Mũi ghe vẫn còn mùi cưa.
Út Thông đứng cách nó ba bước, tay chắp sau lưng, và nhìn tấm ván mũi mới thay như nhìn một người đang ngủ, chưa dám gọi. Gỗ sao, màu vàng nhạt, bào kỹ, nhưng còn một lớp phấn mịn trên mặt, và vân gỗ chạy dọc theo ánh sáng sớm từ cửa xưởng chiếu vào. Con ghe nằm trên đà, bụng thay tám tấm ván, đuôi thay hai, sơn thân xanh còn mới đến mức ngửi thấy. Nó chưa có mắt. Một chiếc ghe không có mắt thì không phải ghe, chỉ là cái hộp gỗ biết nổi.
Ngoài xưởng, nước sông Tiền lăn tăn dưới gió sớm, đục màu phù sa. Có tiếng xuồng máy chạy xa. Có tiếng gà gáy ở mé bên kia bờ.
Bà Hai Nữ tới lúc nắng còn chưa lên khỏi ngọn dừa, xách hai cái giỏ, một cái trong một tay, cái kia ôm trước ngực như ôm đứa trẻ. Bà năm mươi hai tuổi, người nhỏ, da cháy nắng, đeo cái khăn rằn quấn quanh cổ. Bà dừng ở cửa xưởng, nhìn con ghe một lúc, rồi mới bước vào.
"Chú Thông."
"Dạ, bà."
"Ngày tốt hôm nay phải không?"
"Dạ phải. Tôi coi rồi."
"Tui coi hai lần. Một lần ông thầy, một lần cái lịch." Bà đặt hai cái giỏ xuống chiếc bàn gỗ nhỏ kê sẵn cạnh mũi ghe, rồi lôi từ giỏ ra từng món một. Một đĩa tôm luộc đỏ, râu còn nguyên. Một đĩa thịt heo luộc thái mỏng, mỡ trắng bóng. Một đĩa ba quả trứng gà, vỏ còn ấm. Bà xếp ba đĩa thành hàng, nhìn, rồi xê cái đĩa trứng sang bên phải một chút. "Bộ tam sên. Đủ ba."
"Đủ, bà."
"Tui mua tôm từ hồi hôm qua, tôm sông, không phải tôm ao."
"Dạ."
"Thịt thì tui sai thằng con trai đi chợ sớm, lựa miếng ba rọi."
"Dạ."
"Chú không nói gì hết hả?"
"Tôi nghe."
"Nghe mà không nói. Cái nghề này ai cũng vậy." Bà lau tay vào khăn, nhìn lên con ghe. "Ghe tui thay ván chưa tới ba tháng mà tui đã lo."
"Lo gì bà?"
"Lo cái mắt chứ lo gì." Bà chỉ tay vào mũi ghe. "Ván cũ mục hết, ba mươi năm rồi chú. Tui thay tám tấm mà tiếc như thay răng."
"Ván mới chắc."
"Chắc thì chắc. Nhưng nó chưa có mắt, tui nhìn nó cứ thấy trống."
Bà thở ra, rồi nói tiếp, nhanh hơn, như sợ mình đổi ý.
"Chú vẽ cho tui nhỏ nhỏ thôi hen. Nhỏ mà nhiều hoa văn, như ghe bầu hồi xưa. Đừng vẽ to như ghe bên Gò Công."
"Dạ bà."
"Nhưng không nhỏ quá. Nhỏ quá nó không thấy."
"Con mắt phải thấy," Út Thông nói, "mà đừng thấy nhiều."
Bà Hai Nữ nhìn anh một lúc, miệng hé như định cãi. Rồi bà gật. "Chú nói giống ông cố chú."
"Tôi chưa nghe ông cố nói."
"Tui nghe. Hồi tui còn nhỏ." Bà cười, mỏng. "Ông nói câu y vậy."
Anh không hỏi thêm. Anh bước tới bàn nhỏ, đặt tay lên mép, như kiểm cái bàn có vững không. Mặt bàn hơi nghiêng. Anh nhét một mẩu gỗ vụn dưới một chân, và nó đứng yên.
"Bà," anh nói. "Đưa tôi chín nghìn."
"Chín nghìn."
"Mỗi con mắt chín nghìn. Hai con là mười tám."
Bà Hai Nữ thò tay vào túi áo, lấy ra cái ví nhỏ có khóa bấm, mở. Bà đếm tiền ra bằng ngón cái, chậm, từng tờ một, không vội. Hai tờ hai nghìn đã cũ, mép sờn, một tờ năm nghìn xanh. Bà cầm lên, nhìn. Tay bà run nhẹ. Anh không hỏi bà run vì tin hay vì sợ.
"Mở mắt ra là thấy tiền," bà nói, nửa như hỏi.
"Dạ."
"Chú tin không?"
"Tôi vẽ."
"Chú vẽ mà không tin?"
"Tôi vẽ," anh lặp lại, giọng không đổi.
Bà đặt chín nghìn vào lòng bàn tay anh. Anh nhận, hai ngón kẹp, đưa lên nhìn. Tờ năm nghìn, hai tờ hai nghìn. Anh gấp chúng làm ba, nhỏ, vuông, nhét vào cái ô khoét nhỏ ở bên trái mũi ghe, chỗ mắt sẽ nằm. Rồi anh ngừng.
"Tiền thứ hai."
Bà lại đếm. Lần này tay bà vững hơn.
Anh nhét xong cả hai bên. Ván mũi bây giờ có hai chỗ hơi lồi lên dưới ngón tay anh, như hai cái hột nằm dưới vải. Anh lùi một bước, nhìn, rồi quay sang bà.
"Bà đứng xa chút."
"Xa tới đâu?"
"Chỗ cửa là được."
Bà Hai Nữ lùi ra cửa, vịn tay vào khung gỗ, mắt không rời con ghe. Anh nghe tiếng chân bà dừng lại, rồi nghe bà thở ra một hơi.
Anh bắt đầu pha sơn.
Cái hộp thiếc để trong tủ gỗ, chỗ cao nhất, ngoài tầm với của trẻ con. Anh mở nắp. Bên trong là mười hai cây cọ xếp song song, lông nhím và lông ngựa, cán tre vàng đã bóng lên thành màu cánh gián vì bốn đời tay cầm. Cây cọ số bảy ở giữa, ngắn nhất, đầu lông xơ nhẹ. Cây này anh dùng cho tròng đen. Cây này ông cố anh dùng, ông nội anh dùng, cha anh dùng, và nó không bao giờ rời khỏi cái hộp trừ lúc làm việc.
Sơn thì anh pha ở mấy cái chén sứ nhỏ, cái nào cũng sứt men một chỗ. Bột đỏ, bột đen, bột vàng, ba hũ nhỏ. Và trứng. Hai cái lòng đỏ, để ba ngày trong chén đậy khăn, bây giờ đã sệt như keo, mùi nồng nhẹ, mùi người ta không nghĩ tới khi nhìn mắt ghe. Anh trộn bột vào lòng đỏ bằng cái cán cọ, quấy chậm, một chiều, theo công thức ông cố để lại. Hồi ba mươi tuổi, anh đã thử sơn công nghiệp, loại bán ngoài chợ, nhanh khô, màu đều. Mắt ghe vẽ ra đờ, như mắt người chết. Anh quét lại bằng lòng đỏ trứng. Từ đó anh không thử nữa.
Chi mang trà ra, đặt cái khay nhỏ trên bệ cửa sổ, giữ khoảng cách vừa đủ, không bước tới gần. Chị mặc áo bà ba màu tím nhạt, tóc búi, tay còn dính bột bánh tráng. Chị đặt hai ly trà, một cho anh, một cho bà Hai Nữ, rồi quay đi, chưa nói gì.
"Con đâu?" anh hỏi, không ngẩng.
"Ở sau. Nó xin coi."
"Cho coi."
"Em biết."
Chị đi ra. Anh nghe chân chị trên ván, rồi nghe tiếng chân nhỏ hơn, nhanh hơn, bước lại.
Thuận đứng sau lưng anh. Tám tuổi, gầy, đầu cạo trọc chừa một chỏm, áo thun quá lớn. Nó đứng cách anh hai bước, đúng khoảng cách chị đã dặn, mắt dán vào bàn tay cha. Nó không nói gì. Từ khi biết đi, nó chưa bao giờ nói gì lúc cha vẽ.
Anh chấm cọ.
Vẽ mắt ghe thì không vẽ vòng tròn trước. Anh vẽ đường viền trước, đường viền ngoài, một nét thôi, không ngừng, từ khóe trái qua khóe phải, theo một cung cong như cái cung đàn bà nâng mi. Ở khoảng giữa, nét cọ hơi nhấc lên một chút, rồi hạ xuống. Chỗ đó cho mắt có một cái nhìn riêng. Anh nhịn thở, và bàn tay đi một mình.
Đường viền xong. Anh thả hơi. Nó đỏ, ẩm, ánh lên dưới ánh sáng sớm.
"Ba," Thuận nói, rất nhỏ. Lần đầu hôm nay.
"Gì?"
"Sao mắt ghe lớn hơn mắt người?"
Anh đổi cọ, cây số bảy, chấm vào chén sơn đen.
"Ghe đi xa hơn người," anh nói.
"Xa hơn ba hả?"
"Xa hơn ba."
"Xa hơn ông nội?"
"Xa hơn ông nội."
"Vậy mắt phải lớn để thấy hết hả ba?"
"Không." Anh đặt đầu cọ lên mặt gỗ, nơi đường viền chừa chỗ tròng đen. "Mắt phải vừa. Để thấy đủ."
"Đủ là bao nhiêu?"
"Con đứng im."
Thuận đứng im.
Tròng đen anh vẽ bằng một nét xoắn, từ ngoài vào trong, chậm, đều, như quấy một ly nước. Cây cọ số bảy chạm gỗ nhẹ như lông chim. Vòng thứ nhất. Vòng thứ hai. Tròng đen tròn dần, lớn dần, nhưng anh không nhìn nó lớn; anh chỉ cảm nó qua cán cọ, cảm cái lực nhỏ xíu đi từ ngón tay xuống đầu lông, cái lực mà không ai dạy được, chỉ cha bắt anh làm đi làm lại cho tới khi tay biết.
Chân của một người lạ dừng ở cửa xưởng.
Anh nghe nó trước khi thấy, tiếng dép nhựa kéo lê, bước chậm của người đi ngang, tò mò. Rồi cái bóng đổ lên nền xi măng, dài, nghiêng. Anh không ngẩng.
Một thanh niên, hai mươi mấy tuổi, mặc áo thun xám, vai đeo cái túi vải, đứng ở cửa nhìn vào. Anh ta nhìn con ghe, nhìn cái mắt mới vẽ còn ướt, đỏ trên nền xanh, nhìn bàn tay anh Thông.
"Chú ơi, vẽ mắt ghe hả chú?"
"Dạ."
"Hay quá. Một cặp chú vẽ hết bao lâu?"
"Nửa buổi."
"Có ai đặt hoài không chú?"
"Đủ ăn."
"Nghe nói mắt ghe phải nhét tiền vô trước hả chú?"
"Chủ ghe nhét."
"Rồi có thiệt thấy tiền không chú?"
"Tôi vẽ," anh Thông nói.
Thanh niên cười, gãi đầu, rồi bước vào hai bước, rồi ba, tay đưa ra như muốn chạm vào mũi ghe.
"Đừng."
Tiếng Út Thông thấp, không to, nhưng cả xưởng nghe.
Thanh niên rụt tay lại như chạm lửa. "Dạ xin lỗi chú. Tui tưởng khô rồi."
"Chưa khô."
"Tui chỉ muốn coi gần."
"Coi thì được. Sờ thì không."
"Dạ." Anh ta lùi một bước, rồi một bước nữa, cười xòa, hai tay giơ lên ngang vai. "Xin lỗi chú. Tui đâu có biết cái này kỵ."
"Người lạ không sờ vô mắt ghe."
"Dạ, tui nhớ rồi."
"Còn gì nữa không?"
"Dạ hết. Tui chỉ coi."
"Vậy đi đường nhẹ nghen."
Thanh niên gật, lùi ra cửa, rồi đi. Bà Hai Nữ, đứng ở khung cửa, thở một hơi dài. Thuận không nhúc nhích, hai tay giấu sau lưng.
Anh Thông không nhắc gì. Anh quay lại với cây cọ.
Con mắt thứ nhất xong lúc nắng vừa chạm tới mũi ghe, một vệt vàng nhỏ, rơi đúng vào tròng đen, và đen thành một cái gì có chiều sâu. Anh lùi lại nhìn. Nó nhìn thẳng ra cửa xưởng, ra sông, ra phía mà ghe sẽ đi. Không to, không nhỏ. Anh nghĩ: vừa.
Anh làm con mắt thứ hai.
Bên trái và bên phải phải giống hệt, và anh không dùng thước. Cha anh không dùng thước. Đường viền xuất phát từ khóe ngoài, cung cong, nhấc ở giữa, hạ xuống. Tròng đen xoắn từ ngoài vào, hai vòng rưỡi, dừng đúng chỗ. Sau khi vẽ xong, anh đứng lùi ba bước, nhìn cặp mắt cùng lúc, và hai con mắt nhìn lại anh, đều, ngang, nhẹ như hai người đứng cạnh nhau cùng nhìn một hướng.
Thuận bước lên, đứng bên khuỷu tay anh, nhìn hai con mắt. Nó nhìn con trái trước, rồi con phải, rồi lại con trái.
"Ba."
"Gì?"
"Hai con giống nhau hông?"
"Giống."
"Sao ba biết?"
"Tay biết."
"Tay biết sao?"
"Tay vẽ nhiều rồi."
"Nhiều là bao nhiêu?"
"Con đếm không hết."
Nó không hỏi nữa. Chỉ nhìn, và ngón tay nó, tay phải, bắt đầu nhúc nhích bên hông quần, vẽ lên không khí một vòng tròn nhỏ.
Bà Hai Nữ bước vào từ cửa, chậm, nhìn.
"Chú Thông," bà nói.
"Dạ."
"Nó thấy."
"Dạ."
"Nó thấy mà không thấy nhiều."
"Dạ."
Bà đưa tay lên miệng, rồi buông. "Tui trả công chú như hồi trước hen."
"Dạ, bà."
"Mai tui hạ thủy được không?"
"Không."
"Sao không? Hôm nay ngày tốt mà."
"Ngày tốt thì mới mở," Út Thông nói. "Mở rồi thì để nó khô."
"Khô nắng một ngày."
"Mắt thì ba ngày."
"Ba ngày tui mất một chuyến."
"Ba ngày, bà."
"Hai ngày rưỡi."
"Bà."
"Hai ngày."
"Mắt khô vội thì méo," anh nói, giọng đều như lúc nói chín nghìn. "Méo thì nó nhìn lệch."
"Ghe nhìn lệch thì sao?"
"Tôi không biết. Nhưng tôi không vẽ mắt lệch."
Bà Hai Nữ nhìn con ghe, nhìn anh, nhìn con ghe. Bà thở dài, một hơi kéo từ sâu trong bụng. "Ba ngày."
"Dạ. Ngày thứ ba tôi kêu bà."
"Chú kêu sớm một chút được không?"
"Không."
"Chú này," bà nói, và cười, thật, mệt. "Cứng như cái cọc."
"Cọc thì đứng yên."
"Ừ," bà nói.
Bà thu tôm, thịt, trứng vào giỏ, từng đĩa một, chậm, như dọn bàn sau bữa tiệc. Anh không nói gì. Khi bà đi tới cửa, bà ngoái lại, nhìn con ghe thêm một lần, và nói, không với ai:
"Mắt đẹp."
Rồi bà đi.
Trưa, nắng gắt, gió chết. Anh lau cọ trong chén nước sạch, từng cây một, xoay lông, vắt nước, lau lại bằng khăn khô. Mười một cây, rồi cây số bảy. Anh xếp chúng vào hộp thiếc theo thứ tự, mỗi cây một ngăn, cây số bảy ở giữa, và chùi nắp hộp bằng mép áo, đậy lại.
Chi mang cơm ra, đặt cạnh cửa sổ. Chị đứng nhìn con ghe, nhìn cặp mắt nhỏ trên mũi, và chị không nói gì, và anh biết chị không nói là vì chị thấy đẹp.
"Anh ăn đi," chị nói.
"Tí nữa."
"Anh nói tí nữa từ sáng."
"Tí nữa thiệt."
"Nguội thì em hâm."
"Đừng hâm."
"Sao đừng?"
"Tay còn dính sơn. Ăn xong tôi rửa."
"Rửa trước ăn sau."
"Tôi ăn bằng tay trái."
"Anh thuận tay phải."
"Vậy thì ăn chậm."
Chị thở ra, quay đi, rồi dừng ở cửa.
"Thằng Thuận," chị nói, nhỏ.
"Gì?"
"Nó đang ở sau xưởng. Nó lấy cái tấm gỗ thừa."
Anh quay lại. Chị đã đứng đó, tay vịn khung cửa, không bước thêm.
"Anh la nó đi."
"Anh không la."
"Sao anh không la?"
"Không la."
"Hồi nhỏ ba anh la anh hông?"
"Ba không nói."
"Em biết," chị nói. "Vậy nên em hỏi."
Anh không đáp. Chị nhìn anh một lúc, rồi lùi ra, đi về phía bếp.
Thuận ngồi ở cuối xưởng, bên cái đống gỗ vụn, lưng quay về phía cha. Trước mặt nó là một tấm ván nhỏ, ván thừa sau khi cưa mũi ghe, mặt phẳng, còn mùi nhựa. Trên tay nó, cây cọ số bảy.
Anh nhìn cái hộp thiếc trên bàn. Nắp hé một chút. Anh đã chùi nắp. Anh đã đậy lại. Anh nhớ là đã đậy lại.
Thằng nhỏ nhúng cọ vào chén sơn còn lại, nhúng cạn, tay phải run nhẹ. Nó đặt đầu lông lên mặt gỗ. Nó nhìn cha, rồi nhìn gỗ, rồi lại nhìn cha, như hỏi xin. Anh không nói gì. Anh không bước tới. Anh đứng ở chỗ anh đứng, cách nó mười bước chân.
Nó vẽ.
Một nét xoắn, từ ngoài vào trong. Hơi lệch, hơi hở, đầu nét vòng chưa chạm cuối nét, nhưng là một vòng tròn, đen, ẩm, loang nhẹ ở mép. Nó vẽ vòng thứ hai bên trong. Rồi nó nhấc cọ lên, và nhìn.
Anh bước tới. Hai bước. Ba bước. Anh đứng sau lưng nó, nhìn xuống vòng tròn, nhìn cái cọ số bảy đã đen thêm đầu lông trong bàn tay nhỏ. Nó không quay lại. Vai nó cứng lại, đợi.
"Ba," nó nói, vẫn không quay. "Con đụng vô hộp."
"Ừ."
"Ba có giận không?"
"Không."
"Vòng tròn con có đẹp không?"
Anh nhìn nó. Vòng thứ nhất hở một khe ở cuối. Vòng thứ hai nghiêng về bên phải, mép loang.
"Nó tròn," anh nói.
"Tròn thôi hả?"
"Tròn. Chưa đủ."
Thằng nhỏ im, rồi gật. Anh cúi xuống, đưa hai ngón tay gỡ cây cọ khỏi bàn tay nó. Nó để cho anh gỡ.
Anh nhúng cọ vào chén nước, xoay lông, vắt, lau bằng khăn khô. Nhúng, xoay, vắt, lau. Giống như lúc trưa, từng thao tác một, chậm hơn một chút, đủ để người đứng sau lưng nhìn kịp. Thuận nhích lại, đứng sát khuỷu tay anh. Môi nó mấp máy theo từng động tác mà không thành tiếng: nhúng, xoay, vắt, lau.
Anh đặt cây cọ số bảy vào ngăn giữa của hộp thiếc, rồi lấy nó ra, và lau lại một lần nữa.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 24 →