Nước chạm mép rừng vào buổi sáng, và chú Ba Tòng biết trước khi nhìn, bởi tiếng nó đã khác.
Mùa khô nước nằm xa, thấp, im, chỉ liếm vào gốc cây ở những chỗ trũng nhất. Sáng nay nó lên đến mép rừng và bắt đầu xô vào từng thân, nghe lách tách, như ai đang gõ ngón tay lên bàn. Chú ngồi ở mũi xuồng, tay cầm chèo gác ngang đùi, nhìn vệt nước nâu đục luồn vào giữa các gốc cây, mỗi ngày một sâu hơn, một đốt ngón tay, một gang tay, rồi hơn thế nữa.
Rừng ngập nước của làng nằm ở phía sau những nhà nổi, một khoảng cây dày chừng chín chục mét chiều dài, bảy mươi lăm mét chiều ngang, làng mua từ hồi hai nghìn không trăm lẻ ba. Cây lộc vừng, cây gáo, cây tràm, cây bằng lăng nước. Thân thẳng, vỏ sần, cành chia thấp rồi cao dần, và trên những cành đủ chắc có buộc dây đã bạc màu, cột từ năm này sang năm khác, ba vòng rồi ba vòng nữa. Dưới gốc, dưới lớp nước nâu mỗi năm lên cao hơn một chút, là những ngôi mộ mà bia đá nhô lên khỏi mặt nước như những cái phao nhỏ.
Chú chèo xuồng một vòng.
Chú không cần nhìn cây để biết cây nào. Chú nhìn cành. Một cây có cành thẳng, chắc, không bị mối, không có chỗ nứt đen ở nách, và nằm cao hơn cái vệt bùn khô nước năm ngoái để lại trên thân. Chú trèo lên, treo cả người vào cành một chút, nghe thân cây kêu nhẹ trong gỗ. Nó chịu được. Cây khác, thấp hơn, chịu được. Cây thứ ba, một cây gáo già, có vết nứt dài chừng ba gang ở phía bắc, chú nhìn nó rất lâu, rồi lắc đầu, và buộc một sợi dây đỏ quanh cành thấp nhất. Hai vòng, hai mùa đã dùng. Nứt thì cho nghỉ.
Chú ghi vào cuốn sổ bìa nhựa. Số cây. Hai vòng đỏ. Nghỉ.
Xế chiều chú chèo về. Bà Lan đứng trên sàn nhà nổi nhỏ nơi chú buộc xuồng mỗi chiều, tay chống hông, khăn rằn quấn đầu, năm mươi lăm tuổi, người thấp, chắc, và đứng rất giống một cái cọc. Chú còn cách bà chừng hai mươi mét nước thì giọng bà vọng ra.
"Ông chọn cho mình chưa?"
"Chưa."
"Ông đi nhìn cây hoài, sao ông không nhìn cây cho ông?"
"Mùa này chưa."
"Mùa trước ông cũng nói chưa."
"Mùa trước chưa tới."
"Tới hồi nào?"
"Tới thì tui nói."
"Ông nói hai lần rồi," bà Lan nói, giọng đều, không giận. "Tui hỏi hai lần rồi."
Chú không đáp. Chú chèo xuồng trở lại, chậm, đến chân sàn, và bà đưa cho chú cái ca nước. Chú uống, nhìn qua bà, nhìn mặt nước nơi vệt nâu đang len vào mép rừng, rồi hỏi:
"Bà ăn chưa?"
"Chưa. Chờ ông."
"Ăn trước đi."
"Chút nữa."
"Mai có nhà tang."
"Nhà nào?"
"Nhà ông Samnang ở xóm trên. Ông cụ tám mươi hai."
"Ông cụ mất rồi hả?"
"Sáng nay."
"Ôi." Bà Lan đưa tay lên miệng, rồi thả xuống. "Con cháu đông lắm."
"Đông."
"Ông chọn cây chưa?"
"Chưa. Tui coi chiều."
"Chọn cây to."
"Tui biết."
"Ông cụ nặng."
"Cây nào nặng cũng chịu được."
"Ừ," bà nói. Rồi bà quay vô nhà, và chú nghe tiếng bà gọi ai đó bằng giọng cao hơn, nửa Việt nửa Khmer, như bà vẫn gọi từ hồi còn con gái.
Hôm sau, nhà ông Samnang đến lúc trời sắp tối, năm chiếc xuồng nối đuôi nhau, chiếc đầu có quan tài phủ vải, đặt nằm dọc, hai đầu có người ngồi giữ. Con cháu theo sau, đàn ông, đàn bà, trẻ con, áo trắng, khăn trắng, và tiếng người vang trên mặt nước, nhỏ, kéo dài, nghe không rõ lời.
Chú đứng ở mũi xuồng riêng, chờ ở rìa rừng. Chú không đến gần. Chú không dự vào chỗ người ta đang làm, vì xuồng của chú không bao giờ chở quan tài. Quan tài đi trên xuồng của nhà tang. Việc chú là cây.
Người đàn ông lớn tuổi nhất trong đám, chắc là con cả, sáu mươi tuổi, mặt sạm, bước lên mũi xuồng đầu, nhìn chú, gật.
"Chú Ba."
"Anh Rotha."
"Cha tôi... cây nào?"
"Cây gáo bên kia."
Chú chỉ. Một cây gáo lớn, cao, ngoài rìa rừng, thân cả hai người ôm, cành chia ba nhánh to, vỏ xám, nhánh thấp nhất cũng nằm trên vệt bùn khô nước năm ngoái. Chưa buộc dây. Chưa dùng bao giờ.
"Cây to," anh Rotha nói.
"To."
"Chắc không chú?"
"Chắc."
"Chú đã coi?"
"Tui coi trưa nay."
"Cây này dùng mấy mùa rồi?"
"Chưa mùa nào."
"Vậy cha tôi là người đầu?"
"Dạ."
"Chú có để ý cây nào hợp với cha tôi không?"
"Cây nào chịu nổi thì hợp."
"Chú nói thật không?"
"Tui không biết nói khác."
Anh gật. "Mấy đứa nhỏ hỏi ông nằm ở đâu, tôi chỉ chỗ nào?"
"Cây gáo ngoài rìa, ba nhánh to."
"Mùa khô tôi vô được không?"
"Nước xuống, tui qua kêu anh."
Anh gật lần nữa. Phía sau anh, đám con cháu đã xúm lại, xuồng nối xuồng, cái cười nhỏ vang lên giữa tiếng khóc, vì một đứa trẻ nào đó vừa nói một câu về ông cụ mà người lớn cho là đúng. Chú nghe, không quay đầu.
Xuồng nhà tang chèo đến gốc cây gáo, chú chèo xuồng mình áp sát bên. Hai thanh niên đứng dậy nâng quan tài, theo lệnh anh Rotha, đưa lên chạc ba, và giữ nó ở đó. Quan tài gỗ nâu, phủ vải trắng, không nặng như chú nghĩ khi nhìn họ nâng. Chú không nghĩ gì về nó. Chú nhìn cành.
Dây. Chú lấy cuộn dây gai trong túi, dài bằng ba sải tay. Chú trèo theo lên thân, ngồi chạng ba, quấn dây qua quan tài rồi quanh nhánh lớn nhất. Ba vòng. Nút thắt bằng tay, kéo, siết, kéo lại. Chú làm như làm từ hồi hai mươi tuổi, chậm, đều, không dừng.
"Chú," một đứa nhỏ nói, đứng ở đuôi xuồng nhà tang, chừng mười tuổi, cái khăn trắng lệch trên đầu. "Sao không buộc cao hơn?"
Chú ngừng tay.
"Cao hơn sao?"
"Cao hơn thì ông không bị ướt."
"Cao hơn thì cành mỏng."
"Mỏng thì sao?"
"Mỏng thì gãy."
"Gãy thì sao?"
"Thì không buộc cao hơn."
Đứa nhỏ nghĩ. Một người đàn bà kéo nó lui, nói gì đó bằng tiếng Khmer, xin lỗi chú bằng một cái cúi đầu. Chú không để ý. Chú siết nút cuối, vặn hai lần, kéo thử bằng toàn thân.
Nó chịu.
Chú buộc một sợi dây đỏ quanh cành thấp, một vòng. Cây này mới dùng mùa đầu.
Đến khuya, khi chiếc xuồng cuối cùng của nhà tang đã đi hết, chú ngồi một mình trong rừng, nghe nước chảy qua gốc cây. Chú ghi vào sổ: số cây. Một vòng đỏ. Tên: ông Pich Samnang. Tám mươi hai.
Chiều hôm sau, chú ngồi ăn cơm trên sàn nhà nổi, mâm đặt giữa hai người: cá linh kho, canh chua cá, mắm. Bà Lan ngồi đối diện, mở cuốn sổ chú để cạnh mâm, lật từng trang, ngón tay lần theo từng dòng, môi mấp máy.
"Cây số mười một, hai vòng. Cây số mười bốn, hai vòng. Cây số hai mươi, ba vòng."
"Cây hai mươi nghỉ."
"Nghỉ mấy mùa?"
"Từ năm kia."
"Sao ông nghỉ nó lâu vậy?"
"Nó mệt."
"Cây mà biết mệt?"
"Cây nào cũng mệt." Chú gắp miếng cá, nhai. "Dùng hoài thì nó nứt."
"Ông nói chuyện như nói người."
"Ừ."
Bà Lan lật thêm vài trang, dừng ở một dòng, nhìn lâu. "Cây số bốn mươi hai."
"Gì?"
"Không có vòng nào."
"Chưa dùng."
"Cây này ông ghi từ mùa nào?"
"Mùa trước."
"Mùa trước ông ghi mà chưa dùng?"
"Ừ."
"Ông để cho ai?"
Chú nhai, nuốt, uống một ngụm nước. "Tui không biết."
"Vậy sao ông ghi?"
"Tui thấy nó."
"Thấy rồi ghi?"
"Ghi cho khỏi quên."
Bà Lan gấp sổ lại, đặt xuống mâm. Bà không hỏi thêm. Bà gắp miếng cá bỏ vào chén chú, rồi lấy thêm miếng nữa, và nhìn chú ăn.
"Thằng Sơn gọi," bà nói.
"Nó nói gì?"
"Nó hỏi ba khỏe không."
"Bà nói sao?"
"Tui nói ba khỏe."
"Ừ."
"Nó hỏi ba chọn chưa."
"Bà nói nó?"
"Tui không có nói. Nó biết tự nó."
"Nó biết sao?"
"Nó là con ông."
Chú không đáp. Ngoài kia mặt nước đã tối dần, màu đồng rồi màu chì, và những ngọn cây hiện ra thành hàng đen nhọn.
Vài ngày sau, nước lên tới đầu gối thân cây thấp, và nhà thứ hai tới.
Lần này không có xuồng nối đuôi. Chỉ hai chiếc, xuồng nhà tang và một chiếc nhỏ phía sau, chở một người đàn bà một mình.
Chú nhận ra chị ngay: chị Srey, vợ anh Vibol, ba mươi chín tuổi. Chú nhớ anh Vibol, bốn mươi, cao, hơi gù, làm nghề chài lưới, cười ít và nói ít, và thỉnh thoảng đến sáng sớm hỏi chú chuyện nước. Anh mất ba hôm trước, trong đêm, ở nhà, chưa ai biết vì sao. Nhà không có con nhỏ. Chị Srey ngồi trong xuồng, mặc áo đen, hai tay đặt trên đầu gối. Chị cầm một cái ô, ô xanh đã bạc, dù trời không mưa.
"Chị Srey."
"Chú Ba." Chị nói bằng tiếng Việt, chậm, đúng, hơi giống người đã học tiếng Việt từ sách. "Tôi xin chú."
"Chị đừng xin."
"Tôi xin."
"Chị ngồi đó. Tôi coi cây."
Chú chèo xuồng đi vòng. Chú nhìn cây. Đến cây thứ năm, chú ngừng.
Cây thứ năm thấp nhất, thân to, vỏ sần, cành đưa tay là chạm. Dễ. Nhanh. Cây ấy chắc chắn nhất, không mối, không nứt. Cây mà đứa nào mới vào nghề cũng chọn. Chú nhìn nó, và nhìn xuống vệt bùn khô còn in trên thân, cách cành chỉ một gang, và không buộc.
Chú chèo đến cây thứ sáu. Cao hơn, nằm sâu trong lòng rừng. Chú đưa tay sờ cành. Hơi mỏng. Chú nhìn lên. Cây thứ bảy. Cây thứ tám.
Chị Srey ngồi trong xuồng, ô che đầu, chờ.
"Chú," chị nói, khi chú chèo qua lần thứ ba. "Chú tìm cây nào?"
"Cây chắc."
"Cây thứ năm chắc."
"Chắc."
"Sao chú không chọn?"
"Nó gần nước."
"Gần nước thì sao?"
Chú không đáp ngay. Chú nhìn cái ô xanh trong tay chị. "Nó gần nước quá."
"Chú sợ nước lên?"
"Tôi không sợ nước lên. Nước lên hết mùa."
"Vậy chú sợ gì?"
"Tôi không sợ."
"Vậy chú tìm gì?"
"Tìm cây cao hơn một chút."
Chị Srey im. Chị nhìn mặt nước, nhìn cái ô, nhìn lòng rừng. "Chồng tôi hay sợ nước."
"Anh Vibol đánh cá mà."
"Anh đánh cá nhưng anh sợ. Anh nói với tôi." Chị khẽ cười, một nụ cười nhỏ, rất lạ, như nụ cười của người nhớ ra một câu chuyện đã quên. "Anh nói đứng trên xuồng thì không sợ, chứ xuống nước thì sợ."
"Vậy tôi chọn cây cao."
"Cao bao nhiêu?"
"Mười hai sải."
"Cao vậy thì anh ấy không phải xuống nước."
"Dạ, không phải."
"Nhưng chú chọn."
"Tôi chọn."
Chị gật. Chị khép cái ô lại, rồi mở ra, rồi khép. Chú chèo đi, tìm cây. Cuối cùng, chú dừng ở một cây lộc vừng cao, thân nghiêng nhẹ, nhưng cành chắc và vươn rộng, cao chừng mười hai sải, đứng trong chỗ có bóng râm.
"Cây này."
Chị Srey nhìn lên cây, rồi nhìn chú. "Chú Ba."
"Dạ?"
"Cám ơn chú."
"Chưa buộc mà."
"Cám ơn trước."
Xuồng nhà tang chèo theo. Hai người nâng anh Vibol lên cành chú chỉ, và chú buộc, ba vòng, siết, kéo, thử. Nó chịu. Chú để chị Srey ngồi nhìn trong xuồng, tay cầm ô, và không nói gì thêm. Đến khi xuồng nhà tang đã đi, chú nhìn lên cái cây thêm một lần, rồi buộc dây đỏ ở cành thấp của nó, một vòng, và ghi vào sổ.
Nhà thứ ba tới vào cuối tuần.
Lần này không có nhà tang. Chỉ một chiếc xuồng nhỏ, chèo bằng hai tay một ông già, và trong xuồng nằm một cái quan tài mỏng, gỗ trắng chưa sơn. Quỹ cộng đồng đã trả cái quan tài, cái xuồng, và tiền đưa. Người mất là một bà cụ tên Phal, tám mươi tuổi, không chồng, không con, không có ai ngoài người em trai bảy mươi lăm tuổi, đang chèo chiếc xuồng này, tay run vì mệt và vì chuyện khác.
Chú chèo ra gặp ông, hai chiếc xuồng áp mạn nhau, hơi gỗ ẩm.
"Bong Sokun."
"Chú Ba." Ông Sokun nói bằng tiếng Khmer lẫn Việt. "Tôi tới."
"Tôi thấy."
"Tôi không có ai phụ."
"Tôi phụ."
Chú cột hai xuồng lại với nhau. Chú không nói gì về cây, chưa nói. Chú nhìn cái quan tài mỏng, nhìn bàn tay già của ông Sokun, nhìn mặt ông, và hỏi, chậm, bằng giọng thấp nhất chú có:
"Bà thích cây thấp hay cây cao?"
Ông Sokun ngẩng đầu. Mắt ông đỏ, khô, như mắt người đã khóc từ lâu và hết nước.
"Chú hỏi gì?"
"Bà thích cây thấp hay cây cao?"
"Sao chú hỏi vậy?"
"Tôi chọn cho bà."
Ông Sokun nhìn chú một lúc, môi mấp máy. Rồi ông nói, thấp, rất thấp, như sợ người chết nghe:
"Bà hay sợ độ cao."
Chú gật.
"Từ nhỏ. Hồi nhỏ trèo cây dừa, bà ngã một lần. Từ đó bà không trèo nữa. Bà không lên mui ghe. Bà không lên cầu." Ông cười một tiếng khô, ngắn. "Bà nói đứng trên cao nhìn xuống thì cái đất nó kéo."
"Cây thấp thôi."
"Thấp nhất."
"Thấp nhất."
"Gần ai không chú? Bà ở một mình quen rồi. Mà đêm tôi sợ bà lạnh."
"Cạnh một cây gáo già. Có bóng."
"Vậy được."
Chú chèo đi, không cần nhìn. Chú đã biết cây. Cây lộc vừng nhỏ, cạnh gốc cây gáo già, cành thấp, vừa đủ chịu một cái quan tài mỏng, và cao hơn mức nước đỉnh mùa năm ngoái có bốn gang. Chú đã thấy nó từ đầu mùa và đã nghĩ: cây này để dành. Chú không biết để dành cho ai.
Chú cùng ông Sokun nâng quan tài lên cành, rồi chú buộc, ba vòng, thêm một vòng nữa, vì cái quan tài mỏng và cành nhỏ. Ông Sokun ngồi trong xuồng, tay nắm mạn, nhìn chú làm. Không nói. Đến khi chú xong, ông thò tay vào túi áo, rút ra một cái khăn nhỏ gấp vuông, màu đã sẫm vì mồ hôi, và đưa cho chú.
"Gì đây?"
"Quỹ trả chú rồi. Cái này tôi tặng."
"Ông giữ."
"Tôi muốn chú nhận."
"Ông giữ."
"Chú Ba."
"Dạ."
"Chú có chọn cho chú chưa?"
Chú không ngờ ông hỏi vậy. Chú nhìn bàn tay ông, nhìn cái khăn.
"Chưa."
"Chú nên chọn."
"Tôi biết."
"Chú biết mà chưa chọn?"
"Dạ."
Ông Sokun nhìn chú thêm một lúc, rồi cất cái khăn vào túi, không ép. Ông tháo dây xuồng, chèo đi một mình, và không ngoái lại.
Đêm rằm, trăng lên tròn đầy, và nước đã ngập quá nửa thân những cây thấp.
Chú chèo xuồng một mình. Đêm không gió. Mặt nước lặng, sáng, soi trọn cái trăng và từng ngọn cây đen nhọn, và những chiếc quan tài trên cành trắng lên trong ánh sáng, không to, không nhỏ, treo như những chiếc kén lớn. Từ xa, trên mặt nước, có những chấm đỏ nhỏ của nhang: dân làng đứng trên sàn nhà nổi, thắp từ xa, không ai bước vào rừng.
Chú đi kiểm dây.
Cây của ông Samnang: dây ba vòng, nút chắc, cành không rung. Cây của anh Vibol, lộc vừng cao, mười hai sải: dây ba vòng, hơi chùng, chú siết lại. Cây của bà Phal, cây thấp nhất: chú dừng lâu hơn, sờ cành, sờ nút. Quan tài mỏng khẽ đung đưa, rất nhẹ, theo nhịp của nước. Chú đứng dưới đó, ngửa mặt, mắt nhìn lên cành, và không nghe thấy tiếng gì ngoài nước.
Từ sàn nhà nổi gần nhất, một giọng đàn bà gọi với ra, giọng thấp, đứt, bằng tiếng Khmer lẫn Việt.
"Chú Ba! Chú đi coi dây hả?"
"Đi."
"Trăng sáng quá chú. Chú coi chừng."
"Coi chừng gì?"
"Coi chừng... tối."
"Sáng mà."
"Sáng quá cũng tối."
Chú không hiểu, mà cũng không hỏi. "Bà Chantha ngủ đi."
"Tôi không ngủ. Nhà tôi thắp nhang."
"Ừ."
"Chú ơi."
"Dạ?"
"Mùa trước nhà tôi có ông nội nằm trong đó."
"Cây nào bà?"
"Cây số mười bảy. Có hai vòng."
"Cây đó chắc."
"Chú coi giùm."
"Tui vừa coi rồi."
"Chú coi lại."
"Dạ," chú nói. "Tui coi lại."
Chú chèo tới cây số mười bảy trước, sờ dây: hai vòng, nút chắc, cành không rung. Rồi mới đi tiếp.
Chú chèo ra rìa rừng, nơi cây còn non, chưa có quan tài nào.
Trên ngọn một cây lộc vừng non, mảnh vải trắng nhỏ phất lên.
Không có gió. Chú biết không có gió, vì chú vừa nhìn nhang, và khói nhang đứng thẳng. Nước phẳng, trăng không gợn. Nhưng mảnh vải, nhỏ như khăn tay, trắng như sữa, đang phất, từng nhịp, lên rồi xuống, như có hơi thở đi qua nó.
Chú nhìn nó đúng một nhịp thở.
Rồi chú cúi xuống, kiểm dây xuồng, cái nút ở mũi, thắt, kéo, thắt lại.
Giữa mùa, nước lên tới đỉnh. Thân cây chìm gần hết, khu rừng chỉ còn những tán lá nổi trên mặt nước, và cái quan tài thấp nhất nằm cách mặt nước chừng bốn gang.
Từ sàn nhà nổi, chú nhìn ra những cái bia đá đã chìm hẳn dưới nước, chỉ còn vài chiếc nhô lên ở chỗ cao nhất, bé như đầu cái phao. Những quan tài trên cây nằm trên mặt nước phẳng, xa xa, cách nhau từng cây một. Sáng nào cũng có người ra sàn thắp nhang từ xa, từng nhà, từng nhóm nhỏ, và buổi chiều khói nhang tụ lại phía trên rừng thành một dải mỏng.
Một đứa nhỏ ngồi cạnh chú trên bậc thang, chân thòng xuống nước. Chừng bảy tuổi, con nhà hàng xóm, đang ăn một trái chuối nướng bọc lá.
"Ông Ba."
"Gì?"
"Con ăn chuối hoài hà."
"Ăn đi."
"Ông ăn không?"
"Ông no rồi."
"Sao ông no?"
"Ông ăn cơm."
"Cơm không ngon bằng chuối."
"Ngon."
"Ông ở đâu khi nước xuống?"
Chú không nghe rõ. Hoặc chú không muốn. Tiếng đứa nhỏ nhỏ, hơi bị chuối làm nghẹn, và tiếng nhà nổi nhấp nhô dưới chân, tiếng nước vỗ vào thùng phuy phía dưới sàn, tiếng ai đó xa xa gọi con.
"Hả?"
"Ông ở đâu..."
"Ăn chuối đi con."
"Nhưng ông ở..."
"Chuối nguội mất."
Đứa nhỏ nhìn chú, rồi nhìn chuối, rồi cắn. Chú nhìn ra rừng.
Tối đó, chú ngồi bên bậc thang nhà nổi, hai chân thòng xuống nước, và bà Lan đứng sau lưng, tay cầm cái khăn ướt, lau cổ chú, từng cái, chậm, như lau một cái gì quen thuộc bà đã lau suốt ba chục năm.
Nước đen, rộng, im. Xa xa, trong rừng, vài chấm đỏ nhang còn cháy. Trăng đã khuyết.
"Ông ngồi ngoài này hoài."
"Mát."
"Muỗi."
"Muỗi cắn hết rồi."
"Vô mùng đi."
"Chút nữa."
"Vậy tui ngủ trước nghen."
"Ừ."
Bà không đi. Bà vắt khăn, lau cổ chú thêm một lượt.
"Ông."
"Ừ."
"Tui hỏi lần thứ ba."
Chú không quay lại.
"Ông chọn cho mình chưa?"
Chú nhìn ra mặt nước. Phía xa, trong lòng rừng tối, những ngọn cây đứng như một hàng người im lặng, và dưới chân chúng nước chảy, chảy, chưa nói điều gì. Bà Lan đứng chờ. Cái khăn ướt trong tay bà nhỏ từng giọt xuống sàn.
Chú nhìn lâu.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 20 →