Sáu giờ sáng, Ratanak đứng dưới chân bậc thang xi măng, nhấc từng cái áo phao lên khỏi ghế đò, giũ, đếm, và treo lại vào chỗ cũ.
Hai cái. Anh có hai cái từ ngày thuê đò, một cam đã bạc, một xanh bị cháy nắng một bên vai. Mười hai người một chuyến thì lẽ ra phải mười hai cái, nhưng ông chủ chỉ giao hai, và Ratanak chưa bao giờ hỏi thêm. Anh kiểm dầu bằng cái que tre vót mảnh, thò xuống thùng, rút lên, xem vạch ướt. Anh kiểm máy bằng tai, vặn thử ba lần, nghe nó ho ra khói xám rồi nổ đều.
"Sáng nay nó khá hơn," anh nói với máy.
"Nó nói chuyện với cậu đấy à?"
Ông Heng đứng ở đầu bậc thang, tay chắp sau lưng, áo sơ mi nhàu, bụng nhô trước như quả bưởi giấu dưới vạt áo. Sáu mươi tuổi, chủ chiếc đò, chủ thêm hai chiếc nữa chạy ở bến khác, và chưa bao giờ xuống nước.
"Nó nói máy đỡ khói rồi."
"Hôm qua cậu chạy bao nhiêu chuyến?"
"Hai mươi hai."
"Thiếu bốn."
"Mưa chiều."
"Mưa mà thiếu bốn." Ông Heng nhìn trời. Trời hửng, màu sữa lỏng, và phía đông sông đã bắt đầu đổ vàng. "Chủ nhật tôi xuống tính sổ."
"Dạ, chủ nhật."
"Cậu có đủ không?"
"Cháu chạy hôm nay đủ hai mươi sáu."
"Lần nào cậu cũng nói hai mươi sáu."
"Lần nào cháu cũng chạy đủ."
"Lần trước chỉ hai mươi ba."
"Lần trước có đám tang chặn bến."
Ông Heng cười khẩy. "Cậu có một lý do cho mỗi con số."
"Cháu có một cuốn sổ cho mỗi lý do."
Ông Heng gật. Ông quay lên bậc thang, đi ngang qua hai cô học sinh đang đứng chờ ở chân dốc, cặp trên vai, áo trắng quần xanh, chân đi dép cao su. Ông không nhìn họ. Họ không nhìn ông.
Ratanak xếp xong ghế, kéo dây cột đò, mở cái còi nhỏ đeo cổ, thổi thử. Một tiếng ngắn, một tiếng dài. Tiếng này cho bờ đông. Anh có bốn tiếng cho bốn hướng, và chỉ anh nghe ra chúng khác nhau.
"Anh Ratanak." Cô học sinh đứng trước kéo cặp. "Mình đi được chưa?"
"Chưa đủ khách."
"Tụi em đủ rồi."
"Hai người chưa đủ. Đợi chị bán rau."
"Chị bán rau lâu lắm."
"Chị đến khi chị đến. Cô bé nói lâu là cô bé đến sớm."
Cô học sinh thở dài, quay sang bạn. Đứa kia che miệng cười. Phía trên bậc thang, một người đàn bà gánh hai thúng rau xanh đang đi xuống chậm, bàn chân quen bậc, vai nghiêng theo đòn.
"Chị Kunthea!"
"Anh Ratanak!"
"Chị chậm bảy phút."
"Rau hôm nay nặng."
"Rau hôm nào chẳng nặng."
"Hôm nay nặng thật." Chị bán rau đặt gánh xuống mép đò, cẩn thận, hai thúng chạm sàn gỗ nghe thịch một tiếng đầy. "Anh cho tôi ngồi ghế bên phải được không? Bên trái tôi say."
"Ghế bên phải đang trống."
"Nhờ anh."
"Ông già kia xuống trước không?" cô học sinh hỏi, chỉ.
Một ông cụ ngồi ở bậc thang thứ ba từ dưới lên, chống nón lá lên đầu gối, đã ngồi đó từ lúc Ratanak tới. Ông không nhúc nhích.
"Bác ơi, bác đi không?" Ratanak gọi.
"Đi."
"Thế bác xuống đi chứ."
"Tôi đợi đủ mười hai người."
"Còn tám."
"Thì tôi đợi."
Ratanak nhìn cô học sinh, rồi nhìn ông cụ, rồi cười. Anh chưa bao giờ nói với ai rằng mười hai là chuyện của anh, chứ không phải của sông.
Họ khởi hành lúc sáu giờ hai mươi, với chín người.
Đò rời bến, đầu hướng đông bắc, bánh lái nghiêng nhẹ trong tay anh. Mặt nước ban đầu êm, màu bùn pha sữa, rồi từ từ rộng ra. Ratanak đã chạy đường này mấy nghìn lần, vẫn mỗi lần đi ra khỏi bóng cầu tàu thì thấy sông mở ra như một cái bàn vừa được lau sạch.
Chỗ này họ gọi là bốn mặt. Anh nghe ông chủ cũ nói thế, rồi nghe cả bến nói thế. Một dòng từ trên chảy xuống, một dòng từ bên tây bắc chảy vào, hai dòng gặp nhau, rồi tách ra làm hai đi tiếp, về đông nam và về phía nam. Bốn hướng. Mỗi hướng có màu nước riêng, nhìn từ đò giữa sông thấy rõ như bốn tấm vải khác nhau khâu vào nhau, mối chỉ là những đường xoáy lờ mờ trên mặt.
"Anh tránh chỗ xoáy đó hả?" cô học sinh hỏi, chỉ.
"Tránh."
"Sao anh tránh?"
"Vì nó xoáy."
"Sao không đi thẳng?"
"Đi thẳng thì đò nó quay."
"Quay thì sao?"
"Quay thì khách mình nôn."
Cô học sinh bụm miệng. Chị bán rau bật cười, ngón tay giữ thúng. Ông cụ nhìn ra phía trước, không cười, nhưng khóe môi động đậy.
"Chỗ này hai dòng đụng nhau," Ratanak nói. "Ngồi vững."
Ở giữa sông có một chiếc tàu hàng thả neo, to như cái nhà ba tầng, sơn đỏ gỉ, dây xích buông xuống nước như một sợi tóc thô. Ratanak cho đò vòng phía sau nó, đúng như anh vẫn vòng. Bóng tàu đổ xuống đò, mát, rồi qua đi. Phía xa, một chiếc thuyền cao tốc chở khách chạy lướt qua, vệt sóng bạc trải rộng, và Ratanak giữ lái cho mũi đò đón sóng thẳng, thấy thúng rau chị Kunthea nhấp nhô một nhịp rồi lặng.
"Đò anh có phao không?" cô học sinh hỏi.
"Có hai cái."
"Mười hai người mà hai cái?"
"Em cứ ngồi đi. Em sẽ không cần."
"Sao anh biết?"
"Vì em chưa rơi bao giờ."
Họ cập bờ đông lúc sáu giờ rưỡi. Cầu gỗ bên này thấp và rộng, ván mục, có mấy chiếc xe máy đợi sẵn với người ngồi chống chân. Học sinh xuống trước, chị bán rau xuống sau, vai rướn lên đón gánh. Ông cụ chống nón đứng dậy, bước ra cầu, chậm rãi, mỗi bước kiểm ván. Mấy khách còn lại lục tục theo sau.
Chỉ còn một người.
Một người đàn bà khoảng sáu mươi, lên đò ở bờ tây cùng nhóm cuối, lúc Ratanak đang mải đếm đầu người. Anh nhớ bà bằng đôi dép: dép nhựa quai kép, màu xanh, đã mòn gót bên trái. Bà ngồi ghế giữa, hai tay ôm cái bình nhựa trong suốt có nắp xanh, nước bên trong gần cạn.
"Cô ơi, tới nơi rồi."
Bà nhìn anh. Mắt bà nâu, lặng, không vội.
"Tôi chưa xuống."
"Chuyến này tới bờ đông. Cô xuống ở đây."
"Tôi chưa xuống."
"Cô có quên gì không?"
"Không."
"Cô muốn đi tiếp à?"
"Tôi chưa xuống," bà nói lần thứ ba, giọng như một người báo giờ tàu.
Ratanak gãi sau gáy. Phía sau, ba người khách mới đã bước xuống bậc thang ra đò, hai cô gái bán đồ ăn và một thanh niên đội mũ bảo hiểm trên tay. Họ chờ. Anh không biết nói gì, nên anh nhận khách, đếm lên mười, và cho đò rời cầu.
Chuyến thứ ba, bà vẫn ngồi.
Chuyến thứ tư, ở bến đông, một bà bán cá khô gánh hai giỏ chen xuống cuối hàng, khi mười hai chỗ đã kín. Bà là người thứ mười ba.
"Cho tôi một chỗ."
"Mười hai người, đủ rồi."
"Còn chỗ ở mũi."
"Chỗ đó là chỗ để chân."
"Tôi để giỏ ở chân."
"Giỏ để chân, người để đâu?"
"Người đứng."
"Người đứng thì chuyến sau."
"Chuyến sau mất hai mươi phút."
"Hai mươi phút thì cá khô vẫn khô."
Bà bán cá lẩm bẩm gì đó, lùi lên cầu, đặt giỏ xuống, ngồi lên giỏ. Ratanak cho đò rời bến. Người đàn bà ở ghế giữa liếc bà bán cá một lần, rồi liếc anh, rồi nhìn ra mặt nước.
Chuyến sau cũng vậy.
Chuyến thứ sáu, thứ bảy, thứ tám trong sổ anh cùng ghi bằng chữ "bà", rồi gạch đầu dòng. Bà không nhúc nhích. Bà ngồi giữa ghế giữa, vai thẳng, mắt nhìn ra mặt nước, cái bình nhựa trên đầu gối hạ xuống thấp, rồi nâng lên, rồi hạ xuống.
Đến trưa, anh dừng đò ở bến tây, cột dây, và thấy em gái đứng trên bậc thang với một cái túi ni lông.
"Anh Ratanak!"
"Maly. Em không đi học?"
"Giờ nghỉ. Ở đây gần hơn ở nhà." Maly bước xuống, hai bím tóc nảy trên vai, áo blouse trắng còn nguyên nếp là. Mười chín tuổi, y tá thực tập, đi đâu cũng mang theo một cái túi nhỏ đựng bông và băng. "Cơm hộp. Quán đầu hẻm."
"Anh nói anh tự lo."
"Anh nói thế mỗi ngày. Thịt kho hay cá kho?"
"Thịt kho."
"Em mua thịt kho." Cô đưa túi. Rồi, cùng lúc, nhìn qua vai anh. "Ai vậy?"
"Ai?"
"Người đàn bà trên ghế."
"Một khách."
"Khách mà ngồi từ sáng?"
"Sao em biết từ sáng?"
"Chị bán rau ở bến kể. Em còn đứng trên đó từ lúc anh ra chuyến trước, thấy anh về, mà cô ấy không nhúc nhích."
"Cô ấy chưa xuống."
"Cô ấy có bệnh không?"
"Anh đâu biết."
"Em hỏi thử được không?"
"Em hỏi đi."
Maly nhảy lên đò, bước qua ghế, ngồi xuống cạnh bà, không vội. "Dì ơi. Dì khỏe không?"
"Khỏe."
"Dì có chóng mặt không? Trời nắng quá."
"Không."
"Dì có uống nước không?"
Bà giơ cái bình nhựa lên cho cô xem.
"Dì có đau chỗ nào không?"
"Không."
Maly quay lại nhìn anh, nhún vai, vẻ mặt nghiêm túc của người đã làm xong một nửa bài kiểm tra. "Em thấy bình thường."
"Anh cũng thấy thế."
"Vậy sao anh lo?"
"Anh không lo."
"Anh cầm hộp cơm mà không bóc."
Anh nhìn xuống tay. Cô cười, vỗ vai bà khách như vỗ một người quen, nhảy lên cầu tàu, đi ngược bậc thang, quay lại vẫy một lần. "Chủ nhật em ghé!"
Anh bóc dây thun. Hộp cơm có hai miếng thịt kho, một nắm rau, nước canh trong túi ni lông.
"Cô ăn đi."
"Cảm ơn."
"Hộp này đủ cho hai người."
"Cảm ơn. Tôi không đói."
"Cô ngồi từ sáng."
"Vâng."
"Cô muốn đi đâu, cháu chở."
Bà lắc đầu.
"Cô có người đón không?"
Bà lắc đầu.
"Cô ở gần đây?"
Bà lắc đầu, nhưng lần này chậm hơn, và nhìn anh. Rồi bà mở nắp bình, đưa lên miệng, uống một ngụm nhỏ, và đóng lại.
"Nước đó là nước nào vậy cô?"
"Nước của tôi."
"Nước giếng?"
"Nước của tôi."
Ratanak không hỏi nữa. Anh ngồi xuống thành đò đối diện, mở hộp cơm của mình, ăn hai miếng thịt, phần nhiều. Phần rau anh chia nửa, để vào cái nắp hộp, đẩy sang ghế bà. Bà liếc, rồi nhìn đi chỗ khác. Gần cuối bữa, anh thấy cái nắp hộp đã trống, và bà đang nhai, chậm, mắt vẫn nhìn sông.
Chuyến chiều bắt đầu nặng hơn. Khách đông, người từ các xưởng, từ chợ, từ bến xe, mỗi nhóm một mùi, một thứ nhà. Ratanak đếm họ bằng giày. Anh nhớ ông mang giày da đen có dây quấn, bà đi guốc gỗ, thằng bé ngồi chồm hổm đi dép lê có hình một con vịt đã bạc. Anh chạy chuyến thứ mười ba, mười bốn, mười lăm, và mỗi lần cập bến phía đông đều nghe mình hỏi bà "cô xuống không" bằng giọng nhẹ dần, như hỏi một người đang ngủ.
"Sao cô kia ngồi hoài?" thằng bé dép vịt hỏi, kéo tay mẹ.
"Im."
"Ngồi hoài mà không đi đâu."
"Người ta có việc của người ta."
"Việc gì?"
"Con hỏi chú lái đò đi."
Thằng bé quay sang. "Chú ơi, cô kia có việc gì?"
"Chú không biết."
"Sao chú không biết?"
"Vì cô chưa nói."
"Chú hỏi chưa?"
"Hỏi rồi."
"Cô nói sao?"
"Cô nói nước của cô."
Thằng bé nhăn trán. "Nước của cô là nước sông hả?"
"Chú không biết."
"Chú không biết gì hết," thằng bé kết luận, và mẹ nó đưa tay bịt miệng nó lại, cười xin lỗi. Ratanak cũng cười. Bà khách ở ghế giữa không quay đầu, nhưng vai bà động nhẹ, như vừa nghe thấy.
Mưa đến lúc anh ở giữa sông.
Một cơn mưa nhỏ, lặng, không sấm. Nó đến từ phía bắc, kéo một vệt mờ trên mặt nước, và những hạt đầu tiên rơi xuống như người ta rắc muối. Khách trên đò kéo áo lên đầu, ôm túi vào ngực. Ratanak không dừng. Anh chỉnh lái, giữ đò ở giữa luồng, mắt dõi mặt sông, nơi những giọt mưa tạo thành hàng nghìn vòng tròn chồng lên nhau.
Bà khách không che gì. Bà ngồi ghế giữa, tóc ướt, nước chảy xuống cổ áo, nhìn mặt nước chỗ bốn dòng giáp nhau, nơi sông đổi màu thành những vệt xanh, nâu, xám, vàng. Ánh mắt bà như đo khoảng cách từ đò đến chỗ hai dòng chạm nhau.
"Cô vào mái đi," Ratanak nói.
Bà lắc đầu.
"Cô ướt hết rồi."
"Tôi không ướt."
Anh nhìn bà, rồi nhìn xuống áo bà, ướt đẫm từ vai tới gấu. Anh không cãi. Anh cởi chiếc áo mưa nhựa treo trên cột, đưa sang. Bà nhận, đặt lên đầu gối, không mặc.
Ở giữa chỗ hai dòng chạm nhau, trên mặt nước, có một đám bọt trắng tròn bằng cái nón lá, đứng yên.
Dòng nước chảy qua nó, vòng quanh nó, chảy tiếp, và nó vẫn đứng đó, bọt trắng, mịn, không theo luồng nào. Không trôi, không xoay, không tan. Ratanak liếc nó một cái. Rồi một chiếc sà lan chở cát hiện ra từ phía nam, thấp sát mép nước, to và nặng, đang bẻ lái vào luồng. Anh vặn tay lái, một vòng rộng, đò nghiêng, hai hàng ghế cùng ngả về trái rồi cân lại. Sà lan chạy qua, bên sườn rỉ đỏ lướt cách đò một sải tay.
"Ngồi vững!" anh gọi. "Ngồi vững!"
Sà lan đi qua. Sau lưng nó, mặt nước chỗ vừa rồi còn trắng bọt đã đổi sang vệt sóng nâu loang rộng.
Hoàng hôn xuống nhanh. Mưa đã tạnh từ lâu, mây mỏng ở tây, nắng cuối chiều rọi qua những vết rách, sơn mặt sông thành một tấm đồng đỏ. Chuyến thứ hai mươi sáu, anh cho đò rời bến đông lúc trời còn một dải sáng, với năm khách đi về nhà.
Và bà.
"Chuyến cuối rồi cô," Ratanak nói.
"Chuyến cuối à."
"Cháu chạy đủ hai mươi sáu."
"Hai mươi sáu."
"Cô nghe cháu đếm hả?"
"Tôi nghe anh ghi."
Anh ngẩng đầu. Bà chưa từng nhìn sổ, anh nghĩ. Rồi nhớ ra tiếng bút bi anh chấm mỗi chuyến.
Anh chạy chậm. Chậm hơn mọi khi, chậm hơn mọi lần anh chạy chuyến cuối, mũi đò rạch nước thành hai vệt mỏng, máy chỉ còn gầm khẽ. Năm khách ngồi im, một người dựa lưng vào cột ngủ gật. Ánh đèn từ bờ tây bắt đầu bật, từng cụm, nơi các quán ven bờ treo bóng điện trần.
Bà khách đứng dậy.
Bà đứng giữa đò, không chao, hai chân đặt hơi rộng, đôi dép xanh mòn gót bên trái. Bà ôm bình nhựa trong lòng, nâng áo mưa anh đưa, gấp lại, đặt lên ghế giữa chỗ bà vừa ngồi. Rồi bà quay sang nhìn anh.
Một lần.
Mắt bà vẫn nâu và lặng, nhưng lần này hình như bà thật sự nhìn anh. Anh không biết bà thấy gì.
Đò cập bến tây.
Ratanak nhảy lên cầu tàu, quàng dây qua cọc một vòng. Khách xuống từng người, người ngủ gật vừa tỉnh vừa lảo đảo. Bà xuống sau cùng. Bà đặt chân lên cầu tàu, rồi lên bậc xi măng đầu tiên, không nhìn xuống, không dừng. Không móc ví. Không quay đầu.
Anh cầm sợi dây chưa kịp buộc xong, nhìn theo.
Bà lên được tám bậc thì dòng người đi chợ chiều ập đến, người gánh, người đẩy xe, người xách giỏ, bọc lấy bà. Anh thấy cái bình nhựa trong suốt thấp thoáng giữa hai cái nón. Thấy một vạt áo. Thấy bậc thang trống.
Anh buộc đò, hai vòng quanh cọc, nút thắt bên trái, siết chặt.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 21 →