Chân anh Thanh biết nước trước khi mắt anh biết.
Anh đứng ở mũi xuồng, hai bàn chân trần dạng ra trên ván, và qua lớp ván ấy anh nghe cái mà chiều nay đồng ngập đang làm: chảy, rất chậm, từ phía tây sang phía đông, mang theo bông súng, rơm mục, lá lục bình, bọt trắng. Nước nổi năm nay lên đều. Không vội, không gắt, cứ lên, mỗi đêm một đốt ngón tay, và đồng ruộng cũ nằm im dưới nó như dưới một tấm chăn dày.
Xuồng máy cũ chạy chậm, tiếng máy lụp bụp trên mặt nước, và thỉnh thoảng nó ho, một tiếng khô, rồi lại chạy. Hai bên anh, ngọn cây đa đầu bờ, mái nhà, đỉnh hàng rào ruộng nhô lên khỏi mặt nước như xương sườn một con vật chìm. Xa hơn, trời hạ xuống cho tới sát mặt nước, màu thiếc, không rõ đâu là trời đâu là đồng. Chỉ có bông súng, những chấm tím nhỏ nổi từng đám, và đôi khi một con cò trắng đứng im giữa đó.
Trong xuồng nằm bốn cái dớn gấp, hai cuộn dây nylon, một bó cọc tre vót nhọn, cái đèn pin đội đầu quấn băng keo ở quai, và cái thùng xốp trắng rỗng, nắp úp.
Anh cho xuồng chạy chậm lại khi tới cái chòi nổi của chú Hậu, một cái sạp ghép bằng sáu cái phuy nhựa, mái tôn thấp, trên nóc cắm cây sào treo một cái bạc đạn rỉ, bảng hiệu duy nhất của tiệm sửa máy giữa đồng. Chú Hậu ngồi xổm trước cái máy tháo rời, tay đen thui dầu, ngẩng đầu khi nghe tiếng xuồng anh.
"Máy mày nghe như ông già hút thuốc," chú Hậu nói.
"Còn chạy."
"Chạy cũng ho."
"Chạy là được."
"Cái bạc đạn thứ hai hư rồi." Chú Hậu đứng dậy, lau tay vào quần, bước ra mép sạp. "Tao nói từ tháng trước."
"Tháng này tui trả."
"Mày nói tháng trước cũng vậy."
"Tháng trước chưa trúng."
"Tháng này trúng chưa?"
"Chưa biết. Sáng mai."
Chú Hậu nhìn bó cọc tre trong xuồng anh, nhìn cuộn dây, nhìn mặt anh, rồi thở ra. "Mày đặt ở đâu?"
"Chỗ cha tui."
"Chỗ đó hả."
"Dạ."
"Không trúng đâu."
"Tui biết."
"Biết mà mày vẫn đặt?"
"Tui đặt hai. Một chỗ cha tui. Một chỗ tui."
Chú Hậu im một chút, rồi gật, quay vào cái máy tháo. "Mai kéo về đây. Tao coi cho."
"Dạ."
"Đừng chạy máy quá ba giờ. Nó nóng."
"Dạ chú."
Anh cho xuồng đi tiếp, tiếng máy lụp bụp sau lưng, và qua vai anh nghe chú Hậu nói thêm một câu mà gió cuốn đi mất.
Cái chỗ của cha anh không có gì đặc biệt cho người ngoài nhìn. Một khoảng nước giữa hai cụm cây tràm ngập tới lưng chừng thân, bên phải một cái mái nhà tôn lợp lệch, bên trái một bờ ruộng cũ chỉ còn thấy hàng cọc dừa mục. Nhưng nước ở đây chảy theo một đường riêng, hoặc đã từng, và anh đọc nó bằng chân. Anh tắt máy, bước xuống khỏi xuồng, nước lên tới ngực, lạnh, mang mùi bùn non và cỏ nước, và anh đứng đó, im, hai tay buông, hai chân dạng ra vừa tầm.
Dòng nước đi qua. Bàn chân anh, dưới đáy ruộng cũ, cảm nó như cảm bàn tay ai đặt lên: nhẹ phía này, mạnh phía kia, một đường nhỏ ở giữa, hơi cuộn, hơi xoáy. Cái đường nhỏ ấy yếu hơn anh nhớ. Nó vẫn còn, nhưng yếu, như mạch của người già.
Anh đo bằng sải tay, đóng cọc đầu tiên.
Cọc tre vót nhọn một đầu, anh đưa xuống đáy bằng hai tay, ấn xuống, xoay nhẹ, ấn tiếp, đến khi bùn ôm lấy nó và nó đứng thẳng. Rồi cọc thứ hai, cách cọc thứ nhất đúng ba sải, hơi nghiêng ngược chiều nước. Cọc thứ ba. Cọc thứ tư. Anh không vội. Anh chỉnh từng cây một, lùi lại nhìn, rồi chỉnh thêm một chút, và mỗi lần chỉnh anh cảm thấy trong lòng bàn tay một lời nhắc, ai nói không rõ: nhích sang trái một đốt tay.
Anh căng dớn.
Hai cánh lưới xòe ra như hai cánh tay mở rộng, mắt lưới nhỏ, cột vào cọc bằng dây nylon thắt nút ba vòng. Ở giữa là cái miệng chừa vừa tầm, và phía sau miệng, cái túi dài buông xuống đáy, đen, sâu. Cá đi vào đó. Anh kéo hai nút cuối cho chặt, rồi vỗ nhẹ lên cọc cuối cùng, ba cái, như vỗ lên vai người quen.
Cái thứ hai anh đặt cách đó hai trăm sải, gần một cụm bần mới ngập và hàng rào tre cũ, ở chỗ mà không ai từng đặt. Chỗ này anh tìm ra tháng trước, đứng cả buổi chiều với nước ngang ngực, và chân anh nói cho anh biết: đường cá đã đổi sang đây. Lúc đó anh không nói với ai. Bây giờ cũng không. Anh đóng cọc, căng lưới, làm đúng như cái thứ nhất, nhưng tay anh nhanh hơn, và khi vỗ lên cọc cuối, anh vỗ nhẹ hơn.
Một chiếc xuồng nhỏ lướt qua, người đàn bà ngồi đuôi, nón lá, tay cầm cây sào dài, mũi xuồng chất đầy bông súng, cuống xanh dài rủ ra ngoài mạn. Chị đi chậm lại khi tới gần anh.
"Anh Thanh!"
"Chị Ba."
"Hôm nay anh đặt hai chỗ hả?"
"Hai."
"Chỗ này mới hả?"
"Dạ."
"Anh không nói ai hả?"
"Dạ."
"Tui cũng không nói," chị Ba nói, cười, để lộ cái răng cửa mẻ. "Anh lấy bông súng không? Tui cho một bó."
"Dạ cảm ơn chị. Tui không ăn."
"Vợ anh ăn."
Anh nhận bó bông súng, cuống mát, ướt, nặng. Chị chống sào đẩy xuồng đi, bông súng chao nghiêng, một cánh tím rơi xuống nước, nổi.
Điện thoại rung trong túi áo mưa bọc ni lông. Anh trèo lên xuồng, lau tay, rút ra.
"Anh," vợ anh nói. Tiếng chợ nhộn nhịp sau lưng chị, tiếng người mặc cả, tiếng thùng đá kéo lê. "Anh đặt chưa?"
"Đặt rồi."
"Khách hỏi cá linh."
"Sáng mai."
"Mấy ký?"
"Không biết."
"Anh đoán đi."
"Em đoán đi."
"Em không đoán. Em bán." Chị Diệu thở ra, nửa như cười. "Bà Tư đầu chợ đặt trước hai ký rồi."
"Ừ."
"Hai ký thôi. Anh đừng lo."
"Ừ. Chị Ba cho bó bông súng."
"Chị Ba nào?"
"Chị Ba bán bông súng."
"Thì tối em xào."
"Ừ."
"Anh Thanh."
"Hả?"
"Thôi," chị nói. "Không có gì."
Chị cúp máy. Anh nhìn màn hình tối. Rồi anh cất đi.
Trời xuống nhanh. Mặt trời lặn sau hàng tràm, đỏ rồi đục, rồi tắt như bóp một ngọn đèn dầu. Mặt đồng chuyển từ màu thiếc sang màu chì, rồi gần như đen, và ngọn tràm ngoài kia chỉ còn là những cái bóng nhọn. Muỗi bay lên. Ếch bắt đầu kêu.
Anh ăn cơm trong xuồng, ngồi xếp bằng, chiếc cà mèn đặt giữa hai đầu gối. Cơm nguội, cá kho mặn. Anh ăn chậm, nhìn mặt nước đen, chỉ nghe tiếng muỗng chạm cà mèn. Xa xa là ánh đèn của vài chiếc xuồng khác, từng chấm nhỏ, lác đác, và cái chỗ ông Bảy đặt dớn là một chấm cam bên phía đông. Anh đếm: một, hai, ba, bốn, năm chấm. Mùa trước anh đếm được mười hai.
Anh tắt đèn pin. Nằm xuống.
Xuồng chòng chành nhẹ, ván mát sau lưng, nước kề bên tai, vỗ nhẹ vào mạn. Từ chỗ cái dớn thứ hai, cách chừng mười sải, anh nghe dòng nước đi qua lưới, một tiếng rì rào đều, như thở trong giấc ngủ. Anh đốt một vòng nhang muỗi, đặt ở đầu xuồng, và khói đi lên mảnh, xanh, thẳng, rồi lệch theo gió đêm. Giữa khuya có mưa, mưa nhỏ, chỉ đủ làm ướt mặt bạt, và anh kéo tấm bạt lên đến cằm, nghe từng hạt rơi xuống bạt, nhẹ như cá ăn nhái. Một con cá nhảy khỏi mặt nước, tiếng bõm gọn, rồi tiếng nước khép lại.
"Ở lại đi," anh nói nhỏ, không rõ nói với ai.
Không có tiếng trả lời. Anh nhắm mắt.
Rạng sáng, sương còn dày. Anh Thanh tỉnh dậy trước khi trời sáng, nằm nghe tiếng chim đầu tiên, rồi ngồi dậy, bật đèn pin, xỏ chân xuống nước.
Phía đông, trong sương, ông Bảy cũng đã dậy. Anh thấy cái bóng ông đứng trên xuồng, nón lá, lưng hơi còng, tay kéo dây từng nhịp, và ánh đèn pin trên đầu ông quét qua quét lại trên mặt nước, đều như nhịp chèo. Hai người không gọi nhau. Từ xa, tiếng ông ho, rồi tiếng cá đổ vào thùng, nhỏ, gọn, một lần. Anh nghe và đếm trong đầu, và con số anh đoán cho ông Bảy cũng nhỏ như con số anh đang đoán cho mình.
Anh đi ra chỗ cái dớn của cha.
Kéo dớn lên là việc cả cánh tay biết trước cả cái đầu. Anh nắm dây, kéo, từng sải một. Nước chảy ròng ròng khỏi mắt lưới, thấm vào tay áo. Cái túi hiện ra khỏi mặt nước, nặng hay nhẹ, anh biết ngay lúc cái dây căng trong lòng bàn tay.
Nhẹ.
Anh vẫn kéo cho hết, đặt cái túi lên mạn xuồng, nâng lên khỏi nước, nghiêng. Cá đổ ra thùng xốp. Chúng tuôn ra trắng, nhỏ, lấp lánh dưới ánh đèn pin, từng con chớp một cái rồi rơi xuống, nghe tiếng như hạt mưa nhỏ trên nắp nhựa. Một nắm. Hai nắm. Anh nhìn lớp mỏng dưới đáy thùng, và không nói gì, và đóng dớn lại, thả xuống nước, chỉnh dây, kiểm cọc.
Anh chèo ra cái dớn thứ hai, hai trăm sải xuôi nước, mái chèo khuấy cái yên lặng của sương, nước từ lưỡi chèo rơi xuống từng giọt đục, rồi tròn. Ngọn cụm bần hiện ra khỏi sương trước, rồi tới hàng rào tre.
Cái dớn này nặng hơn. Không nhiều, nhưng nặng hơn, và khi anh kéo lên, tay anh biết ngay trước khi mắt kịp nhìn. Cá đổ ra thùng, lần này nghe như mưa đầu mùa, đều, lách tách, và lớp bạc ở đáy dày lên, dâng qua nửa thùng. Cá linh giữa mùa, lớn hơn cây tăm nhang mà chưa bằng ngón chân cái, bằng cây bút chì cụt.
Anh cúi xuống, múc một nắm trong lòng bàn tay. Cá nằm trong đó, mắt đen, thân trong, quẫy yếu. Anh nhìn chúng dưới đèn pin, và trong khi nhìn, anh đếm, ngón cái đẩy từng con sang một bên, hai mươi, ba mươi, bốn mươi, như đếm hạt gạo. Anh dừng ở năm mươi mốt. Trong lòng bàn tay còn lại chừng ấy nữa.
Anh đổ chúng xuống thùng, đậy nắp, rồi ngồi một lúc ở đuôi xuồng, nghe sương nhỏ giọt từ mép bạt xuống nước, và không nghĩ gì cả. Máy anh chưa nổ. Anh để nó nguội thêm một chút, vì chú Hậu dặn.
Bến sáng đã nhộn nhịp khi xuồng anh cập. Tiếng người, tiếng máy, tiếng thùng đá kéo, mùi cá và bùn và dầu.
Hai đứa con anh chạy ra từ phía quầy của mẹ chúng, đứa lớn mười tuổi, đứa nhỏ bảy, cặp sách còn đeo, áo đồng phục cài lệch một nút.
"Ba!"
"Chưa đi học?"
"Mẹ nói ăn xong rồi đi."
"Ăn gì?"
"Bánh canh."
Đứa nhỏ nhón chân, nhìn vào cái thùng xốp, mũi nhăn lại. "Cá linh hả ba?"
"Ừ."
"Bé xíu."
"Giữa mùa nó lớn rồi."
"Hồi đầu mùa bé hơn hả?"
"Bằng tăm nhang."
"Tăm nhang là cái gì?"
"Cây nhang nhỏ xíu. Hôm cúng ông bà con thấy rồi."
Thằng nhỏ nghĩ một lúc. "Vậy bé hơn tăm xỉa răng."
"Bé hơn."
"Con muốn coi."
"Năm sau con coi."
"Năm sau mới có hả?"
"Năm sau mới có."
"Hưng! Khoa!" Tiếng chị Diệu gọi từ quầy, giọng đã khản. "Đi học coi chừng trễ!"
Hai đứa trẻ quay chạy, cặp sách dập dình sau lưng, và đứa lớn ngoái cổ lại một lần, nhìn cái thùng, nhìn ba nó, rồi chạy tiếp.
Người thu mua đứng sẵn ở đầu cầu ván, đàn bà, năm mươi mấy tuổi, bà Tám, đội nón rộng vành, cái cân đồng hồ móc ở thắt lưng, cuốn sổ bìa nhựa kẹp dưới nách. Bà không chào. Bà cúi nhìn cái thùng xốp.
"Cá đêm qua hả?" bà hỏi.
"Dạ."
"Còn tươi."
"Dạ."
"Đổ ra."
Anh đổ ra cái rổ nhựa của bà. Cá trắng loang loáng, bà dùng bàn tay bới qua, một lượt, hai lượt, rồi nhấc cái rổ lên, móc vào cân.
"Giá hôm nay không đổi," bà nói.
"Dạ."
"Tao ghi cho mày tròn."
"Bà ghi đúng."
"Tao ghi đúng." Bà nhìn anh qua vành nón. "Tao ghi đúng từ hồi cha mày."
Cái kim cân lắc, lắc, rồi đứng.
Anh không nhìn. Anh nhìn lên trời, nơi sương đang tan, nhìn một con cò bay ngang qua bến, cánh xòe, thẳng, không vội.
Bà Tám ghi vào sổ. Rồi bà xé một tờ giấy nhỏ, đưa cho anh. Một cái phiếu, giấy mỏng, vài dòng viết bằng bút bi, nét chữ nghiêng, vội. Anh nhận, cầm ở hai đầu ngón tay, đưa lên ngang mắt.
Ngày, tên, loại cá. Và dòng cuối, gạch dưới hai lần.
Ba mươi hai ký.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 27 →