Ba cái lu đứng thẳng hàng dưới hiên, miệng đậy nắp thiếc, bụng tròn, men xanh đã phai ở những chỗ tay người chạm nhiều. Năm giờ sáng, ông Tư Mẫn múc nước từ cái thứ nhất bằng cái ca nhựa, uống một ngụm, súc miệng, nuốt. Nước mưa, mát, nhạt, có vị mái tôn. Ông đậy nắp. Ông chưa mở cái lu thứ ba.
Cái lu thứ nhất là nước tháng Mười Một, hứng từ mấy cơn mưa cuối mùa. Cái lu thứ hai là nước tháng Mười, mưa dầm. Cái lu thứ ba là nước của trận mưa lớn nhất mùa mưa năm ngoái, hứng sau khi mái tôn đã xối sạch, ông múc đầy rồi đóng nắp, trét sáp, và nói với vợ: để dành. Vợ ông không hỏi để dành cho ngày nào.
Ông xỏ chân vào đôi ủng cao su, kiểm cái túi vải, gồm cuốn sổ bìa xanh, cây bút bi, cái ly thủy tinh dày đáy, cuộn khăn lau, cái cà mèn quấn dây thun. Rồi ông đi xuống bến.
Xuồng nhỏ buộc ở cọc, đầu xuồng dính một lớp muối trắng khô, mỏng như phấn. Ông cởi dây, bước xuống, chống sào, đẩy ra giữa dòng. Nước đen sẫm, phẳng, thủy triều đang đứng, nằm yên ở chỗ nó vẫn nằm yên mỗi sáng giữa hai con nước. Mùi mặn đã lên đến bờ, đi vào trong nhà, vào vách, vào chăn màn, vào chỗ nào cũng có. Ông không còn ngửi nó nữa. Ông chỉ ngửi khi nó thiếu.
Bên kia sông là hàng dừa. Ông nhìn chúng khi chèo, theo thói quen, không phải vì muốn nhìn. Mười hai cây, mười ba cây, ông đếm không đủ vì sương còn thấp. Tàu dừa đầu hàng ngả vàng. Tàu thứ hai ngả vàng. Năm ngoái chỉ cây đầu hàng. Ông chèo tiếp.
Trạm đo nằm ở khúc sông phình ra, một cái nhà bê tông nhỏ, mái bằng, sơn trắng đã ngả xám, kèm cái cầu dẫn sắt dài chừng mười mét chạy ra ngoài mặt nước. Cuối cầu là cái phao vàng, và dưới phao là cái cảm biến. Ông cột xuồng vào chân cầu, trèo lên, mở cửa nhà, bật điện.
Cái màn hình nhỏ sáng lên xanh nhạt, con số nhấp nháy.
Ông không nhìn nó. Ông đi ngang, đi ra cầu dẫn, đứng ở cuối cầu, cúi xuống.
Nước ở đây sâu, đen, đứng im. Ông kéo cái dây cảm biến lên, từng gang tay, ướt, lạnh, trơn rêu mỏng. Đầu dây hiện ra khỏi mặt nước: một cái ống nhựa đen to bằng cổ tay, bốn điện cực nhô ra ở đầu, bóng, xám, bám một lớp muối kết tinh mỏng như sương. Ông lau bằng khăn, nhẹ, từng điện cực một. Ông nhìn kỹ. Bốn điện cực. Nguyên vẹn.
Rồi ông lấy cái ly thủy tinh trong túi ra.
Ly nặng, đáy dày, thành trong, có một vết xước nhỏ ở mép từ hồi ông còn trẻ hơn. Ông nhúng nó xuống nước, múc nửa ly, nâng lên trước mắt. Nước nâu trong, hơi đục, có vài hạt cát nổi. Ông đưa lên môi, nhấp một ngụm nhỏ, ngậm, để cho nó nằm trên lưỡi, đi vòng qua hai bên má, rồi nuốt.
Mặn. Mặn kiểu quen thuộc, mặn của người đã sống cạnh nó, mặn không phải mặn của biển mà mặn của một thứ đang tiến vào trong.
Ông nuốt thêm một ngụm nữa, nghĩ.
Ba phẩy tám, ông đoán. Hoặc ba phẩy chín.
Ông quay lại nhà bê tông, cúi xuống màn hình.
Ba phẩy tám.
Ông ghi vào sổ, giờ, ngày, con số. Chữ ông ngay ngắn, nét bút chấm nhẹ ở cuối. Từ hồi đầu ông viết bằng bút chì, sau đó bút bi, và hai mươi năm sổ này đã thay mười một cuốn, cuốn nào cũng bìa xanh.
Điện thoại trong túi rung lúc bảy giờ rưỡi.
"Ông," vợ ông nói.
"Ừ."
"Lu thứ hai cạn tới đáy rồi. Tôi mới múc, còn cặn."
"Ừ."
"Mai tôi mở lu thứ ba nghen?"
"Chưa."
"Chưa thì uống cái gì?"
"Lu thứ nhất còn."
"Còn được nửa." Có tiếng chén bát đụng nhau ở đầu dây bên kia. "Hôm nay sao?"
"Ba phẩy tám."
"Thấp hơn hôm qua."
"Thấp hơn."
"Vậy là... tốt."
"Ừ."
Im một chút. Ông nghe bà thở.
"Ông." Giọng bà thấp xuống. "Cây dừa bên nhà chị Hai, tôi thấy hôm qua lá nó vàng thêm một tàu."
"Ừ."
"Ông thấy bên đó chưa?"
"Thấy."
"Mấy cây?"
"Hai."
"Hai tàu?"
"Hai cây."
"Ừ," bà nói. "Vậy để tôi đi mua thêm hai bình."
"Ừ."
Bà cúp máy. Ông nhìn cái điện thoại một lúc, rồi cất. Nước ngoài kia bắt đầu chảy. Thủy triều đã đổi hướng. Mặt sông đang nhăn nhẹ.
Chín giờ, cậu Duy tới.
Cậu đến bằng xe máy, qua con đường đất ven bờ, dựng xe dưới gốc bần, bước lên cầu sắt với cái máy tính bảng kẹp dưới nách. Hai mươi lăm tuổi, áo xanh của phòng thủy văn, giày thể thao dính bùn, mái tóc rẽ ngôi cẩn thận. Mỗi tuần cậu tới hai lần, để lấy số liệu và để ngồi uống trà.
"Chú Tư."
"Cậu Duy."
"Hôm nay chú đo mấy?"
"Ba phẩy tám."
Cậu Duy cúi nhìn cái máy tính bảng, ngón tay lướt, nhìn, nhíu mày. "Máy báo ba phẩy bảy lăm."
"Máy lệch."
"Máy đúng, chú. Máy hiệu chuẩn tháng trước."
"Vậy hai cái lệch nhau."
"Lệch có không phẩy không năm."
"Vậy là lệch."
Cậu Duy phì cười, đặt cái máy tính bảng xuống bàn, kéo ghế ngồi. "Chú nếm sao mà trúng dữ vậy? Em hỏi mấy lần rồi."
"Hai mươi năm."
"Em đọc cái nếm của người ta, họ nói không ai nếm đúng tới từng phần mười."
"Họ chưa nếm nước này."
"Chú dạy em được không?"
"Dạy gì?"
"Dạy nếm."
Ông Tư Mẫn rót trà vào hai cái chén nhỏ, đẩy một chén sang. "Nếm thì nếm một mình."
"Sao vậy chú?"
"Vì nó của miệng mình. Miệng cậu khác miệng tôi."
"Vậy chú nếm cho em đi."
"Nếm gì?"
"Nếm chén trà này, chú đoán nó bao nhiêu độ."
"Nóng."
"Chú!"
"Nóng là nóng," ông Tư Mẫn nói. Cậu Duy cười, và ông cũng cười, một nửa miệng, lần đầu hôm nay.
Cậu ngồi thêm mười lăm phút, kể chuyện ở cơ quan, chuyện anh bạn mới cưới, chuyện cái máy photocopy cũ hỏng hoài. Ông nghe. Khi cậu đứng dậy, cầm cái máy tính bảng, ông đưa cuốn sổ cho cậu xem.
"Cậu chụp lại hả?"
"Dạ. Em chụp để lưu."
"Chụp đi."
Cậu chụp hai trang, rồi đưa trả. Ông nhận lại cuốn sổ, gấp, nhét vào túi vải, cạnh cái ly thủy tinh.
Trưa, nắng đứng, cái nhà bê tông nóng như lò. Ông ngồi ở bậc cửa, mở cà mèn, ăn cơm nguội với cá khô, ăn chậm. Mỗi lần nhai, cái vị mặn trong miệng ông vẫn còn, vị nước sông, nằm ở góc lưỡi, không chịu trôi đi.
Ông nhớ nước giếng nhà bà nội.
Hồi ông bảy tuổi, cái giếng nằm sau hè, ba tầng gạch xây, miệng rộng, mép phủ rêu nâu. Bà múc bằng cái gàu thiếc buộc dây dừa, kéo lên, nước đổ vào thau, lạnh tới mức bàn tay ông tê đi. Bà đưa gàu cho ông, bảo: uống đi. Ông uống. Nước ngọt, ngọt thật, ngọt như có cái gì tan trong đó. Không phải đường. Một thứ ngọt khác, thứ ngọt của nước không có gì ở trong.
Ông bây giờ nhớ cái ngọt ấy mà không còn nhớ nổi vị của nó.
Ông biết nó ngọt. Ông biết nó ngọt hơn nước mưa trong lu. Nhưng nếu có ai đặt một ly trước mặt ông và hỏi có phải nước giếng nhà bà nội không, ông sẽ không dám trả lời.
Ông ăn hết cơm. Rửa cà mèn bằng nước sông, rồi nhớ ra, và đổ nước lên đầu ngón tay, nhìn nó đục đục, rồi lau bằng khăn.
Ba năm trước, vườn dừa nhà ông nhạc ở bên kia cồn bắt đầu có trái nhỏ.
Không phải năm nào cũng vậy. Năm thứ nhất trái nhỏ đi một chút, người ta nói do nắng. Năm thứ hai cơm dừa mỏng, nước chát, ông nhạc bổ một trái ra uống rồi đặt xuống, không nói gì, và đó là lần đầu ông Tư Mẫn thấy một người đàn ông bảy mươi tuổi đặt xuống một trái dừa mà không uống hết. Năm thứ ba ông nhạc cầm cưa, đi ra đầu vườn, và hạ cái cây đầu hàng. Ông Tư Mẫn đứng đó, cầm nắm đất sét ở chân gốc, bóp, đưa lên mũi. Mặn. Không phải mặn của nước biển, mà là mặn của đất đã uống nước mặn quá lâu, và nhớ.
Ông nhạc không giận ai. Chỉ cưa. Mỗi sáng một cây.
Ông Tư Mẫn đứng nhìn từ ngày đầu tiên tới ngày cuối cùng, và không nói. Có những chuyện người ta nhìn là đủ. Về nhà ông không kể cho vợ, nhưng vợ ông biết, và hôm sau bà bắt đầu hỏi mỗi ngày: hôm nay mấy.
"Chú Tư ơi!"
Tiếng ai gọi từ ngoài sông. Ông ngẩng. Một chiếc xuồng chở dừa chạy ngang, chất đầy trái, mui phủ bạt, người lái là ông Chín, hàng xóm bên kia sông, đứng chống sào, nón lá che nửa mặt.
"Chú Tư! Hôm nay mấy?"
"Ba phẩy tám!"
"Thấp hả?"
"Thấp!"
"Ngọt chưa?"
"Chưa."
"Đến chiều lên hả?"
"Đến chiều lên!"
"Biết rồi!" Ông Chín nhổ cây sào, đẩy xuồng đi, tiếng máy đuôi tôm rù rù. Mãi lúc xuồng đi rồi, ông ta còn quay đầu hét lại: "Cám ơn chú!"
Ông Tư Mẫn không đáp. Ông đã quay vào nhà.
Trên vách nhà bê tông có dán một tờ giấy vàng bằng băng keo đã bong ở hai góc. Chữ viết bút lông, nét to, của chính ông, từ cái tuần ông mới nhận việc: Dưới một thì uống. Trên bốn thì cây chết. Mực đã phai ở mép giấy. Hai mươi năm ông không chép lại lần nào, vì không có chữ nào để sửa, và mỗi chiều ông đi ngang nó mà không đọc.
Chiều, ông thay điện cực.
Ông làm việc này mười tám tháng một lần, bằng tay không, không đeo găng, vì găng làm ông mất cảm giác. Ông kéo cảm biến lên hẳn khỏi nước, đặt trên mặt bàn gỗ, nghiêng nó dưới ánh sáng cuối ngày. Bốn điện cực. Ông đưa đầu ngón cái sờ từng cái một. Cái thứ nhất mịn. Cái thứ hai mịn. Cái thứ ba, gờ ở mép, nhám nhẹ. Cái thứ tư mịn.
Ông tháo cái thứ ba.
Vặn ngược chiều kim đồng hồ, ba vòng, ren nhỏ, kêu rít. Cái điện cực rơi ra, ông giữ trong lòng bàn tay, nhỏ, xám, ăn mòn ở đầu. Ông ngắm nó một lúc. Hai mươi năm ông thay hơn mười lần, và cái nào ông cũng ngắm một lúc trước khi bỏ vào hộp.
Cái mới sáng bóng, nặng hơn một chút, chưa có hơi thở của nước. Ông vặn vào, ba vòng, đúng chỗ. Ông lau, đo lại, nhìn con số trên màn hình.
Ba phẩy chín.
Tay ông không run.
Mặt trời xuống thấp, đỏ và đục. Nước ngoài kia đổi màu từ nâu sang đồng, rồi đồng sang chì. Con nước đổi chiều, ông cảm được qua cái dây cảm biến mà ông nắm trong tay: một lực nhỏ, kéo, lúc đầu dè dặt, sau đó mạnh dần. Nước đang đi lên.
Ông nhìn màn hình.
Bốn phẩy không.
Ông nhìn nó một lúc.
Mấy phút sau, bốn phẩy một.
Ông ngồi xuống cái ghế nhựa đỏ, hai tay đặt trên đầu gối. Bên ngoài cửa, tiếng côn trùng bắt đầu, từng con một, rồi cả đàn, và gió chuyển từ hướng sông sang hướng biển, mang theo mùi mặn nặng hơn buổi sáng, đậm hơn, như một thứ đã đi một quãng đường dài tới đây.
Ông không nói gì. Ông đứng dậy, ra cầu dẫn, múc một ly nước dưới chân phao, nhấp một ngụm, ngậm, nuốt. Nước đắng hơn buổi sáng, đắng ở cuống lưỡi, cái đắng ông biết tên.
Ông quay vào, cầm bút. Màn hình nhích thêm một nấc. Ông ghi vào sổ, giờ, con số, rồi kiểm lại cảm biến thêm một lần, đóng cửa, tắt điện.
Trời tối nhanh trên sông. Ông chèo về theo con nước đang lên, không cần chống sào nhiều, xuồng tự trôi vào phía trong. Hai bên bờ, đèn nhà người ta bật lên từng cái, vàng, thấp. Hàng dừa bên kia chỉ còn là một dải đen răng cưa, và ông không đếm.
Gần tới bến nhà, có tiếng máy đuôi tôm rù rù phía sau, rồi tắt. Xuồng ông Chín, đã dỡ hết dừa, trôi lững lờ cách ông chừng hai sải, cái đèn pin trên đầu ông ta quét qua mặt nước một vòng rồi chiếu thẳng vào ông.
"Chú Tư! Về rồi hả?"
"Về."
"Chiều nay sao chú?"
Ông Tư Mẫn gác mái chèo ngang đùi. Xuồng trôi thêm một khúc. Phía trong bờ, dưới hiên nhà ông, ba cái lu đứng thẳng hàng trong bóng tối, cái thứ ba vẫn còn nguyên lớp sáp.
"Lên rồi," ông nói.
"Lên bao nhiêu?"
Ông nghe ông Chín chờ. Ông nghe cả cái xóm bên kia chờ, cái xóm đã hỏi ông câu ấy mỗi chiều suốt ba mùa khô. Nước vỗ vào mạn xuồng, từng ngụm nhỏ, từng nhịp.
"Bốn phẩy hai."
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 25 →