q, R. S.
Ông gấp sổ lại, đặt trong ngăn kéo, đóng ngăn. Ngoài kia, trên bến, có người hát một câu gì đó rồi ngưng giữa chừng. Ông ngồi nghe nước vỗ vào cọc, tiếng ghe này cọ vào ghe kia, kèn kẹt, đều.
Rồi ông tắt đèn.
Sáng mùng chín, ông thức dậy từ khi trời còn đen.
Việc đầu tiên là cái khăn. Khăn mềm, vải bông, giặt đi giặt lại nhiều năm nên mỏng như da. Ông cầm nó bằng hai ngón của bàn tay phải, bàn tay trái chống vào mép bệ, và lau mặt kính của hộp dài, từ trái sang phải, từng ô, từng ô. Không bao giờ từ phải sang trái. Không bao giờ lên xuống. Từ trái sang phải, như người ta đọc chữ.
Sáng nay tay ông run nhiều hơn mọi ngày. Cái khăn run theo, để lại trên mặt kính những vệt ẩm hình chữ chi. Ông lau lại. Rồi lau lại lần nữa, cho đến khi mặt kính trong và đều.
Bên ngoài, ghe còn đang tới. Ông nghe tiếng máy nổ chậm, tiếng người gọi nhau, tiếng sào cọ vào cọc. Cờ rung trên cột buồm, và có gió, gió chướng cuối mùa, mặn và khô.
Ông mở cửa lúc trời vừa chuyển xám.
Ông đứng trên bậc thềm, bậc thứ ba, nơi ông đứng mỗi năm vào ngày này, tay buông xuôi. Ghe đã đậu kín bến từ hôm qua, mạn kề mạn, và người còn ngủ trên mui dưới những tấm bạt, chỉ vài ngọn đèn dầu còn cháy. Một ông già ngồi dậy trên chiếc ghe gần nhất, đội nón vải, ôm bó nhang to, bước sang bờ và đứng chờ dưới chân thềm.
Người đàn bà đến lúc sáng còn mờ.
Chị đi một mình, từ phía bến dưới, nơi những chiếc ghe nhỏ nhất đậu. Chị chừng bốn mươi, tầm vóc trung bình, mặc áo bà ba màu nâu đã bạc ở vai, quần đen, đầu đội cái nón lá cũ, quai nón buộc dưới cằm. Trên vai chị đeo cái túi vải, không lớn, đã sờn. Chị bước lên bậc thềm một bậc một lần, như người đang tính từng bước.
"Chú."
"Chị."
"Cho con vô trước được không? Con xin. Con sợ lát đông."
"Chị ở xa tới hả?"
"Dạ. Con chạy từ khuya."
"Ghe nhỏ?"
"Dạ, ghe nhỏ. Con buộc dưới bến dưới."
Ông nhìn chị. Gương mặt chị gầy, da sạm vì gió biển, hai mắt thâm quầng nhưng sáng. Chị không nhìn xuống chân, không nhìn vào cái túi. Chị nhìn thẳng vào ông, chờ.
"Nhà chị đông không?" ông hỏi.
"Dạ?"
"Nhà chị có đông không?"
"Bảy miệng, chú."
"Bảy miệng."
"Dạ."
Ông gật. Ông đứng nghiêng người nhường lối.
Sau lưng chị, một ông già đội nón vải, tay cầm bó nhang to, đứng thẳng như người quen được đi đầu, hắng giọng: "Ủa, sao chị này vô trước? Tui tới từ hồi tối mà phải chờ."
"Chị này xin trước," ông Năm nói.
"Tui cũng xin trước."
"Ông xin sau."
"Sau lúc nào?"
"Sau chị ấy."
"Chú Năm, tui chạy ghe năm chục năm..."
"Ông vô sau chị ấy. Một lát thôi."
"Một lát là bao lâu?"
"Bằng thời gian chị ấy đứng."
"Chị ấy đứng bao lâu?"
"Tôi chưa biết."
"Ông không biết mà ông bắt tui chờ?"
"Tôi không bắt. Tôi xin."
Ông chủ ghe làm cái mặt người bị gạt, nhưng đứng lùi lại. Ông Năm cúi đầu, nhìn xuống bậc thềm, và nghe tiếng chân chị khẽ khàng đi vào lăng, đi dọc theo bức tường bên trái, rồi dừng lại ở giữa gian.
Ông không bước vào.
Ông đứng ở bậc thứ ba, tay buông, mặt hướng ra bến. Ông nhìn ghe chen nhau, một đứa nhỏ ngồi trên mui cắn quả ổi, một người đàn bà gỡ cờ bị mắc vào dây thừng. Phía sau lưng, ông không nghe tiếng thắp nhang. Ông nghe tiếng im.
Chị đứng trước hộp kính lâu hơn mọi người. Ông đếm bằng hơi thở. Lâu hơn một người đến để thắp nhang. Lâu hơn một người đến để cầu.
Ông chủ ghe hắng giọng lần nữa.
"Chờ," ông Năm nói, không quay đầu.
Rồi tiếng dép chị nhẹ nhàng đi ra. Chị bước qua cánh cửa, cúi đầu chào ông bằng một cái gật nhỏ, đi xuống bậc thềm, không nhìn lại. Cái túi vải trên vai chị nằm bằng phẳng như cũ.
Ông nhìn theo lưng chị, thấy chị hòa vào đám đông dưới bến, nhỏ dần, nón lá lấp lánh một lần dưới nắng đầu ngày, rồi mất.
"Ông vô đi," ông nói với ông chủ ghe.
Rồi bến thức dậy. Người ta nhảy từ ghe này sang ghe kia với nhang cầm tay, cờ đủ màu phất trên đầu họ, và chỉ trong một giờ bến đã đông như ông chưa thấy bao giờ. Ông nhận nhang từ tay những người đến trước, đặt vào cái chậu cát ở chân cột. Người ta đi thành từng nhóm vào lăng, đứng một lúc, rồi đi ra.
Trưa, đông đến nỗi ông phải bảo Bin ra ngồi ở cái ghế đẩu cạnh cổng để đỡ chạy lung tung. Khói nhang đặc, tiếng người ong ong, cờ phất rộn dưới nắng. Một bà bán nước mía dựng quầy trước lăng từ sáng sớm, cái máy ép kêu rè rè.
Ông bước vào lúc lăng vắng nhất, khi người ta đi ăn.
Gian chính tối hơn ngoài sân, mát hơn, và mùi nhang đặc quánh trong không khí. Ông đứng trước hộp kính dài, nhìn xuống. Mười chín ô lót vải, hai hàng, hàng trên mười, hàng dưới chín. Ông không cần nhìn chữ. Ông đưa tay phải chạm vào góc mép kính, nơi ô thứ nhất, rồi trượt dọc theo, ngón trỏ đi chậm, một ô, hai ô, ba ô, như đếm bằng ngón.
Ông đếm thật nhanh. Mười hai. Rồi ngón tay đi qua ô kế bên mà không dừng, nhẹ, như bước qua một bậc cầu thang hỏng.
Mười ba. Ô ấy trống.
Vải lót trong ô vẫn phẳng ở rìa, nhưng ở giữa còn nguyên vết lún hình một mảnh xương nhỏ, hơi cong, đã nằm ở đó rất lâu. Ông nhìn nó, và bàn tay ông vẫn yên.
Ông lấy cái khăn từ túi áo, và lau mặt kính của hộp dài, từ trái sang phải, từng ô, từng ô. Khi tới ô thứ mười ba, khăn đi qua, tay không chậm lại.
"Ông ơi!"
Bin chạy vào, hụt hơi, tay cầm một bịch bánh tráng trộn.
"Chạy chậm."
"Chậm, chậm." Nó đứng bên ông, nhìn hộp kính, nhìn tay ông. "Ông ơi, xương mấy cái hả ông?"
"Mười chín."
"Mười chín."
"Con ăn bánh tráng đi."
"Ông không muốn ăn hả?"
"Ông no rồi."
"Ông chưa ăn mà no hả?"
"Ông no kiểu của ông."
"Có kiểu đó hả?" Bin hỏi, ngạc nhiên. "Mười chín hoài hả ông?"
"Mười chín hoài."
"Có bao giờ nó thành hai mươi không?"
"Không."
"Có bao giờ nó thành mười tám không?"
Tay ông, đang cầm khăn, dừng lại một nhịp. Chỉ một nhịp. Rồi nó đi tiếp.
"Không," ông nói. "Con ra ngoài ngồi đi."
"Ông cũng ra ngồi đi."
"Ông ở lại."
"Ông ở lại làm gì?"
"Ông giữ."
Bin nhìn ông, nhìn cái hộp kính, nhìn lại ông, rồi nhún vai, cắn một miếng bánh tráng. "Con thấy ông giữ giỏi lắm."
Nó chạy ra. Ông đứng yên trước hộp, tay vẫn cầm khăn.
Chiều xuống, bến sông lên đèn.
Ghe nối ghe, mỗi chiếc treo một ngọn đèn, đèn dầu, đèn điện, đèn pin buộc lên cột, và cả bến thành một cánh đồng ánh vàng nhỏ, nhấp nháy trên mặt nước đen. Khói nhang bay qua từng ngọn đèn, thành những dải mỏng, nghiêng theo gió. Người ta nấu ăn trên mui, tiếng muỗng, tiếng thau nhôm, tiếng cười. Ngoài xa, dưới cửa sông, có tiếng sóng chạm vào bãi.
Ông ngồi ở bậc thềm, hai tay đặt trên đầu gối. Bà bán nước mía đang thu dọn quầy, tay thoăn thoắt, vừa làm vừa nói chuyện.
"Chú Năm, nay đông dữ."
"Đông."
"Tui bán hết ba bao mía."
"Giỏi."
"Mà chú có thấy cái chị mặc áo nâu hồi sáng không?"
Ông không quay đầu. "Chị nào?"
"Chị ghe nhỏ. Vô lăng sớm nhất."
"Thấy."
"Tui nghe người ta nói về chị." Bà hạ giọng, nhưng không hạ nhiều. "Chồng chị đi biển hồi tháng chín năm ngoái, chuyến đó bão, ghe không về. Người ta tìm hai tuần, không thấy gì. Chị còn bảy người ăn trong nhà: mẹ chồng, ba đứa nhỏ, hai đứa em chồng, với chị. Đứa nhỏ nhất mới sáu tuổi."
"Ừ."
"Bây giờ chị tự chạy ghe, đi lưới một mình."
"Một mình."
"Cực lắm chú. Mà chị không kêu."
"Ừ."
"Nghe nói chị cũng ít nói." Bà bán nước nhấc cái máy ép lên, bỏ vô xe đẩy. "Tui thấy tội. Mà chú Năm, chú có..."
"Bà về đi. Khuya rồi."
"Dạ, tui về." Bà đẩy xe đi, ba bước, rồi quay lại, như quên: "Chú ơi, ghe chị ấy còn dưới bến không?"
"Còn."
"Sáng mai chị ra cửa sớm hông?"
"Ghe ra theo hàng."
"Dạ."
Bà đi. Ông ngồi thêm một lúc, nhìn đèn ghe nhấp nháy, nhìn cờ rủ, nhìn khói. Rồi ông đứng dậy, chậm, một tay chống vào cột, và đi vào lăng.
Gian chính tối. Ông không bật đèn. Ông ngồi xuống cái ghế gỗ nhỏ trước hộp kính, hai tay đặt lên đầu gối, và ngồi đó.
Ánh sáng từ bến, mờ mờ, lọt qua cửa, rọi một vệt vàng nhạt lên mặt kính. Ông nhìn mười chín ô. Mười tám mảnh xương nằm yên, màu ngà, mỗi mảnh trong ô của nó. Một ô phẳng.
Ông ngồi nghe tiếng bến ngoài kia. Một đứa trẻ khóc ở đâu đó, rồi nín. Một người đàn ông nói với vợ về chuyện mai dậy sớm. Một tiếng dây thừng kéo trên cột.
Rồi ông đứng dậy, đi xuống nhà sau, mở ngăn kéo, lấy cuốn sổ nâu ra, lật tới trang cuối, nơi có dòng chữ viết hôm qua. Ông cầm cây bút bi, và viết, bằng nét chữ ngay ngắn nghiêng nhẹ về bên phải, như ba mươi năm nay:
Mùng chín. Mười chín.
Ông nhìn dòng chữ ấy, chữ mực còn ướt, một lúc. Rồi ông gấp sổ lại, cất vào ngăn, và đóng.
Sáng mùng mười, ông lau hộp kính từ trái sang phải, tay run, và không lau lại lần thứ hai.
Ghe ra cửa từ khi trời còn xanh nhạt. Chúng ra theo hàng, mũi nối đuôi, cờ phất, khói nhang bạt theo gió, và tiếng máy của chúng vang lên thành một âm trầm đều đặn, dài như sợi dây kéo dọc theo mặt nước. Ông đứng ở bậc thềm thứ ba, tay buông, và nhìn chúng đi qua.
"Hơn một trăm," bà bán nước nói, đứng cạnh chân thềm, vừa gói cho Bin một cái bánh. "Người ta đếm hồi khuya."
"Ừ," ông nói.
"Ông đếm chưa?"
"Tôi không đếm ghe."
"Vậy ông đếm gì?"
"Tôi giữ."
Bà cười, cho rằng ông đùa. Ông không đùa.
Dưới bến, người ta vẫy tay. Có người la gì đó, có người cười. Có một chiếc ghe cuối hàng, nhỏ, sơn xanh đã bạc, dừng lại lâu hơn mấy chiếc kia, rồi mới xoay mũi theo.
Ông nhìn ra xa.
Ra xa nữa, qua chiếc ghe cuối cùng của hàng, nơi mặt nước chuyển từ nâu sang xám, có cái gì đó cong lên.
Dài. Đen. Một đường cong lớn hơn mọi chiếc ghe trong hàng, bóng ướt dưới ánh sáng sớm, nổi lên khỏi mặt nước không tiếng, không bọt, rồi chìm.
Ông chưa nhìn hết thì Bin kéo tay áo ông, mạnh, hai lần.
Mũ lưỡi trai của nó lệch, mặt nó dính một vệt nước mía.
"Ông ơi, mấy giờ ăn vậy ông? Con đói."
"Con đói hả?"
"Con đói dữ lắm."
"Rồi ăn."
"Giờ nào?"
"Khi ghe đi hết."
"Hết ghe là lâu lắm," Bin than.
Ông xoa lên cái mũ nó, kéo nó thẳng lại. Bin nhìn lên ông, rồi nhún vai, ngồi xuống bậc thềm kế bên chân ông, chống cằm lên đầu gối.
Hàng ghe đi dần ra. Ông đứng nhìn chúng.
Chiếc ghe nhỏ sơn xanh bạc ở cuối hàng, ông nhận ra. Nó chạy chậm hơn những chiếc khác, một mình, khoảng cách giữa nó và chiếc kế trước dài ra từng lúc. Ở đuôi nó, một dáng người ngồi cầm lái, nón lá, áo nâu. Ông không thấy mặt chị ở khoảng cách này, nhưng ông biết cái dáng ngồi ấy.
Nó đi qua cửa.
Ông nhìn nó nhỏ lại, nhỏ lại, thành một chấm, rồi thành một vết xanh mờ ở giữa mặt nước, rồi không còn gì.
Phía sau lưng, tiếng guốc nhẹ.
"Ông Năm."
Ông không quay lại. Giọng cô Diễm, khẽ, đã quen.
"Cháu xin lỗi, thấy ông đang nhìn ghe nên cháu chờ. Ông ơi, mai cháu lên kiểm hiện vật được không?"
Ông đứng nhìn ra cửa sông.
"Cô là cô đếm lại cho chắc hả?" Bin hỏi, ngước lên.
"Ừ, cô đó," Diễm đáp, cúi xuống cười với nó.
"Ông nói mười chín."
"Cô nghe ông nói rồi."
"Vậy cô đếm lại chi nữa?"
"Để ghi vào hồ sơ."
"Ông ơi," Bin kéo vạt áo ông, "cô hỏi ông kìa."
Ông không quay lại.
Ngoài cửa, chỗ chiếc ghe vừa đi qua, mặt nước còn một vệt sáng mỏng, thẳng, kéo dài từ bờ ra khơi, rồi mờ dần, và chỉ còn ánh sáng trên nước.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.