Hộp cơm thứ một trăm mười chín chị Hai Lụa đậy nắp lúc bốn giờ bốn mươi, và tay chị không nghỉ, vì còn một hộp nữa.
Chiều tháng chín nóng và ẩm, hơi nước từ sông bốc lên đặt một lớp mỏng lên da. Bếp nhà chị nằm ở gian sau, nửa trong nhà nửa ngoài hiên sau, mái tôn hở một bên cho khói thoát, ngó ra cái sân đất nhỏ, và sau cái sân ấy là bờ sông. Trên sàn xi măng, một trăm mười chín cái hộp xốp xếp thành ba chồng, nắp đã dán băng keo. Chồng thứ nhất cơm với thịt kho trứng. Chồng thứ hai cơm với cá chiên. Chồng thứ ba cơm với đậu hũ nhồi, cho hai mươi người ăn chay ở xưởng. Mỗi hộp đều có một cọng ngò gai đặt chéo trên mặt cơm, vì chị làm thế mười hai năm rồi và công nhân đã quen, thiếu cọng ngò họ hỏi.
Hộp cuối cùng chị xới cơm bằng cái vá gỗ, nén nhẹ, thêm hai miếng thịt, một muỗng nước kho, một cọng ngò. Nắp đậy xuống, băng keo kéo ba đường.
"Chị Hai."
Anh Luân đứng ở hàng rào bên hông sân, chỗ con đường đất vòng ra sau nhà, một chân đặt lên cái bậc đá, tay cầm cái nón. Nhà anh cách nhà chị ba căn về phía trong, cái xe ba gác máy đậu trước sân anh là chiếc chị sẽ mượn.
"Anh Luân."
"Nứt thêm rồi."
"Chỗ nào?"
"Mép sân, phía bờ. Em đi qua coi, nó ra thêm chừng gang tay."
"Tui biết."
"Chị biết hồi nào?"
"Sáng nay tui đo."
"Đo sao chị đo?"
"Bằng tay." Chị giơ bàn tay bé, ngón thô, đầu ngón hơi cong vì nhấc nồi. "Gang tay tui. Sáng nay bảy gang rưỡi từ vách bếp ra tới mép bờ sau nhà. Hôm kia chín."
"Vậy là..."
"Là nó tới, anh."
Anh Luân đội cái nón lên đầu, gỡ ra, đội lại. "Chị cần xe lúc mấy giờ?"
"Sau khi giao cơm. Sáu giờ."
"Em đổ xăng rồi. Em đi phụ chị."
"Không cần. Quyên với Út Nhi phụ."
"Đồ nặng, chị."
"Tui biết đồ nào nặng."
Anh Luân gật. Anh bước đi, chậm, cái nón kẹp dưới nách. Chị nhìn theo lưng anh, rồi nhìn xuống mép sân, nơi vết nứt chạy ngoằn ngoèo như một sợi chỉ đen kéo từ góc hàng rào về phía hiên, rộng hơn lúc sáng chừng một đốt ngón tay.
Cái xe của xưởng tới đúng năm giờ. Tài xế nhảy xuống, đếm hộp, ký giấy, và chị đưa hộp thứ một trăm hai mươi lên trên cùng, vì hộp ấy chị muốn người ta thấy đầu tiên.
"Mai chị còn nấu không?" tài xế hỏi.
"Mai tui báo."
"Báo kịp không? Em còn phải báo anh quản lý."
"Kịp."
"Chị dọn đi đâu?"
"Chưa biết."
Anh ta nhìn chị, nhìn cái nhà, nhìn vết nứt, rồi không hỏi nữa. Xe chạy đi, mang theo một trăm hai mươi hộp cơm cuối cùng chị nấu ở nơi này.
Tối đến, người ta tới.
Út Nhi tới trước, em gái chị ba mươi bảy tuổi, mặc bộ đồ bà ba đã bạc, mang theo hai cái bao bố và một cuộn dây. Quyên đi sau, mười chín tuổi, vừa tan lớp may, tóc búi hờ, vai còn dính vài sợi chỉ trắng. Bà Tư Huê, hàng xóm bên trái, đứng ở cửa với cái đèn pin, tay bà cầm đèn vững.
"Từ đâu trước chị?" Út Nhi hỏi.
"Tủ."
"Tủ nặng quá, để mai."
"Tủ trước. Tủ mà rớt xuống trước thì mất cái ngăn kéo."
"Chị đừng nói chữ rớt."
"Tui nói rớt thì sao?"
"Em nghe rùng mình."
"Rùng mình thì khiêng nhanh," chị nói. "Kệ nồi, lo cái tủ trước."
Họ làm. Tủ gỗ đi ra cửa bằng bốn cánh tay, nghiêng, đụng khung cửa, kêu rắc, rồi qua. Quyên ôm cái tivi, Út Nhi ôm cái nồi cơm điện, anh Luân tới giữa chừng, không ai nhắc, và không ai nói gì khi anh bắt tay vào. Chị đứng giữa nhà, giao từng thứ: cái này đặt đứng, cái này đặt nằm, hai thứ này đừng để chung.
"Chị Hai," bà Tư Huê nói, "nhà tui có mấy cái thùng nhựa, chị lấy đựng chén."
"Chén tui gói giấy báo rồi."
"Giấy báo thì chén bể. Thùng chắc hơn."
"Thùng bà còn xài."
"Tui đâu có dọn đi đâu."
"Vậy tui mượn."
"Mượn gì, cho luôn," bà Tư Huê nói, và đi về nhà lấy.
"Má," Quyên nói, "cái chăn này má để đâu?"
"Chăn thì nhét chỗ trống."
"Chỗ trống đâu?"
"Chỗ nào trống thì nhét."
"Má nói vậy con nhét hết rồi."
"Vậy con nhét chỗ khác."
"Má, má ăn chưa?"
"Ăn đi, lát nữa còn khuân." Chị lấy từ cái nồi nhỏ trên bếp hai cái bánh bao, nóng, đưa cho con. "Ăn trước. Ăn xong chạy nữa."
Quyên ăn đứng, vừa nhai vừa ôm chăn. Con bé nhìn lên vách bếp, nơi những vạch bút chì chạy dày đặc.
"Má đo bằng tay hoài, sao không đo thước?"
"Thước thì thẳng."
"Thẳng thì đo chuẩn."
"Nước đâu có thẳng."
"Má nói vậy là sao?"
"Là đất nó đi không theo thước. Nó đi theo tay."
"Tay má có chuẩn không?"
"Chuẩn hơn thước," chị nói. "Thước đâu có sợ."
Quyên nhai xong cái bánh, không hỏi nữa. Con bé nhìn quanh. Nhà đã vơi dần: nền xi măng lộ ra từng mảng sáng, vì lâu nay bị đồ đạc che. Chị thấy con nó nhìn, và chị làm như không thấy.
Chỉ còn lại cái bếp.
Bếp ba chân bằng đất nung, miệng tròn, thân hơi phình, quanh miệng có ba cái u nhỏ để gác nồi. Nó đứng ở góc gian sau, trên một cái nền đất nện đã đen, sát vách. Đất nung màu nâu đỏ, nứt chân chim ở thân, bóng lên ở những chỗ nhiều tay chạm. Mẹ chị mua nó ngoài chợ Cái Dầu khi chị mới sinh, và nó đã nấu cho nhà chị bốn mươi bảy năm. Vách phía trên bếp đầy những vạch bút chì, dày đặc: mỗi sáng một vạch, mỗi vạch một con số, từ khi nước bắt đầu ăn bờ.
"Chị," Út Nhi nói, tới đứng cạnh. "Cái bếp để em khiêng."
"Không."
"Chị đừng cố. Nó cũng mười mấy ký."
"Mười ba."
"Mười ba mà đường đất trơn."
"Để đó."
"Chị."
"Bếp mẹ để lại," chị nói. "Tui mang theo."
Út Nhi nhìn chị. Hai chị em không giống nhau, em cao hơn chị một cái đầu, tóc dày, da sáng, giống cha, còn chị giống mẹ, thấp, nhỏ, chắc như cây cột. "Rồi chị mang bằng gì? Đâu có ai..."
"Chút nữa."
"Chút nữa là lúc nào?"
"Sáng."
"Sáng thì có lở."
"Sáng thì có xe."
Em chị không nói. Em quay đi, vào dọn tiếp cái ngăn bếp, sắp từng cái chén, và chị đứng yên, tay đặt lên miệng bếp, mát, nhám.
Chín giờ đêm, ông Bền tới.
Ông Bền là cán bộ ấp, bốn mươi lăm tuổi, người vuông, đội mũ lưỡi trai, mang cặp hồ sơ nhựa kẹp dưới nách. Ông không bao giờ đến một mình, nhưng đêm nay ông đến một mình, và bước vào sân như người bước vào nhà người quen đang có tang.
"Chị Hai."
"Ông Bền."
"Em xin chị năm phút."
"Ông vô nhà. Nhà trống, ngồi dưới đất."
"Em đứng cũng được."
Họ đứng dưới ngọn đèn bóng vàng treo ở xà, giữa căn nhà gần như trống. Bà Tư Huê đã đi về. Út Nhi và Quyên đứng ngoài hiên, nghe rõ hết.
"Em tới báo chị." Ông Bền mở cặp hồ sơ, rút một tờ giấy, nhìn, rồi gấp lại. "Hồ sơ của chị vô diện rồi."
"Tui biết. Hồ sơ ghi tui là hộ nằm trong diện."
"Dạ."
"Vậy sao ông tới?"
"Vì em phải nói chuyện tiếp theo."
"Chuyện tiếp theo là gì?"
"Là chuyện chưa có lô."
Chị không đáp. Ông Bền thở ra, rồi nói tiếp, chậm, nhìn thẳng vào mặt chị, không né.
"Em nói thẳng. Chưa có lô. Chưa có ngày. Có hồ sơ, có tên chị trong danh sách chờ, có xác nhận của xã. Thiếu một chữ ký ở trên tỉnh. Em hỏi mỗi tuần. Tuần nào cũng 'đang xem xét'."
"Vậy tui đứng tên ở đâu đêm nay?"
"Chị ở nhà em chị."
"Tối tui ngủ nhờ nhà em tui từ hôm kia, ngày tui về đây nấu. Tui hỏi là tui đứng tên ở đâu."
"Ở chỗ này."
"Chỗ này sắp không còn."
"Dạ."
"Vậy giấy ghi tui ở đâu?"
"Giấy ghi chị ở chỗ này, tới khi nào chị ghi chỗ khác."
"Mà chỗ khác chưa có."
"Chưa."
"Vậy giấy ghi tui ở một chỗ không còn."
Ông Bền im. Ông nhìn vách bếp, nhìn những vạch bút chì, nhìn cái nền đất nện, nhìn chị. Ông không giận, chị thấy, và chị cũng không. Ông chỉ đứng đó, một người vuông vắn, cái mũ lưỡi trai kéo thấp, và nói đúng những gì ông biết.
"Em xin lỗi," ông nói. "Em không có cái nào khác để báo."
"Tui không đòi ông xin lỗi."
"Em biết."
"Tui đòi ông nói thật."
"Em nói thật rồi."
"Ừ," chị nói. "Cám ơn ông."
"Chị cần em làm gì không?"
"Ông ngồi uống ly nước."
"Dạ?"
"Tui còn nước trà. Nguội. Ông uống."
Ông Bền uống ly nước trà nguội trên cái ghế nhựa duy nhất còn lại, uống chậm, hết, đặt ly xuống bậc cửa. Ông gật đầu một cái với chị, một cái với Quyên và Út Nhi ngoài hiên, rồi đi ra sân, và chị nghe tiếng dép ông xa dần trên đường đất.
Nửa đêm, chị nghe tiếng ấy.
Một tiếng thấp, ục, như ai đó nuốt một ngụm nước lớn từ rất xa. Nó đến từ phía bờ, dưới chân hàng rào, và dư âm của nó nằm lại trong ván sàn, trong cột nhà, trong xương chị.
Chị đang ngồi trên sàn giữa đống đồ, tay vịn miệng bếp, chưa ngủ. Chị ngồi bật dậy.
"Má?"
Quyên đã dậy. Con bé nằm trên nệm giữa nhà, tóc rối, mắt mở thao láo.
"Ngủ đi."
"Có tiếng."
"Tiếng nước."
"Tiếng đất."
Chị ra tới hiên thì bà Tư Huê đã đứng ở hàng rào, áo ngủ khoác cái khăn, cái đèn pin quét loạn trên đất.
"Chị Hai! Nghe chưa?"
"Nghe."
"Nhà tui còn."
"Nhà bà còn."
"Nhà chị?"
"Còn."
"Còn mà chị đứng đó làm gì?"
"Tui coi."
"Coi thì có ích gì?"
"Không ích."
"Vậy vô ngủ."
"Bà ngủ đi."
"Tui không ngủ nổi," bà Tư Huê nói, và tắt đèn pin, và đứng đó trong bóng tối, cạnh chị.
Cả xóm thức. Chị nghe ở hàng xóm có tiếng đèn pin bật, tiếng giày, tiếng người nói thấp nhưng gấp. Một đứa trẻ khóc ở đâu đó. Bà Tư Huê hô lên một câu gì chị không nghe rõ.
Chị bước xuống sân.
Đèn pin chị rọi xuống đất. Vết nứt không còn là sợi chỉ. Nó là một cái khe, đen, sâu, ngón tay chui lọt, và phía bên kia khe, cái mảng đất chừng hai mét vuông ở mép sân đã nghiêng xuống. Chị đi tới, chậm, đứng cách mép một sải, rọi đèn xuống bờ. Phía dưới đen ngòm. Mặt nước đục, loang loáng. Một mảng cỏ tróc trôi lờ đờ ở rìa.
Chị bước lui vào hiên. Vách bếp. Chị rọi đèn lên những vạch bút chì, và rồi ghi thêm một vạch mới bằng tay, dùng cây bút chì cùn từ túi áo, không nhìn số. Chị xòe bàn tay áp từ vách tới phía sân, đo bằng mắt và bằng ngón.
Hai gang tay.
Từ vách bếp ra tới mép.
Chị quay vào, ôm cái bếp.
Chị ôm bằng cả hai cánh tay, ngực áp vào thân đất nung, cằm tì lên miệng, và ngồi vậy cho đến khi ánh đèn pin ngoài xóm tắt dần, từng cái một.
Rạng sáng, sương còn dày.
Chị dậy trước hết. Cả nhà nằm trên nệm giữa gian trống, Quyên ôm cái gối, Út Nhi duỗi chân qua tấm bạt. Chị bước qua họ, vào gian sau, cởi cái khăn rằn trên vai, và gấp nó làm tư, đặt lên lưng, chỗ giữa hai xương bả vai.
Chị ngồi xuống, xoay lưng về phía bếp. Chị luồn hai tay ra sau, ôm chặt thân đất nung, và dùng sức đùi nâng lên.
Nó nặng hơn mười ba ký. Chị biết, vì chị chưa bao giờ phải nhấc nó lên một mình.
Chị đứng, loạng choạng một bước, hai bước, đầu gối kêu. Rồi chị đứng vững. Cái bếp áp vào lưng chị, lạnh, thô, tròn, và ba cái chân của nó đạp vào hông, vào đùi, vào cái eo đã mòn.
"Má!"
Quyên đã dậy, đang chạy tới.
"Đừng đụng."
"Má, má làm gì vậy?"
"Mang đi."
"Má để con..."
"Con lo cái xe."
"Má..."
"Con lo cái xe, Quyên."
Con bé đứng cứng. Nó thở, vai lên xuống, và chị thấy nó đang cố nói một câu và cố không nói. Nó quay người, chạy ra sân, tiếng dép đập thình thịch.
Út Nhi dậy, đứng ở cửa gian sau. "Chị Hai."
"Tui đi."
"Bỏ nó đi chị."
"Không."
"Chị mang như vậy sao nổi? Từ đây ra xe ngoài cổng hông có hai chục bước. Mấy tấm ván hiên gãy rồi."
"Tui biết."
"Em khiêng cho chị. Em với anh Luân."
"Không."
"Chị nhỏ xíu."
"Nhỏ mà tui mang được."
"Sao chị cứng đầu vậy?"
Chị đứng giữa gian bếp, lưng cong về phía trước, hai bàn tay ôm ra sau, mắt nhìn xuống nền xi măng trơn ướt sương, và nói, giọng không to:
"Tui không cứng đầu. Bếp mẹ. Mẹ không có cái nào khác."
Út Nhi không đáp. Em nhìn chị một lúc, rồi quay đi, rút ngăn kéo cuối cùng của cái tủ đã lên xe, và bước ra, để chừa lối cho chị đi qua.
Hai chục bước.
Chị đếm, vì chị không thể không đếm. Bước thứ nhất qua ngưỡng cửa. Bước thứ năm ván hiên kêu rắc dưới chân, và chị khựng, và đất dưới hiên hơi rung. Bước thứ chín chị qua chỗ nứt, giẫm đúng chỗ ván còn chắc, cách mép bờ hai sải, và nghe nước vỗ ở dưới. Bước thứ mười hai mồ hôi chảy vào mắt. Bước thứ mười lăm bếp xê dịch trên lưng, ba chân nó nhấc lên rồi đặt lại. Bước thứ mười tám tay Quyên đỡ từ phía sau, nhẹ, rồi mạnh, cánh tay con gái chị chắc hơn chị nghĩ. Bước thứ hai mươi chị tới thùng xe, và dừng lại.
Họ đặt cái bếp xuống giữa thùng, giữa cái chăn và cái nồi, bọc quanh nó bằng ba cái gối.
Chị đứng thẳng lên. Lưng chị đau thấu xương, hai tay run, đầu gối muốn khuỵu. Chị đứng yên cho tới khi tay bớt run.
"Má," Quyên nói. "Má ngồi."
"Chưa."
"Má mệt."
"Chưa xong."
"Còn gì?"
"Còn một chút."
Xe chạy chuyến đầu lúc sáu giờ. Cả nhà theo, từng người, từng thùng, và đến tám giờ thì nhà trống hoàn toàn. Gian trước, gian sau, hiên, sân. Chỉ còn cái xô nhựa cũ bể đáy và một cái ghế gãy chân, mà chị quyết định bỏ lại, và cái nền đất nện nơi bếp từng đứng.
Chị quay lại một mình.
Anh Luân đang đợi ở xe, chân đạp ga, máy nổ lụp bụp. Quyên ngồi sau thùng, hai tay vịn thành. Út Nhi ngồi cạnh. Chị nói với họ năm phút, và họ nghe.
Chị bước qua sân. Nó đã khác. Cái khe đêm qua giờ rộng bằng bàn chân, và mảng đất bên ngoài khe đã không còn, thay vào đó là một vách đứng, nâu, ẩm, lòi rễ cỏ. Chị đứng cách mép một sải rưỡi và nhìn qua nó, thấy mặt nước loang loáng dưới nắng sớm.
Chị vào hiên, vào gian sau.
Cái nền đất nện nằm đó, đen, tròn, nhỏ, chừng hai gang tay đường kính, in dấu ba chân bếp thành ba vết lõm sâu. Không có gì trên đó. Vách bên trên đầy những vạch bút chì, và vạch cuối cùng là vạch chị ghi đêm qua.
Chị cúi xuống, đưa tay chạm vào nền đất. Ấm, vì nắng sáng đã chiếu vào. Nó vẫn còn mùi khói.
Chị đo bằng tay. Từ nền bếp tới mép.
Một gang.
Chị đứng dậy, phủi tay vào quần. Không ai nói gì, không ai ở đó để nói. Chị đi ra khỏi nhà, bước xuống sân, qua chỗ ván hiên không còn kêu, qua hàng rào mà không cần mở cổng, đến chiếc xe ba gác đang chờ.
"Chị lên," anh Luân nói.
"Ừ."
"Chị có quên gì không?"
"Không."
"Chắc không?"
"Quên cũng không quay lại."
Chị leo lên ghế phụ. Anh Luân gài số. Xe nhích, quay đầu, và chị không quay đầu theo.
Trong cái gương nhỏ bên hông xe có cái nhà, mái tôn, hàng rào, mép sân, cái nền bếp đen sát bờ. Xe quay, cái gương trượt qua đường đất, cây dừa, bầu trời, rồi chỉ còn mặt nước nâu, rộng, phẳng, sáng lên dưới nắng.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 26 →