Sáu cái áo phao màu cam nằm xếp trên ghế đầu thuyền, và Makara đếm lại chúng như mọi sáng, dù chưa bao giờ thiếu cái nào.

Sương còn nằm trên bến. Nước sông hạ thấp theo mùa khô, để lộ một dải cát xám dài in đầy dấu chân chim. Makara đứng ở mũi thuyền, chân trần, múc nước dưới lườn ra bằng cái xô nhựa, mười hai lần, không nhiều hơn, không ít hơn. Thuyền anh dài chừng chín mét, gỗ, sơn xanh ở mạn và vàng ở mũi, hai hàng ghế băng trải đệm vải đã phai, mui bạt kéo lên một nửa. Trên cổ máy đuôi tôm, buộc bằng sợi dây dù, treo một cái còi nhựa nhỏ màu đỏ.

"Anh Makara."

Sreyleak đứng trên bờ, tóc búi, áo hoa nhạt, đẩy cái xe dừa xuống con dốc đất. Mười hai trái dừa xiêm xếp trên xe, vỏ còn xanh, mới chặt từ chiều hôm qua. Chị hai mươi lăm tuổi, cưới anh được bảy tháng, và chưa bao giờ bước lên thuyền vào buổi sáng, vì buổi sáng là của anh.

"Em bán dừa sớm, khách tới thì có nước uống."

"Ừ."

"Anh ăn gì chưa?"

"Chưa."

"Cơm nguội để trong cái cà mèn. Có cá khô."

"Ừ."

"Anh nhớ ăn."

"Nhớ."

"Anh nói nhớ mà lần nào cũng để nguội thêm," chị nói, rồi cúi xuống cắm cây dù che nắng vào cái lỗ trên xe, và không nói gì nữa.

Sáu người khách tới lúc bảy giờ, đi ba chiếc tuk-tuk từ phố Kratie xuống, bụi đất đỏ bám hết ống quần. Một cặp vợ chồng già từ Úc sang, ông Graham đội mũ rộng vành, bà Maureen mang cuốn sổ nhỏ và cây bút chì. Hai cô gái người Đức, Anke và Lena, đeo ba lô. Một người đàn ông Mỹ đi một mình, tên Dale, cổ đeo cái ống nhòm to bằng hai nắm tay. Và một cô gái Hàn Quốc tên Jiwoo, ít nói, đứng cuối nhóm, ôm cái máy ảnh như ôm cái bình nước.

"Chào buổi sáng," Makara nói bằng tiếng Anh, giọng nhẹ. "Mời lên. Bước chậm, thuyền hơi nghiêng. Áo phao ở ghế đầu, ai cần thì lấy."

"Chúng tôi phải mặc à?" bà Maureen hỏi.

"Không bắt buộc. Nhưng nước ở vực này sâu, và tôi thích khách mặc."

"Anh thích hay luật bắt anh thích?"

"Cả hai." Anh mỉm cười, đưa tay đỡ bà bước qua mạn. "Luật bắt trước, rồi tôi thích sau."

Bà cười, mặc áo phao, và ông Graham mặc theo, càu nhàu rằng đời ông chưa bao giờ mặc cái thứ cam chói mắt đến thế.

Sáu người ngồi vào chỗ, ông Graham bên cạnh bà Maureen, Dale ở ghế đầu, Anke và Lena chung một băng, Jiwoo ngồi cuối. Makara đẩy thuyền ra khỏi bến bằng cây sào, rồi kéo dây. Máy nổ ở lần thứ hai, ho một tiếng và chạy đều. Anh quay mũi thuyền ra giữa dòng, nơi nước sâu và xám, đục.

Hai mươi phút sau, anh giảm ga, rồi tắt máy.

Thuyền trôi thêm một đoạn, chậm dần, và anh dùng sào chống nhẹ xuống đáy ở mép vực, đúng hai lần, để nó dừng lại, và dừng đúng chỗ. Chỗ ấy anh biết như biết chỗ đặt ly nước trên bàn. Mũi thuyền hướng về phía bờ đá, đuôi hướng về phía dòng, và mặt nước quanh thuyền nằm yên trong một vòng tròn rộng chừng mười lăm mét, phẳng, xám, không gợn.

Anh thổi cái còi một tiếng nhỏ, chỉ đủ để nghe, như người ta hắng giọng trước khi bước vào phòng.

"Chúng ta chờ ở đây," anh nói. "Có thể mười phút. Có thể hai giờ."

"Hai giờ?" ông Graham hỏi.

"Có khi cả hai giờ."

"Nó không biết đồng hồ à?"

"Nó không biết, thưa ông."

"Vậy sao chúng tôi lại phải biết?"

Cả thuyền cười. Makara cũng cười, chân anh bước lên đứng ở mạn trái, nơi cái ván hơi sờn hơn mạn kia, vì lâu nay chỉ có một người đứng đó. Anh buông hai tay xuống hai bên hông, không chỉ vào đâu cả.

"Cho tôi hỏi trước," Dale nói, nâng ống nhòm. "Tôi đọc là nó có cái đầu tròn, không có mỏ."

"Tròn như quả bưởi," Makara nói. "Xám, bóng. Lưng nó lên rất nhanh, rất ngắn, anh chỉ thấy cái đầu, rồi lưng cong, rồi cái vây nhỏ, rồi nó mất."

"Nó thở thế nào?"

"Một tiếng ngắn. Phụt. Nghe như ai thở ra bằng mũi."

"Anh nghe được trước khi thấy?"

"Thường là vậy."

"Chúng tôi sẽ nghe thế nào, khi tiếng nước, tiếng gió..."

"Ông đừng nói," Makara đáp. "Cả thuyền đừng nói. Nghe thì nghe được."

"Cho tôi hỏi một câu cuối," Dale thì thầm. "Còn bao nhiêu con?"

"Người ta đếm mấy năm trước. Tám mươi chín."

"Còn bây giờ?"

"Tôi không có sổ."

"Anh đoán xem."

"Tôi chở khách, thưa ông. Tôi không đếm."

"Nhưng anh biết."

"Ông Dale." Makara đưa một ngón tay lên môi, mỉm cười. "Nó nghe được."

Dale hạ ống nhòm xuống đùi, rồi ngồi im. Cả sáu người im, và tiếng sông thay vào đó: nước liếm mạn thuyền, một con chim bói cá chấp chới trên ngọn cây ven bờ, tiếng xe máy xa xa trên con đường đất sau bãi cát.

Makara chờ. Chờ là việc anh làm giỏi nhất, và anh không tính nó bằng thời gian. Gió bắc thổi nhẹ, đưa thuyền nghiêng nhích về bên trái, anh đưa sào xuống chống lại, một cái, và thuyền nằm yên. Thuyền không trôi quá một chiều dài thân nó.

Bà Maureen mở cuốn sổ, ghi gì đó. Anke tựa đầu lên vai Lena. Jiwoo giơ máy ảnh lên rồi hạ xuống, giơ rồi hạ.

Một giờ trôi qua.

"Anh Makara," Lena nói khẽ.

"Dạ."

"Nó... hay có mặt vào mùa này không?"

"Mùa khô là mùa tốt nhất. Nước thấp, vực này là chỗ nước sâu nhất, nó về đây."

"Vậy sao mình chưa thấy?"

"Mùa này nó hay trễ," anh nói, và câu ấy ra khỏi miệng một cách quen thuộc.

"Hôm qua nó có lên không?"

"Có. Hai lần."

"Hôm kia?"

"Có một lần."

"Một lần," bà Maureen lặp, ghi vào sổ. "Và hôm nay chúng tôi đang chờ lần của hôm nay."

"Dạ."

"Anh giỏi chờ quá."

"Tôi không giỏi," Makara nói. "Tôi chỉ ngồi lâu."

Mười một giờ kém mười, anh nghe nó.

Anh nghe cái khoảng lặng trước tiếng: hơi thở của vực đổi nhịp một chút, như có ai ở phía dưới đang hít vào. Anh không quay đầu. Anh nhìn mặt nước ở hướng bốn giờ, cách thuyền chừng sáu chục mét, và đợi.

Nước phẳng. Phẳng. Phẳng.

Phụt.

"Ở kia!" Dale la lên, nửa nén, nửa vỡ.

Một cái lưng. Xám, bóng, cong, rất xa, chỉ nhô lên chừng một cái chớp mắt dài, rồi chìm. Một cái vây nhỏ chìm theo, như mảnh sắt bị kéo xuống.

Thuyền nghiêng nhẹ, vì sáu người đứng dậy cùng một lúc. Anke giơ hai tay lên, che miệng. Ông Graham nói một câu mà Makara không nghe rõ, giọng nghèn nghẹn. Jiwoo bấm máy, bấm máy, và cái nhìn của cô vẫn còn ở chỗ mặt nước đã khép lại. Bà Maureen đặt cây bút chì xuống sổ, tay bà run.

Makara không nhìn chỗ ấy. Anh nhìn chỗ khác.

Anh nhìn mặt nước phía sau chỗ cái lưng vừa nhô lên, rộng chừng ba chục mét, nơi sương đã tan hết. Ở đó, nước vẫn phẳng. Chỗ đó, hồi anh còn nhỏ, là nơi cái thứ hai, rồi cái thứ ba hay lên, từng cặp, từng đàn, đến nỗi hồi ấy đếm ngón tay không kịp. Anh nhìn chỗ nước trống, đếm thầm, mười lăm, hai mươi, rồi anh gật nhẹ với nó như gật với người đã hứa đến mà không đến.

"Nó đâu rồi?" Lena hỏi, gần như thì thầm. "Nó có lên nữa không?"

"Có thể."

"Có thể?"

"Có thể," Makara nói. "Chúng ta chờ thêm."

Chờ thêm là một tiếng nữa, và không có gì. Đến gần mười hai giờ, nắng đứng trên đầu, bóng mui bạt co lại dưới chân, và anh kéo dây khởi động máy.

"Một lần thôi?" ông Graham hỏi, với giọng nửa thất vọng, nửa nhẹ nhõm.

"Một lần là thấy," Makara nói. "Hôm qua thuyền khác đi hai chuyến mà không thấy lần nào."

Thuyền quay mũi về bến. Anh thổi cái còi một tiếng ngắn trước khi nhấn ga, như mọi lần, nhẹ như thở.

Trưa, khách đã đi, thuyền buộc vào cọc, mui bạt buông xuống, anh ngồi ở bậc đá dưới gốc cây me ven bến, ăn cái cà mèn cơm nguội với cá khô mà Sreyleak để lại. Cơm đã nguội thêm, đúng như chị nói.

Chị tới, cầm hai trái dừa đã khoét sẵn lỗ, ống hút nhựa cắm bên trong, đưa anh một trái, rồi ngồi xuống bên cạnh.

"Mấy khách hôm nay hài lòng không?"

"Hài lòng."

"Thấy nó chưa?"

"Một lần. Xa."

"Tốt. Thấy là tốt." Chị uống một ngụm, nhìn mặt sông. "Tối nay mình ăn gì?"

"Em tính cái đợt trả nợ chưa?"

"Em hỏi ăn gì."

"Đợt này hụt rồi. Hôm qua thuyền anh chạy hai chuyến, một chuyến chỉ có hai khách."

"Em nghe nói. Em hỏi tối nay ăn gì."

"Anh đang tính đợt trả."

"Anh tính mấy lần rồi."

"Số nó không đổi."

"Số không đổi mà anh cứ tính," chị nói, giọng mệt. "Anh nghĩ nếu tính thêm một lần nữa nó sẽ ra khác à?"

Anh không đáp. Anh cúi xuống ăn thêm một miếng cơm, cá khô mặn cứng trong răng. Chị chờ.

"Mẹ anh gọi em sáng nay," chị nói.

"Bà nói gì?"

"Bà hỏi chuyện thuyền. Em nói vẫn chạy."

"Vẫn chạy."

"Bà hỏi có khách không. Em nói có."

"Có."

"Ba anh cũng hỏi chuyện trả nợ. Em nói em lo."

"Em đừng lo. Anh lo."

"Anh lo mà không nói gì với em."

"Anh nói rồi, họ còn tới thì mình còn chạy."

"Họ còn tới," Sreyleak lặp, chầm chậm. "Anh Makara, em hỏi anh một chuyện, anh đừng trả lời bằng tiền được không?"

"Chuyện gì?"

"Nếu họ không tới nữa thì anh làm gì?"

Makara nhìn trái dừa trên tay mình. Cái ống hút nhựa trắng nhúng trong nước dừa trong như nước mưa. "Họ đang tới mà."

"Em hỏi nếu."

"Họ đang tới."

Chị đặt trái dừa xuống bậc đá, đứng dậy, vỗ nhẹ bụi trên váy. "Em lên bán dừa. Anh ăn xong thì rửa cà mèn."

"Ừ."

"Tối nay mình ăn canh chua cá. Em mua cá rồi."

Chị đi lên dốc. Anh nhìn lưng chị, cái búi tóc lệch nhẹ về bên trái, đôi dép cũ lẹp xẹp trên đất. Anh ngồi thêm một lúc, nhìn xuống cái bóng của mình trên mặt nước, rồi uống hết trái dừa, và nước đã ấm.

Tháng một, gió bắc mạnh hơn, và sương sớm đặc hơn.

Hai chuyến liền không thấy gì. Sáng, một nhóm bốn người Pháp, ba chục phút đầu họ nói chuyện nhỏ, một giờ sau họ thôi nói.

"Anh có chắc nó ở đây không?" một người đàn ông hỏi, nhìn đồng hồ.

"Nó ở đây, thưa ông."

"Nhưng nó không lên."

"Nó không lên."

"Anh có thể gọi nó không?"

"Nếu tôi gọi được thì tôi đã không phải chờ," Makara nói, và cả bốn người cười, một nụ cười ngắn, thiếu chắc chắn, rồi lại nhìn mặt nước. Makara đứng ở mạn trái, hai tay buông, mắt nhìn hướng ba giờ, rồi chín giờ, rồi lại ba giờ. Chiều, ba người Thái đi cùng nhau, hai chị em và đứa con trai nhỏ của một người, thằng bé bốn tuổi ngủ gục trên đùi mẹ trong áo phao quá cỡ, và khi Makara quay mũi thuyền về, nó mở mắt, hỏi bằng tiếng Thái một câu mà mẹ nó dịch lại: "Nó ngủ rồi à?"

"Ai?" Makara hỏi.

"Con cá. Cháu hỏi con cá ngủ rồi à."

"Ừ," anh nói. "Chắc nó ngủ."

Chuyến sáng hôm sau, bà khách lớn tuổi đi một mình. Bà bảy mươi, tóc bạc cắt ngắn, kính gọng nâu, áo khoác len xám dù trời không lạnh, không mang máy ảnh, chỉ mang cái túi vải đựng chai nước. Bà ngồi ở đầu thuyền, hai tay đặt trên đầu gối, nhìn vực nước từ lúc thuyền tắt máy cho đến khi mặt trời lên đỉnh. Hai giờ. Makara không dám thổi cái còi.

"Cậu trẻ," bà nói, khi thuyền quay về. Bà nói tiếng Anh chậm, giọng của người từng dạy học. "Tôi cần hỏi cậu một chuyện."

"Dạ."

"Tôi trả bao nhiêu để được ngồi đây hai tiếng?"

Anh nói con số. Bà gật.

"Và nếu tôi nói tôi chưa thấy gì, cậu có trả lại không?"

Anh không do dự. Đó là điều anh sợ nhất, và anh làm nó mà không do dự. "Tôi trả lại, thưa bà."

"Tất cả?"

"Tất cả."

"Cậu có đủ không?"

"Đủ."

Anh lục túi quần, rút ví, đếm tiền bằng những ngón tay hơi cứng, đặt vào lòng bàn tay bà từng tờ một. Bà nhận mà không nói gì, cho vào túi vải. Cái ví của anh nhẹ đi, anh cảm thấy rõ.

"Cậu đừng nghĩ tôi giận," bà nói.

"Dạ."

"Tôi không giận. Tôi chỉ thích cậu biết tôi chưa thấy."

"Dạ."

Bà nhìn lại vực nước, nơi mặt nước phẳng như tấm kính phía sau lưng thuyền, im, xám, dưới nắng. Bà nhìn lâu.

"Cũng đẹp," bà nói.

Anh định nói gì đó, nhưng cổ họng không có chữ nào. Bà bước lên bến, chống tay vào vai anh để vượt qua mạn, cái bàn tay khô, nhẹ, nhưng không run. Rồi bà đi, lưng thẳng, dọc theo con dốc đất đỏ.

Anh đứng trên thuyền một lúc, tay buông xuống. Rồi anh cúi xuống múc nước dưới lườn thuyền, mười hai xô, không nhiều hơn.

Ông già bán lưới ngồi dưới mái hiên cái quán tạp hóa cuối bến, cạnh một cuộn lưới nylon xanh đã mở nửa, đặt ngang trên đùi. Ông tên Vann, bảy mươi hai tuổi, ngón cái bên phải mất nửa đốt, ngồi đó mỗi ngày, không gọi khách, chỉ đợi người ta lại gần.

Makara lại gần, vì anh cần mua một sợi dây nylon thay cho dây còi.

"Dây còi hả?" ông Vann hỏi, nheo mắt nhìn cái còi nhựa đỏ trong tay Makara.

"Dạ. Dây dù mục rồi."

"Dây dù thì mục. Để tui kiếm dây khác."

Ông đứng dậy, chậm, một tay chống vào cái thùng gỗ, rồi lục trong cái bao tải ở góc quán, rút ra một sợi dây nylon trắng, đo bằng sải tay.

"Đủ không?"

"Đủ."

Makara nhận dây. Ông Vann ngồi trở lại, nhưng không đặt cuộn lưới lên đùi. Ông giơ nó lên trước mặt, hướng về anh.

"Cậu coi cái này."

"Dạ?"

"Hàng mới. Tui nhập ngoài Phnom Penh."

Makara đưa tay chạm vào. Anh không định chạm. Tay anh đã tự làm, nắm lấy mép lưới, kéo nhẹ cho căng mắt, ngón cái và ngón trỏ bóp vào nút thắt. Chỉ nylon xanh, trơn, đanh. Nút thắt hai lần, tròn, chắc.

"Nút này thắt tay?"

"Máy."

"Máy mà vẫn thắt hai lần?"

"Hàng này thắt hai lần. Hàng rẻ thì một."

"Một thì ba mùa là tuột."

"Cậu rành."

"Tôi xem thôi."

"Xem mà biết tuột ba mùa?" ông Vann cười, lộ cái răng cửa vàng. "Cậu có đi lưới không?"

"Không."

"Không?"

"Không," Makara nói, và rút tay lại khỏi tấm lưới như rút tay khỏi cái bếp còn nóng.

Ông Vann không hỏi thêm. Ông nhìn bàn tay anh, nhìn lên mặt, rồi quay đi, vuốt nhẹ lên cuộn lưới. "Mắt nhỏ thì bán chạy mùa nước rút. Mắt lớn thì mùa nước lên."

"Dạ."

"Hôm qua một bà mua hai tấm mà không trả giá," ông nói, giọng thờ ơ, như người đọc một con số.

Makara không biết nói gì. Anh nhìn bàn tay mình. Ngón cái và ngón trỏ vẫn còn cảm giác của cái nút thắt, trơn, tròn, chặt, và hai ngón ấy đã đếm xong mười mắt lưới trước khi anh kịp bảo chúng ngừng. Hồi mười lăm tuổi anh đếm nhanh hơn thế, trong bóng tối, bằng da, không cần nhìn.

"Cậu cần gì nữa không?"

"Không, ông Vann. Cám ơn ông."

"Dây còi cậu cột đi. Cột nút hai lần."

"Dạ."

Anh đi ra khỏi hiên, qua cái sân đất, xuống bậc đá. Anh cột dây vào cái còi, hai lần, kéo thử. Dây giữ. Rồi anh ngồi xuống bậc đá, nhìn mặt sông, và không nghĩ gì.

Tháng hai, mặt sông hạ xuống thêm hai gang tay so với tháng trước. Dải cát xám ở bến dài ra và rộng ra. Nắng trưa đã gắt hơn, nhưng sáng sớm vẫn se, và anh vẫn mặc cái áo khoác tay đã sờn.

Chuyến cuối anh chạy trong tháng ấy là chuyến sáng thứ Bảy. Chỉ có hai khách, đến bằng một chiếc xe máy thuê, một cô gái và một chàng trai, chừng hai mươi lăm, hai mươi sáu, nói chuyện với nhau rất ít. Họ mặc áo phao không cần ai nhắc. Cô gái ngồi đầu thuyền, chàng trai ngồi sau cô một băng ghế, và Makara, nhìn qua vai họ, thấy hai cái lưng thẳng và im.

Anh chở họ ra vực. Tắt máy. Chống sào hai lần. Thổi còi.

Họ không hỏi anh bao giờ nó lên, không hỏi nó trông ra sao. Họ ngồi nhìn mặt nước, như hai người đến thăm một chỗ chứ không đến xem một con vật. Makara đứng ở mạn trái, hai tay buông xuống.

Một giờ. Không có gì.

Một giờ rưỡi, chàng trai đứng dậy, bước nhẹ tới mạn trái, đứng cạnh Makara, mắt nhìn ra mặt vực.

"Con cuối cùng," anh ta nói bằng tiếng Anh, nhỏ. "Trong sách ghi con cuối cùng của một vực khác, trên kia, đã chết."

"Dạ."

"Anh có biết nó không?"

"Tôi không biết nó."

"Anh đã bao giờ thấy nó chưa? Ở vực này, ý tôi là."

"Chưa. Nó ở xa hơn."

"Xa bao nhiêu?"

"Lên trên, ngược dòng, hơn một ngày thuyền."

"Nó có tên không?"

Makara im một lúc. Anh nhìn dải nước phía trên dòng, nơi sông uốn về phía bắc, xa quá để thấy gì, mờ trong ánh sáng.

"Nó tên là một con số," anh nói. "Trong sổ của người đo."

"Số mấy?"

"Tôi không nhớ," anh nói, và nhìn sang chỗ khác.

Chàng trai gật. Anh ta không hỏi thêm. Cô gái ngoái lại nhìn họ, rồi nhìn lại mặt nước. Không ai nói gì trong một phút dài.

"Cảm ơn anh," chàng trai nói.

"Vì chuyện gì?"

"Vì không bịa."

Anh ta quay về băng ghế của mình. Makara đứng tại chỗ, hai tay buông, và gió bắc thổi nhẹ làm thuyền nghiêng nhích, anh chống sào xuống đáy một cái. Thuyền đứng yên.

Cô gái hỏi một câu nhỏ, hỏi chàng trai chứ không hỏi anh, bằng một thứ tiếng anh không hiểu. Chàng trai đáp một chữ.

Hai giờ trôi qua.

Không có tiếng phụt. Không có cái lưng nào. Makara đứng nghe mặt vực như đứng nghe một căn phòng sau khi người ta rời đi, và anh nghe nó rất rõ, từng ngăn, từng góc.

Cô gái đứng dậy, bước một bước tới mạn thuyền, cúi người, thò một bàn tay ra khỏi mạn và nhúng đầu ngón tay xuống nước. Một vòng sóng nhỏ mở ra từ chỗ ngón tay cô. Rồi vòng thứ hai, mỏng hơn, mờ hơn. Chúng lan ra, qua thân thuyền, qua vòng nước phẳng, chạm vào bờ đá xa và tắt. Cô rút tay lại. Mặt vực nhẵn dần, rồi phẳng, phẳng như tấm kính phủ hơi thở, và dưới nó là cái xám sâu của vực, không thấy đáy.

Không ai nói gì. Chàng trai ngồi yên. Gió bắc thổi nhẹ, làm thuyền nghiêng nhích, và Makara không chống sào.

Anh thổi cái còi, nhẹ.

Hết Chương 15
✦

Nội dung thuộc bản quyền © TruyệnCủaAI. Nghiêm cấm sao chép, đăng tải lại hoặc phân phối dưới mọi hình thức khi chưa được phép.

Chương 16 →
← TrướcTiếp →