Gonpo thức dậy vì tiếng nước nhỏ giọt, và nằm nghe nó khá lâu trước khi nhận ra đó không phải tiếng sương rơi trên vải lều.
Trần nhà sơn trắng, có một vết ố hình con cá. Ông ngồi dậy trên tấm nệm trải sát sàn, vì giường thì Wangmo nằm quen hơn ông. Bên cạnh, chỗ vợ đã nguội. Cô đi học may từ lúc trời chưa sáng hẳn, để lại trên bàn một đĩa bánh và một mảnh giấy ông không đọc được hết chữ, nhưng nhìn hình vẽ cái nồi thì biết cô dặn ông ăn.
Tiếng nước vẫn nhỏ. Ông ra bếp, đứng trước cái vòi, nhìn giọt nước phình ra ở đầu ống, rung, rơi xuống chậu inox, kêu một tiếng tách. Ông vặn vòi chặt lại. Tiếng tách ngừng. Ông đứng chờ, và nó lại bắt đầu, chậm hơn. Ông vặn thêm. Ống kêu rít, nước trào ra, làm ướt cả ống tay áo.
"Hừ," ông nói với nó.
Bếp ga có hai mắt. Ông bật một mắt, ba lần mới ra lửa, rồi bỏ cục bơ mẹ đưa hôm trước vào nồi nước sôi, thêm trà, thêm muối. Bơ trước giờ là thứ mẹ và Wangmo làm trong những buổi sớm ông đi canh bầy, là thứ ông chỉ việc ăn. Trà ra màu nhợt. Ông uống một ngụm, để nguyên chỗ còn lại.
Trên cánh cửa ra vào, ngay tay nắm, treo sợi dây bện bằng lông yak mà ông mang theo từ lều xuống, thứ dây ông dùng suốt mười mấy năm để dắt, để buộc, để kéo con nghé ra khỏi bùn. Sáng nay ông gỡ nó xuống, cuộn tròn trong lòng bàn tay, cân thử. Rồi ông treo nó lên lại, vuốt cho thẳng.
Chìa khóa, ông đã quen bỏ vào túi áo trong. Cầu thang có hai mươi mốt bậc từ tầng ba xuống. Ông đếm khi xuống, như mọi sáng.
Pelmo được buộc ở bãi đất trống phía đông, chỗ chưa ai xây, cạnh cái lều của mẹ ông. Bà không chịu ở trong nhà. Wangmo nói rồi, con trai nói rồi, ông cũng nói, nhưng cái lều đen vẫn đứng đó, giữa hai dãy nhà chưa sơn, khói bếp bay lên qua khe hở trên đỉnh.
Mẹ ông ngồi trước cửa lều, đang xỏ những hạt vòng vào sợi chỉ. Mắt bà đã mờ, nên bà làm bằng ngón tay.
"Hôm nay à?" bà hỏi, không ngẩng đầu.
"Hôm nay."
"Mua ai?"
"Chưa biết. Con ra chợ xem."
"Dắt từ từ. Chân sau nó hay chùng."
"Con biết."
"Mẹ nói để cho nó nghe." Bà đặt chuỗi hạt xuống, đứng dậy, bước vào lều, và trở ra với một xâu cờ năm màu nhỏ, nhàu nát, sờn mép. Bà dúi vào tay ông. "Mang cái này."
"Để làm gì?"
"Nhà con trên đó chưa có gì treo hết."
"Ban công người ta để phơi quần áo."
"Thì phơi cạnh nó."
Ông nhét xâu cờ vào túi áo. Bà vỗ vào hông con Pelmo, chỗ lông dày nhất, nói với nó một câu ông không nghe rõ, rồi quay vào lều, kéo tấm vải che cửa xuống.
Pelmo đứng yên cho ông gỡ dây. Nó nặng chừng ba trăm mười ký, lông đen dài sát đất ở bụng, một vệt trắng ở trán mà Tenpa hồi nhỏ gọi là cái sao. Nó đang mang thai, hai tháng, hơn một chút. Ông nghĩ không ai nhìn ra. Ông biết vì nó ăn chậm lại, chọn cỏ, và vì ba tuần nay nó thôi húc vào cột lều. Chân sau nó đặt xuống hơi rộng, từ hồi còn tơ, như người đi qua một vũng nước.
Ông dắt nó ra đường lớn.
Đường chưa kịp sáng. Cửa tiệm điện thoại đã mở, đèn trắng hắt ra vỉa hè. Một người trẻ đứng trước cửa hút thuốc, nhìn con yak đi qua rồi nhìn xuống cái màn hình của mình, như thể cái nào trong hai thứ này cũng là chuyện bình thường. Một chiếc xe máy chạy chậm lại, tránh. Qua trường học, cổng sắt đóng, sân trống, những cái cột cờ không có cờ.
"Chú ơi!"
Một đứa nhỏ chạy theo sau, cặp lủng lẳng trên vai, áo khoác đỏ rộng thùng thình. Sáu tuổi, bảy tuổi. Phía sau, một người đàn bà vừa đi vừa gọi: "Jigme! Jigme, về đây!"
Đứa nhỏ không về. Nó chạy lên ngang hông con Pelmo, ngửa cổ nhìn.
"Con bò này có cắn không?"
"Không."
"Có húc không?"
"Nó không húc người."
"Nó húc cái gì?"
"Húc đá. Húc cái xe nào đậu sai chỗ."
"Thiệt hả?"
"Thiệt."
Đứa nhỏ cười, lộ một lỗ trống ở hàm trên. "Chú nuôi nó ở nhà hả?"
"Trước đây."
"Nhà chú có vòi nước không?"
"Có."
"Chú có mở không?"
Ông nghĩ một chút. "Tôi chưa quen mở vòi."
Đứa nhỏ ngẩn ra, rồi cười lớn hơn. Người đàn bà đuổi kịp, thở hổn hển, nắm cổ áo con kéo ra. "Xin lỗi anh, xin lỗi, thằng này..." Bà ngó con yak, rồi ngó ông, rồi lùi hẳn một bước, tay vẫn nắm áo con. "Nó có đi cùng anh luôn không?"
"Tới chợ."
Bà gật như hiểu một điều ông không nói. "Jigme, chào chú."
"Chào chú! Chào con bò!"
"Nó tên Pelmo," ông nói.
"Chào Pelmo!"
Con bò thở ra một hơi dài, hơi nóng bay giữa mặt đứa nhỏ. Nó ré lên mừng rỡ, bị mẹ lôi đi. Ông nghe nó còn hỏi, từ xa, Pelmo có đi học không, và người đàn bà đáp lại gì đó, nhỏ giọng, nghiêm trang.
Chợ gia súc nằm ở rìa thị trấn, trên khoảng đất đã được san phẳng và rào lưới sắt. Có cổng, có mái tôn, có cái cân sàn đặt cạnh cổng mà ai cũng dùng được. Hồi ông còn ở lều, chợ chỉ là một bãi cỏ nơi mấy người quen biết nhau đến đứng cạnh nhau, và chuyện mua bán diễn ra ở giữa những câu hỏi thăm sức khỏe cả nhà.
Bây giờ người ta hỏi nhanh hơn.
Người đầu tiên là một người đàn ông béo, mặc áo vest bên ngoài áo len, tự giới thiệu là chủ một nhà hàng ở thành phố. Ông ta đi vòng sau lưng con Pelmo trước, nhìn mông nó, nhìn đường cong cột sống, rồi cúi xuống nhìn bụng.
"Mấy tuổi?"
"Mười một."
"Cho sữa mấy mùa?"
"Chín mùa."
"Béo đấy." Ông ta vỗ hông con bò, nghe tiếng bộp. "Sắp tháng nào cắt?"
"Cắt gì?"
"Thì... xuất chuồng ấy mà."
"Nó chưa xuất ở đâu hết."
Người đàn ông béo cười. "Anh nói đùa. Anh ra giá đi."
Gonpo nói một con số. Thấp hơn con số mà người ta chắc đã chờ, thấp đến nỗi người đàn ông béo ngừng cười, nheo mắt nhìn ông kỹ hơn, như thể ông vừa làm một việc vô lý.
"Anh nói thật?"
"Thật."
"Sao rẻ vậy?"
"Anh mua nó về làm gì?"
Câu hỏi ấy ông không định hỏi. Nó trượt ra ngoài.
"Làm món," người đàn ông nói, đơn giản và thành thật. "Khách người ta thích thịt yak. Nhà hàng tôi làm món nướng."
Gonpo gật. Ông kéo dây, quay con Pelmo đi. "Anh để tôi nghĩ."
"Anh nghĩ gì? Giá tốt thế còn gì nữa?"
"Giá tốt," ông đồng ý, và đi tiếp.
Người thứ hai là một thanh niên làm cho lò mổ nhỏ ở phía nam. Cậu ta không vòng qua sau lưng con bò, không nhìn bụng, chỉ nhìn cái cổ. Cậu ta đưa tay ra sờ phần thịt dày sau gáy, bóp thử, rồi nói với người đi cùng:
"Cân đi."
"Đừng cân," Gonpo nói.
"Sao không cân?"
"Ba trăm mười."
"Anh đoán?"
"Ba trăm mười."
Thanh niên nhún vai, ra hiệu cho người kia. Họ dắt con bò lên cái cân sàn. Con Pelmo lên cân với vẻ của một con vật chẳng thấy mình dính dáng gì. Kim chỉ, rồi dừng.
"Ba trăm mười hai," người đi cùng nói.
Thanh niên nhìn Gonpo. Ngón tay cậu ta đang gõ lên hàng rào sắt, và nó ngừng lại. "Sai có hai ký."
"Hai ký là nhiều."
"Anh nuôi lâu rồi hả?"
"Từ nhỏ."
"Con này bao tiền?"
Gonpo nói con số. Thanh niên ngẩng đầu, rồi cười một nụ cười gọn, không hẳn ác ý. "Anh bán cho ai cũng được hả?"
"Không."
"Thế anh định bán cho ai?"
"Người nào không cân nó."
Thanh niên nhìn ông thêm một hơi nữa, rồi quay đi. "Chợ này người nào cũng cân."
Ông dắt con Pelmo xuống khỏi cân. Nó bước xuống chậm, chân sau đặt rộng.
Đến quá trưa, ông ngồi xuống bậc xi măng cạnh cổng, nhai bánh Wangmo để lại. Con bò đứng cạnh, đầu thấp, nhai cái gì đó ông không thấy. Có hai ba người đến hỏi, nhìn, đi. Một người hỏi giá, rồi hỏi lại.
"Anh nói nhầm rồi chứ?"
"Không nhầm."
"Nói lại coi."
"Tôi nói rồi."
"Con này mà giá đó?"
"Con này."
Người ấy lắc đầu, đi tiếp, vừa đi vừa quay lại nhìn con bò như nhìn một món đồ bị gắn nhầm nhãn. Ông không giải thích.
Người cuối cùng đến khi nắng đã nghiêng, bóng những cột sắt đổ dài trên nền đất nện.
Ông ta trẻ, chừng ba mươi, tóc cắt ngắn, áo khoác nhuốm bụi đường, giày đã sờn mũi. Ông ta không đến thẳng chỗ con bò. Ông ta đứng cách mười bước chân, hai tay thõng xuống, nhìn nó. Gonpo thấy cái nhìn ấy và đứng dậy.
"Anh từ đâu đến?" ông hỏi.
"Phía tây. Ba ngày đường."
"Có đàn chưa?"
"Mới có. Sáu con." Người đàn ông nói thêm, ngần ngừ, như đang thú một chuyện không đáng khoe. "Ba con cái, ba con tơ."
"Sáu con."
"Tôi bán đàn cũ của cha tôi. Giờ mua lại từ đầu."
Gonpo im. Người đàn ông bước lại, không vội, và làm việc ông chưa thấy ai làm hôm nay: ông ta không nhìn lưng, không nhìn bụng. Ông ta nhìn răng. Ông ta kéo nhẹ môi con bò, nhìn kỹ, buông ra. Cúi xuống, nhấc từng chân lên xem móng, mỗi chân một lần, lau tay vào quần. Rồi đứng thẳng.
"Nó mấy mùa rồi?"
"Mười một."
"Đẻ mấy lần?"
"Bốn lần. Ba con sống. Một con mất nghé mùa tuyết lớn, năm kia. Nghé năm nay bán rồi, tháng trước."
"Nó đẻ có khó không?"
"Hai lần khó. Lần đầu và lần thứ ba. Những lần khác nó tự đẻ, đứng."
"Lần này?"
Gonpo nhìn người đàn ông. Nhìn lâu hơn mức cần. "Anh biết?"
"Tôi thấy cách nó chọn cỏ."
"Tháng tư, sang năm. Đầu tháng. Có thể sớm hơn mười ngày."
"Sữa nó thế nào?"
"Mẹ tôi làm bơ từ sữa nó. Bơ năm nay vàng hơn năm ngoái."
"Vì cỏ?"
"Vì mưa. Mùa hè năm nay mưa nhiều."
Người đàn ông gật chậm. Ông ta đặt bàn tay lên trán con Pelmo, ngay chỗ vệt trắng, và con bò không động đậy. "Nó tên gì?"
"Pelmo."
"Còn nó thích gì?"
Gonpo hơi sững. Rồi ông nói, chậm và đều: "Nó không thích đứng gần xe. Nó thích đứng ở chỗ có gió. Chiều nó không ăn nhiều, đừng ép. Nghé nó lần nào cũng đẻ lúc sáng sớm. Nó không thích bị đẩy từ phía sau, anh đi bên hông nó, tay trái."
"Tay trái," người đàn ông lặp lại.
"Chân sau bên phải nó hay chùng khi mệt. Đừng tưởng nó đau."
"Rồi."
Họ đứng yên, giữa tiếng gió và tiếng mấy con bò khác kêu ở dãy chuồng bên kia. Rồi người đàn ông hỏi giá. Gonpo nói con số ông đã nói với người đầu tiên, không cao hơn, không thấp hơn. Người đàn ông nghe, không xin bớt, không mở đầu bằng những lời làm quen.
"Anh không bớt?" Gonpo hỏi.
"Giá đó là giá của nó."
"Ừ."
"Vậy được?"
"Được."
Người đàn ông đưa tay ra. Ông bắt. Bàn tay ấy nhiều chai hơn ông tưởng.
Ông lấy chiếc chuông ra khỏi cổ con Pelmo, chiếc chuông đồng nhỏ, đã xỉn, quai da đã cứng. Ông cầm một giây, rồi bỏ nó vào túi áo, bên cạnh xâu cờ của mẹ. Chuông đập khẽ vào sợi vải, rồi im.
"Cái đó là của nhà," ông nói.
"Tôi hiểu."
Ông vuốt dọc sống lưng con Pelmo, một lần, từ gáy xuống tận đuôi, chậm, qua hết lớp lông dày, chạm đến chỗ xương nhô lên mà chỉ người nuôi mới biết. Con bò quay đầu nhìn ông. Mắt nó tối, ướt, ngó ông như mọi buổi sáng khi ông ra bãi.
Ông đưa dây cho người đàn ông. Sợi dây gai buộc nó ở bãi sáng nay, không phải dây lông yak.
"Tôi dắt nó ra phía tây trước khi tối," người đàn ông nói. "Bạn tôi cho mượn cái bãi ngoài kia. Qua đường lớn, ngang khu nhà mới. Tôi còn ghé mua cỏ khô cho nó."
"Đi bên tay trái."
Người đàn ông gật, rồi dắt con Pelmo ra khỏi cổng. Nó đi, không ngoảnh lại, hơi nghiêng hông bên trái như mọi lần, như nó vẫn đi qua mọi cánh đồng ông từng dẫn nó qua.
Ông ngồi xuống bậc xi măng, và không thấy mình đứng dậy được ngay.
Quán nước gần cổng chợ chỉ có bốn cái bàn thấp và một cái lò sắt. Gonpo ngồi vào bàn trong cùng, gọi một ấm trà, rồi lấy tiền ra khỏi túi. Người đàn ông đưa ông một xấp dày, có dây thun quấn quanh. Ông tháo dây, đếm. Đếm xong, ông đếm lại, vì lần đầu ông đã đếm theo kiểu đếm bầy, ngón trỏ chạm từng tờ như chạm lưng từng con.
"Gonpo!"
Ông Norbu ở làng cũ, bạn thời còn chăn chung đồng, kéo ghế ngồi xuống đối diện, mang theo mùi thuốc lá và áo len ẩm. Hai năm không gặp, ông ấy mập ra, trắng ra, đeo một cái đồng hồ lớn.
"Tôi nghe nói anh xuống rồi. Anh ở đâu?"
"Khu nhà mới. Tầng ba."
"Tầng ba." Norbu huýt sáo. "Tôi ở dưới khu chợ nhỏ. Chung với con rể."
"Anh làm gì?"
"Bảo vệ." Norbu gõ ngón tay lên mặt bàn. "Không phải đi canh đâu. Tôi nhận hợp đồng. Bãi xe sau khu thương mại, người ta cần ai ngồi từ sáng đến tối, thu vé, ghi biển số. Tôi ngồi. Con rể tôi cũng ngồi. Hai ca."
"Ngồi."
"Ngồi suốt. Không lạnh, không mưa. Có cái chòi kính, có máy sưởi." Norbu cười, nhìn ông. "Mới đầu tôi ngồi không quen, cứ muốn đứng dậy đi vòng. Giờ thì quen rồi. Anh cũng nên tìm cái gì đó. Người ta bảo bên bệnh viện cần người trông xe đạp."
"Ừ."
"Anh còn bầy nào không?"
"Hết."
"Con cuối?"
"Hôm nay."
Norbu im. Ông ấy nhìn xấp tiền trên bàn, nhìn ông, rồi rót trà vào hai cái ly, đẩy một ly sang. Ông ấy không nói tiếp về bãi xe, cũng không nói sang chuyện khác, và uống trà chậm, đến hết ly.
"Thôi," Norbu nói cuối cùng. "Tôi về, con rể chờ."
"Ừ."
"Tầng ba."
"Tầng ba."
Ông ngồi lại thêm nửa ấm trà. Ngoài cửa quán, người ta thu dọn chợ. Những người chăn bầy kéo dây, huýt sáo, những con bò đi qua cổng theo hàng, mắt đỏ vì bụi.
Wangmo về đến nhà sau ông.
Ông đã ngồi trên tấm nệm, không bật đèn, mặc nguyên áo khoác. Cô mở cửa, bỏ giỏ vải xuống, còn đứng ở ngưỡng, và ông thấy cô khẽ hít một hơi, như người đi vào một căn phòng có mùi gì đó mà mình nhận ra trước khi nhận ra tên nó. Mùi bò. Cô ngửi thấy nó trên áo ông, trong tóc ông.
"Anh bán rồi à?" cô hỏi.
Ông gật.
Cô không hỏi gì thêm. Cô cởi áo khoác, treo lên móc, rồi vào bếp, bật lửa, vặn vòi lấy nước. Nước chảy ra ào ào, trong và lạnh, vào cái nồi nhôm. Ông ngồi nghe nó. Nước chảy ra không cần ai xách.
"Tenpa gọi," cô nói, không quay lại. "Cuối tuần về."
"Ừ."
"Nó hỏi cuối tuần bố có đi đón nó không. Em bảo có."
"Đúng."
"Anh ăn gì?"
"Ăn gì cũng được."
"Em nấu mì."
"Ừ."
Cô thái hành. Tiếng dao trên thớt đều đặn, giống như cô thái ở lều mười tám năm nay, và ông thấy lạ khi nghe nó trong cái bếp có đèn điện và gạch men. Lát sau, nước sôi, mùi hành xông lên.
Ông đứng dậy. Ông lấy xâu cờ năm màu ra khỏi túi, và chiếc chuông đồng cùng rơi ra, nảy trên sàn một tiếng, lăn, nằm yên cạnh chân ông. Ông nhặt nó lên, lau vào áo, nhét lại.
Cửa ban công kẹt, phải đẩy bằng vai. Bên ngoài, trên sợi dây phơi, hai cái áo của Wangmo và chiếc khăn len của ông đang khô dở. Ông buộc xâu cờ vào lan can sắt, ở chỗ gần góc nhất, nơi gió thổi lên từ con đường. Ông buộc ba nút, như buộc dây lều.
"Anh treo gì đó?"
Wangmo đứng ở cửa, tay còn cầm cái muỗng, hơi nước từ bếp bám lên tóc mai cô.
"Cờ. Mẹ đưa."
"Mẹ đưa anh?"
"Sáng nay."
"Sao anh không nói?"
"Anh quên."
Cô nhìn xâu cờ, rồi nhìn ra con đường. "Treo cao hơn đi. Ở dưới, xe chạy lên là nó dính bụi."
"Cao hơn nữa là hết lan can."
"Thì buộc lên sào phơi."
"Sào phơi có áo em."
"Thì dời áo em."
Ông bật cười, một tiếng ngắn, lạ tai. Cô cũng suýt cười, rồi giữ lại, quay vào bếp. Gió luồn vào, và lá cờ nhỏ phập phồng, rồi bắt đầu kéo.
Ở dưới, đèn đường chưa bật. Trời chỉ còn một vệt xanh sẫm phía tây, cuối dãy nhà.
Một bóng người đi bên một bóng lớn hơn, trên con đường lát nhựa, ngang qua ngã tư gần khu nhà. Người đi bên trái con vật, tay cầm dây, không kéo. Con vật đi hơi nghiêng hông, đặt chân sau rộng, như qua một vũng nước. Ông biết nó từ dáng đi.
Họ đi qua ngã tư, vào khúc đường tối, rồi rẽ. Ông đứng nhìn chỗ họ vừa rẽ.
"Mì chín rồi," Wangmo gọi từ trong bếp.
"Ừ."
Ông không vào. Chuông trong túi áo không kêu. Đèn đường phía dưới bật lên, từng cái một, theo dãy phố, và ánh vàng của chúng rơi xuống con đường trống.
Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.
Chương 3 →